PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Redwire Corporation (RDW)

Perpetual futures RDW trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RDWUSDT.

Redwire cung cấp các giải pháp không gian và cơ sở hạ tầng không gian quan trọng cho khách hàng chính phủ và thương mại tại Mỹ, châu Âu và quốc tế.

$11,00+2,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (RDW-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
1,7 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,4 Tr $
Open interest
32 Tr $Độ phủ: 9/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
728,6 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+9,1 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
810,4 N $
Bybit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 10/11
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 168,3 Tr $
OI / free float
+2,36%
Free float 1,4 T $
Hiệu suất spot
1D+2,93%
5D+0,18%
1M+3,32%
6M+9,79%
YTD+43,16%
1Y-3,03%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,02+28,9% APR
+0,026% mỗi 8h
+10,9 bps26,3 N $810,4 N $639 N $USDT25x
KuCoinGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,2 bps4,9 N $283,4 N $284,9 N $USDT20x
LBankGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,03+68,9% APR
+0,063% mỗi 8h
+9,1 bps38,1 N $212,7 N $-USDT50x
XT.comGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,03+69,2% APR
+0,063% mỗi 8h
+18,1 bps2,5 N $122,5 N $30 Tr $USDT10x
MEXCGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,02+68,8% APR
+0,063% mỗi 8h
+22,7 bps20,6 N $91,7 N $171 N $USDT50x
OKXGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,03+68,6% APR
+0,063% mỗi 8h
+9,1 bps11,9 N $72,8 N $155,6 N $USDT10x
BitgetGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,9 bps728,6 N $68,7 N $538,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,17-+201,7 bps0 $55 N $-USDT-
Gate.ioGiao dịchRDW/USDTĐang giao dịch$11,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+54,4 bps-4,8 N $120 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchRDW/USDĐang giao dịch$11,00+879,1% APR
+0,100% mỗi 1h
+36,3 bps1,5 N $789,3 $1 N $USD50x
BingXGiao dịchRDW-USDTĐang giao dịch$11,03+66,6% APR
+0,061% mỗi 8h
+11,8 bps44,5 N $1,7 Tr $⚠1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 6/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +28,6 bps – +59,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +17,7 bps

Quá mỏng: KuCoin, XT.com, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RDW

