Bảng cân đối kế toán Caterpillar Inc. (CAT)
NYSE · Industrials · Agricultural - Machinery · 118.000 nhân viên · CEO Joseph E. Creed
- Giá
- 622,75 $ -3,81%
- Vốn hóa
- 286 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 324 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 6,67 $
Cuối Q3 '26, Caterpillar Inc. (CAT) nắm giữ 7,93 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 45,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 107 T $, tổng nợ phải trả 85,4 T $, vốn chủ sở hữu 21,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,98 T $ | 4,96 T $ | 4,34 T $ | 5,64 T $ | 6,89 T $ | 3,56 T $ | 5,44 T $ | 7,54 T $ | 9,98 T $ | 4,07 T $ | 6,71 T $ | 7,93 T $ | |
| Các khoản phải thu | 18,8 T $ | 18,7 T $ | 18,9 T $ | 18,9 T $ | 18,8 T $ | 19 T $ | 20,1 T $ | 20,5 T $ | 21,6 T $ | 21,9 T $ | 24 T $ | 24,5 T $ | |
| Hàng tồn kho | 16,6 T $ | 17 T $ | 17,1 T $ | 17,3 T $ | 16,8 T $ | 17,9 T $ | 18,6 T $ | 19 T $ | 18,1 T $ | 19,6 T $ | 20,6 T $ | 22,2 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,59 T $ | 3,01 T $ | 2,74 T $ | 3,09 T $ | 3,12 T $ | 2,58 T $ | 2,64 T $ | 0 $ | 2,8 T $ | 2,98 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 46,9 T $ | 43,7 T $ | 43,1 T $ | 44,9 T $ | 45,7 T $ | 43 T $ | 46,8 T $ | 49,8 T $ | 52,5 T $ | 48,6 T $ | 54,5 T $ | 57,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,7 T $ | 12,5 T $ | 12,6 T $ | 12,8 T $ | 13,4 T $ | 13,4 T $ | 13,9 T $ | 14,3 T $ | 15,1 T $ | 15,2 T $ | 15,6 T $ | 16 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 17,4 T $ | 17,6 T $ | 18,4 T $ | 18,6 T $ | 18 T $ | 18,8 T $ | 15,6 T $ | 16,4 T $ | 16,8 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,31 T $ | 5,28 T $ | 5,26 T $ | 5,32 T $ | 5,24 T $ | 5,27 T $ | 5,33 T $ | 5,33 T $ | 5,32 T $ | 5,87 T $ | 5,86 T $ | 5,91 T $ | |
| Tài sản vô hình | 564 Tr $ | 516 Tr $ | 488 Tr $ | 448 Tr $ | 399 Tr $ | 361 Tr $ | 321 Tr $ | 281 Tr $ | 241 Tr $ | 419 Tr $ | 420 Tr $ | 409 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,82 T $ | 2,86 T $ | 2,92 T $ | 3,05 T $ | 3,31 T $ | 3,33 T $ | 3,43 T $ | 3 T $ | 2,88 T $ | 2,42 T $ | 2,29 T $ | 2,24 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 19,2 T $ | 1,46 T $ | 1,36 T $ | 1,24 T $ | 1,19 T $ | 1,53 T $ | 1,77 T $ | 5,38 T $ | 6,1 T $ | 6,2 T $ | 24 T $ | 24,4 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 40,5 T $ | 40,1 T $ | 40,2 T $ | 41,3 T $ | 42,1 T $ | 42 T $ | 43,6 T $ | 43,9 T $ | 46,1 T $ | 47 T $ | 48,2 T $ | 49 T $ | |
| Tổng tài sản | 87,5 T $ | 83,7 T $ | 83,3 T $ | 86,3 T $ | 87,8 T $ | 85 T $ | 90,3 T $ | 93,7 T $ | 98,6 T $ | 95,6 T $ | 103 T $ | 107 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 7,91 T $ | 7,78 T $ | 7,58 T $ | 7,71 T $ | 7,68 T $ | 7,79 T $ | 8,56 T $ | 8,73 T $ | 8,97 T $ | 9,64 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | |
