PerpEquities

Tài chính Caterpillar Inc. (CAT)

NYSE · Industrials · Agricultural - Machinery · 118.000 nhân viên · CEO Joseph E. Creed

Giá
622,75 $ -3,81%
Vốn hóa
286 T $
Giá trị doanh nghiệp
324 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 6,67 $
Doanh thu (TTM)77,8 T $+20,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,3%+0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 14,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)11,8 T $+27,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11,6 T $+53,8% so với năm trướcCapex 2,56 T $
EPS pha loãng (TTM)25,49 $+30,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-37,3 T $-9,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
286 T $
EV 324 T $
Doanh thu
77,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
24,3×
Dự phóng 22,9× (FY2026)
P/S
3,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,7×
TTM
Dòng tiền tự do
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
11,8 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
79,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 20,9 T $
Cổ tức
6,28 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,0%Doanh thu 20,7 T $ so với kỳ vọng 20,8 T $ (-0,4%); EPS 7,20 $ so với 7,06 $ (+2,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 17,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 20,7 T $, so với mức trung bình 18,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,3% (TTM), +0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 24,2% trong khi doanh thu tăng 20,3%.
  • Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 6,2%)Đã đầu tư 2,56 T $ trong 4 quý gần nhất (-35,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,6 T $ = 98,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 10,9 T $ cho cổ đông = 93,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,06 T $ (năm trước 5,53 T $), cổ tức 2,85 T $, thù lao bằng cổ phiếu -90 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,1% trong một năm461 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 471 Tr.
  • Nợ ròng 37,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,93 T $, nợ gồm thuê tài sản 45,2 T $; năm trước nợ ròng 34 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu20,7 T $17,6 T $+17,3%
Biên lợi nhuận gộp35,5%33,8%+1,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,21 T $3,05 T $+38,1%
Biên lợi nhuận hoạt động20,4%17,3%+3,1 điểm %
Lợi nhuận ròng3,29 T $2,29 T $+43,5%
EPS pha loãng7,13 $4,89 $+45,8%
Dòng tiền hoạt động4,35 T $3,74 T $+16,5%
Capex-948 Tr $1,07 T $-188,5%
Dòng tiền tự do5,3 T $2,67 T $+98,8%
R&D596 Tr $555 Tr $+7,4%
Thù lao bằng cổ phiếu-277 Tr $71 Tr $-490,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu20,7 T $20,8 T $-0,4%
EPS (theo dự báo)7,20 $7,06 $+2,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Subsegments–––––
Energy and Transportation–––––
Construction Industries8,26 T $+33,5%39,7%29,1 T $+22,7%
Power & Energy6,8 T $–32,7%––
Resource Industries4,57 T $+48,0%22,0%14,9 T $+24,3%
Financial Products1,15 T $+9,9%5,5%4,41 T $+7,4%
Other Segments–––––
All Other15 Tr $–0,1%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America12,1 T $+36,6%58,9%42,3 T $+26,9%
EMEA3,63 T $+14,0%17,6%13,7 T $+13,1%
Asia Pacific3 T $+4,2%14,6%11,4 T $+3,6%
Latin America1,82 T $+10,0%8,9%7,23 T $+9,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
14,2 T $
Capex
-2,56 T $
Mua lại cổ phiếu
-8,06 T $
Cổ tức
-2,85 T $
Mua lại doanh nghiệp
-883 Tr $
Nợ phát hành ròng
4,02 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
-90 Tr $
Dòng tiền tự do
11,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
93,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)24,3×19,5×14,6× – 30,3×
EV / EBITDA17,7×14,2×11,6× – 20,2×
EV / Doanh thu4,2×3,2×2,6× – 4,4×
Giá / FCF24,6×23,9×15,4× – 35,9×
Giá / Giá trị sổ sách13,3×8,8×6,8× – 12,5×
Tỷ suất FCF4,1%4,5%2,8% – 6,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,0%12,2%8,4% – 15,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu58,5%46,3%39,4% – 55,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 935,36 $ (+50,2%)
khoảng 749,00 $ – 1.118,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ22
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202679,5 T $+17,7%27,17 $+44,3%22,9×13
FY202788,5 T $+11,3%32,27 $+18,8%19,3×19
FY202897,7 T $+10,3%38,83 $+20,3%16,0×10
FY2029109 T $+11,5%46,30 $+19,2%13,4×4
FY2030113 T $+4,2%49,32 $+6,5%12,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 302 số liệu mà Caterpillar Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accelerated Share Repurchase Program, Adjustment-250 Tr $0 $–300 Tr $2024-12-31-300 Tr $+200,0%
Accounts Payable, Current10,3 T $8,56 T $+20,4%8,97 T $7,68 T $+16,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current13,2 T $9,7 T $+35,9%10,9 T $9,28 T $+17,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent3,09 T $1,61 T $+92,0%2,14 T $1,23 T $+74,9%
