PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Vertiv Holdings Co (VRT)

Perpetual futures VRT trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch VRTUSDT.

Vertiv Holdings Co là nhà cung cấp toàn cầu về công nghệ hạ tầng kỹ thuật số và dịch vụ vòng đời cho trung tâm dữ liệu, mạng truyền thông và ứng dụng công nghiệp.

$255,63+0,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (VRT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
5,5 Tr $Độ phủ: 11/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8,9 Tr $
Open interest
31,7 Tr $Độ phủ: 12/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,6 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+2,0 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
3,4 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/14
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 610,2 Tr $
OI / free float
+0,03%
Free float 96,8 T $
Hiệu suất spot
1D+1,50%
5D+2,60%
1M-8,75%
6M-1,07%
YTD+58,00%
1Y+57,23%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,00+87,8% APR
+0,080% mỗi 8h
+5,5 bps-900,5 N $1,3 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$255,80+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+11,7 bps19,1 N $396,6 N $28,3 Tr $USDT10x
OKXGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,05+83,7% APR
+0,076% mỗi 8h
+8,2 bps18,9 N $304,8 N $402,4 N $USDT20x
BitgetGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps-114,7 N $507,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,11+87,1% APR
+0,080% mỗi 8h
+30,1 bps72,3 N $104,8 N $79,9 N $USDT25x
MEXCGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$258,26+87,6% APR
+0,080% mỗi 8h
+31,7 bps12,5 N $104,2 N $278,1 N $USDT20x
BybitGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,04+73,5% APR
+0,067% mỗi 8h
+14,4 bps5,6 N $75,1 N $474 N $USDT25x
HTXGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$255,63-+33,6 bps4,6 Tr $50,8 N $-USDT-
Gate.ioGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+31,2 bps-36,4 N $197,1 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchVRT/USDĐang giao dịch$255,25+168,2% APR
+0,019% mỗi 1h
+16,8 bps2,9 N $2 N $1,6 N $USD50x
DeepcoinGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,06-+2,0 bps11,8 N $3,4 Tr $-USDT25x
KuCoinGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$255,99+45,2% APR
+0,041% mỗi 8h
+22,6 bps5,1 N $1,3 Tr $⚠90,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchVRT-USDTĐang giao dịch$256,11+83,2% APR
+0,076% mỗi 8h
+19,5 bps92,5 N $1,3 Tr $⚠2,5 N $USDT-
LBankGiao dịchVRT/USDTĐang giao dịch$256,12+47,7% APR
+0,044% mỗi 8h
+2,0 bps22,7 N $797,6 N $⚠101,2 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 6/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +36,3 bps – +55,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: HTX · +22,8 bps

Quá mỏng: LBank, OKX, MEXC, Deepcoin, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

