PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual The Walt Disney Company (DIS)

Perpetual futures DIS trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DISUSDT.

Công ty Walt Disney hoạt động toàn cầu như một doanh nghiệp giải trí đa dạng, chia thành Disney Media and Entertainment Distribution và Disney Parks, Experiences and Products.

$102,10+0,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (DIS/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
1,1 Tr $Độ phủ: 11/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 14,8 Tr $
Open interest
11,4 Tr $Độ phủ: 13/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
544,5 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+1,0 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
525,9 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 666,3 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 177 T $
Hiệu suất spot
1D+0,85%
5D-2,79%
1M-2,96%
6M+6,14%
YTD-10,18%
1Y-9,37%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps205,2 N $210,6 N $544,1 N $USDT-
MEXCGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps129,8 N $89,6 N $224,8 N $USDT20x
BitunixGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,10+2,6% APR
+0,00238% mỗi 8h
+1,0 bps544,5 N $77,7 N $105,9 N $USDT20x
GRVTGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,8 bps92,5 N $76,1 N $718 $USDT-
XT.comGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps273,6 N $59,9 N $8,5 Tr $USDT15x
Helix (Injective)Giao dịchDIS/USDCĐang giao dịch$102,18-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+62,7 bps1,5 N $47,7 N $-USDC12x
PhemexGiao dịchDIS / USDTĐang giao dịch$102,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,9 bps31,8 N $15,8 N $1,2 Tr $USDT10x
Gate.ioGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+34,3 bps28,8 N $2,6 N $375 N $USDT20x
HTXGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,4 bps44,6 N $2,5 N $6,2 N $USDT-
AsterGiao dịchDISUSDTĐang giao dịch$102,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+117,4 bps15,4 N $113,9 $1,7 N $USDT-
LBankGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps58,9 N $525,9 N $-USDT50x
DeepcoinGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,20-+9,8 bps99,8 N $7,8 Tr $⚠10,6 N $USDT25x
OurbitGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps179,4 N $3 Tr $⚠105,6 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchDIS/USDTĐang giao dịch$102,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,4 bps10 N $1,7 Tr $⚠265,5 N $USDT20x
BingXGiao dịchDISNEY-USDTĐang giao dịch$102,08+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+5,9 bps326,1 N $1,3 Tr $⚠10 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,1 bps – +30,7 bps

