PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Alphabet Inc. Class A (GOOGL)

Perpetual futures GOOGL trên 32 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GOOGLUSDT.

Alphabet Inc. cung cấp các nền tảng kỹ thuật số và sản phẩm bao gồm Google Search, YouTube, Android, Chrome, dịch vụ đám mây và thiết bị cho người tiêu dùng và doanh nghiệp trên toàn thế giới.

$343,09+1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (GOOGL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

32/33 thị trường trực tiếp
Sàn
33
Thị trường trực tiếp
32/33
Khối lượng 24h
46,2 Tr $Độ phủ: 25/32 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 97,8 Tr $
Open interest
340,6 Tr $Độ phủ: 29/32 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
14,2 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
22 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/33
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 8,2 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 3,7 NT $
Hiệu suất spot
1D+1,56%
5D+0,82%
1M+1,49%
6M+14,50%
YTD+9,74%
1Y+37,16%

Ma trận sàn

33 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,09+22,0% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps-22 Tr $97,7 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:GOOGLĐang giao dịch$342,92+12,4% APR
+0,00142% mỗi 1h
+0,9 bps294 N $7,7 Tr $110,1 Tr $USDC20x
LighterGiao dịchGOOGLĐang giao dịch$342,94+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+2,6 bps1,8 Tr $2,4 Tr $2,2 Tr $USDC-
BitgetGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-2,3 Tr $24,7 Tr $USDT100x
OKXGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,18+27,0% APR
+0,025% mỗi 8h
+0,3 bps941,6 N $2,3 Tr $16,4 Tr $USDT50x
Gate.ioGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,3 bps576,7 N $2 Tr $44,6 Tr $USDT100x
KuCoinGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,5 bps31,1 N $1,6 Tr $3,2 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,14+21,1% APR
+0,019% mỗi 8h
+0,9 bps946,6 N $1,6 Tr $15,1 Tr $USDT100x
Ondo PerpsGiao dịchGOOGL/USDĐang giao dịch$342,78-+2,0 bps4,2 Tr $1,3 Tr $2,6 Tr $USDC15x
MEXCGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,03+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+2,3 bps5 Tr $1,1 Tr $16 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,09+21,3% APR
+0,019% mỗi 8h
+2,0 bps14,2 Tr $714,4 N $1,2 Tr $USDT50x
GRVTGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,08+23,4% APR
+0,021% mỗi 8h
+2,0 bps1,1 Tr $472,5 N $17,2 N $USDT-
BloFinGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,11+35,1% APR
+0,032% mỗi 8h
+0,6 bps5,2 Tr $162,6 N $600,6 N $USDT20x
HTXGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps639,9 N $129,8 N $303,3 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$342,72+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+31,7 bps95,7 N $103,6 N $-USDC30x
KrakenGiao dịchPF_GOOGLXUSDĐang giao dịch$342,71+6,7% APR
+0,00076% mỗi 1h
+4,1 bps704,1 N $93,9 N $981,6 N $USD-
BackpackGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$343,04+33,7% APR
+0,00384% mỗi 1h
+0,9 bps136,7 N $73,6 N $102,3 N $USDC10x
PhemexGiao dịchGOOGL / USDTĐang giao dịch$343,460,0% APR
0,000% mỗi 4h
+3,2 bps38,4 N $17,1 N $2,7 Tr $USDT10x
PacificaGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$342,86+11,0% APR
+0,00125% mỗi 1h
+10,8 bps27,7 N $17 N $75,3 N $USDC10x
AsterGiao dịchGOOGLUSDTĐang giao dịch$343,14+19,3% APR
+0,018% mỗi 8h
+5,0 bps435,3 N $5,9 N $570,9 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchGOOGL/USDĐang giao dịch$342,91+7,6% APR
+0,00087% mỗi 1h
+2,9 bps22,5 N $3,1 N $80,3 N $USD50x
ParadexGiao dịchGOOGL/USDĐang giao dịch$343,04+8,7% APR
+0,00791% mỗi 8h
+14.285,8 bps0 $1,7 N $4 N $USDC5x
VestGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$342,97+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+12,0 bps217 N $1,1 N $-USDC25x
Orderly NetworkGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$342,81+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--1 N $13,8 N $USDC-
AevoGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch$342,94+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+11,7 bps207,6 N $234,6 $23,9 N $USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchGOOGL/USDĐang giao dịch$343,45-----USD4x
Coinbase InternationalGiao dịchGOOGL/USDCĐang giao dịch------USDC-
LBankGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,08+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps10,4 Tr $14,7 Tr $⚠216,5 N $USDT50x
XT.comGiao dịchGOOGLX/USDTĐang giao dịch$343,19+22,1% APR
+0,020% mỗi 8h
+20,1 bps118,4 N $13,2 Tr $⚠222,3 N $USDT10x
OurbitGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,08+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+0,3 bps-10,5 Tr $⚠184,7 N $USDT100x
BingXGiao dịchGOOGL-USDTĐang giao dịch$343,10+25,5% APR
+0,023% mỗi 8h
+0,9 bps8,5 Tr $6,9 Tr $⚠321,1 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchGOOGL/USDTĐang giao dịch$343,11-+0,3 bps1,2 Tr $4,1 Tr $⚠8,3 N $USDT25x
ExtendedGiao dịchGOOGL/USDĐang giao dịch$342,99+21,9% APR
+0,00250% mỗi 1h
+0,3 bps1,2 Tr $2,2 Tr $⚠319 N $USD20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 26/32 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,3 bps – +15,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,7 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Ourbit, Bitget, Paradex, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GOOGL