Spread hẹp nhất

RDW

Khối lượng cao nhất

RDW

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 38m trước
Vốn hóa
2,6 T $
Cập nhật 38m trước
Doanh thu
426,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+42%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-57,3%
P/E
-7,5
P/E cùng ngành -4,0
Dòng tiền tự do
-102,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-244,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
6,1
P/E cùng ngành
-4,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
475,3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 126,6 Tr $ · Cập nhật 38m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất335,4 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-67,6%
Dòng tiền tự do-190,8 Tr $
Nợ ròng136,1 Tr $
202057,4 Tr $
2021137,6 Tr $
2022160,5 Tr $
2023243,8 Tr $
2024304,1 Tr $
2025335,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202057,4 Tr $+202%-15,7 Tr $-13,7 Tr $
2021137,6 Tr $+140%-61,5 Tr $-40,2 Tr $
2022160,5 Tr $+17%-130,6 Tr $-35,8 Tr $
2023243,8 Tr $+52%-27,3 Tr $-7,1 Tr $
2024304,1 Tr $+25%-114,3 Tr $-23,7 Tr $
2025335,4 Tr $+10%-226,6 Tr $-190,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+21,1%-15,0%-27,3%-40,1%-10,0%
2021+21,3%-51,0%-44,7%-57,4%-23,5%
2022+17,9%-91,2%-81,4%-187,5%-50,7%
2023+23,8%-6,4%-11,2%-51,8%-10,1%
2024+14,6%-13,9%-37,6%+220,2%-39,1%
2025+5,2%-68,5%-67,6%-21,4%-15,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202022,1 Tr $79,5 Tr $57,5 Tr $1,17
202120,5 Tr $78,6 Tr $58 Tr $1,08
202228,3 Tr $95,1 Tr $66,8 Tr $1,02
202330,3 Tr $105,8 Tr $75,6 Tr $0,98
202449,1 Tr $145 Tr $95,9 Tr $0,84
202595,2 Tr $231,3 Tr $136,1 Tr $1,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020621,1 Tr $678,5 Tr $10,8-40,0
2021423,2 Tr $481,2 Tr $3,1-6,9
2022127,3 Tr $194 Tr $0,8-1,0
2023184,3 Tr $259,8 Tr $0,8-3,9
20241,1 T $1,2 T $3,6-7,0
2025908,5 Tr $1 T $2,7-3,3
Q3 202468,6 Tr $
Q4 202469,6 Tr $
Q1 202561,4 Tr $
Q2 202561,8 Tr $
Q3 2025103,4 Tr $
Q4 2025108,8 Tr $
Q1 202697 Tr $
Q2 2026117,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202468,6 Tr $+10%-21 Tr $-20,5 Tr $
Q4 202469,6 Tr $+10%-67,2 Tr $3 Tr $
Q1 202561,4 Tr $-30%-2,9 Tr $-46,9 Tr $
Q2 202561,8 Tr $-21%-97 Tr $-90,6 Tr $
Q3 2025103,4 Tr $+51%-41,2 Tr $-27,8 Tr $
Q4 2025108,8 Tr $+56%-85,5 Tr $-30,1 Tr $
Q1 202697 Tr $+58%-76,5 Tr $-12,4 Tr $
Q2 2026117,1 Tr $+90%-41 Tr $-32,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+17,5%-18,2%-30,5%-170,7%-7,2%
Q4 2024+6,6%-27,3%-96,6%+129,4%-23,0%
Q1 2025+14,7%-23,3%-4,8%-4,4%-0,9%
Q2 2025-30,9%-148,8%-157,0%-9,2%-6,4%
Q3 2025+16,3%-40,5%-39,8%-4,4%-2,8%
Q4 2025+9,6%-75,0%-78,6%-8,1%-5,9%
Q1 2026+26,6%-70,9%-78,9%-7,0%-5,1%
Q2 2026+27,8%-18,9%-35,0%-2,5%-2,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202443,1 Tr $138,2 Tr $95,1 Tr $0,97
Q4 202449,1 Tr $145 Tr $95,9 Tr $0,84
Q1 202554,2 Tr $125,4 Tr $71,2 Tr $1,20
Q2 202578,6 Tr $232,4 Tr $153,9 Tr $1,46
Q3 202554,3 Tr $333,7 Tr $279,4 Tr $1,41
Q4 202595,2 Tr $231,3 Tr $136,1 Tr $1,62
Q1 2026145,2 Tr $208,9 Tr $63,7 Tr $1,75
Q2 2026557,7 Tr $87,1 Tr $-470,6 Tr $3,92
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024457,1 Tr $552,2 Tr $6,7-4,6
Q4 20241,1 T $1,2 T $15,8-3,0
Q1 2025590,2 Tr $661,4 Tr $9,6-22,8
Q2 20251,5 T $1,6 T $23,6-2,9
Q3 2025921,3 Tr $1,2 T $8,9-7,8
Q4 20251,3 T $1,4 T $11,9-3,3
Q1 20261,6 T $1,7 T $17,0-5,3
Q2 20262,7 T $2,2 T $23,0-16,1

