PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual SoftBank Group Corp. (SOFTBANK)

Perpetual futures SOFTBANK trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SOFTBANKUSDT.

Tập đoàn toàn cầu có trụ sở tại Tokyo cung cấp viễn thông, dịch vụ kỹ thuật số, nền tảng thương mại điện tử và thiết kế IP vi xử lý.

$39,96-3,1%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · LBank (SOFTBANK/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
821 N $
Open interest
2,3 Tr $Độ phủ: 5/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
553,1 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+5,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
296,1 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 6/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,6 T $
OI / free float
0,00%
Free float 146 T $
Hiệu suất spot
1D-3,11%
5D-1,67%
1M+12,61%
6M+72,56%
YTD+36,40%
1Y+21,06%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,0 bps553,1 N $296,1 N $-USDT50x
HTXGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,82-+138,0 bps1,3 N $175,8 N $-USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:SOFTBANKĐang giao dịch$39,98+31,0% APR
+0,00354% mỗi 1h
+7,8 bps53,9 N $158,7 N $1,3 Tr $USDC10x
MEXCGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,74-183,7% APR
-0,168% mỗi 8h
+22,1 bps61,6 N $100 N $757,7 N $USDT20x
BitgetGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,8 bps-56,2 N $97 N $USDT20x
OKXGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,5 bps8 N $33,3 N $69,8 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchSOFTBANK/USDTĐang giao dịch$39,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+107,6 bps-1,1 N $6,1 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +26,2 bps – +48,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Hyperliquid HIP-3 · +23,1 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SOFTBANK