Spread hẹp nhất

GOOGL

Khối lượng cao nhất

GOOGL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
4,2 NT $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
445,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+54,8%
P/E
16,9
P/E cùng ngành 18,9
Dòng tiền tự do
53,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
244,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,3
P/E cùng ngành
18,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
497,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 127,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,22 $
2026-09-04

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất402,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+32,8%
Dòng tiền tự do73,3 T $
Nợ ròng28,6 T $
2020182,5 T $
2021257,6 T $
2022282,8 T $
2023307,4 T $
2024350 T $
2025402,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020182,5 T $+13%40,3 T $42,8 T $
2021257,6 T $+41%76 T $67 T $
2022282,8 T $+10%60 T $60 T $
2023307,4 T $+9%73,8 T $69,5 T $
2024350 T $+14%100,1 T $72,8 T $
2025402,8 T $+15%132,2 T $73,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+53,6%+22,6%+22,1%+18,1%+12,6%
2021+56,9%+30,6%+29,5%+30,2%+21,2%
2022+55,4%+26,5%+21,2%+23,4%+16,4%
2023+56,6%+27,4%+24,0%+26,0%+18,3%
2024+58,2%+32,1%+28,6%+30,8%+22,2%
2025+59,7%+32,1%+32,8%+31,8%+22,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202026,5 T $26,8 T $307 Tr $3,07
202120,9 T $28,5 T $7,6 T $2,93
202221,9 T $29,7 T $7,8 T $2,38
202324 T $27,1 T $3,1 T $2,10
202423,5 T $25,5 T $2 T $1,84
202530,7 T $59,3 T $28,6 T $2,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,2 NT $1,2 NT $6,529,6
20211,9 NT $1,9 NT $7,525,4
20221,2 NT $1,2 NT $4,119,3
20231,8 NT $1,8 NT $5,824,1
20242,3 NT $2,3 NT $6,723,4
20253,8 NT $3,8 NT $9,428,8
Q3 202488,3 T $
Q4 202496,5 T $
Q1 202590,2 T $
Q2 202596,4 T $
Q3 2025102,3 T $
Q4 2025113,8 T $
Q1 2026109,9 T $
Q2 2026119,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202488,3 T $+15%26,3 T $17,6 T $
Q4 202496,5 T $+12%26,5 T $24,8 T $
Q1 202590,2 T $+12%34,5 T $19 T $
Q2 202596,4 T $+14%28,2 T $5,3 T $
Q3 2025102,3 T $+16%35 T $24,5 T $
Q4 2025113,8 T $+18%34,5 T $24,6 T $
Q1 2026109,9 T $+22%62,6 T $10,1 T $
Q2 2026119,8 T $+24%112,2 T $-5,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+58,7%+32,3%+29,8%+8,4%+6,1%
Q4 2024+57,9%+32,1%+27,5%+8,2%+5,9%
Q1 2025+59,7%+33,9%+38,3%+10,0%+7,3%
Q2 2025+59,5%+32,4%+29,2%+7,8%+5,6%
Q3 2025+59,6%+30,5%+34,2%+9,0%+6,5%
Q4 2025+59,8%+31,7%+30,3%+8,3%+5,8%
Q1 2026+62,4%+36,1%+56,9%+13,1%+8,9%
Q2 2026+61,6%+34,0%+93,7%+17,5%+12,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202420 T $26,9 T $7 T $1,95
Q4 202423,5 T $25,5 T $2 T $1,84
Q1 202523,3 T $40,2 T $16,9 T $1,77
Q2 202521 T $41,7 T $20,6 T $1,90
Q3 202523,1 T $53,3 T $30,2 T $1,75
Q4 202530,7 T $59,3 T $28,6 T $2,01
Q1 202638,1 T $90,5 T $52,4 T $1,92
Q2 202655,9 T $112,8 T $56,8 T $2,72
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,1 NT $2,1 NT $23,319,5
Q4 20242,3 NT $2,3 NT $24,121,9
Q1 20251,9 NT $1,9 NT $21,113,8
Q2 20252,2 NT $2,2 NT $22,319,0