VRT

Spread hẹp nhất

VRT

Khối lượng cao nhất

VRT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
97,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
11,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+37%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,1%
P/E
56,1
P/E cùng ngành 26,3
Dòng tiền tự do
2,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,5
P/E cùng ngành
26,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,063 $
2026-09-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất10,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,0%
Dòng tiền tự do1,9 T $
Nợ ròng1,5 T $
20204,4 T $
20215 T $
20225,7 T $
20236,9 T $
20248 T $
202510,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,4 T $-1%-327,3 Tr $156,2 Tr $
20215 T $+14%119,6 Tr $126,3 Tr $
20225,7 T $+14%76,6 Tr $-263,8 Tr $
20236,9 T $+21%460,2 Tr $765,9 Tr $
20248 T $+17%495,8 Tr $1,1 T $
202510,2 T $+28%1,3 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,7%+4,9%-7,5%-63,9%-6,5%
2021+30,5%+5,2%+2,4%+8,4%+1,7%
2022+28,4%+4,0%+1,3%+5,3%+1,1%
2023+35,0%+13,4%+6,7%+22,8%+5,8%
2024+36,6%+17,2%+6,2%+20,4%+5,4%
2025+36,3%+18,5%+13,0%+33,8%+10,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020534,6 Tr $2,3 T $1,8 T $1,45
2021439,1 Tr $3,1 T $2,7 T $1,45
2022260,6 Tr $3,4 T $3,1 T $1,66
2023780,4 Tr $3,1 T $2,3 T $1,74
20241,2 T $3,1 T $1,9 T $1,65
20251,7 T $3,2 T $1,5 T $1,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20205,7 T $7,5 T $1,3-17,4
20218,9 T $11,6 T $1,873,4
20225,1 T $8,3 T $0,9-359,5
202318,3 T $20,6 T $2,739,7
202442,8 T $44,7 T $5,386,1
202561,8 T $63,3 T $6,046,4
Q3 20242,1 T $
Q4 20242,3 T $
Q1 20252 T $
Q2 20252,6 T $
Q3 20252,7 T $
Q4 20252,9 T $
Q1 20262,6 T $
Q2 20263,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,1 T $+19%176,6 Tr $335,9 Tr $
Q4 20242,3 T $+26%147 Tr $361,8 Tr $
Q1 20252 T $+24%164,5 Tr $264,5 Tr $
Q2 20252,6 T $+35%324,2 Tr $277 Tr $
Q3 20252,7 T $+29%398,5 Tr $462 Tr $
Q4 20252,9 T $+23%445,6 Tr $883,9 Tr $
Q1 20262,6 T $+30%390,1 Tr $652,8 Tr $
Q2 20263,3 T $+24%497,8 Tr $925,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+36,5%+17,9%+8,5%+9,7%+2,0%
Q4 2024+37,1%+19,6%+6,3%+6,0%+1,6%
Q1 2025+33,7%+14,5%+8,1%+6,2%+1,7%
Q2 2025+34,0%+16,9%+12,3%+10,4%+3,1%
Q3 2025+37,8%+20,5%+14,9%+11,4%+3,7%
Q4 2025+38,9%+21,1%+15,5%+11,3%+3,6%
Q1 2026+37,7%+16,4%+14,7%+9,2%+2,9%
Q2 2026+37,7%+19,5%+15,2%+10,5%+3,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024908,7 Tr $3,1 T $2,2 T $1,38
Q4 20241,2 T $3,1 T $1,9 T $1,65
Q1 20251,5 T $3,1 T $1,7 T $1,72
Q2 20251,6 T $3,2 T $1,5 T $1,74
Q3 20251,4 T $3,2 T $1,8 T $1,83
Q4 20251,7 T $3,2 T $1,5 T $1,55
Q1 20262,2 T $3,3 T $1,1 T $1,49
Q2 20262,8 T $3,3 T $527,6 Tr $1,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202437,3 T $39,5 T $18,052,9
Q4 202442,8 T $44,7 T $18,272,8
Q1 202527,5 T $29,2 T $13,542,0
Q2 202549 T $50,5 T $18,637,8
Q3 202557,5 T $59,4 T $21,536,3
Q4 202562 T $63,5 T $21,534,6
Q1 202696 T $97,1 T $36,261,4
Q2 2026128,8 T $129,3 T $39,364,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,3 T $Q2 2026
818,6 Tr $1,6 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,6 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,9 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng497,8 Tr $Q2 2026
120 Tr $246 Tr $371,9 Tr $497,8 Tr $Q3 2023: 94,1 Tr $Q4 2023: 232,6 Tr $Q1 2024: -5,9 Tr $Q2 2024: 178,1 Tr $Q3 2024: 176,6 Tr $Q4 2024: 147 Tr $Q1 2025: 164,5 Tr $Q2 2025: 324,2 Tr $Q3 2025: 398,5 Tr $Q4 2025: 445,6 Tr $Q1 2026: 390,1 Tr $Q2 2026: 497,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA753,2 Tr $Q2 2026
188,3 Tr $376,6 Tr $564,9 Tr $753,2 Tr $Q3 2023: 257,5 Tr $Q4 2023: 299,1 Tr $Q1 2024: 94,7 Tr $Q2 2024: 377,9 Tr $Q3 2024: 373,3 Tr $Q4 2024: 346,9 Tr $Q1 2025: 362,3 Tr $Q2 2025: 515,7 Tr $Q3 2025: 590,4 Tr $Q4 2025: 668,2 Tr $Q1 2026: 541,3 Tr $Q2 2026: 753,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do925,3 Tr $Q2 2026
231,3 Tr $462,7 Tr $694 Tr $925,3 Tr $Q3 2023: 221,3 Tr $Q4 2023: 305,1 Tr $Q1 2024: 101 Tr $Q2 2024: 336,5 Tr $Q3 2024: 335,9 Tr $Q4 2024: 361,8 Tr $Q1 2025: 264,5 Tr $Q2 2025: 277 Tr $Q3 2025: 462 Tr $Q4 2025: 883,9 Tr $Q1 2026: 652,8 Tr $Q2 2026: 925,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,27 $Q2 2026
0,31 $0,63 $0,95 $1,27 $Q3 2023: 0,24 $Q4 2023: 0,6 $Q1 2024: -0,02 $Q2 2024: 0,46 $Q3 2024: 0,46 $Q4 2024: 0,38 $Q1 2025: 0,42 $Q2 2025: 0,83 $Q3 2025: 1,02 $Q4 2025: 1,14 $Q1 2026: 0,99 $Q2 2026: 1,27 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,8 T $Q2 2026
