PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Lockheed Martin Corporation (LMT)

Perpetual futures LMT trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LMTUSDT.

Lockheed Martin là công ty hàng không vũ trụ và an ninh toàn cầu, thiết kế và duy trì các hệ thống tiên tiến trong hàng không, tên lửa, trực thăng và vũ trụ.

$507,240,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · LBank (LMT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
297,8 N $Độ phủ: 4/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,3 Tr $
Open interest
2 Tr $Độ phủ: 5/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
534 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+5,9 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
183,5 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 6/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 538 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 117 T $
Hiệu suất spot
1D-0,02%
5D-2,62%
1M-3,78%
6M-20,77%
YTD+4,49%
1Y-1,72%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
HTXGiao dịchLMT/USDTĐang giao dịch$506,19-+325,0 bps0 $183,5 N $-USDT-
MEXCGiao dịchLMT/USDTĐang giao dịch$506,41+101,3% APR
+0,093% mỗi 8h
+17,0 bps527,5 N $97,1 N $1,7 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchLMT/USDTĐang giao dịch$506,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,9 bps-17,2 N $92,6 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchLMT/USDTĐang giao dịch$507,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+115,7 bps-41 $67,5 N $USDT20x
gTrade (Gains)Giao dịchLMT/USDĐang giao dịch$505,46-----USD2x
LBankGiao dịchLMT/USDTĐang giao dịch$507,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,0 bps534 N $1,8 Tr $⚠63,6 N $USDT50x
BingXGiao dịchLMTUS-USDTĐang giao dịch$507,24+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+17,4 bps423,8 N $1,2 Tr $⚠4,9 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,5 bps – +29,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +15,4 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LMT