Quá mỏng: KuCoin, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DIS

Spread hẹp nhất

DIS

Khối lượng cao nhất

DIS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
177,5 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
98,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,7%
P/E
21,0
P/E cùng ngành 27,3
Dòng tiền tự do
8,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
8,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,8
P/E cùng ngành
27,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
106,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 25,2 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,75 $
2026-06-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất94,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,1%
Dòng tiền tự do10,1 T $
Nợ ròng39,7 T $
202065,4 T $
202167,4 T $
202282,7 T $
202388,9 T $
202491,4 T $
202594,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202065,4 T $-6%-2,9 T $3,6 T $
202167,4 T $+3%2 T $2 T $
202282,7 T $+23%3,1 T $1,1 T $
202388,9 T $+7%2,4 T $4,9 T $
202491,4 T $+3%5 T $8,6 T $
202594,4 T $+3%12,4 T $10,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+32,9%+5,8%-4,4%-3,4%-1,4%
2021+33,1%+5,4%+3,0%+2,3%+1,0%
2022+34,2%+8,2%+3,8%+3,3%+1,5%
2023+33,4%+10,1%+2,6%+2,4%+1,1%
2024+35,8%+13,0%+5,4%+4,9%+2,5%
2025+37,8%+14,6%+13,1%+11,3%+6,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202017,9 T $62,3 T $44,4 T $1,32
202116 T $58,3 T $42,4 T $1,08
202211,6 T $52,3 T $40,6 T $1,00
202314,2 T $50,7 T $36,5 T $1,05
20246 T $49,5 T $43,5 T $0,73
20255,7 T $45,4 T $39,7 T $0,71
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020221,6 T $266 T $3,4-77,6
2021319,6 T $362 T $4,7160,0
2022171,9 T $212,5 T $2,154,5
2023148,2 T $184,6 T $1,762,8
2024175,2 T $218,7 T $1,935,3
2025204,7 T $244,4 T $2,216,5
Q4 202422,6 T $
Q1 202524,7 T $
Q2 202523,6 T $
Q3 202523,7 T $
Q4 202522,5 T $
Q1 202626 T $
Q2 202625,2 T $
Q3 202625,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202422,6 T $+6%460 Tr $4 T $
Q1 202524,7 T $+5%2,6 T $739 Tr $
Q2 202523,6 T $+7%3,3 T $4,9 T $
Q3 202523,7 T $+2%5,3 T $1,9 T $
Q4 202522,5 T $0%1,3 T $2,6 T $
Q1 202626 T $+5%2,4 T $-2,3 T $
Q2 202625,2 T $+7%2,2 T $4,9 T $
Q3 202625,2 T $+7%2,6 T $3,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+37,0%+12,2%+2,0%+0,5%+0,2%
Q1 2025+37,6%+16,5%+10,3%+2,5%+1,3%
Q2 2025+37,3%+14,8%+13,9%+3,1%+1,7%
Q3 2025+38,6%+15,4%+22,2%+4,8%+2,7%
Q4 2025+37,6%+11,6%+5,8%+1,2%+0,7%
Q1 2026+35,8%+14,9%+9,2%+2,2%+1,2%
Q2 2026+36,8%+15,1%+8,9%+2,1%+1,1%
Q3 2026+40,2%+22,0%+10,4%+2,4%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20246 T $49,5 T $43,5 T $0,73
Q1 20255,5 T $45,3 T $39,8 T $0,68
Q2 20255,9 T $42,9 T $37 T $0,67
Q3 20255,4 T $42,3 T $36,9 T $0,72
Q4 20255,7 T $44,9 T $39,2 T $0,71
Q1 20265,7 T $46,6 T $41 T $0,67
Q2 20265,7 T $47,4 T $41,7 T $0,65
Q3 20265,2 T $46 T $40,9 T $0,71
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024174,2 T $217,7 T $7,796,0
Q1 2025202,1 T $242 T $8,219,8
Q2 2025177,3 T $214,3 T $7,513,5
Q3 2025220,1 T $257 T $9,310,5
Q4 2025204,7 T $243,9 T $9,138,9
Q1 2026202,8 T $243,8 T $7,821,2
Q2 2026163,2 T $204,9 T $6,518,2
Q3 2026171,7 T $212,6 T $6,816,2

