PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rocket Lab Corporation (RKLB)

Perpetual futures RKLB trên 24 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RKLBUSDT.

Rocket Lab USA, Inc. là công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ cung cấp dịch vụ phóng quỹ đạo, sản xuất tàu vũ trụ và quản lý trên quỹ đạo, gồm tên lửa Electron và vệ tinh Photon.

$73,23-1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (RKLB/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

24/24 thị trường trực tiếp
Sàn
24
Thị trường trực tiếp
24/24
Khối lượng 24h
43,6 Tr $Độ phủ: 20/24 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 66,9 Tr $
Open interest
56,8 Tr $Độ phủ: 21/24 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,7 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+1,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
23 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/24
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 1 T $
OI / free float
+0,14%
Free float 39,5 T $
Hiệu suất spot
1D-1,72%
5D+2,85%
1M+13,06%
6M+7,36%
YTD+4,14%
1Y+24,19%

Ma trận sàn

24 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+9,7% APR
+0,00885% mỗi 8h
+1,4 bps1,5 Tr $23 Tr $10,7 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,23+24,1% APR
+0,022% mỗi 8h
+1,4 bps4,7 Tr $5,3 Tr $5,3 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+24,9% APR
+0,023% mỗi 8h
+2,7 bps265,6 N $5 Tr $4,6 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:RKLBĐang giao dịch$73,20+17,8% APR
+0,00203% mỗi 1h
+3,6 bps151,3 N $3,5 Tr $16,6 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps-2,1 Tr $4,7 Tr $USDT75x
BybitGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,26+36,3% APR
+0,033% mỗi 8h
+4,1 bps305,7 N $1,2 Tr $2,5 Tr $USDT25x
KuCoinGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps18,8 N $850 N $1,2 Tr $USDT20x
PhemexGiao dịchRKLB / USDTĐang giao dịch$73,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps55 N $803,7 N $1,6 Tr $USDT10x
MEXCGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,17+9,3% APR
+0,00850% mỗi 8h
+2,7 bps2,7 Tr $565,4 N $2,4 Tr $USDT50x
ExtendedGiao dịchRKLB/USDĐang giao dịch$73,23+9,6% APR
+0,00110% mỗi 1h
+7,4 bps103,9 N $370 N $4,9 N $USD10x
BitunixGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+8,3% APR
+0,00760% mỗi 8h
+1,4 bps4 Tr $233,5 N $82,4 N $USDT20x
BloFinGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+10,4% APR
+0,00950% mỗi 8h
+2,7 bps3,7 Tr $137,3 N $188,1 N $USDT20x
GRVTGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+8,3% APR
+0,00760% mỗi 8h
+4,1 bps597,9 N $132,2 N $9,1 N $USDT-
VestGiao dịchRKLB/USDCĐang giao dịch$73,25+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+8,2 bps459,6 N $111,1 N $-USDC25x
Helix (Injective)Giao dịchRKLB/USDCĐang giao dịch$73,16-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+60,2 bps3 N $81,1 N $-USDC12x
XT.comGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,25+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,7 bps58,8 N $47,1 N $6,4 Tr $USDT15x
AsterGiao dịchRKLBUSDTĐang giao dịch$73,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+88,7 bps166,5 N $26,8 N $17 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchRKLB/USDĐang giao dịch$72,93+31,8% APR
+0,00363% mỗi 1h
+16,4 bps19,5 N $7,5 N $6,8 N $USD50x
HTXGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,29-+12,3 bps231 N $2,3 N $-USDT-
AevoGiao dịchRKLB/USDCĐang giao dịch$73,22+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+14,9 bps205,9 N $0 $0 $USDC10x
LBankGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,24+9,3% APR
+0,00854% mỗi 8h
+2,7 bps1,5 Tr $12,7 Tr $⚠126,6 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,23-+1,4 bps404,7 N $6,8 Tr $⚠322 $USDT25x
OurbitGiao dịchRKLB/USDTĐang giao dịch$73,23+9,3% APR
+0,00850% mỗi 8h
+2,7 bps3 Tr $2,2 Tr $⚠193,5 N $USDT50x
BingXGiao dịchRKLB-USDTĐang giao dịch$73,25+35,8% APR
+0,033% mỗi 8h
+1,4 bps1,8 Tr $1,7 Tr $⚠694,7 $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 21/24 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +7,6 bps – +15,0 bps

