PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Ford Motor Company (F)

Ford Motor Company thiết kế, sản xuất và bảo dưỡng nhiều loại xe, bao gồm xe tải, SUV và xe sang Lincoln, đồng thời cung cấp dịch vụ tài chính ô tô qua Ford Credit.

+1,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:F

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,83%
5D+0,67%
1M-13,39%
6M-0,49%
YTD-7,77%
1Y+4,85%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFUS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
48,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
188 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-3,9%
P/E
-6,5
P/E cùng ngành 18,9
Dòng tiền tự do
7,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-7,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,3
P/E cùng ngành
18,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
185,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 48,9 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-08-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất187,3 T $
Biên lợi nhuận ròng-4,4%
Dòng tiền tự do12,5 T $
Nợ ròng144,2 T $
2020127,1 T $
2021136,3 T $
2022158,1 T $
2023176,2 T $
2024185 T $
2025187,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020127,1 T $-18%-1,3 T $18,5 T $
2021136,3 T $+7%17,9 T $9,6 T $
2022158,1 T $+16%-2 T $-13 Tr $
2023176,2 T $+11%4,3 T $6,7 T $
2024185 T $+5%5,9 T $6,7 T $
2025187,3 T $+1%-8,2 T $12,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+10,0%-3,6%-1,0%-4,2%-0,5%
2021+18,0%+3,7%+13,2%+37,0%+7,0%
2022+15,9%+4,1%-1,3%-4,6%-0,8%
2023+13,8%+3,1%+2,5%+10,2%+1,6%
2024+12,7%+2,8%+3,2%+13,1%+2,1%
2025+12,2%+1,4%-4,4%-22,8%-2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202025,2 T $163 T $137,8 T $1,20
202120,5 T $139,5 T $118,9 T $1,20
202225,1 T $140,5 T $115,3 T $1,20
202324,9 T $151,1 T $126,2 T $1,20
202422,9 T $160,9 T $137,9 T $1,16
202523,4 T $167,6 T $144,2 T $1,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202034,9 T $172,7 T $0,3-27,5
202182,9 T $201,8 T $0,64,6
202246,7 T $162 T $0,3-23,7
202348,7 T $175 T $0,311,2
202439,4 T $177,3 T $0,26,7
202552,2 T $196,4 T $0,3-6,4
Q3 202446,2 T $
Q4 202448,2 T $
Q1 202540,7 T $
Q2 202550,2 T $
Q3 202550,5 T $
Q4 202545,9 T $
Q1 202643,3 T $
Q2 202648,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202446,2 T $+5%892 Tr $3,5 T $
Q4 202448,2 T $+5%1,8 T $530 Tr $
Q1 202540,7 T $-5%471 Tr $1,9 T $
Q2 202550,2 T $+5%-36 Tr $4,2 T $
Q3 202550,5 T $+9%2,4 T $5,3 T $
Q4 202545,9 T $-5%-11,1 T $1,1 T $
Q1 202643,3 T $+6%2,5 T $-1,1 T $
Q2 202648,3 T $-4%-1,3 T $2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+7,1%+1,6%+1,9%+2,0%+0,3%
Q4 2024+8,0%+2,8%+3,8%+4,1%+0,6%
Q1 2025+6,7%+0,4%+1,2%+1,1%+0,2%
Q2 2025+6,5%+0,9%-0,1%-0,1%0,0%
Q3 2025+8,9%+3,2%+4,8%+5,2%+0,8%
Q4 2025+3,7%-2,0%-24,1%-30,8%-3,8%
Q1 2026+18,4%+5,4%+5,9%+6,8%+0,9%
Q2 2026+12,6%+1,3%-2,7%-3,7%-0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202423,4 T $159 T $135,6 T $1,15
Q4 202422,9 T $160,9 T $137,9 T $1,16
Q1 202520,9 T $157,8 T $136,9 T $1,13
Q2 202523 T $160,2 T $137,2 T $1,10
Q3 202526,8 T $164,3 T $137,5 T $1,12
Q4 202523,4 T $167,6 T $144,2 T $1,07
Q1 202617,6 T $157,1 T $139,5 T $1,09
Q2 202618,6 T $163,3 T $144,7 T $1,09
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202442 T $177,6 T $0,912,0
Q4 202439,4 T $177,3 T $0,85,4
Q1 202539,8 T $176,7 T $1,020,9
Q2 202543,2 T $180,4 T $0,9-301,4
Q3 202547,6 T $185,1 T $0,94,9
Q4 202552,2 T $196,4 T $1,1-1,2
Q1 202646,1 T $185,5 T $1,14,5
Q2 202655,4 T $200,1 T $1,1-10,5