| Chi phí phải trả | 7,72 T $ | 6,11 T $ | 6,62 T $ | 7,06 T $ | 7,63 T $ | 6,25 T $ | 6,83 T $ | 7,31 T $ | 8,14 T $ | 6,89 T $ | 7,97 T $ | 8,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,4 T $ | 13 T $ | 13,5 T $ | 12,1 T $ | 11,1 T $ | 12,8 T $ | 12,8 T $ | 13,8 T $ | 12,6 T $ | 12,4 T $ | 13,1 T $ | 13 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,93 T $ | 2,19 T $ | 2,32 T $ | 2,4 T $ | 2,32 T $ | 2,95 T $ | 3,41 T $ | 3,39 T $ | 3,31 T $ | 4,38 T $ | 4,78 T $ | 5,33 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,12 T $ | 3,27 T $ | 2,88 T $ | 2,93 T $ | 2,91 T $ | 2,83 T $ | 2,63 T $ | 2,76 T $ | 2,8 T $ | 2,57 T $ | 3,62 T $ | 3,03 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 34,7 T $ | 32,4 T $ | 33,6 T $ | 32,2 T $ | 32,3 T $ | 32,6 T $ | 34,9 T $ | 36 T $ | 36,6 T $ | 35,9 T $ | 39,8 T $ | 40,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 24,5 T $ | 24,8 T $ | 23,8 T $ | 25,8 T $ | 27,5 T $ | 25,8 T $ | 27,9 T $ | 27,7 T $ | 30,7 T $ | 30,6 T $ | 32 T $ | 32,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | -61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -103 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,77 T $ | 8,89 T $ | 8,8 T $ | 8,87 T $ | 8,65 T $ | 8,49 T $ | 8,78 T $ | 9,34 T $ | 10 T $ | 10,3 T $ | 11,4 T $ | 12,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 33,2 T $ | 33,7 T $ | 32,6 T $ | 34,7 T $ | 36 T $ | 34,3 T $ | 36,7 T $ | 37,1 T $ | 40,7 T $ | 41 T $ | 43,4 T $ | 44,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 68 T $ | 66,1 T $ | 66,2 T $ | 66,9 T $ | 68,3 T $ | 66,9 T $ | 71,7 T $ | 73,1 T $ | 77,3 T $ | 76,9 T $ | 83,2 T $ | 85,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6,4 T $ | 5,66 T $ | 5,52 T $ | 5,58 T $ | 6,94 T $ | 6,04 T $ | 6,14 T $ | 6,22 T $ | 7,18 T $ | 5,85 T $ | 5,65 T $ | 6,66 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 51,3 T $ | 54,1 T $ | 55,5 T $ | 57,9 T $ | 59,4 T $ | 61,4 T $ | 62,2 T $ | 64,5 T $ | 65,4 T $ | 68 T $ | 70,1 T $ | 73,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,82 T $ | -2,09 T $ | -2,23 T $ | -1,72 T $ | -2,47 T $ | -2,21 T $ | -1,68 T $ | -1,72 T $ | -1,77 T $ | -1,88 T $ | -1,87 T $ | -1,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 19,5 T $ | 17,6 T $ | 17,1 T $ | 19,4 T $ | 19,5 T $ | 18,1 T $ | 18,7 T $ | 20,7 T $ | 21,3 T $ | 18,7 T $ | 19,4 T $ | 21,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 37,9 T $ | 37,9 T $ | 37,3 T $ | 37,9 T $ | 38,4 T $ | 38,6 T $ | 40,7 T $ | 41,5 T $ | 43,3 T $ | 43,1 T $ | 45,1 T $ | 45,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 30,9 T $ | 32,9 T $ | 33 T $ | 32,3 T $ | 31,5 T $ | 35 T $ | 35,3 T $ | 34 T $ | 33,4 T $ | 39 T $ | 38,4 T $ | 37,3 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 $ | 0 $ | 7,89 T $ | 8,29 T $ | 9,35 T $ | 9,25 T $ | 7 T $ | 6,98 T $ | 6,89 T $ | 9,98 T $ | |
| Các khoản phải thu | 14,5 T $ | 16,2 T $ | 17,5 T $ | 17,9 T $ | 16,8 T $ | 17,4 T $ | 17,9 T $ | 18,8 T $ | 18,8 T $ | 21,6 T $ | |
| Hàng tồn kho | 8,61 T $ | 10 T $ | 11,5 T $ | 11,3 T $ | 11,4 T $ | 14 T $ | 16,3 T $ | 16,6 T $ | 16,8 T $ | 18,1 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,59 T $ | 3,12 T $ | 2,8 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 32 T $ | 36,2 T $ | 38,6 T $ | 39,2 T $ | 39,5 T $ | 43,5 T $ | 43,8 T $ | 46,9 T $ | 45,7 T $ | 52,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 15,3 T $ | 14,2 T $ | 13,6 T $ | 12,9 T $ | 12,4 T $ | 12,1 T $ | 12 T $ | 12,7 T $ | 13,4 T $ | 15,1 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,6 T $ | 16,6 T $ | 17,8 T $ | 18,6 T $ | 16,4 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 6,02 T $ | 6,2 T $ | 6,22 T $ | 6,2 T $ | 6,39 T $ | 6,32 T $ | 5,29 T $ | 5,31 T $ | 5,24 T $ | 5,32 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,35 