Quá mỏng: Aster, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RKLB

Spread hẹp nhất

RKLB

Khối lượng cao nhất

RKLB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
42,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
769,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+59%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-21,5%
P/E
-263,7
P/E cùng ngành 38,2
Dòng tiền tự do
-371,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-165,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
55,0
P/E cùng ngành
38,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
959,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 257,8 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất601,8 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-32,9%
Dòng tiền tự do-321,8 Tr $
Nợ ròng-574,7 Tr $
202035,2 Tr $
202162,2 Tr $
2022211 Tr $
2023244,6 Tr $
2024436,2 Tr $
2025601,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202035,2 Tr $-27%-55 Tr $-52,9 Tr $
202162,2 Tr $+77%-117,3 Tr $-97,5 Tr $
2022211 Tr $+239%-135,9 Tr $-149 Tr $
2023244,6 Tr $+16%-182,6 Tr $-153,6 Tr $
2024436,2 Tr $+78%-190,2 Tr $-116 Tr $
2025601,8 Tr $+38%-198,2 Tr $-321,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-33,6%-156,3%-156,4%+33,0%-29,3%
2021-3,0%-164,0%-188,5%-16,8%-12,0%
2022+9,0%-64,1%-64,4%-20,2%-13,7%
2023+21,0%-72,7%-74,6%-32,9%-19,4%
2024+26,6%-43,5%-43,6%-49,7%-16,1%
2025+34,4%-38,0%-32,9%-11,5%-8,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202052,8 Tr $27,3 Tr $-25,5 Tr $1,92
2021691 Tr $128,4 Tr $-562,5 Tr $8,04
2022242,5 Tr $152,8 Tr $-89,7 Tr $4,06
2023162,5 Tr $176,7 Tr $14,2 Tr $2,13
2024271 Tr $468,4 Tr $197,4 Tr $2,04
2025828,7 Tr $254 Tr $-574,7 Tr $4,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20204,5 T $4,5 T $128,8-84,3
20215,6 T $5 T $89,2-47,2
20221,8 T $1,7 T $8,3-13,0
20232,7 T $2,7 T $10,9-14,6
202412,6 T $12,8 T $29,0-67,0
202537 T $36,4 T $61,5-188,5
Q3 2024104,8 Tr $
Q4 2024132,4 Tr $
Q1 2025122,6 Tr $
Q2 2025144,5 Tr $
Q3 2025155,1 Tr $
Q4 2025179,7 Tr $
Q1 2026200,3 Tr $
Q2 2026234,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024104,8 Tr $+55%-51,9 Tr $-41,9 Tr $
Q4 2024132,4 Tr $+121%-52,3 Tr $-23,9 Tr $
Q1 2025122,6 Tr $+32%-60,6 Tr $-82,9 Tr $
Q2 2025144,5 Tr $+36%-66,4 Tr $-55,3 Tr $
Q3 2025155,1 Tr $+48%-18,3 Tr $-69,4 Tr $
Q4 2025179,7 Tr $+36%-52,9 Tr $-114,2 Tr $
Q1 2026200,3 Tr $+63%-45 Tr $-77,4 Tr $
Q2 2026234,1 Tr $+62%-49,3 Tr $-110,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+26,7%-49,5%-49,6%-12,4%-4,5%
Q4 2024+27,8%-38,9%-39,5%-13,7%-4,4%
Q1 2025+28,8%-48,3%-49,5%-14,1%-4,8%
Q2 2025+32,1%-41,3%-46,0%-9,6%-4,3%
Q3 2025+37,0%-38,0%-11,8%-1,4%-0,8%
Q4 2025+38,0%-28,4%-29,5%-3,1%-2,3%
Q1 2026+38,2%-27,9%-22,5%-2,0%-1,6%
Q2 2026+36,1%-24,6%-21,0%-1,4%-1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024292,5 Tr $470,5 Tr $178 Tr $2,58
Q4 2024271 Tr $468,4 Tr $197,4 Tr $2,04
Q1 2025303,1 Tr $489,7 Tr $186,5 Tr $2,08
Q2 2025564,1 Tr $498,1 Tr $-65,9 Tr $2,67
Q3 2025807,9 Tr $516,6 Tr $-291,3 Tr $3,18
Q4 2025828,7 Tr $254 Tr $-574,7 Tr $4,08
Q1 20261,2 T $138,7 Tr $-1,1 T $4,47
Q2 20262,1 T $133,7 Tr $-2 T $5,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20244,8 T $5 T $46,2-24,3
Q4 202412,8 T $13 T $96,5-63,7
Q1 20259 T $9,2 T $73,8-37,3
Q2 202518,4 T $18,4 T $127,5-68,8
Q3 202525,3 T $25 T $163,3-347,2
Q4 202539,9 T $39,4 T $222,3-188,7
Q1 202638,9 T $37,8 T $194,1-229,4
Q2 202664 T $62 T $273,5-317,7