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu48,3 T $Q2 2026
12,6 T $25,3 T $37,9 T $50,5 T $Q3 2023: 43,8 T $Q4 2023: 46 T $Q1 2024: 42,8 T $Q2 2024: 47,8 T $Q3 2024: 46,2 T $Q4 2024: 48,2 T $Q1 2025: 40,7 T $Q2 2025: 50,2 T $Q3 2025: 50,5 T $Q4 2025: 45,9 T $Q1 2026: 43,3 T $Q2 2026: 48,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-1,3 T $Q2 2026
-7,7 T $-4,3 T $-855 Tr $2,5 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: -526 Tr $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 1,8 T $Q3 2024: 892 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 471 Tr $Q2 2025: -36 Tr $Q3 2025: 2,4 T $Q4 2025: -11,1 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: -1,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-236 Tr $Q2 2026
-7,7 T $-2,6 T $2,5 T $7,6 T $Q3 2023: 3,3 T $Q4 2023: 197 Tr $Q1 2024: 3,4 T $Q2 2024: 4,2 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 4,1 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 3,7 T $Q4 2025: -12,8 T $Q1 2026: 7,6 T $Q2 2026: -236 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2 T $Q2 2026
524,3 Tr $2,1 T $3,7 T $5,3 T $Q3 2023: 2,4 T $Q4 2023: 197 Tr $Q1 2024: -709 Tr $Q2 2024: 3,4 T $Q3 2024: 3,5 T $Q4 2024: 530 Tr $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 4,2 T $Q3 2025: 5,3 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: -1,1 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,33 $Q2 2026
-1,92 $-1,07 $-0,22 $0,63 $Q3 2023: 0,3 $Q4 2023: -0,13 $Q1 2024: 0,33 $Q2 2024: 0,46 $Q3 2024: 0,22 $Q4 2024: 0,45 $Q1 2025: 0,12 $Q2 2025: -0,01 $Q3 2025: 0,6 $Q4 2025: -2,77 $Q1 2026: 0,63 $Q2 2026: -0,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ18,6 T $Q2 2026
41,9 T $83,8 T $125,7 T $167,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 26,4 T $Q3 2023 · Nợ: 144,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 24,9 T $Q4 2023 · Nợ: 151,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 19,7 T $Q1 2024 · Nợ: 151,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 20 T $Q2 2024 · Nợ: 152,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 23,4 T $Q3 2024 · Nợ: 159 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 22,9 T $Q4 2024 · Nợ: 160,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 20,9 T $Q1 2025 · Nợ: 157,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 23 T $Q2 2025 · Nợ: 160,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 26,8 T $Q3 2025 · Nợ: 164,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 23,4 T $Q4 2025 · Nợ: 167,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 17,6 T $Q1 2026 · Nợ: 157,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 18,6 T $Q2 2026 · Nợ: 163,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+12,6%Q2 2026
-13,5%-2,9%+7,7%+18,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +5,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,8%Q2 2026
