PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Intuitive Machines, Inc. (LUNR)

Perpetual futures LUNR trên 9 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LUNRUSDT.

Intuitive Machines, Inc. cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hàng không vũ trụ cho các sứ mệnh robot và con người lên Mặt Trăng, Sao Hỏa và xa hơn, bao gồm dịch vụ truy cập Mặt Trăng, quỹ đạo và dữ liệu.

$14,79+4,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (LUNR/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

9/9 thị trường trực tiếp
Sàn
9
Thị trường trực tiếp
9/9
Khối lượng 24h
298,2 N $Độ phủ: 6/9 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,6 Tr $
Open interest
18,6 Tr $Độ phủ: 8/9 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
9,8 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+20,2 bps
KuCoin
Khối lượng cao nhất
91,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 9/9
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 129,6 Tr $
OI / free float
+0,97%
Free float 1,9 T $
Hiệu suất spot
1D+4,70%
5D-3,92%
1M-0,68%
6M-35,82%
YTD-9,37%
1Y+22,79%

Ma trận sàn

9 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,7 bps9,8 N $91,2 N $71,5 N $USDT50x
XT.comGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,6 bps2,9 N $88,9 N $18 Tr $USDT10x
Gate.ioGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+115,1 bps-69,1 N $39,6 N $USDT20x
LBankGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,7 bps4,8 N $30,2 N $155,2 N $USDT50x
OKXGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,7 bps3,5 N $14,2 N $84,4 N $USDT10x
HTXGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,81-+135,2 bps1,8 N $4,6 N $-USDT-
OurbitGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,780,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,7 bps5,3 N $2 Tr $⚠103,8 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchLUNR/USDTĐang giao dịch$14,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,2 bps2 N $1,7 Tr $⚠103,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchLUNR-USDTĐang giao dịch$14,80+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+67,4 bps2,2 N $1,6 Tr $⚠1,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/9 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +142,5 bps – +162,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +139,9 bps

Quá mỏng: OKX, XT.com, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LUNR

Spread hẹp nhất

LUNR

Khối lượng cao nhất

LUNR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 40m trước
Vốn hóa
2,3 T $
Cập nhật 40m trước
Doanh thu
490,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+341%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-26,7%
P/E
-15,7
P/E cùng ngành -4,0
Dòng tiền tự do
-190,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-130,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,8
P/E cùng ngành
