Thị trường · Ngành
Perp cổ phiếu ngành Dịch vụ truyền thông
Hợp đồng perpetual trên 21 cổ phiếu ngành Dịch vụ truyền thông – giá, khối lượng 24h, open interest và funding theo năm so sánh giữa các sàn.
Tài sản
21
Thị trường trực tiếp
215/222
Khối lượng 24h
408,5 Tr $
Sàn
33
Xếp hạng tài sản
Perp cổ phiếu ngành Dịch vụ truyền thông
21 tài sản · 215 thị trường live
Tổng vốn hóa8,1 NT $583,6 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMC Entertainment Holdings, Inc.AMC · Cổ phiếu · 2,8 T $ | $3,02 | ▲ 0,81% | ▲ 4,55% | 2,8 T $ | — | 0,5 | 6,5 Tr $ | 1,2 Tr $ | 14Binance, BingX, Bitget | |
| 2 | BlueFocus Intelligent Communications Group Co., Ltd.BLUEFOCUS · Cổ phiếu · 6,6 T $ | $1,86 | ▼ 4,18% | ▼ 6% | 6,6 T $ | 116 | 0,6 | 16,1 N $ | 416 $ | 1Gate.io | |
| 3 | Snap Inc.SNAP · Cổ phiếu · 9,1 T $ | $5,39 | ▲ 0,94% | ▼ 4,09% | 9,1 T $ | — | 1,4 | - | 31,7 N $ | 2Helix (Injective), gTrade (Gains) | |
| 4 | EchoStar CorporationECHO · Cổ phiếu · 14,2 T $ | $89,54 | ▼ 0,53% | ▼ 6,34% | 14,2 T $ | — | 1,0 | 73,1 N $ | 5,9 N $ | 2BingX, Bitget | |
| 5 | Kuaishou TechnologyKUAISHOU · Cổ phiếu · 16,9 T $ | $3,91 | ▲ 2,31% | ▼ 0,9% | 16,9 T $ | 7,3 | 0,8 | 8,4 Tr $ | 2 Tr $ | 13Aster, Binance, Bitget | |
| 6 | Roku, Inc.ROKU · Cổ phiếu · 22,6 T $ | $152,75 | ▲ 0,09% | ▼ 1,28% | 22,6 T $ | 63,5 | 4,3 | 6,8 N $ | 4,2 N $ | 1Gate.io | |
| 7 | AST SpaceMobile, Inc.ASTS · Cổ phiếu · 23,9 T $ | $59,81 | ▼ 0,91% | ▼ 7,58% | 23,9 T $ | — | 208 | 10,5 Tr $ | 16,6 Tr $ | 20Aster, Binance, BingX | |
| 8 | Reddit, Inc.RDDT · Cổ phiếu · 27,6 T $ | $143,37 | ▼ 2,01% | ▼ 8,5% | 27,6 T $ | 31,4 | 9,9 | 31,9 Tr $ | 3 Tr $ | 17Binance, BingX, Bitget | |
| 9 | Baidu, Inc.BIDU · Cổ phiếu · 29,5 T $ | $87,04 | ▲ 0,18% | ▼ 6,02% | 29,5 T $ | — | 1,6 | - | 18,8 N $ | 1Helix (Injective) | |
| 10 | Nintendo Co., Ltd.NINTENDO · Cổ phiếu · 58,2 T $ | $50,17 | ▲ 0,61% | ▼ 6,27% | 58,2 T $ | 19,4 | 4,1 | 186,5 N $ | 139,8 N $ | 1MEXC | |
| 11 | Comcast CorporationCMCSA · Cổ phiếu · 77,5 T $ | $21,83 | ▲ 1,57% | ▼ 2,14% | 77,5 T $ | 7,1 | 0,6 | 496,3 N $ | 121,1 N $ | 4Bitget, Gate.io, LBank | |
| 12 | DoorDashDASH · Cổ phiếu · 79,9 T $ | $60,55 | ▼ 1,9% | ▼ 4,51% | 79,9 T $ | 94,5 | 5,0 | 67 Tr $ | 51,4 Tr $ | 15Aster, Bitget, Bitunix | |
| 13 | Spotify Technology S.A.SPOT · Cổ phiếu · 100,2 T $ | $488,91 | ▼ 1,27% | ▼ 2,78% | 100,2 T $ | 26,4 | 4,9 | 1 Tr $ | 653,3 N $ | 6BingX, Bybit, Gate.io | |
| 14 | T-Mobile US, Inc.TMUS · Cổ phiếu · 174,9 T $ | $163,09 | ▲ 0,06% | ▲ 0,41% | 174,9 T $ | 17,0 | 1,9 | 113,1 N $ | 706 $ | 2Extended, Gate.io | |
| 15 | The Walt Disney CompanyDIS · Cổ phiếu · 183,1 T $ | $105,24 | ▼ 0,48% | ▲ 1,04% | 183,1 T $ | 21,7 | 1,9 | 11,3 Tr $ | 9,7 Tr $ | 15Aster, Binance, BingX | |
| 16 | VerizonVZ · Cổ phiếu · 191,5 T $ | $46,00 | ▼ 0,24% | ▼ 1,25% | 191,5 T $ | 11,9 | 1,4 | 37,3 N $ | 2,3 N $ | 1Gate.io | |
| 17 | SoftBank Group Corp.SOFTBANK · Cổ phiếu · 232,8 T $ | $40,39 | ▲ 6,55% | ▲ 2,93% | 232,8 T $ | 7,5 | 4,6 | 2,7 Tr $ | 1,2 Tr $ | 7Bitget, Gate.io, HTX | |
| 18 | Netflix, Inc.NFLX · Cổ phiếu · 289,7 T $ | $69,99 | ▼ 1,02% | ▼ 3,58% | 289,7 T $ | 21,5 | 6,0 | 26,5 Tr $ | 10,8 Tr $ | 25Aevo, Aster, Binance | |
| 19 | Tencent Holdings LimitedTCEHY · Cổ phiếu · 488,8 T $ | $54,71 | ▼ 0,39% | ▼ 6,23% | 488,8 T $ | 14,3 | 4,2 | 5,3 N $ | - | 1BingX | |
| 20 | Meta Platforms, Inc.META · Cổ phiếu · 1,9 NT $ | $727,79 | ▼ 0,27% | ▲ 0,03% | 1,9 NT $ | 27,3 | 8,2 | 127,6 Tr $ | 160,1 Tr $ | 32Aevo, Aster, Backpack | |
| 21 | Alphabet Inc. Class AGOOGL · Cổ phiếu · 4,2 NT $ | $349,49 | ▲ 0,93% | ▼ 2,02% | 4,2 NT $ | 17,2 | 9,5 | 289,2 Tr $ | 151,5 Tr $ | 33Aevo, Aster, Backpack |




