Đã làm mới 38m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu117,1 Tr $Q2 2026
29,3 Tr $58,5 Tr $87,8 Tr $117,1 Tr $Q3 2023: 62,6 Tr $Q4 2023: 63,5 Tr $Q1 2024: 87,8 Tr $Q2 2024: 78,1 Tr $Q3 2024: 68,6 Tr $Q4 2024: 69,6 Tr $Q1 2025: 61,4 Tr $Q2 2025: 61,8 Tr $Q3 2025: 103,4 Tr $Q4 2025: 108,8 Tr $Q1 2026: 97 Tr $Q2 2026: 117,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-41 Tr $Q2 2026
-72,7 Tr $-48,5 Tr $-24,2 Tr $Q3 2023: -6,3 Tr $Q4 2023: -8,3 Tr $Q1 2024: -8,1 Tr $Q2 2024: -18,1 Tr $Q3 2024: -21 Tr $Q4 2024: -67,2 Tr $Q1 2025: -2,9 Tr $Q2 2025: -97 Tr $Q3 2025: -41,2 Tr $Q4 2025: -85,5 Tr $Q1 2026: -76,5 Tr $Q2 2026: -41 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-26,9 Tr $Q2 2026
-52,6 Tr $-35,1 Tr $-17,5 Tr $Q3 2023: -1,1 Tr $Q4 2023: -2,8 Tr $Q1 2024: -2,3 Tr $Q2 2024: -12,1 Tr $Q3 2024: -4,5 Tr $Q4 2024: -12,1 Tr $Q1 2025: -7,5 Tr $Q2 2025: -70,2 Tr $Q3 2025: -15,9 Tr $Q4 2025: -66,1 Tr $Q1 2026: -62,1 Tr $Q2 2026: -26,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-32,5 Tr $Q2 2026
-64,8 Tr $-39 Tr $-13,2 Tr $12,6 Tr $Q3 2023: -5,9 Tr $Q4 2023: 12,6 Tr $Q1 2024: 397 N $Q2 2024: -11,2 Tr $Q3 2024: -20,5 Tr $Q4 2024: 3 Tr $Q1 2025: -46,9 Tr $Q2 2025: -90,6 Tr $Q3 2025: -27,8 Tr $Q4 2025: -30,1 Tr $Q1 2026: -12,4 Tr $Q2 2026: -32,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,19 $Q2 2026
-1,06 $-0,71 $-0,35 $Q3 2023: -0,1 $Q4 2023: -0,13 $Q1 2024: -0,12 $Q2 2024: -0,28 $Q3 2024: -0,37 $Q4 2024: -1,38 $Q1 2025: -0,09 $Q2 2025: -1,41 $Q3 2025: -0,29 $Q4 2025: -0,58 $Q1 2026: -0,4 $Q2 2026: -0,19 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ557,7 Tr $Q2 2026
139,4 Tr $278,9 Tr $418,3 Tr $557,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 10,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 100 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 30,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 105,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 32,6 Tr $Q1 2024 · Nợ: 107,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 30,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 111,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 43,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 138,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 49,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 145 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 54,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 125,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 78,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 232,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 54,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 333,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 95,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 231,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 145,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 208,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 557,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 87,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,8%Q2 2026
-110,8%-64,6%-18,4%+27,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +6,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -30,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -148,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -75,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -70,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -13,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -30,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -96,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -157,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -39,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -78,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -78,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -35,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+89,6%Q2 2026
-0,2%+29,7%+59,7%+89,6%Q2 2024: +30,0%Q3 2024: +9,6%Q4 2024: +9,6%Q1 2025: -30,1%Q2 2025: -20,9%Q3 2025: +50,7%Q4 2025: +56,4%Q1 2026: +57,9%Q2 2026: +89,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành220,5 TrQ2 2026
55,1 Tr110,2 Tr165,4 Tr220,5 TrQ3 2023: 64,8 TrQ4 2023: 65,2 TrQ1 2024: 65,6 TrQ2 2024: 65,7 TrQ3 2024: 66,5 TrQ4 2024: 66,8 TrQ1 2025: 71,2 TrQ2 2025: 89,6 TrQ3 2025: 102,5 TrQ4 2025: 170,2 TrQ1 2026: 193,7 TrQ2 2026: 220,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-16,1Q2 2026
-11,20,412,023,6Q3 2023 · P/E: -7,5Q4 2023 · P/E: -5,5Q1 2024 · P/E: -9,1Q2 2024 · P/E: -6,2Q3 2024 · P/E: -4,6Q4 2024 · P/E: -3,0Q1 2025 · P/E: -22,8Q2 2025 · P/E: -2,9Q3 2025 · P/E: -7,8Q4 2025 · P/E: -3,3Q1 2026 · P/E: -5,3Q2 2026 · P/E: -16,1Q3 2023 · P/S: 3,0Q4 2023 · P/S: 2,9Q1 2024 · P/S: 3,3Q2 2024 · P/S: 5,8Q3 2024 · P/S: 6,7Q4 2024 · P/S: 15,8Q1 2025 · P/S: 9,6Q2 2025 · P/S: 23,6Q3 2025 · P/S: 8,9Q4 2025 · P/S: 11,9Q1 2026 · P/S: 17,0Q2 2026 · P/S: 23,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu335,4 Tr $2025
83,8 Tr $167,7 Tr $251,5 Tr $335,4 Tr $2019: 19 Tr $2020: 57,4 Tr $2021: 137,6 Tr $2022: 160,5 Tr $2023: 243,8 Tr $2024: 304,1 Tr $2025: 335,4 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-226,6 Tr $2025
-169,9 Tr $-113,3 Tr $-56,6 Tr $2019: -3,4 Tr $2020: -15,7 Tr $2021: -61,5 Tr $2022: -130,6 Tr $2023: -27,3 Tr $2024: -114,3 Tr $2025: -226,6 Tr $20192025
EBITDA-179,2 Tr $2025
-134,4 Tr $-89,6 Tr $-44,8 Tr $2019: -3,2 Tr $2020: -15,4 Tr $2021: -33 Tr $2022: -35,3 Tr $2023: -4,8 Tr $2024: -21,4 Tr $2025: -179,2 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-190,8 Tr $2025
-141,7 Tr $-92,7 Tr $-43,6 Tr $5,5 Tr $2019: 5,5 Tr $2020: -13,7 Tr $2021: -40,2 Tr $2022: -35,8 Tr $2023: -7,1 Tr $2024: -23,7 Tr $2025: -190,8 Tr $20192025
EPS-2,28 $2025
-1,76 $-1,18 $-0,59 $2019: -0,06 $2020: -0,26 $2021: -0,98 $2022: -2,03 $2023: -0,73 $2024: -2,35 $2025: -2,28 $20192025
Tiền mặt / Nợ95,2 Tr $2025
57,8 Tr $115,7 Tr $173,5 Tr $231,3 Tr $2019 · Tiền mặt: 9,3 Tr $2019 · Nợ: 3,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 22,1 Tr $2020 · Nợ: 79,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 20,5 Tr $2021 · Nợ: 78,6 Tr $2022 · Tiền mặt: 28,3 Tr $2022 · Nợ: 95,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 30,3 Tr $2023 · Nợ: 105,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 49,1 Tr $2024 · Nợ: 145 Tr $2025 · Tiền mặt: 95,2 Tr $2025 · Nợ: 231,3 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+5,2%2025
-62,5%-33,7%-5,0%+23,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -51,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -91,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -17,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -44,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -81,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -11,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -37,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -67,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,3%2025