-4,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
925,5 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 245,7 Tr $ · Cập nhật 40m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất210,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-39,7%
Dòng tiền tự do-56 Tr $
Nợ ròng-210,4 Tr $
202044,3 Tr $
202172,6 Tr $
202285,9 Tr $
202379,5 Tr $
2024228 Tr $
2025210,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202044,3 Tr $--4,3 Tr $5,6 Tr $
202172,6 Tr $+64%-35,6 Tr $-19,7 Tr $
202285,9 Tr $+18%-6,4 Tr $-15,6 Tr $
202379,5 Tr $-7%62,8 Tr $-75,2 Tr $
2024228 Tr $+187%-283,4 Tr $-67,7 Tr $
2025210,1 Tr $-8%-83,3 Tr $-56 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+3,8%-9,9%-9,6%+26,0%-11,2%
2021-38,3%-52,2%-49,1%+68,8%-82,0%
2022+12,1%-6,4%-7,5%+11,1%-9,6%
2023-26,3%-70,7%+79,0%-26,9%+73,1%
2024+16,5%-25,2%-124,3%+28,2%-79,7%
2025+15,6%-41,5%-39,7%+11,1%-11,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202023,9 Tr $5,1 Tr $-18,8 Tr $0,69
202129,3 Tr $15 Tr $-14,3 Tr $0,52
202225,8 Tr $25,8 Tr $0 $0,43
20234,6 Tr $43,5 Tr $38,9 Tr $0,38
2024207,6 Tr $37,4 Tr $-170,2 Tr $2,97
2025582,6 Tr $372,2 Tr $-210,4 Tr $4,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020219,3 Tr $200,5 Tr $3,9-40,2
2021219,1 Tr $204,8 Tr $2,4-4,9
2022227,2 Tr $227,2 Tr $2,1-191,2
202356,8 Tr $95,7 Tr $0,60,7
20241,4 T $1,2 T $4,9-3,9
20252,4 T $2,2 T $9,2-23,2
Q3 202458,5 Tr $
Q4 202455 Tr $
Q1 202562,5 Tr $
Q2 202550,3 Tr $
Q3 202552,4 Tr $
Q4 202544,8 Tr $
Q1 2026186,7 Tr $
Q2 2026206,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202458,5 Tr $+359%-55,5 Tr $-19,3 Tr $
Q4 202455 Tr $+80%-148,7 Tr $-6,9 Tr $
Q1 202562,5 Tr $-14%-11,4 Tr $13,3 Tr $
Q2 202550,3 Tr $+22%-38,6 Tr $-27,3 Tr $
Q3 202552,4 Tr $-10%-6,8 Tr $-19 Tr $
Q4 202544,8 Tr $-19%-40 Tr $-23 Tr $
Q1 2026186,7 Tr $+199%-37,5 Tr $-64,6 Tr $
Q2 2026206,2 Tr $+310%-46,4 Tr $-83,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+7,0%-23,5%-95,0%+11,3%-24,7%
Q4 2024+68,1%-18,3%-270,2%+14,8%-41,8%
Q1 2025+20,7%-16,1%-18,2%+8,7%-2,3%
Q2 2025-23,5%-56,9%-76,7%+10,3%-8,1%
Q3 2025+21,7%-29,4%-13,0%+1,7%-0,9%
Q4 2025+30,2%-73,9%-89,4%+5,3%-5,3%
Q1 2026+39,0%-21,0%-20,1%+11,5%-2,2%
Q2 2026+17,4%-22,9%-22,5%+16,4%-2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202489,6 Tr $38,5 Tr $-51,1 Tr $1,77
Q4 2024207,6 Tr $37,4 Tr $-170,2 Tr $2,97
Q1 2025373,3 Tr $37,4 Tr $-335,9 Tr $4,39
Q2 2025344,9 Tr $37,3 Tr $-307,6 Tr $3,70
Q3 2025622 Tr $371,2 Tr $-250,7 Tr $6,28
Q4 2025582,6 Tr $372,2 Tr $-210,4 Tr $4,96
Q1 2026231,6 Tr $426,4 Tr $194,8 Tr $1,22
Q2 2026367,4 Tr $429,8 Tr $62,4 Tr $1,66
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024810,9 Tr $759,8 Tr $11,0-2,9
Q4 20241,4 T $1,2 T $20,3-2,6
Q1 20251 T $667,4 Tr $12,8-16,9
Q2 20251,5 T $1,2 T $23,1-11,3
Q3 20251,6 T $1,3 T $23,6-44,3
Q4 20252,4 T $2,2 T $43,2-11,9
Q1 20263,5 T $3,6 T $14,7-18,6
Q2 20264,4 T $4,4 T $16,8-18,4

