PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Caterpillar Inc. (CAT)

NYSE · Industrials · Agricultural - Machinery · 118.000 nhân viên · CEO Joseph E. Creed

Giá
622,75 $ -3,81%
Vốn hóa
286 T $
Giá trị doanh nghiệp
324 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 6,67 $

Caterpillar Inc. (CAT) báo cáo doanh thu 20,7 T $ cho Q3 '26 (+17,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,21 T $ (20,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,29 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 77,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu17,1 T $15,8 T $16,7 T $16,1 T $16,2 T $14,2 T $16,6 T $17,6 T $19,1 T $17,4 T $20,5 T $20,7 T $
Giá vốn hàng bán11,3 T $9,96 T $10,5 T $10,4 T $10,7 T $9,29 T $11,1 T $11,7 T $13,7 T $11,3 T $12,8 T $13,3 T $
Lợi nhuận gộp5,77 T $5,84 T $6,23 T $5,7 T $5,56 T $4,96 T $5,46 T $5,97 T $5,48 T $6,11 T $7,76 T $7,35 T $
Nghiên cứu & phát triển554 Tr $520 Tr $535 Tr $533 Tr $519 Tr $480 Tr $551 Tr $555 Tr $562 Tr $537 Tr $616 Tr $596 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,82 T $2,02 T $0 $
Chi phí hoạt động khác322 Tr $223 Tr $556 Tr $355 Tr $344 Tr $306 Tr $297 Tr $536 Tr $377 Tr $671 Tr $833 Tr $743 Tr $
Chi phí hoạt động2,63 T $2,32 T $2,74 T $2,56 T $2,63 T $2,38 T $2,54 T $2,91 T $2,82 T $3,02 T $3,47 T $3,14 T $
Lợi nhuận hoạt động3,13 T $3,52 T $3,48 T $3,15 T $2,92 T $2,58 T $2,92 T $3,05 T $2,66 T $3,09 T $4,3 T $4,21 T $
Thu nhập lãi170 Tr $136 Tr $118 Tr $108 Tr $120 Tr $99 Tr $81 Tr $180 Tr $127 Tr $104 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay126 Tr $122 Tr $113 Tr $93 Tr $107 Tr $99 Tr $107 Tr $346 Tr $478 Tr $134 Tr $135 Tr $129 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-241 Tr $-156 Tr $-155 Tr $-76 Tr $-426 Tr $-107 Tr $-6 Tr $-429 Tr $-844 Tr $-260 Tr $-398 Tr $-135 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động126 Tr $23 Tr $35 Tr $-42 Tr $329 Tr $-2 Tr $-94 Tr $83 Tr $366 Tr $126 Tr $263 Tr $6 Tr $
Lợi nhuận trước thuế3,26 T $3,54 T $3,52 T $3,11 T $3,25 T $2,58 T $2,83 T $3,14 T $3,03 T $3,21 T $4,56 T $4,22 T $
Thuế thu nhập587 Tr $688 Tr $836 Tr $642 Tr $463 Tr $574 Tr $646 Tr $836 Tr $712 Tr $670 Tr $965 Tr $968 Tr $
Lợi nhuận ròng2,68 T $2,86 T $2,68 T $2,46 T $2,79 T $2 T $2,18 T $2,29 T $2,4 T $2,55 T $3,59 T $3,29 T $
EPS (cơ bản)5,31 $5,78 $5,50 $5,09 $5,81 $4,22 $4,64 $4,89 $5,15 $5,50 $7,80 $7,16 $
EPS (pha loãng)5,28 $5,75 $5,48 $5,06 $5,78 $4,20 $4,62 $4,89 $5,12 $5,47 $7,77 $7,13 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)504 Tr494 Tr487 Tr484 Tr484 Tr475 Tr470 Tr469 Tr467 Tr463 Tr460 Tr459 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)507 Tr497 Tr490 Tr487 Tr487 Tr477 Tr472 Tr471 Tr469 Tr466 Tr463 Tr461 Tr
Khấu hao & phân bổ545 Tr $524 Tr $531 Tr $543 Tr $555 Tr $540 Tr $554 Tr $570 Tr $598 Tr $595 Tr $616 Tr $615 Tr $
EBITDA3,92 T $4,2 T $4,17 T $3,77 T $3,91 T $3,23 T $3,48 T $4,05 T $4,1 T $3,94 T $5,31 T $4,96 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01