Spread hẹp nhất

LMT

Khối lượng cao nhất

LMT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
116,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
77 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,2%
P/E
18,5
P/E cùng ngành 40,7
Dòng tiền tự do
8,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,5
P/E cùng ngành
40,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
81 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 20,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
3,45 $
2026-09-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất75,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,7%
Dòng tiền tự do6,9 T $
Nợ ròng17,6 T $
202065,4 T $
202167 T $
202266 T $
202367,6 T $
202471 T $
202575,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202065,4 T $+9%6,8 T $6,4 T $
202167 T $+3%6,3 T $7,7 T $
202266 T $-2%5,7 T $6,1 T $
202367,6 T $+2%6,9 T $6,2 T $
202471 T $+5%5,3 T $5,3 T $
202575,1 T $+6%5 T $6,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+13,2%+13,2%+10,4%+113,6%+13,5%
2021+13,5%+13,6%+9,4%+57,6%+12,4%
2022+12,6%+12,7%+8,7%+61,9%+10,8%
2023+12,5%+12,6%+10,2%+101,2%+13,2%
2024+9,8%+9,9%+7,5%+84,3%+9,6%
2025+10,2%+10,3%+6,7%+74,6%+8,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,2 T $12,2 T $9 T $1,39
20213,6 T $11,7 T $8,1 T $1,42
20222,5 T $15,5 T $13 T $1,32
20231,4 T $17,5 T $16 T $1,21
20242,5 T $20,3 T $17,8 T $1,13
20254,1 T $21,7 T $17,6 T $1,09
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202099,4 T $108,4 T $1,514,5
202198,2 T $106,3 T $1,515,6
2022128,3 T $141,3 T $1,922,4
2023113,4 T $129,5 T $1,716,4
2024115,8 T $133,6 T $1,621,7
2025111,7 T $129,3 T $1,522,4
Q3 202417,1 T $
Q4 202418,6 T $
Q1 202518 T $
Q2 202518,2 T $
Q3 202518,6 T $
Q4 202520,3 T $
Q1 202618 T $
Q2 202620,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202417,1 T $+1%1,6 T $2,1 T $
Q4 202418,6 T $-1%527 Tr $441 Tr $
Q1 202518 T $+4%1,7 T $955 Tr $
Q2 202518,2 T $0%342 Tr $-150 Tr $
Q3 202518,6 T $+9%1,6 T $3,3 T $
Q4 202520,3 T $+9%1,3 T $2,8 T $
Q1 202618 T $0%1,5 T $-291 Tr $
Q2 202620,1 T $+11%1,8 T $2,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+12,4%+12,5%+9,5%+22,5%+2,9%
Q4 2024+3,7%+3,7%+2,8%+8,3%+0,9%
Q1 2025+12,9%+13,2%+9,5%+25,6%+3,0%
Q2 2025+4,0%+4,1%+1,9%+6,4%+0,6%
Q3 2025+12,0%+12,3%+8,7%+26,2%+2,7%
Q4 2025+11,4%+11,5%+6,6%+20,0%+2,2%
Q1 2026+11,5%+11,4%+8,3%+19,9%+2,5%
Q2 2026+12,2%+12,4%+9,2%+20,9%+2,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,2 T $19,3 T $16,2 T $1,30
Q4 20242,5 T $20,3 T $17,8 T $1,13
Q1 20251,8 T $20,3 T $18,5 T $1,08
Q2 20251,3 T $21,6 T $20,3 T $0,98
Q3 20253,5 T $22,2 T $18,7 T $1,13
Q4 20254,1 T $21,7 T $17,6 T $1,09
Q1 20261,9 T $20,7 T $18,8 T $1,14
Q2 20263,8 T $20,5 T $16,7 T $1,19
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024138,8 T $155 T $8,121,4
Q4 2024114,7 T $132,5 T $6,254,5
Q1 2025104,7 T $123,2 T $5,815,3
Q2 2025108,1 T $128,5 T $6,079,3
Q3 2025114,1 T $132,8 T $6,117,6
Q4 2025111,7 T $129,3 T $5,520,8
Q1 2026137,6 T $156,4 T $7,623,1
Q2 2026115,6 T $132,3 T $5,815,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu20,1 T $Q2 2026
5,1 T $10,2 T $15,2 T $20,3 T $Q3 2023: 16,9 T $Q4 2023: 18,9 T $Q1 2024: 17,2 T $Q2 2024: 18,1 T $Q3 2024: 17,1 T $Q4 2024: 18,6 T $Q1 2025: 18 T $Q2 2025: 18,2 T $Q3 2025: 18,6 T $Q4 2025: 20,3 T $Q1 2026: 18 T $Q2 2026: 20,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,8 T $Q2 2026
466,5 Tr $933 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,6 T $Q4 2024: 527 Tr $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 342 Tr $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,5 T $Q2 2026
705 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 2,6 T $Q3 2024: 2,6 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 2,7 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2,9 T $Q2 2026
618,5 Tr $1,5 T $2,4 T $3,3 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 441 Tr $Q1 2025: 955 Tr $Q2 2025: -150 Tr $Q3 2025: 3,3 T $Q4 2025: 2,8 T $Q1 2026: -291 Tr $Q2 2026: 2,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS7,94 $Q2 2026
1,99 $3,97 $5,96 $7,94 $Q3 2023: 6,73 $Q4 2023: 7,58 $Q1 2024: 6,39 $Q2 2024: 6,85 $Q3 2024: 6,8 $Q4 2024: 2,22 $Q1 2025: 7,28 $Q2 2025: 1,46 $Q3 2025: 6,95 $Q4 2025: 5,8 $Q1 2026: 6,44 $Q2 2026: 7,94 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,8 T $Q2 2026