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu234,1 Tr $Q2 2026
58,5 Tr $117 Tr $175,5 Tr $234,1 Tr $Q3 2023: 67,7 Tr $Q4 2023: 60 Tr $Q1 2024: 92,8 Tr $Q2 2024: 106,3 Tr $Q3 2024: 104,8 Tr $Q4 2024: 132,4 Tr $Q1 2025: 122,6 Tr $Q2 2025: 144,5 Tr $Q3 2025: 155,1 Tr $Q4 2025: 179,7 Tr $Q1 2026: 200,3 Tr $Q2 2026: 234,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-49,3 Tr $Q2 2026
-49,8 Tr $-33,2 Tr $-16,6 Tr $Q3 2023: -40,6 Tr $Q4 2023: -50,5 Tr $Q1 2024: -44,3 Tr $Q2 2024: -41,6 Tr $Q3 2024: -51,9 Tr $Q4 2024: -52,3 Tr $Q1 2025: -60,6 Tr $Q2 2025: -66,4 Tr $Q3 2025: -18,3 Tr $Q4 2025: -52,9 Tr $Q1 2026: -45 Tr $Q2 2026: -49,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-22,4 Tr $Q2 2026
-39,3 Tr $-26,2 Tr $-13,1 Tr $Q3 2023: -30 Tr $Q4 2023: -39,9 Tr $Q1 2024: -35 Tr $Q2 2024: -33,6 Tr $Q3 2024: -42,4 Tr $Q4 2024: -40,8 Tr $Q1 2025: -50,1 Tr $Q2 2025: -52,3 Tr $Q3 2025: -47,2 Tr $Q4 2025: -21,9 Tr $Q1 2026: -30,7 Tr $Q2 2026: -22,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-110,1 Tr $Q2 2026
-85,6 Tr $-57,1 Tr $-28,5 Tr $Q3 2023: -46,2 Tr $Q4 2023: -52,6 Tr $Q1 2024: -21,8 Tr $Q2 2024: -28,3 Tr $Q3 2024: -41,9 Tr $Q4 2024: -23,9 Tr $Q1 2025: -82,9 Tr $Q2 2025: -55,3 Tr $Q3 2025: -69,4 Tr $Q4 2025: -114,2 Tr $Q1 2026: -77,4 Tr $Q2 2026: -110,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,08 $Q2 2026
-0,1 $-0,07 $-0,03 $Q3 2023: -0,08 $Q4 2023: -0,1 $Q1 2024: -0,09 $Q2 2024: -0,08 $Q3 2024: -0,1 $Q4 2024: -0,1 $Q1 2025: -0,12 $Q2 2025: -0,13 $Q3 2025: -0,03 $Q4 2025: -0,09 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,1 T $Q2 2026
532,4 Tr $1,1 T $1,6 T $2,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 140,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 162,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 162,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 176,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 365,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 476,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 340,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 473,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 292,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 470,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 271 Tr $Q4 2024 · Nợ: 468,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 303,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 489,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 564,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 498,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 807,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 516,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 828,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 254 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 138,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2026 · Nợ: 133,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,1%Q2 2026
-53,6%-23,0%+7,6%+38,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -57,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -79,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -48,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -60,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -84,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -47,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -39,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -49,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -39,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -49,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -46,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -29,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -22,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -21,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+62,0%Q2 2026
+30,2%+60,3%+90,5%+120,7%Q2 2024: +71,2%Q3 2024: +54,9%Q4 2024: +120,7%Q1 2025: +32,1%Q2 2025: +36,0%Q3 2025: +48,0%Q4 2025: +35,7%Q1 2026: +63,5%Q2 2026: +62,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành629,7 TrQ2 2026