Q3 20252,9 NT $3 NT $28,821,1
Q4 20253,8 NT $3,8 NT $33,327,5
Q1 20263,5 NT $3,5 NT $31,613,9
Q2 20264,3 NT $4,4 NT $35,89,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu119,8 T $Q2 2026
29,9 T $59,9 T $89,8 T $119,8 T $Q3 2023: 76,7 T $Q4 2023: 86,3 T $Q1 2024: 80,5 T $Q2 2024: 84,7 T $Q3 2024: 88,3 T $Q4 2024: 96,5 T $Q1 2025: 90,2 T $Q2 2025: 96,4 T $Q3 2025: 102,3 T $Q4 2025: 113,8 T $Q1 2026: 109,9 T $Q2 2026: 119,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng112,2 T $Q2 2026
28 T $56,1 T $84,1 T $112,2 T $Q3 2023: 19,7 T $Q4 2023: 20,7 T $Q1 2024: 23,7 T $Q2 2024: 23,6 T $Q3 2024: 26,3 T $Q4 2024: 26,5 T $Q1 2025: 34,5 T $Q2 2025: 28,2 T $Q3 2025: 35 T $Q4 2025: 34,5 T $Q1 2026: 62,6 T $Q2 2026: 112,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA147,1 T $Q2 2026
36,8 T $73,6 T $110,4 T $147,1 T $Q3 2023: 24,5 T $Q4 2023: 26 T $Q1 2024: 31,8 T $Q2 2024: 31,3 T $Q3 2024: 35,7 T $Q4 2024: 36,5 T $Q1 2025: 46,3 T $Q2 2025: 39,2 T $Q3 2025: 49,7 T $Q4 2025: 45,5 T $Q1 2026: 81,9 T $Q2 2026: 147,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-5,9 T $Q2 2026
1,8 T $9,5 T $17,2 T $24,8 T $Q3 2023: 22,6 T $Q4 2023: 7,9 T $Q1 2024: 16,8 T $Q2 2024: 13,5 T $Q3 2024: 17,6 T $Q4 2024: 24,8 T $Q1 2025: 19 T $Q2 2025: 5,3 T $Q3 2025: 24,5 T $Q4 2025: 24,6 T $Q1 2026: 10,1 T $Q2 2026: -5,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS9,11 $Q2 2026
2,28 $4,56 $6,83 $9,11 $Q3 2023: 1,55 $Q4 2023: 1,64 $Q1 2024: 1,89 $Q2 2024: 1,89 $Q3 2024: 2,12 $Q4 2024: 2,15 $Q1 2025: 2,81 $Q2 2025: 2,31 $Q3 2025: 2,87 $Q4 2025: 2,82 $Q1 2026: 5,11 $Q2 2026: 9,11 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ55,9 T $Q2 2026
28,2 T $56,4 T $84,6 T $112,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 30,7 T $Q3 2023 · Nợ: 29 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 24 T $Q4 2023 · Nợ: 27,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 24,5 T $Q1 2024 · Nợ: 28,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 27,2 T $Q2 2024 · Nợ: 27,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 20 T $Q3 2024 · Nợ: 26,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 23,5 T $Q4 2024 · Nợ: 25,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 23,3 T $Q1 2025 · Nợ: 40,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 21 T $Q2 2025 · Nợ: 41,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 23,1 T $Q3 2025 · Nợ: 53,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 30,7 T $Q4 2025 · Nợ: 59,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 38,1 T $Q1 2026 · Nợ: 90,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 55,9 T $Q2 2026 · Nợ: 112,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+61,6%Q2 2026
+23,4%+46,8%+70,2%+93,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +38,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +56,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +93,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,2%Q2 2026
+6,1%+12,1%+18,2%+24,2%Q2 2024: +13,6%Q3 2024: +15,1%Q4 2024: +11,8%Q1 2025: +12,0%Q2 2025: +13,8%Q3 2025: +15,9%Q4 2025: +18,0%Q1 2026: +21,8%Q2 2026: +24,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành12,3 TQ2 2026