T $ | 2,11 T $ | 1,9 T $ | 1,57 T $ | 1,31 T $ | 1,04 T $ | 758 Tr $ | 564 Tr $ | 399 Tr $ | 241 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,79 T $ | 1,69 T $ | 1,44 T $ | 1,41 T $ | 1,52 T $ | 1,84 T $ | 2,21 T $ | 2,82 T $ | 3,31 T $ | 2,88 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 16,3 T $ | 16,6 T $ | 16,8 T $ | 17,2 T $ | 17,2 T $ | 2,44 T $ | 1,28 T $ | 1,39 T $ | 1,19 T $ | 6,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 42,7 T $ | 40,7 T $ | 39,9 T $ | 39,3 T $ | 38,9 T $ | 39,3 T $ | 38,2 T $ | 40,5 T $ | 42,1 T $ | 46,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 74,7 T $ | 77 T $ | 78,5 T $ | 78,5 T $ | 78,3 T $ | 82,8 T $ | 81,9 T $ | 87,5 T $ | 87,8 T $ | 98,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,61 T $ | 6,49 T $ | 7,05 T $ | 5,96 T $ | 6,13 T $ | 8,15 T $ | 8,69 T $ | 7,91 T $ | 7,68 T $ | 8,97 T $ | |
| Chi phí phải trả | 4,3 T $ | 5,78 T $ | 5,96 T $ | 5,38 T $ | 4,74 T $ | 6 T $ | 6,39 T $ | 7,72 T $ | 7,63 T $ | 2,55 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 14 T $ | 11 T $ | 11,6 T $ | 11,4 T $ | 11,2 T $ | 11,8 T $ | 11,3 T $ | 13,4 T $ | 11,1 T $ | 12,6 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,17 T $ | 1,43 T $ | 1,24 T $ | 1,19 T $ | 1,11 T $ | 1,09 T $ | 1,86 T $ | 1,93 T $ | 2,32 T $ | 3,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,64 T $ | 1,74 T $ | 1,92 T $ | 2,16 T $ | 2,02 T $ | 2,26 T $ | 2,69 T $ | 3,12 T $ | 2,91 T $ | 9,09 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,1 T $ | 26,9 T $ | 28,2 T $ | 26,6 T $ | 25,7 T $ | 29,8 T $ | 31,5 T $ | 34,7 T $ | 32,3 T $ | 36,6 T $ | |
| Nợ dài hạn | 22,8 T $ | 23,4 T $ | 24,5 T $ | 26,2 T $ | 25,9 T $ | 26 T $ | 25,8 T $ | 24,5 T $ | 27,5 T $ | 30,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 68 Tr $ | 437 Tr $ | 497 Tr $ | 128 Tr $ | 103 Tr $ | 79 Tr $ | -112 Tr $ | -61 Tr $ | -103 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 12,5 T $ | 12,4 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 10,4 T $ | 8,81 T $ | 8,77 T $ | 8,65 T $ | 10 T $ | |
| Nợ dài hạn | 35,4 T $ | 36,3 T $ | 36,2 T $ | 37,2 T $ | 37,2 T $ | 36,4 T $ | 34,5 T $ | 33,2 T $ | 36 T $ | 40,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 61,5 T $ | 63,2 T $ | 64,4 T $ | 63,8 T $ | 62,9 T $ | 66,3 T $ | 66,1 T $ | 68 T $ | 68,3 T $ | 77,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5,28 T $ | 5,59 T $ | 5,83 T $ | 5,94 T $ | 6,23 T $ | 6,4 T $ | 6,56 T $ | 6,4 T $ | 6,94 T $ | 7,18 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 27,4 T $ | 26,3 T $ | 30,4 T $ | 34,4 T $ | 35,2 T $ | 39,3 T $ | 43,5 T $ | 51,3 T $ | 59,4 T $ | 65,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,04 T $ | -1,19 T $ | -1,68 T $ | -1,57 T $ | -888 Tr $ | -1,55 T $ | -2,46 T $ | -1,82 T $ | -2,47 T $ | -1,77 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13,1 T $ | 13,7 T $ | 14 T $ | 14,6 T $ | 15,3 T $ | 16,5 T $ | 15,9 T $ | 19,5 T $ | 19,5 T $ | 21,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 36,8 T $ | 34,9 T $ | 36,6 T $ | 37,7 T $ | 37,2 T $ | 37,8 T $ | 37 T $ | 37,9 T $ | 38,4 T $ | 43,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 36,8 T $ | 34,9 T $ | 28,7 T $ | 37,7 T $ | 27,8 T $ | 28,5 T $ | 30 T $ | 30,9 T $ | 31,5 T $ | 33,4 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01