Đã làm mới 40m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu206,2 Tr $Q2 2026
51,5 Tr $103,1 Tr $154,6 Tr $206,2 Tr $Q3 2023: 12,7 Tr $Q4 2023: 30,6 Tr $Q1 2024: 73,1 Tr $Q2 2024: 41,4 Tr $Q3 2024: 58,5 Tr $Q4 2024: 55 Tr $Q1 2025: 62,5 Tr $Q2 2025: 50,3 Tr $Q3 2025: 52,4 Tr $Q4 2025: 44,8 Tr $Q1 2026: 186,7 Tr $Q2 2026: 206,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-46,4 Tr $Q2 2026
-103,2 Tr $-57,7 Tr $-12,2 Tr $33,3 Tr $Q3 2023: 33,3 Tr $Q4 2023: 9 Tr $Q1 2024: -98,3 Tr $Q2 2024: 18,3 Tr $Q3 2024: -55,5 Tr $Q4 2024: -148,7 Tr $Q1 2025: -11,4 Tr $Q2 2025: -38,6 Tr $Q3 2025: -6,8 Tr $Q4 2025: -40 Tr $Q1 2026: -37,5 Tr $Q2 2026: -46,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA16,9 Tr $Q2 2026
-82,4 Tr $-49,3 Tr $-16,2 Tr $16,9 Tr $Q3 2023: 15,5 Tr $Q4 2023: 4,8 Tr $Q1 2024: -115,5 Tr $Q2 2024: 16,4 Tr $Q3 2024: -8,2 Tr $Q4 2024: -12,9 Tr $Q1 2025: 1,6 Tr $Q2 2025: -37,5 Tr $Q3 2025: -7,8 Tr $Q4 2025: -51,6 Tr $Q1 2026: -34,6 Tr $Q2 2026: 16,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-83,9 Tr $Q2 2026
-59,6 Tr $-35,3 Tr $-11 Tr $13,3 Tr $Q3 2023: -14,6 Tr $Q4 2023: -24,6 Tr $Q1 2024: -8 Tr $Q2 2024: -33,5 Tr $Q3 2024: -19,3 Tr $Q4 2024: -6,9 Tr $Q1 2025: 13,3 Tr $Q2 2025: -27,3 Tr $Q3 2025: -19 Tr $Q4 2025: -23 Tr $Q1 2026: -64,6 Tr $Q2 2026: -83,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,29 $Q2 2026
-1,71 $-0,72 $0,27 $1,26 $Q3 2023: 1,26 $Q4 2023: 0,39 $Q1 2024: -2,7 $Q2 2024: 0,29 $Q3 2024: -0,69 $Q4 2024: -1,72 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,24 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: -0,34 $Q1 2026: -0,25 $Q2 2026: -0,29 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ367,4 Tr $Q2 2026
155,5 Tr $311 Tr $466,5 Tr $622 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 40,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 52 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 43,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 55,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 43,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 31,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 37,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 89,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 38,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 207,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 37,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 373,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 37,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 344,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 37,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 622 Tr $Q3 2025 · Nợ: 371,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 582,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 372,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 231,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 426,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 367,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 429,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+17,4%Q2 2026
-137,2%-4,3%+128,7%+261,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -108,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +4,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -37,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -23,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -188,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -73,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +261,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -134,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +44,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -95,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -270,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -76,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -13,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -89,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -20,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -22,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+309,8%Q2 2026
+75,9%+170,3%+264,8%+359,3%Q2 2024: +130,1%Q3 2024: +359,3%Q4 2024: +80,1%Q1 2025: -14,4%Q2 2025: +21,5%Q3 2025: -10,3%Q4 2025: -18,6%Q1 2026: +198,7%Q2 2026: +309,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành162,2 TrQ2 2026
40,5 Tr81,1 Tr121,6 Tr162,2 TrQ3 2023: 26,1 TrQ4 2023: 21 TrQ1 2024: 36,6 TrQ2 2024: 62,3 TrQ3 2024: 80,1 TrQ4 2024: 61,4 TrQ1 2025: 107,1 TrQ2 2025: 107,1 TrQ3 2025: 117,8 TrQ4 2025: 119,3 TrQ1 2026: 147,9 TrQ2 2026: 162,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-18,4Q2 2026
-22,4-0,521,443,2Q3 2023 · P/E: 0,5Q4 2023 · P/E: 1,6Q1 2024 · P/E: -0,6Q2 2024 · P/E: 2,6Q3 2024 · P/E: -2,9Q4 2024 · P/E: -2,6Q1 2025 · P/E: -16,9Q2 2025 · P/E: -11,3Q3 2025 · P/E: -44,3Q4 2025 · P/E: -11,9Q1 2026 · P/E: -18,6Q2 2026 · P/E: -18,4Q3 2023 · P/S: 5,0Q4 2023 · P/S: 1,8Q1 2024 · P/S: 3,3Q2 2024 · P/S: 4,6Q3 2024 · P/S: 11,0Q4 2024 · P/S: 20,3Q1 2025 · P/S: 12,8Q2 2025 · P/S: 23,1Q3 2025 · P/S: 23,6Q4 2025 · P/S: 43,2Q1 2026 · P/S: 14,7Q2 2026 · P/S: 16,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu210,1 Tr $2025
57 Tr $114 Tr $171 Tr $228 Tr $2020: 44,3 Tr $2021: 72,6 Tr $2022: 85,9 Tr $2023: 79,5 Tr $2024: 228 Tr $2025: 210,1 Tr $20202025
Lợi nhuận ròng-83,3 Tr $2025
-196,9 Tr $-110,3 Tr $-23,8 Tr $62,8 Tr $2020: -4,3 Tr $2021: -35,6 Tr $2022: -6,4 Tr $2023: 62,8 Tr $2024: -283,4 Tr $2025: -83,3 Tr $20202025
EBITDA-95,1 Tr $2025
-59,2 Tr $-23,3 Tr $12,6 Tr $48,5 Tr $2020: -3,8 Tr $2021: -34,6 Tr $2022: 38,8 Tr $2023: 48,5 Tr $2024: -50,5 Tr $2025: -95,1 Tr $20202025
Dòng tiền tự do-56 Tr $2025
-55 Tr $-34,8 Tr $-14,6 Tr $5,6 Tr $2020: 5,6 Tr $2021: -19,7 Tr $2022: -15,6 Tr $2023: -75,2 Tr $2024: -67,7 Tr $2025: -56 Tr $20202025
EPS-0,7 $2025
-2,88 $-1,13 $0,62 $2,37 $2020: -0,24 $2021: -1,97 $2022: -0,05 $2023: 2,37 $2024: -4,63 $2025: -0,7 $20202025
Tiền mặt / Nợ582,6 Tr $2025
145,7 Tr $291,3 Tr $437 Tr $582,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 23,9 Tr $2020 · Nợ: 5,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 29,3 Tr $2021 · Nợ: 15 Tr $2022 · Tiền mặt: 25,8 Tr $2022 · Nợ: 25,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 4,6 Tr $2023 · Nợ: 43,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 207,6 Tr $2024 · Nợ: 37,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 582,6 Tr $2025 · Nợ: 372,2 Tr $20202025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+15,6%2025
-73,5%-22,7%+28,2%+79,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +3,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -38,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +12,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -26,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -52,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -70,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -9,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -49,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +79,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -124,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -39,7%20202025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-7,9%2025