3,2 T6,3 T9,5 T12,7 TQ3 2023: 12,7 TQ4 2023: 12,6 TQ1 2024: 12,5 TQ2 2024: 12,5 TQ3 2024: 12,4 TQ4 2024: 12,3 TQ1 2025: 12,3 TQ2 2025: 12,2 TQ3 2025: 12,2 TQ4 2025: 12,2 TQ1 2026: 12,2 TQ2 2026: 12,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá9,6Q2 2026
9,017,926,935,8Q3 2023 · P/E: 21,0Q4 2023 · P/E: 21,2Q1 2024 · P/E: 20,5Q2 2024 · P/E: 24,1Q3 2024 · P/E: 19,5Q4 2024 · P/E: 21,9Q1 2025 · P/E: 13,8Q2 2025 · P/E: 19,0Q3 2025 · P/E: 21,1Q4 2025 · P/E: 27,5Q1 2026 · P/E: 13,9Q2 2026 · P/E: 9,6Q3 2023 · P/S: 21,6Q4 2023 · P/S: 20,4Q1 2024 · P/S: 24,1Q2 2024 · P/S: 26,9Q3 2024 · P/S: 23,3Q4 2024 · P/S: 24,1Q1 2025 · P/S: 21,1Q2 2025 · P/S: 22,3Q3 2025 · P/S: 28,8Q4 2025 · P/S: 33,3Q1 2026 · P/S: 31,6Q2 2026 · P/S: 35,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu402,8 T $2025
100,7 T $201,4 T $302,1 T $402,8 T $2018: 136,8 T $2019: 161,9 T $2020: 182,5 T $2021: 257,6 T $2022: 282,8 T $2023: 307,4 T $2024: 350 T $2025: 402,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng132,2 T $2025
33 T $66,1 T $99,1 T $132,2 T $2018: 30,7 T $2019: 34,3 T $2020: 40,3 T $2021: 76 T $2022: 60 T $2023: 73,8 T $2024: 100,1 T $2025: 132,2 T $20182025
EBITDA180,7 T $2025
45,2 T $90,3 T $135,5 T $180,7 T $2018: 44,1 T $2019: 51,5 T $2020: 61,9 T $2021: 103,5 T $2022: 85,2 T $2023: 98 T $2024: 135,4 T $2025: 180,7 T $20182025
Dòng tiền tự do73,3 T $2025
18,3 T $36,6 T $54,9 T $73,3 T $2018: 22,8 T $2019: 31 T $2020: 42,8 T $2021: 67 T $2022: 60 T $2023: 69,5 T $2024: 72,8 T $2025: 73,3 T $20182025
EPS10,8 $2025
2,7 $5,41 $8,11 $10,8 $2018: 2,19 $2019: 2,46 $2020: 2,93 $2021: 5,61 $2022: 4,56 $2023: 5,8 $2024: 8,04 $2025: 10,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ30,7 T $2025
14,8 T $29,6 T $44,5 T $59,3 T $2018 · Tiền mặt: 16,7 T $2018 · Nợ: 4 T $2019 · Tiền mặt: 18,5 T $2019 · Nợ: 16 T $2020 · Tiền mặt: 26,5 T $2020 · Nợ: 26,8 T $2021 · Tiền mặt: 20,9 T $2021 · Nợ: 28,5 T $2022 · Tiền mặt: 21,9 T $2022 · Nợ: 29,7 T $2023 · Tiền mặt: 24 T $2023 · Nợ: 27,1 T $2024 · Tiền mặt: 23,5 T $2024 · Nợ: 25,5 T $2025 · Tiền mặt: 30,7 T $2025 · Nợ: 59,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+59,7%2025
+14,9%+29,8%+44,7%+59,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +22,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,1%2025
+10,3%+20,6%+30,9%+41,2%2019: +18,3%2020: +12,8%2021: +41,2%2022: +9,8%2023: +8,7%2024: +13,9%2025: +15,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành12,2 T2025
3,5 T7 T10,6 T14,1 T2018: 14,1 T2019: 14 T2020: 13,7 T2021: 13,6 T2022: 13,2 T2023: 12,7 T2024: 12,4 T2025: 12,2 T20182025
Định giá28,82025
7,414,822,229,62018 · P/E: 23,42019 · P/E: 27,02020 · P/E: 29,62021 · P/E: 25,42022 · P/E: 19,32023 · P/E: 24,12024 · P/E: 23,42025 · P/E: 28,82018 · P/S: 5,32019 · P/S: 5,72020 · P/S: 6,52021 · P/S: 7,52022 · P/S: 4,12023 · P/S: 5,82024 · P/S: 6,72025 · P/S: 9,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 127,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,22 $
2026-09-04