-1,4%+2,2%+5,8%+9,4%Q2 2024: +6,3%Q3 2024: +5,5%Q4 2024: +4,9%Q1 2025: -5,0%Q2 2025: +5,0%Q3 2025: +9,4%Q4 2025: -4,8%Q1 2026: +6,4%Q2 2026: -3,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành4 TQ2 2026
1 T2 T3,1 T4,1 TQ3 2023: 4,1 TQ4 2023: 4 TQ1 2024: 4 TQ2 2024: 4 TQ3 2024: 4 TQ4 2024: 4 TQ1 2025: 4 TQ2 2025: 4 TQ3 2025: 4 TQ4 2025: 4 TQ1 2026: 4,1 TQ2 2026: 4 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-10,5Q2 2026
-220,8-140,2-59,720,9Q3 2023 · P/E: 10,4Q4 2023 · P/E: -23,4Q1 2024 · P/E: 10,1Q2 2024 · P/E: 6,9Q3 2024 · P/E: 12,0Q4 2024 · P/E: 5,4Q1 2025 · P/E: 20,9Q2 2025 · P/E: -301,4Q3 2025 · P/E: 4,9Q4 2025 · P/E: -1,2Q1 2026 · P/E: 4,5Q2 2026 · P/E: -10,5Q3 2023 · P/S: 1,1Q4 2023 · P/S: 1,1Q1 2024 · P/S: 1,2Q2 2024 · P/S: 1,1Q3 2024 · P/S: 0,9Q4 2024 · P/S: 0,8Q1 2025 · P/S: 1,0Q2 2025 · P/S: 0,9Q3 2025 · P/S: 0,9Q4 2025 · P/S: 1,1Q1 2026 · P/S: 1,1Q2 2026 · P/S: 1,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu187,3 T $2025
46,8 T $93,6 T $140,5 T $187,3 T $2018: 160,3 T $2019: 155,9 T $2020: 127,1 T $2021: 136,3 T $2022: 158,1 T $2023: 176,2 T $2024: 185 T $2025: 187,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng-8,2 T $2025
-1,7 T $4,9 T $11,4 T $17,9 T $2018: 3,7 T $2019: 47 Tr $2020: -1,3 T $2021: 17,9 T $2022: -2 T $2023: 4,3 T $2024: 5,9 T $2025: -8,2 T $20182025
EBITDA-4,6 T $2025
3 T $10,5 T $18 T $25,5 T $2018: 11,5 T $2019: 9 T $2020: 2,9 T $2021: 25,5 T $2022: 4,7 T $2023: 11,8 T $2024: 14,2 T $2025: -4,6 T $20182025
Dòng tiền tự do12,5 T $2025
4,6 T $9,3 T $13,9 T $18,5 T $2018: 7,2 T $2019: 10 T $2020: 18,5 T $2021: 9,6 T $2022: -13 Tr $2023: 6,7 T $2024: 6,7 T $2025: 12,5 T $20182025
EPS-2,06 $2025
-0,43 $1,19 $2,82 $4,45 $2018: 0,92 $2019: 0,01 $2020: -0,32 $2021: 4,45 $2022: -0,49 $2023: 1,08 $2024: 1,46 $2025: -2,06 $20182025
Tiền mặt / Nợ23,4 T $2025
41,9 T $83,8 T $125,7 T $167,6 T $2018 · Tiền mặt: 16,7 T $2018 · Nợ: 154,2 T $2019 · Tiền mặt: 17,5 T $2019 · Nợ: 156,7 T $2020 · Tiền mặt: 25,2 T $2020 · Nợ: 163 T $2021 · Tiền mặt: 20,5 T $2021 · Nợ: 139,5 T $2022 · Tiền mặt: 25,1 T $2022 · Nợ: 140,5 T $2023 · Tiền mặt: 24,9 T $2023 · Nợ: 151,1 T $2024 · Tiền mặt: 22,9 T $2024 · Nợ: 160,9 T $2025 · Tiền mặt: 23,4 T $2025 · Nợ: 167,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+12,2%2025
+1,2%+6,8%+12,4%+18,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +10,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,2%2025
-9,9%-1,3%+7,3%+15,9%2019: -2,8%2020: -18,4%2021: +7,2%2022: +15,9%2023: +11,5%2024: +5,0%2025: +1,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành4 T2025
1 T2 T3 T4 T2018: 4 T2019: 4 T2020: 4 T2021: 4 T2022: 4 T2023: 4 T2024: 4 T2025: 4 T20182025
Định giá-6,42025
211,9451,3690,6930,02018 · P/E: 8,22019 · P/E: 930,02020 · P/E: -27,52021 · P/E: 4,62022 · P/E: -23,72023 · P/E: 11,22024 · P/E: 6,72025 · P/E: -6,42018 · P/S: 0,22019 · P/S: 0,22020 · P/S: 0,32021 · P/S: 0,62022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 48,9 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-08-11