834,6 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 500 Tr $Q3 2023 · Nợ: 3,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 780,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 3,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 275,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 579,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 908,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2024 · Nợ: 3,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 3,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2025 · Nợ: 3,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2025 · Nợ: 3,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2025 · Nợ: 3,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 3,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2026 · Nợ: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,7%Q2 2026
+9,5%+19,3%+29,1%+38,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,1%Q2 2026
+8,8%+17,5%+26,3%+35,1%Q2 2024: +12,6%Q3 2024: +19,0%Q4 2024: +25,8%Q1 2025: +24,2%Q2 2025: +35,1%Q3 2025: +29,0%Q4 2025: +22,7%Q1 2026: +30,1%Q2 2026: +24,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành392,7 TrQ2 2026
98,2 Tr196,4 Tr294,6 Tr392,7 TrQ3 2023: 388,2 TrQ4 2023: 390,5 TrQ1 2024: 379,1 TrQ2 2024: 384,5 TrQ3 2024: 384,3 TrQ4 2024: 386,5 TrQ1 2025: 390,1 TrQ2 2025: 389,8 TrQ3 2025: 390,3 TrQ4 2025: 391,7 TrQ1 2026: 392,1 TrQ2 2026: 392,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá64,9Q2 2026
-948,1-607,8-267,572,8Q3 2023 · P/E: 37,2Q4 2023 · P/E: 19,7Q1 2024 · P/E: -1.288,5Q2 2024 · P/E: 45,1Q3 2024 · P/E: 52,9Q4 2024 · P/E: 72,8Q1 2025 · P/E: 42,0Q2 2025 · P/E: 37,8Q3 2025 · P/E: 36,3Q4 2025 · P/E: 34,6Q1 2026 · P/E: 61,4Q2 2026 · P/E: 64,9Q3 2023 · P/S: 8,1Q4 2023 · P/S: 9,8Q1 2024 · P/S: 18,6Q2 2024 · P/S: 16,6Q3 2024 · P/S: 18,0Q4 2024 · P/S: 18,2Q1 2025 · P/S: 13,5Q2 2025 · P/S: 18,6Q3 2025 · P/S: 21,5Q4 2025 · P/S: 21,5Q1 2026 · P/S: 36,2Q2 2026 · P/S: 39,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu10,2 T $2025
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,2 T $2018: 4,3 T $2019: 4,4 T $2020: 4,4 T $2021: 5 T $2022: 5,7 T $2023: 6,9 T $2024: 8 T $2025: 10,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
87,7 Tr $502,8 Tr $917,8 Tr $1,3 T $2018: 5 Tr $2019: -140,8 Tr $2020: -327,3 Tr $2021: 119,6 Tr $2022: 76,6 Tr $2023: 460,2 Tr $2024: 495,8 Tr $2025: 1,3 T $20182025
EBITDA2,1 T $2025
534,2 Tr $1,1 T $1,6 T $2,1 T $2018: 248,9 Tr $2019: 409 Tr $2020: 98,9 Tr $2021: 483,8 Tr $2022: 616,7 Tr $2023: 984,8 Tr $2024: 1,2 T $2025: 2,1 T $20182025
Dòng tiền tự do1,9 T $2025
274 Tr $811,8 Tr $1,3 T $1,9 T $2018: 4,2 Tr $2019: 9,7 Tr $2020: 156,2 Tr $2021: 126,3 Tr $2022: -263,8 Tr $2023: 765,9 Tr $2024: 1,1 T $2025: 1,9 T $20182025
EPS3,41 $2025
-0,04 $1,11 $2,26 $3,41 $2018: 0,06 $2019: -1,19 $2020: -1,07 $2021: 0,34 $2022: -0,04 $2023: 1,19 $2024: 1,28 $2025: 3,41 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,7 T $2025
895,1 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2018 · Tiền mặt: 835,5 N $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 233,7 Tr $2019 · Nợ: 3,6 T $2020 · Tiền mặt: 534,6 Tr $2020 · Nợ: 2,3 T $2021 · Tiền mặt: 439,1 Tr $2021 · Nợ: 3,1 T $2022 · Tiền mặt: 260,6 Tr $2022 · Nợ: 3,4 T $2023 · Tiền mặt: 780,4 Tr $2023 · Nợ: 3,1 T $2024 · Tiền mặt: 1,2 T $2024 · Nợ: 3,1 T $2025 · Tiền mặt: 1,7 T $2025 · Nợ: 3,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,3%2025
+3,5%+14,6%+25,6%+36,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -3,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,7%2025
+5,9%+13,2%+20,4%+27,7%2019: +3,4%2020: -1,4%2021: +14,4%2022: +13,9%2023: +20,6%2024: +16,7%2025: +27,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành390,7 Tr2025
97,7 Tr195,3 Tr293 Tr390,7 Tr2018: 86,3 Tr2019: 118,3 Tr2020: 307,1 Tr2021: 355,5 Tr2022: 378,2 Tr2023: 386,2 Tr2024: 386,3 Tr2025: 390,7 Tr20182025
Định giá46,42025
-227,6-95,736,2168,12018 · P/E: 168,12019 · P/E: -9,32020 · P/E: -17,42021 · P/E: 73,42022 · P/E: -359,52023 · P/E: 39,72024 · P/E: 86,12025 · P/E: 46,42018 · P/S: 0,22019 · P/S: 0,32020 · P/S: 1,32021 · P/S: 1,82022 · P/S: 0,92023 · P/S: 2,72024 · P/S: 5,32025 · P/S: 6,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,063 $
2026-09-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,7314 T $+37%16
FY 20279,2018,2 T $+78%17
FY 202811,6322,1 T $+116%10
FY 202914,0425,6 T $+150%4
FY 203016,3429 T $+184%4
Q1 20271,693,6 T $+37%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 1,82-
2026-09-14Cổ tức0,063 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 1,52 / Ước tính 1,43Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,063 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 1,52 / Ước tính 1,42Vượt dự báo
2026-03-17Cổ tức0,063 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 22:50 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Electrical Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Giordano Albertazzi
Nhân viên
34.000
Ngày IPO
2 thg 8, 2018
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi6,77
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui993,58 Tr US$2,53 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 20 out of 74