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua342,8
Giá bán342,9
Khối lượng92.946

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202620,61497,8 T $+24%41
FY 202715,15613,5 T $+52%41
FY 202818,01735,4 T $+83%37
FY 202921,17825 T $+105%22
FY 203025,05949,4 T $+136%32
Q1 20273,45137,1 T $+25%11

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 3,04-
2026-09-04Cổ tức0,22 $-
2026-07-22Kết quảThực tế 9,11 / Ước tính 2,87Vượt dự báo
2026-06-08Cổ tức0,22 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 5,11 / Ước tính 2,64Vượt dự báo
2026-03-09Cổ tức0,21 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:26 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
Sundar Pichai
Nhân viên
198.933
Ngày IPO
19 thg 8, 2004
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi11,33
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui6,33 T US$0,51 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 68 out of 82

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
4,14 NT US$-6.3%thg 7 26 – thg 10 26
3,97 NT US$4,25 NT US$4,53 NT US$Cao nhất: 4,53 NT US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 3,97 NT US$ · 2026-07-27Hiện tại: 4,14 NT US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 4,14 NT US$ · 2026-10-02Cao nhất: 4,53 NT US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 3,97 NT US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
189400.KS1,9%19,8 NT
VTI2,69%186,4 Tr
VOO3,01%155,8 Tr
FXAIX3,24%79,2 Tr
IVV3,03%78,2 Tr
1657.T2,34%78,2 Tr
XAW.TO1,78%78,2 Tr
XSP.TO3,1%78,2 Tr
XUU.TO2,7%78,2 Tr
XWD.TO2,19%78,2 Tr
1557.T2,98%72,3 Tr
SPY3%71,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GOOGL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3211.102
Nhà phân tích4662
Mua / giữ / bán270 / 51 / 0866 / 236 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 0 / 27 / 6 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt71 / 225 (24%)780 / 225 (78%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-8,7%+49,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+43,3% / -34,3%+168,4% / -34,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,5% so với S&P 500 -0,4% (n = 868)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Justin PostBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 54 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 430 US$30 thg 9, 2026
  2. Ross SandlerBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 31 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 425 US$24 thg 7, 2026
  3. Brian NowakMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 31 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$24 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Ken GawrelskiWells FargoMuaDuy trì411 US$
1 thg 10, 2026Brent ThillJefferiesMuaDuy trì445 US$
1 thg 10, 2026Doug AnmuthJ.P. MorganMuaKhẳng định lại420 US$
1 thg 10, 2026Brad EricksonRBC CapitalMuaDuy trì425 US$
1 thg 10, 2026Justin PattersonKeyBancMuaDuy trì435 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$thg 11 25 · Mua 34 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 34 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 34 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 36 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 32 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 32 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26 · Mua 34 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 32 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 34 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 34 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 308 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 317 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 334 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 363 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 406 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 423 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 424 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 427 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 427 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 320 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 338 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 288 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 385 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 380 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 357 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 356 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 339 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 344 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 344 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 321 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GOOGL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Alphabet Inc. Class A (GOOGL) được giao dịch trên 32 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GOOGL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GOOGL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GOOGL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GOOGL là +12,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +27,0% trên 32 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GOOGL so với cổ phiếu Alphabet Inc. Class A như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GOOGL là 343,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 343,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GOOGL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GOOGL là một phái sinh theo dõi giá của Alphabet Inc. Class A mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Alphabet Inc. Class A trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GOOGLUSDT perpetual là gì?

GOOGLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Alphabet Inc. Class A thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GOOGL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GOOGL perpetuals · perpequities.comGOOGL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/googl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/googl-perp.svg" width="240" height="64" alt="GOOGL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GOOGL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GOOGL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GOOGL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X