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,87185,7 T $-1%11
FY 20271,92190 T $+1%11
FY 20282,12195,3 T $+4%6
FY 20292,59199,2 T $+6%3
FY 20303,31210,1 T $+12%2
Q1 20270,4744,3 T $+2%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 0,41-
2026-08-11Cổ tức0,15 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 0,42 / Ước tính 0,36Vượt dự báo
2026-05-12Cổ tức0,15 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 0,66 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2026-02-13Cổ tức0,15 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:16 UTC 7 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Manufacturers
Giám đốc điều hành
James Duncan Farley Jr.
Nhân viên
169.000
Ngày IPO
1 thg 6, 1972
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,83
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,21 T US$0,30 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 44

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
50,67 T US$-9.4%thg 6 26 – thg 9 26
50,67 T US$54,60 T US$58,53 T US$Cao nhất: 58,53 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 50,67 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 50,67 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 58,53 T US$ · 2026-07-27Thấp nhất: 50,67 T US$ · 2026-09-25
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,07%124,4 Tr
SCHD1,24%108,3 Tr
VOO0,08%104 Tr
VO0,52%84,7 Tr
FXAIX0,09%58,9 Tr
IVV0,07%52,1 Tr
XAW.TO0,04%52,1 Tr
1557.T0,08%48,4 Tr
SPY0,07%48,1 Tr
VTV0,2%37,4 Tr
S5SD.L0,13%31,5 Tr
VETS2,7%30,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi F đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị109344
Nhà phân tích2130
Mua / giữ / bán28 / 72 / 9107 / 183 / 54
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 0 / 210 / 10 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt21 / 83 (20%)158 / 162 (49%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-10,7%+2,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+22,5% / -38,8%+75,0% / -46,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 -1,9% (n = 109)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Colin LanganWells Fargo74% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 11,00 US$19 thg 8, 2026
  2. Ryan BrinkmanJ.P. Morgan60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 15,00 US$21 thg 1, 2026
  3. Dan LevyBarclays43% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 14,00 US$9 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 10, 2026Edison YuDeutsche BankGiữDuy trì15,00 US$
9 thg 10, 2026Edison YuDeutsche BankGiữDuy trì15,00 US$
9 thg 10, 2026Dan LevyBarclaysGiữDuy trì14,00 US$
9 thg 10, 2026Dan LevyBarclaysGiữDuy trì14,00 US$
7 thg 10, 2026Joseph SpakUBSMuaDuy trì15,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng12,00 US$13,00 US$14,00 US$15,00 US$16,00 US$17,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 10 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 11 · Bán 2thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 11 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 11 · Bán 1thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 13 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 12 · Bán 1thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 10 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 12,52 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 12,86 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 13,54 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 13,92 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 13,99 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 13,95 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 14,40 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 14,68 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 15,34 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 15,53 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 15,53 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 15,28 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 13,28 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 13,12 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,88 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 14,09 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 11,54 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 12,08 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 17,44 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,90 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 14,68 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,94 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,06 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 12,17 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 10 thg 10, 2026 · 109 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

F perpetuals · perpequities.comF perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/f-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/f-perp.svg" width="240" height="64" alt="F perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp F

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với F — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho F, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X