Spread hẹp nhất

SOFTBANK

Khối lượng cao nhất

SOFTBANK

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
227 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
50,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+61,6%
P/E
7,3
P/E cùng ngành 20,0
Dòng tiền tự do
-22,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
31,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,5
P/E cùng ngành
20,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
53,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 12,7 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
5,5 ¥
2027-03-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất49,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+64,1%
Dòng tiền tự do-13,7 T $
Nợ ròng129,7 T $
202135,6 T $
202239,4 T $
202341,6 T $
202442,8 T $
202545,9 T $
202649,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202135,6 T $0%31,6 T $-567,4 Tr $
202239,4 T $+11%-10,8 T $12 T $
202341,6 T $+6%-6,1 T $680,6 Tr $
202442,8 T $+3%-1,4 T $-2,4 T $
202545,9 T $+7%7,3 T $753,1 Tr $
202649,4 T $+8%31,7 T $-13,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+51,1%+10,7%+88,6%+48,8%+10,9%
2022+52,5%+11,5%-27,5%-17,1%-3,6%
2023+50,7%+9,6%-14,8%-10,7%-2,2%
2024+52,4%+8,3%-3,4%-2,0%-0,5%
2025+51,8%+10,1%+15,9%+10,0%+2,6%
2026+51,5%-0,1%+64,1%+28,4%+8,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202129,5 T $104,2 T $74,7 T $0,84
202232,7 T $112,6 T $79,9 T $0,81
202343,8 T $101,6 T $57,8 T $1,00
202439,2 T $102,5 T $63,3 T $0,82
202523,5 T $119,7 T $96,2 T $0,75
202633,9 T $163,7 T $129,7 T $0,80
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021100,9 T $175,6 T $2,83,2
202260,1 T $140 T $1,5-5,6
202350,6 T $108,4 T $1,2-7,9
202481,9 T $145,2 T $1,9-51,6
202568,8 T $165 T $1,59,6
2026128,4 T $258,1 T $2,64,1
Q2 202511,2 T $
Q3 202511,6 T $
Q4 202512,3 T $
Q1 202611,5 T $
Q2 202612,1 T $
Q3 202612,5 T $
Q4 202613,2 T $
Q1 202712,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202511,2 T $+6%7,5 T $-113,5 Tr $
Q3 202511,6 T $+3%-2,3 T $1,7 T $
Q4 202512,3 T $+11%3,3 T $-1,5 T $
Q1 202611,5 T $+7%2,6 T $-3,5 T $
Q2 202612,1 T $+8%15,8 T $-2,6 T $
Q3 202612,5 T $+8%1,6 T $-5,7 T $
Q4 202613,2 T $+7%11,6 T $-3,9 T $
Q1 202712,8 T $+11%2,2 T $-10,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+52,6%+23,6%+66,7%+11,0%+2,6%
Q3 2025+51,0%+8,8%-20,1%-3,0%-0,8%
Q4 2025+49,9%+7,8%+26,6%+4,5%+1,1%
Q1 2026+52,4%+10,8%+22,9%+3,8%+0,9%
Q2 2026+52,5%+7,7%+130,3%+17,7%+5,1%
Q3 2026+51,7%+3,8%+12,5%+1,6%+0,4%
Q4 2026+49,6%-20,4%+88,0%+10,4%+3,0%
Q1 2027+52,2%-11,6%+17,2%+1,9%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 202528,3 T $128,7 T $100,3 T $0,68
Q3 202529,5 T $126,8 T $97,3 T $0,77
Q4 202523,5 T $119,7 T $96,2 T $0,75
Q1 202626,5 T $125,6 T $99,1 T $0,84
Q2 202631,5 T $128,6 T $97,1 T $0,93
Q3 202627,9 T $159,6 T $131,7 T $0,83
Q4 202633,9 T $163,7 T $129,7 T $0,80
Q1 202724,9 T $177,1 T $152,3 T $0,68
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202578 T $178,3 T $7,02,6
Q3 202584 T $181,3 T $7,2-8,9
Q4 202568,3 T $164,5 T $5,65,3
Q1 202695,3 T $194,4 T $8,39,0
Q2 2026168,5 T $265,5 T $13,92,7
Q3 2026158,7 T $290,4 T $12,625,7
Q4 2026128,2 T $257,9 T $9,72,8
Q1 2027215,1 T $367,4 T $16,824,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,8 T $Q1 2027
3,3 T $6,6 T $9,9 T $13,2 T $Q2 2024: 10,6 T $Q3 2024: 11,2 T $Q4 2024: 11,1 T $Q1 2025: 10,8 T $Q2 2025: 11,2 T $Q3 2025: 11,6 T $Q4 2025: 12,3 T $Q1 2026: 11,5 T $Q2 2026: 12,1 T $Q3 2026: 12,5 T $Q4 2026: 13,2 T $Q1 2027: 12,8 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng2,2 T $Q1 2027
-467,9 Tr $5 T $10,4 T $15,8 T $Q2 2024: -5,9 T $Q3 2024: 6 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: -1,1 T $Q2 2025: 7,5 T $Q3 2025: -2,3 T $Q4 2025: 3,3 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 15,8 T $Q3 2026: 1,6 T $Q4 2026: 11,6 T $Q1 2027: 2,2 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA70,7 Tr $Q1 2027
3,6 T $9,6 T $15,5 T $21,5 T $Q2 2024: -2,3 T $Q3 2024: 9,6 T $Q4 2024: 884,2 Tr $Q1 2025: 3,6 T $Q2 2025: 2,7 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 6,8 T $Q2 2026: 21,5 T $Q3 2026: 5,8 T $Q4 2026: 15,5 T $Q1 2027: 70,7 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-10,6 T $Q1 2027