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu25,2 T $Q3 2026
6,5 T $13 T $19,5 T $26 T $Q4 2023: 21,2 T $Q1 2024: 23,5 T $Q2 2024: 22,1 T $Q3 2024: 23,2 T $Q4 2024: 22,6 T $Q1 2025: 24,7 T $Q2 2025: 23,6 T $Q3 2025: 23,7 T $Q4 2025: 22,5 T $Q1 2026: 26 T $Q2 2026: 25,2 T $Q3 2026: 25,2 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng2,6 T $Q3 2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,3 T $Q4 2023: 264 Tr $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: -20 Tr $Q3 2024: 2,6 T $Q4 2024: 460 Tr $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 3,3 T $Q3 2025: 5,3 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2026: 2,6 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA8,6 T $Q3 2026
2,1 T $4,3 T $6,4 T $8,6 T $Q4 2023: 2,9 T $Q1 2024: 4,6 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 4,8 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 5,4 T $Q2 2025: 4,9 T $Q3 2025: 5 T $Q4 2025: 3,9 T $Q1 2026: 5,5 T $Q2 2026: 5,2 T $Q3 2026: 8,6 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do3,1 T $Q3 2026
-473,3 Tr $1,3 T $3,1 T $4,9 T $Q4 2023: 3,4 T $Q1 2024: 886 Tr $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 4 T $Q1 2025: 739 Tr $Q2 2025: 4,9 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: -2,3 T $Q2 2026: 4,9 T $Q3 2026: 3,1 T $Q4 2023Q3 2026
EPS1,51 $Q3 2026
0,72 $1,45 $2,19 $2,92 $Q4 2023: 0,14 $Q1 2024: 1,04 $Q2 2024: -0,01 $Q3 2024: 1,43 $Q4 2024: 0,25 $Q1 2025: 1,4 $Q2 2025: 1,81 $Q3 2025: 2,92 $Q4 2025: 0,73 $Q1 2026: 1,34 $Q2 2026: 1,27 $Q3 2026: 1,51 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ5,2 T $Q3 2026
12,7 T $25,3 T $38 T $50,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 14,2 T $Q4 2023 · Nợ: 50,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 7,2 T $Q1 2024 · Nợ: 47,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,6 T $Q2 2024 · Nợ: 46,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 6 T $Q3 2024 · Nợ: 47,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 6 T $Q4 2024 · Nợ: 49,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,5 T $Q1 2025 · Nợ: 45,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,9 T $Q2 2025 · Nợ: 42,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2025 · Nợ: 42,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,7 T $Q4 2025 · Nợ: 44,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,7 T $Q1 2026 · Nợ: 46,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,7 T $Q2 2026 · Nợ: 47,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 5,2 T $Q3 2026 · Nợ: 46 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,2%Q3 2026
+10,0%+20,0%+30,1%+40,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,8%Q3 2026
+1,4%+3,2%+5,1%+7,0%Q3 2024: +3,7%Q4 2024: +6,3%Q1 2025: +4,8%Q2 2025: +7,0%Q3 2025: +2,1%Q4 2025: -0,5%Q1 2026: +5,2%Q2 2026: +6,5%Q3 2026: +6,8%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành1,7 TQ3 2026
458,8 Tr917,5 Tr1,4 T1,8 TQ4 2023: 1,8 TQ1 2024: 1,8 TQ2 2024: 1,8 TQ3 2024: 1,8 TQ4 2024: 1,8 TQ1 2025: 1,8 TQ2 2025: 1,8 TQ3 2025: 1,8 TQ4 2025: 1,8 TQ1 2026: 1,8 TQ2 2026: 1,8 TQ3 2026: 1,7 TQ4 2023Q3 2026
Định giá16,2Q3 2026
-2.068,6-1.330,8-593,1144,7Q4 2023 · P/E: 144,7Q1 2024 · P/E: 21,7Q2 2024 · P/E: -2.806,4Q3 2024 · P/E: 17,2Q4 2024 · P/E: 96,0Q1 2025 · P/E: 19,8Q2 2025 · P/E: 13,5Q3 2025 · P/E: 10,5Q4 2025 · P/E: 38,9Q1 2026 · P/E: 21,2Q2 2026 · P/E: 18,2Q3 2026 · P/E: 16,2Q4 2023 · P/S: 7,0Q1 2024 · P/S: 7,0Q2 2024 · P/S: 10,2Q3 2024 · P/S: 7,8Q4 2024 · P/S: 7,7Q1 2025 · P/S: 8,2Q2 2025 · P/S: 7,5Q3 2025 · P/S: 9,3Q4 2025 · P/S: 9,1Q1 2026 · P/S: 7,8Q2 2026 · P/S: 6,5Q3 2026 · P/S: 6,8Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu94,4 T $2025
23,6 T $47,2 T $70,8 T $94,4 T $2018: 59,4 T $2019: 69,6 T $2020: 65,4 T $2021: 67,4 T $2022: 82,7 T $2023: 88,9 T $2024: 91,4 T $2025: 94,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng12,4 T $2025
1 T $4,9 T $8,7 T $12,6 T $2018: 12,6 T $2019: 11,1 T $2020: -2,9 T $2021: 2 T $2022: 3,1 T $2023: 2,4 T $2024: 5 T $2025: 12,4 T $20182025
EBITDA19,1 T $2025
4,8 T $9,6 T $14,4 T $19,1 T $2018: 18,3 T $2019: 19,1 T $2020: 5,1 T $2021: 9,1 T $2022: 12 T $2023: 12,1 T $2024: 14,6 T $2025: 19,1 T $20182025
Dòng tiền tự do10,1 T $2025
2,5 T $5 T $7,6 T $10,1 T $2018: 9,8 T $2019: 1,7 T $2020: 3,6 T $2021: 2 T $2022: 1,1 T $2023: 4,9 T $2024: 8,6 T $2025: 10,1 T $20182025
EPS6,85 $2025
0,9 $3,39 $5,88 $8,36 $2018: 8,36 $2019: 6,64 $2020: -1,58 $2021: 1,09 $2022: 1,72 $2023: 1,29 $2024: 2,72 $2025: 6,85 $20182025
Tiền mặt / Nợ5,7 T $2025
15,6 T $31,2 T $46,7 T $62,3 T $2018 · Tiền mặt: 4,2 T $2018 · Nợ: 20,9 T $2019 · Tiền mặt: 5,4 T $2019 · Nợ: 47 T $2020 · Tiền mặt: 17,9 T $2020 · Nợ: 62,3 T $2021 · Tiền mặt: 16 T $2021 · Nợ: 58,3 T $2022 · Tiền mặt: 11,6 T $2022 · Nợ: 52,3 T $2023 · Tiền mặt: 14,2 T $2023 · Nợ: 50,7 T $2024 · Tiền mặt: 6 T $2024 · Nợ: 49,5 T $2025 · Tiền mặt: 5,7 T $2025 · Nợ: 45,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,8%2025
+7,9%+20,3%+32,6%+44,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,4%2025
+1,1%+8,3%+15,5%+22,7%2019: +17,1%2020: -6,1%2021: +3,1%2022: +22,7%2023: +7,5%2024: +2,8%2025: +3,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,8 T2025
457,8 Tr915,5 Tr1,4 T1,8 T2018: 1,5 T2019: 1,7 T2020: 1,8 T2021: 1,8 T2022: 1,8 T2023: 1,8 T2024: 1,8 T2025: 1,8 T20182025
Định giá16,52025
-18,241,2100,6160,02018 · P/E: 13,82019 · P/E: 19,52020 · P/E: -77,62021 · P/E: 160,02022 · P/E: 54,52023 · P/E: 62,82024 · P/E: 35,32025 · P/E: 16,52018 · P/S: 2,92019 · P/S: 3,12020 · P/S: 3,42021 · P/S: 4,72022 · P/S: 2,12023 · P/S: 1,72024 · P/S: 1,92025 · P/S: 2,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 25,2 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,75 $
2026-06-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua101,3
Giá bán102,5
Khối lượng6.704.859