+40,8%+89,4%+138,1%+186,7%2021: +63,9%2022: +18,5%2023: -7,5%2024: +186,7%2025: -7,9%20202025
Cổ phiếu lưu hành119,3 Tr2025
29,8 Tr59,7 Tr89,5 Tr119,3 Tr2020: 18,1 Tr2021: 18,1 Tr2022: 18,1 Tr2023: 25,6 Tr2024: 61,4 Tr2025: 119,3 Tr20202025
Định giá-23,22025
-141,1-91,0-40,99,22020 · P/E: -40,22021 · P/E: -4,92022 · P/E: -191,22023 · P/E: 0,72024 · P/E: -3,92025 · P/E: -23,22020 · P/S: 3,92021 · P/S: 2,42022 · P/S: 2,12023 · P/S: 0,62024 · P/S: 4,92025 · P/S: 9,220202025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 245,7 Tr $ · Cập nhật 40m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,64925,5 Tr $+341%3
FY 2027-0,211,1 T $+443%3
FY 20280,111,4 T $+559%1
FY 20290,561,8 T $+762%1
FY 20300,942 T $+875%1
Q3 2026-0,06250,2 Tr $+377%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính -0,12-
2026-08-13Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,29 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,25 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2026-03-19Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,04Đúng dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,22 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:46 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Stephen J. Altemus
Nhân viên
525
Ngày IPO
17 thg 11, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi0,56
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-27,34 Tr US$-0,17 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 68 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
3,04 T US$-28.1%thg 6 26 – thg 9 26
2,44 T US$3,33 T US$4,23 T US$Cao nhất: 4,23 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 2,44 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 3,04 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,04 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,23 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 2,44 T US$ · 2026-08-03
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XAR1,58%7 Tr
VTI0%4,6 Tr
JEDG.L3,06%3,7 Tr
IWM0,06%3,4 Tr
NJM0,11%2,6 Tr
NASA3,47%2,6 Tr
ARKQ1,74%2,3 Tr
FSSNX0,09%2,1 Tr
VB0,01%1,7 Tr
VXF0,02%1,5 Tr
ITA0,14%1,3 Tr
IWO0,12%1,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LUNR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị63149
Nhà phân tích1215
Mua / giữ / bán55 / 5 / 3135 / 8 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 22 / 1 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 50 (6%)50 / 84 (37%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-39,5%-3,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+47,9% / -81,3%+251,3% / -81,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,9% so với S&P 500 -1,9% (n = 138)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Andres SheppardCantor Fitzgerald100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 32,00 US$17 thg 8, 2026
  2. Sujeeva De SilvaRoth MKM100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 50,00 US$15 thg 5, 2026
  3. Austin MoellerCanaccord Genuity89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 28 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 39,00 US$18 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 8, 2026Ronald EpsteinBank of America SecuritiesBánKhẳng định lại13,00 US$
18 thg 8, 2026Austin MoellerCanaccord GenuityMuaDuy trì39,00 US$
17 thg 8, 2026Andres SheppardCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại32,00 US$
14 thg 8, 2026Andres SheppardCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại32,00 US$
14 thg 8, 2026Jonathan Siegmann CFAStifel NicolausMuaNâng hạng26,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 1thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 15,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 18,60 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 19,78 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 22,72 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 24,11 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 40,20 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 40,20 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 38,80 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 32,60 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 32,60 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 32,60 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 9,50 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 16,23 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 18,99 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,48 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,56 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 25,35 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 43,83 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 21,39 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 12,34 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 15,36 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,24 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 14,71 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 63 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LUNR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Intuitive Machines, Inc. (LUNR) được giao dịch trên 9 sàn crypto, bao gồm Ourbit, KuCoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LUNR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LUNR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LUNR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LUNR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 9 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LUNR so với cổ phiếu Intuitive Machines, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LUNR là 14,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 14,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LUNR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LUNR là một phái sinh theo dõi giá của Intuitive Machines, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Intuitive Machines, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LUNRUSDT perpetual là gì?

LUNRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Intuitive Machines, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LUNR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LUNR perpetuals · perpequities.comLUNR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lunr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lunr-perp.svg" width="240" height="64" alt="LUNR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LUNR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LUNR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LUNR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X