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
96,98 T US$-20.8%thg 7 26 – thg 10 26
91,29 T US$106,88 T US$122,47 T US$Cao nhất: 122,47 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 91,29 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 96,98 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 96,98 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 122,47 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 91,29 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,13%12,2 Tr
VOO0,15%10,2 Tr
VO0,95%8,3 Tr
IVV0,14%5,1 Tr
FXAIX0,14%4,8 Tr
1557.T0,14%4,7 Tr
SPY0,14%4,7 Tr
VUG0,28%4,2 Tr
VOT2,23%3 Tr
NIW4,1%2,5 Tr
XLI1,77%2,2 Tr
JEPI1,18%2,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi VRT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị146353
Nhà phân tích3137
Mua / giữ / bán137 / 9 / 0324 / 28 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 2 / 86 / 3 / 19
Giá mục tiêu đạt / không đạt45 / 86 (34%)232 / 87 (73%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-9,9%+78,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+49,2% / -50,8%+531,1% / -50,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,9% so với S&P 500 +5,1% (n = 316)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Amit DaryananiEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 32 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 375 US$3 thg 9, 2026
  2. Andrew ObinBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu4 thg 8, 2026
  3. Stephen TusaWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 340 US$25 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 10, 2026Daniel DiCiccoBMO CapitalMuaBắt đầu theo dõi329 US$
4 thg 10, 2026Daniel DiCiccoBMO CapitalMuaBắt đầu theo dõi329 US$
2 thg 10, 2026Varun GovindarajBernsteinMuaKhẳng định lại–
29 thg 9, 2026Unknown AnalystVertical ResearchMuaBắt đầu theo dõi–
25 thg 9, 2026Unknown AnalystWells FargoMuaBắt đầu theo dõi340 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 1thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 23 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 22 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 24 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 188 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 192 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 196 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 265 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 267 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 334 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 366 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 348 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 350 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 186 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 251 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 328 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 316 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 335 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 241 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 252 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 146 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu VRT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Vertiv Holdings Co (VRT) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, KuCoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch VRT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu VRT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu VRT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp VRT là +78,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +168,2% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp VRT so với cổ phiếu Vertiv Holdings Co như thế nào?

Giá mark trung vị của perp VRT là 256,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 255,6 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu VRT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu VRT là một phái sinh theo dõi giá của Vertiv Holdings Co mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Vertiv Holdings Co trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

VRTUSDT perpetual là gì?

VRTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Vertiv Holdings Co thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu VRT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

VRT perpetuals · perpequities.comVRT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/vrt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/vrt-perp.svg" width="240" height="64" alt="VRT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp VRT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với VRT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho VRT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X