157,4 Tr314,8 Tr472,3 Tr629,7 TrQ3 2023: 484 TrQ4 2023: 487 TrQ1 2024: 490 TrQ2 2024: 494,2 TrQ3 2024: 497,7 TrQ4 2024: 501,7 TrQ1 2025: 505,6 TrQ2 2025: 515,1 TrQ3 2025: 528,7 TrQ4 2025: 572,5 TrQ1 2026: 605,4 TrQ2 2026: 629,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-317,7Q2 2026
-192,0-36,9118,3273,5Q3 2023 · P/E: -13,1Q4 2023 · P/E: -13,8Q1 2024 · P/E: -11,3Q2 2024 · P/E: -13,5Q3 2024 · P/E: -24,3Q4 2024 · P/E: -63,7Q1 2025 · P/E: -37,3Q2 2025 · P/E: -68,8Q3 2025 · P/E: -347,2Q4 2025 · P/E: -188,7Q1 2026 · P/E: -229,4Q2 2026 · P/E: -317,7Q3 2023 · P/S: 31,3Q4 2023 · P/S: 44,9Q1 2024 · P/S: 21,6Q2 2024 · P/S: 21,1Q3 2024 · P/S: 46,2Q4 2024 · P/S: 96,5Q1 2025 · P/S: 73,8Q2 2025 · P/S: 127,5Q3 2025 · P/S: 163,3Q4 2025 · P/S: 222,3Q1 2026 · P/S: 194,1Q2 2026 · P/S: 273,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu601,8 Tr $2025
150,4 Tr $300,9 Tr $451,3 Tr $601,8 Tr $2019: 48,4 Tr $2020: 35,2 Tr $2021: 62,2 Tr $2022: 211 Tr $2023: 244,6 Tr $2024: 436,2 Tr $2025: 601,8 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-198,2 Tr $2025
-148,7 Tr $-99,1 Tr $-49,6 Tr $2019: -30,4 Tr $2020: -55 Tr $2021: -117,3 Tr $2022: -135,9 Tr $2023: -182,6 Tr $2024: -190,2 Tr $2025: -198,2 Tr $20192025
EBITDA-155,5 Tr $2025
-116,6 Tr $-77,7 Tr $-38,9 Tr $2019: -28 Tr $2020: -45,6 Tr $2021: -107,9 Tr $2022: -95,2 Tr $2023: -144,9 Tr $2024: -151,8 Tr $2025: -155,5 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-321,8 Tr $2025
-241,4 Tr $-160,9 Tr $-80,5 Tr $2019: -45,9 Tr $2020: -52,9 Tr $2021: -97,5 Tr $2022: -149 Tr $2023: -153,6 Tr $2024: -116 Tr $2025: -321,8 Tr $20192025
EPS-0,37 $2025
-0,29 $-0,19 $-0,09 $2019: -0,08 $2020: -0,12 $2021: -0,26 $2022: -0,29 $2023: -0,38 $2024: -0,38 $2025: -0,37 $20192025
Tiền mặt / Nợ828,7 Tr $2025
207,2 Tr $414,3 Tr $621,5 Tr $828,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 95,9 Tr $2019 · Nợ: 26 Tr $2020 · Tiền mặt: 52,8 Tr $2020 · Nợ: 27,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 691 Tr $2021 · Nợ: 128,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 242,5 Tr $2022 · Nợ: 152,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 162,5 Tr $2023 · Nợ: 176,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 271 Tr $2024 · Nợ: 468,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 828,7 Tr $2025 · Nợ: 254 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+34,4%2025
-132,8%-77,0%-21,3%+34,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -2,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -33,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -3,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +9,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -156,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -164,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -62,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -156,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -188,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -64,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -74,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -43,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -32,9%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+38,0%2025
+39,2%+105,8%+172,4%+239,0%2020: -27,4%2021: +77,0%2022: +239,0%2023: +15,9%2024: +78,3%2025: +38,0%20192025
Cổ phiếu lưu hành530,7 Tr2025
132,7 Tr265,3 Tr398 Tr530,7 Tr2019: 400,8 Tr2020: 447,9 Tr2021: 452,2 Tr2022: 466,2 Tr2023: 481,8 Tr2024: 495,9 Tr2025: 530,7 Tr20192025
Định giá-188,52025
-109,2-29,949,5128,82019 · P/E: -128,52020 · P/E: -84,32021 · P/E: -47,22022 · P/E: -13,02023 · P/E: -14,62024 · P/E: -67,02025 · P/E: -188,52019 · P/S: 80,72020 · P/S: 128,82021 · P/S: 89,22022 · P/S: 8,32023 · P/S: 10,92024 · P/S: 29,02025 · P/S: 61,520192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 257,8 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua72,95
Giá bán73,16
Khối lượng19.107.825