+50,5%+101,0%+151,6%+202,1%2020: +202,1%2021: +139,6%2022: +16,7%2023: +51,9%2024: +24,7%2025: +10,3%20192025
Cổ phiếu lưu hành119,5 Tr2025
29,9 Tr59,8 Tr89,7 Tr119,5 Tr2019: 59,7 Tr2020: 59,7 Tr2021: 62,7 Tr2022: 64,3 Tr2023: 64,7 Tr2024: 66,1 Tr2025: 119,5 Tr20192025
Định giá-3,32025
-130,5-76,1-21,732,72019 · P/E: -184,92020 · P/E: -40,02021 · P/E: -6,92022 · P/E: -1,02023 · P/E: -3,92024 · P/E: -7,02025 · P/E: -3,32019 · P/S: 32,72020 · P/S: 10,82021 · P/S: 3,12022 · P/S: 0,82023 · P/S: 0,82024 · P/S: 3,62025 · P/S: 2,720192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 126,6 Tr $ · Cập nhật 38m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,75475,3 Tr $+42%5
FY 2027-0,34563,9 Tr $+68%5
FY 2028-0,12674,6 Tr $+101%3
Q3 2026-0,15125,2 Tr $+21%1
Q4 2026-0,15140,7 Tr $+29%1
Q1 2027-0,11117,3 Tr $+21%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính -0,09-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -0,58 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -0,29 / Ước tính -0,12Thấp hơn dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -1,41 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:23 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Peter Cannito
Nhân viên
1.410
Ngày IPO
13 thg 1, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi4,6
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-24,03 Tr US$-0,11 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 58 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
2,54 T US$-8.8%thg 6 26 – thg 9 26
1,67 T US$2,31 T US$2,96 T US$Cao nhất: 2,96 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 1,67 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 2,54 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,54 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 2,96 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 1,67 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XAR1,66%9,4 Tr
JEDG.L4,24%6,7 Tr
VTI0%6 Tr
IWM0,07%5,2 Tr
NJM0,06%2,5 Tr
FSSNX0,07%2,4 Tr
PPA0,27%1,9 Tr
JEDI11,35%1,8 Tr
KOMP0,6%1,4 Tr
VXF0,01%1,3 Tr
VTWO0,07%1,1 Tr
ITA0,1%1,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RDW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị49106
Nhà phân tích1516
Mua / giữ / bán36 / 9 / 487 / 14 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 34 / 3 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt9 / 35 (20%)29 / 72 (29%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,1%-18,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+76,2% / -56,0%+111,4% / -64,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,9% so với S&P 500 +0,5% (n = 87)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brian KinstlingerAlliance Global Partners100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 16,00 US$6 thg 8, 2026
  2. Sujeeva De SilvaRoth MKM79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$8 thg 5, 2026
  3. Scott BuckH.C. Wainwright56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$27 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì20,00 US$
16 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì20,00 US$
14 thg 9, 2026Michael CiarmoliGuggenheimGiữBắt đầu theo dõi–
14 thg 9, 2026Unknown AnalystGuggenheimGiữBắt đầu theo dõi–
14 thg 9, 2026Unknown AnalystGuggenheimGiữBắt đầu theo dõi–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng5,00 US$10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 1thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 1thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 4 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 13,25 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 11,88 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 13,13 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 13,31 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 13,50 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 14,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 14,90 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 15,73 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 15,73 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 15,05 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 15,06 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 15,06 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 5,51 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,60 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 11,75 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 9,07 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 8,50 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 9,19 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 24,57 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 12,23 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 8,62 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,70 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 10,44 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 10,88 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 49 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RDW ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Redwire Corporation (RDW) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RDW suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RDW giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RDW là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RDW là +66,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +69,2% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RDW so với cổ phiếu Redwire Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RDW là 11 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 11 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RDW là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RDW là một phái sinh theo dõi giá của Redwire Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Redwire Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RDWUSDT perpetual là gì?

RDWUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Redwire Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RDW qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RDW perpetuals · perpequities.comRDW perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rdw-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rdw-perp.svg" width="240" height="64" alt="RDW perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RDW

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RDW — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RDW, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X