5,5 T $11,1 T $16,6 T $22,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2023 · Nợ: 17,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 17,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2024 · Nợ: 19,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2024 · Nợ: 19,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q3 2024 · Nợ: 19,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2024 · Nợ: 20,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2025 · Nợ: 20,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 21,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,5 T $Q3 2025 · Nợ: 22,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,1 T $Q4 2025 · Nợ: 21,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 20,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,8 T $Q2 2026 · Nợ: 20,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+12,2%Q2 2026
+3,3%+6,6%+9,9%+13,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +11,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +11,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,5%Q2 2026
+1,6%+4,6%+7,5%+10,5%Q2 2024: +8,6%Q3 2024: +1,3%Q4 2024: -1,3%Q1 2025: +4,5%Q2 2025: +0,2%Q3 2025: +8,8%Q4 2025: +9,2%Q1 2026: +0,3%Q2 2026: +10,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành231,1 TrQ2 2026
62,6 Tr125,1 Tr187,7 Tr250,2 TrQ3 2023: 250,2 TrQ4 2023: 246,1 TrQ1 2024: 241,6 TrQ2 2024: 239,6 TrQ3 2024: 238,6 TrQ4 2024: 237 TrQ1 2025: 235,3 TrQ2 2025: 234,3 TrQ3 2025: 232,8 TrQ4 2025: 231,9 TrQ1 2026: 231,1 TrQ2 2026: 231,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá15,7Q2 2026
19,839,759,579,3Q3 2023 · P/E: 15,3Q4 2023 · P/E: 14,9Q1 2024 · P/E: 17,6Q2 2024 · P/E: 17,0Q3 2024 · P/E: 21,4Q4 2024 · P/E: 54,5Q1 2025 · P/E: 15,3Q2 2025 · P/E: 79,3Q3 2025 · P/E: 17,6Q4 2025 · P/E: 20,8Q1 2026 · P/E: 23,1Q2 2026 · P/E: 15,7Q3 2023 · P/S: 6,1Q4 2023 · P/S: 5,9Q1 2024 · P/S: 6,3Q2 2024 · P/S: 6,1Q3 2024 · P/S: 8,1Q4 2024 · P/S: 6,2Q1 2025 · P/S: 5,8Q2 2025 · P/S: 6,0Q3 2025 · P/S: 6,1Q4 2025 · P/S: 5,5Q1 2026 · P/S: 7,6Q2 2026 · P/S: 5,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu75,1 T $2025
18,8 T $37,5 T $56,3 T $75,1 T $2018: 53,8 T $2019: 59,8 T $2020: 65,4 T $2021: 67 T $2022: 66 T $2023: 67,6 T $2024: 71 T $2025: 75,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng5 T $2025
1,7 T $3,5 T $5,2 T $6,9 T $2018: 5 T $2019: 6,2 T $2020: 6,8 T $2021: 6,3 T $2022: 5,7 T $2023: 6,9 T $2024: 5,3 T $2025: 5 T $20182025
EBITDA7,8 T $2025
2,6 T $5,2 T $7,8 T $10,4 T $2018: 7,7 T $2019: 9,1 T $2020: 10,1 T $2021: 9,5 T $2022: 8,7 T $2023: 10,4 T $2024: 8,8 T $2025: 7,8 T $20182025
Dòng tiền tự do6,9 T $2025
1,9 T $3,8 T $5,8 T $7,7 T $2018: 1,9 T $2019: 5,8 T $2020: 6,4 T $2021: 7,7 T $2022: 6,1 T $2023: 6,2 T $2024: 5,3 T $2025: 6,9 T $20182025
EPS21,5 $2025
6,89 $13,8 $20,7 $27,6 $2018: 17,6 $2019: 22 $2020: 24,3 $2021: 22,8 $2022: 21,7 $2023: 27,6 $2024: 22,3 $2025: 21,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,1 T $2025
5,4 T $10,9 T $16,3 T $21,7 T $2018 · Tiền mặt: 772 Tr $2018 · Nợ: 14,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 12,7 T $2020 · Tiền mặt: 3,2 T $2020 · Nợ: 12,2 T $2021 · Tiền mặt: 3,6 T $2021 · Nợ: 11,7 T $2022 · Tiền mặt: 2,5 T $2022 · Nợ: 15,5 T $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 17,5 T $2024 · Tiền mặt: 2,5 T $2024 · Nợ: 20,3 T $2025 · Tiền mặt: 4,1 T $2025 · Nợ: 21,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+10,2%2025
+3,6%+7,1%+10,7%+14,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +13,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +12,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,7%2025
+1,6%+4,8%+8,0%+11,3%2019: +11,3%2020: +9,3%2021: +2,5%2022: -1,6%2023: +2,4%2024: +5,1%2025: +5,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành231,9 Tr2025
71,7 Tr143,4 Tr215,1 Tr286,8 Tr2018: 286,8 Tr2019: 283,8 Tr2020: 281,2 Tr2021: 277,4 Tr2022: 264,6 Tr2023: 251,2 Tr2024: 239,2 Tr2025: 231,9 Tr20182025
Định giá22,42025
5,611,216,822,42018 · P/E: 14,82019 · P/E: 17,62020 · P/E: 14,52021 · P/E: 15,62022 · P/E: 22,42023 · P/E: 16,42024 · P/E: 21,72025 · P/E: 22,42018 · P/S: 1,42019 · P/S: 1,82020 · P/S: 1,52021 · P/S: 1,52022 · P/S: 1,92023 · P/S: 1,72024 · P/S: 1,62025 · P/S: 1,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 20,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
3,45 $
2026-09-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202630,4481 T $+8%16
FY 202732,7185,8 T $+14%16
FY 202835,3391 T $+21%17
FY 202937,8794,4 T $+26%12
FY 203040,6098,7 T $+31%7
Q1 20277,3119,4 T $+8%10