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,92101,5 T $+7%19
FY 20277,50106,2 T $+12%19
FY 20288,39110,8 T $+17%14
FY 20299,42115,8 T $+23%3
FY 203010,43121,4 T $+29%1
Q4 20282,5530,7 T $+37%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính 1,7-
2026-08-05Kết quảThực tế 2,06 / Ước tính 1,86Vượt dự báo
2026-06-30Cổ tức0,75 $-
2026-05-06Kết quảThực tế 1,57 / Ước tính 1,49Vượt dự báo
2026-02-02Kết quảThực tế 1,63 / Ước tính 1,57Vượt dự báo
2025-12-15Cổ tức0,75 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 02:51 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Entertainment
Giám đốc điều hành
Josh D'Amaro
Nhân viên
194.040
Ngày IPO
12 thg 11, 1957
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,35
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui3,77 T US$2,16 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 20 out of 57

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
177,61 T US$+3.2%thg 7 26 – thg 10 26
169,54 T US$180,89 T US$192,24 T US$Cao nhất: 192,24 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 169,54 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 177,61 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 177,61 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 192,24 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 169,54 T US$ · 2026-07-13
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,25%55,2 Tr
VOO0,28%46,1 Tr
IVV0,27%23 Tr
1657.T0,21%23 Tr
1557.T0,27%21,3 Tr
SPY0,26%21,1 Tr
FXAIX0,26%20,5 Tr
VTV0,68%16,6 Tr
S5SD.L0,45%13,9 Tr
XLC4,38%9,8 Tr
VIIIX0,28%9,3 Tr
VEIPX1,3%8,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DIS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị137449
Nhà phân tích3350
Mua / giữ / bán126 / 11 / 0385 / 63 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 49 / 2 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 126 (0%)24 / 383 (6%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-24,0%-18,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-7,9% / -38,2%+193,2% / -38,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,6% so với S&P 500 -0,9% (n = 394)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John HodulikUBS63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 133 US$20 thg 7, 2026
  2. Steven CahallWells Fargo56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 132 US$6 thg 8, 2026
  3. Benjamin SwinburneMorgan Stanley53% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 140 US$12 thg 12, 2025

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026David KarnovskyJ.P. MorganMuaKhẳng định lại137 US$
29 thg 9, 2026Jessica Reif EhrlichBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại125 US$
28 thg 9, 2026Michael MorrisGuggenheimMuaDuy trì120 US$
28 thg 9, 2026Michael MorrisGuggenheimMuaDuy trì120 US$
23 thg 9, 2026Michael NgGoldman SachsMuaDuy trì144 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$110 US$120 US$130 US$140 US$thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 24 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 24 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 25 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 25 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 137 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 137 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 133 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 133 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 134 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 135 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 106 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 96,38 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 96,25 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 96,19 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 105 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 137 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DIS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu The Walt Disney Company (DIS) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Ourbit, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DIS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DIS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DIS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DIS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến +5,5% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DIS so với cổ phiếu The Walt Disney Company như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DIS là 102,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 102,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DIS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DIS là một phái sinh theo dõi giá của The Walt Disney Company mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán The Walt Disney Company trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DISUSDT perpetual là gì?

DISUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu The Walt Disney Company thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DIS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DIS perpetuals · perpequities.comDIS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/dis-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/dis-perp.svg" width="240" height="64" alt="DIS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DIS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DIS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DIS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X