Accrued Liabilities, Current5,83 T $5,21 T $+11,9%5,59 T $5,24 T $+6,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment16,8 T $2025-12-3116,1 T $+4,0%16,8 T $16,1 T $+4,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,87 T $-1,68 T $-10,9%-1,77 T $-2,47 T $+28,3%
Amortization of Intangible Assets46 Tr $43 Tr $+7,0%169 Tr $176 Tr $-4,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount100 N600 N-83,3%100 N300 N-66,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition92 Tr $86 Tr $+7,0%242 Tr $223 Tr $+8,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition–––230 Tr $223 Tr $+3,1%
Assets103 T $90,3 T $+13,6%98,6 T $87,8 T $+12,3%
Assets, Current54,5 T $46,8 T $+16,5%52,5 T $45,7 T $+14,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,71 T $5,44 T $+23,4%9,98 T $6,89 T $+44,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,72 T $5,45 T $+23,3%9,99 T $6,9 T $+44,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,64 T $1,88 T $+40,6%3,09 T $-89 Tr $+3.571,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared3,14 $2,92 $+7,5%5,94 $5,53 $+7,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued815 Tr815 Tr0,0%815 Tr815 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding460 Tr469 Tr-1,9%465 Tr478 Tr-2,6%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital5,65 T $6,14 T $-8,0%7,18 T $6,94 T $+3,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,61 T $2,7 T $+33,6%9,58 T $10,1 T $-5,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest3,61 T $2,7 T $+33,6%9,58 T $10,1 T $-5,5%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss277 Tr $227 Tr $+22,0%297 Tr $238 Tr $+24,8%
Contract with Customer, Liability7,28 T $4,04 T $+80,1%4,68 T $2,75 T $+70,4%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price18 Tr $2025-12-31––-497 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Current4,78 T $3,41 T $+40,0%3,31 T $2,32 T $+42,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized507 Tr $462 Tr $+9,7%1,89 T $1,59 T $+19,0%
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current10,9 T $8,35 T $+30,7%9,4 T $7,86 T $+19,6%
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent1,27 T $682 Tr $+86,8%1,01 T $640 Tr $+57,2%
Cost of Goods and Services Sold–––49 Tr $33 Tr $+48,5%
Cost of Revenue12,8 T $10,8 T $+18,3%44,8 T $40,2 T $+11,3%
Costs and Expenses16,2 T $13,7 T $+18,5%56,4 T $51,7 T $+9,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––804 Tr $1,58 T $-49,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,39 T $1,53 T $-9,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,3 T $3,25 T $-29,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––109 Tr $135 Tr $-19,3%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)41 Tr $28 Tr $+46,4%30 Tr $39 Tr $-23,1%
Debt Securities, Available-for-sale3,96 T $3,39 T $+16,8%3,55 T $4,04 T $-12,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax-15 Tr $-14 Tr $-7,1%14 Tr $-72 Tr $+119,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost3,97 T $3,4 T $+16,8%3,54 T $4,11 T $-14,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10213 Tr $144 Tr $+47,9%202 Tr $102 Tr $+98,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10441 Tr $294 Tr $+50,0%378 Tr $304 Tr $+24,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,69 T $1,45 T $+16,7%1,49 T $1,82 T $-18,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One882 Tr $873 Tr $+1,0%744 Tr $1,27 T $-41,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer738 Tr $892 Tr $-17,3%763 Tr $1,29 T $-40,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss30 Tr $43 Tr $-30,2%26 Tr $75 Tr $-65,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months1,69 T $177 Tr $+855,9%177 Tr $875 Tr $-79,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss5 Tr $1 Tr $+400,0%0 $6 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10213 Tr $143 Tr $+49,0%202 Tr $102 Tr $+98,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10439 Tr $297 Tr $+47,8%383 Tr $301 Tr $+27,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,69 T $1,45 T $+16,0%1,5 T $1,79 T $-16,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One892 Tr $875 Tr $+1,9%748 Tr $1,27 T $-41,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position2,43 T $1,07 T $+127,3%940 Tr $2,17 T $-56,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss35 Tr $44 Tr $-20,5%26 Tr $81 Tr $-67,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––393 Tr $-553 Tr $+171,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––56 Tr $-69 Tr $+181,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)110 Tr $-72 Tr $+252,8%465 Tr $-621 Tr $+174,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net494 Tr $2025-12-31432 Tr $+14,4%494 Tr $432 Tr $+14,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01