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,28959,8 Tr $+59%9
FY 2027-0,031,4 T $+132%10
FY 20280,291,8 T $+207%6
FY 20290,532,2 T $+271%3
FY 20300,882,7 T $+352%2
Q1 2027-0,02283 Tr $+41%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,02-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,08 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính -0,07Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế 0,01 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:36 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Sir Peter Beck
Nhân viên
2.600
Ngày IPO
24 thg 11, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi37,29
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-66,58 Tr US$-0,11 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 64 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
46,56 T US$-21.5%thg 6 26 – thg 9 26
39,39 T US$49,36 T US$59,34 T US$Cao nhất: 59,34 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 39,39 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 46,56 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 46,56 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 59,34 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 39,39 T US$ · 2026-09-14
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,05%18,4 Tr
VO0,35%12,5 Tr
QQQ0,18%12,5 Tr
VUG0,11%6,6 Tr
VXF0,39%5,9 Tr
ITA3,07%5,2 Tr
VOT0,83%4,4 Tr
NIW1,83%3,2 Tr
IWP1,18%3,2 Tr
QQQM0,18%2,7 Tr
XAR3,39%2,6 Tr
IWR0,3%2,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RKLB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99250
Nhà phân tích2732
Mua / giữ / bán73 / 26 / 0188 / 62 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 94 / 2 / 17
Giá mục tiêu đạt / không đạt16 / 67 (19%)152 / 67 (69%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,4%+242,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+38,2% / -47,8%+1.557,9% / -47,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,2% so với S&P 500 +3,4% (n = 190)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Andres SheppardCantor Fitzgerald100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 122 US$17 thg 8, 2026
  2. Erik RasmussenStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 132 US$11 thg 8, 2026
  3. Ronald EpsteinBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 110 US$30 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026John GodynCitiMuaBắt đầu theo dõi105 US$
17 thg 9, 2026Jeff Van RheeCraig-HallumMuaDuy trì–
17 thg 9, 2026Jeff Van RheeCraig-HallumMuaDuy trì–
11 thg 9, 2026Brian GesualeRaymond JamesMuaBắt đầu theo dõi80,00 US$
1 thg 9, 2026Michael FilatovBerenberg BankMuaBắt đầu theo dõi83,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 60,33 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 62,80 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 80,33 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 85,18 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 86,85 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 86,86 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 98,43 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 110 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 110 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 105 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 105 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 42,14 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 69,76 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 80,07 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 69,10 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 64,22 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 82,51 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 143 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 64,95 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 63,92 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 69,68 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 73,92 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 99 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RKLB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Rocket Lab Corporation (RKLB) được giao dịch trên 24 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RKLB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RKLB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RKLB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RKLB là +20,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +36,3% trên 24 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RKLB so với cổ phiếu Rocket Lab Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RKLB là 73,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 73,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RKLB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RKLB là một phái sinh theo dõi giá của Rocket Lab Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Rocket Lab Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RKLBUSDT perpetual là gì?

RKLBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Rocket Lab Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RKLB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RKLB perpetuals · perpequities.comRKLB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rklb-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rklb-perp.svg" width="240" height="64" alt="RKLB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RKLB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RKLB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RKLB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X