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 7,54-
2026-09-01Cổ tức3,45 $-
2026-07-23Kết quảThực tế 7,94 / Ước tính 7,22Vượt dự báo
2026-06-01Cổ tức3,45 $-
2026-04-23Kết quảThực tế 6,44 / Ước tính 6,74Thấp hơn dự báo
2026-03-02Cổ tức3,45 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:39 UTC 4 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
James D. Taiclet Jr.
Nhân viên
123.000
Ngày IPO
3 thg 1, 1977
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,44
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui3,14 T US$13,61 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 6 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
116,35 T US$-5.9%thg 7 26 – thg 10 26
116,35 T US$127,60 T US$138,85 T US$Cao nhất: 138,85 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 116,35 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 116,35 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 138,85 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 116,35 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VCPA.S0,23%10,6 Tr
VTI0,18%7,3 Tr
SCHD2,64%5,7 Tr
VOO0,17%5,4 Tr
VSCA.S0,11%3,3 Tr
FXAIX0,18%3 Tr
IVV0,16%2,7 Tr
1657.T0,12%2,7 Tr
1557.T0,16%2,5 Tr
SPY0,16%2,5 Tr
VTV0,47%2,2 Tr
PPA7,89%1,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LMT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị93283
Nhà phân tích2129
Mua / giữ / bán24 / 66 / 399 / 175 / 9
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 3 / 411 / 7 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 85 (6%)86 / 190 (31%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,9%-6,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+17,6% / -33,1%+38,9% / -33,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,1% so với S&P 500 -3,4% (n = 95)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Seth SeifmanJ.P. Morgan78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 620 US$28 thg 7, 2026
  2. Charles MinervinoSusquehanna70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 700 US$24 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Unknown AnalystoxcapMuaBắt đầu theo dõi600 US$
21 thg 9, 2026Gavin ParsonsUBSMuaDuy trì674 US$
21 thg 9, 2026Gavin ParsonsUBSMuaDuy trì674 US$
8 thg 9, 2026Gavin ParsonsUBSMuaNâng hạng674 US$
14 thg 8, 2026John GodynCitiMuaDuy trì691 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng450 US$500 US$550 US$600 US$650 US$thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 13 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 13 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 12 · Bán 1thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 9 · Bán 1thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 524 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 522 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 577 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 630 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 642 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 640 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 633 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 621 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 627 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 632 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 628 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 628 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 458 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 484 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 634 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 658 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 604 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 518 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 530 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 509 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 583 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 561 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 509 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 505 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 93 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LMT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Lockheed Martin Corporation (LMT) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LMT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LMT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LMT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LMT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +101,3% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LMT so với cổ phiếu Lockheed Martin Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LMT là 507 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 507,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LMT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LMT là một phái sinh theo dõi giá của Lockheed Martin Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Lockheed Martin Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LMTUSDT perpetual là gì?

LMTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Lockheed Martin Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LMT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LMT perpetuals · perpequities.comLMT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lmt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lmt-perp.svg" width="240" height="64" alt="LMT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LMT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LMT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LMT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X