-7,2 T $-3,8 T $-474 Tr $2,9 T $Q2 2024: 579,1 Tr $Q3 2024: -601,8 Tr $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: -2,1 T $Q2 2025: -113,5 Tr $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: -1,5 T $Q1 2026: -3,5 T $Q2 2026: -2,6 T $Q3 2026: -5,7 T $Q4 2026: -3,9 T $Q1 2027: -10,6 T $Q2 2024Q1 2027
EPS0,38 $Q1 2027
-0,06 $0,88 $1,82 $2,77 $Q2 2024: -1,01 $Q3 2024: 1,02 $Q4 2024: 0,24 $Q1 2025: -0,19 $Q2 2025: 1,27 $Q3 2025: -0,41 $Q4 2025: 0,56 $Q1 2026: 0,46 $Q2 2026: 2,77 $Q3 2026: 0,27 $Q4 2026: 2,02 $Q1 2027: 0,38 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ24,9 T $Q1 2027
44,3 T $88,6 T $132,9 T $177,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 42,5 T $Q2 2024 · Nợ: 135,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 39 T $Q3 2024 · Nợ: 132,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 39,2 T $Q4 2024 · Nợ: 102,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 34,8 T $Q1 2025 · Nợ: 136,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 28,3 T $Q2 2025 · Nợ: 128,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 29,5 T $Q3 2025 · Nợ: 126,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 23,5 T $Q4 2025 · Nợ: 119,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 26,5 T $Q1 2026 · Nợ: 125,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 31,5 T $Q2 2026 · Nợ: 128,6 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 27,9 T $Q3 2026 · Nợ: 159,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 33,9 T $Q4 2026 · Nợ: 163,7 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 24,9 T $Q1 2027 · Nợ: 177,1 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,2%Q1 2027
-9,2%+37,3%+83,8%+130,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -55,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +53,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +66,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +130,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +88,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,9%Q1 2027
+2,7%+5,5%+8,2%+10,9%Q1 2025: +9,2%Q2 2025: +5,9%Q3 2025: +3,3%Q4 2025: +10,6%Q1 2026: +7,0%Q2 2026: +8,4%Q3 2026: +8,2%Q4 2026: +7,1%Q1 2027: +10,9%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành5,7 TQ1 2027
1,5 T2,9 T4,4 T5,9 TQ2 2024: 5,9 TQ3 2024: 5,9 TQ4 2024: 5,9 TQ1 2025: 5,9 TQ2 2025: 5,8 TQ3 2025: 5,8 TQ4 2025: 5,8 TQ1 2026: 5,7 TQ2 2026: 5,7 TQ3 2026: 5,7 TQ4 2026: 5,7 TQ1 2027: 5,7 TQ2 2024Q1 2027
Định giá24,8Q1 2027
-9,72,113,925,7Q2 2024 · P/E: -2,5Q3 2024 · P/E: 2,4Q4 2024 · P/E: 14,3Q1 2025 · P/E: -21,5Q2 2025 · P/E: 2,6Q3 2025 · P/E: -8,9Q4 2025 · P/E: 5,3Q1 2026 · P/E: 9,0Q2 2026 · P/E: 2,7Q3 2026 · P/E: 25,7Q4 2026 · P/E: 2,8Q1 2027 · P/E: 24,8Q2 2024 · P/S: 5,6Q3 2024 · P/S: 5,2Q4 2024 · P/S: 7,4Q1 2025 · P/S: 9,0Q2 2025 · P/S: 7,0Q3 2025 · P/S: 7,2Q4 2025 · P/S: 5,6Q1 2026 · P/S: 8,3Q2 2026 · P/S: 13,9Q3 2026 · P/S: 12,6Q4 2026 · P/S: 9,7Q1 2027 · P/S: 16,8Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu49,4 T $2026
12,3 T $24,7 T $37 T $49,4 T $2019: 38,6 T $2020: 35,6 T $2021: 35,6 T $2022: 39,4 T $2023: 41,6 T $2024: 42,8 T $2025: 45,9 T $2026: 49,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng31,7 T $2026
-192,8 Tr $10,4 T $21 T $31,7 T $2019: 8,9 T $2020: 31,4 T $2021: 31,6 T $2022: -10,8 T $2023: -6,1 T $2024: -1,4 T $2025: 7,3 T $2026: 31,7 T $20192026
EBITDA49,5 T $2026
12,4 T $24,8 T $37,2 T $49,5 T $2019: 23,5 T $2020: 39,3 T $2021: 43,2 T $2022: 2,3 T $2023: 6,2 T $2024: 9,3 T $2025: 20 T $2026: 49,5 T $20192026
Dòng tiền tự do-13,7 T $2026
-7,3 T $-861,8 Tr $5,6 T $12 T $2019: -1,2 T $2020: -922,5 Tr $2021: -567,4 Tr $2022: 12 T $2023: 680,6 Tr $2024: -2,4 T $2025: 753,1 Tr $2026: -13,7 T $20192026
EPS5,52 $2026
0,19 $1,97 $3,75 $5,52 $2019: 0,99 $2020: 3,86 $2021: 4,16 $2022: -1,58 $2023: -1 $2024: -0,27 $2025: 1,23 $2026: 5,52 $20192026
Tiền mặt / Nợ33,9 T $2026
40,9 T $81,8 T $122,8 T $163,7 T $2019 · Tiền mặt: 24,4 T $2019 · Nợ: 94,6 T $2020 · Tiền mặt: 21,3 T $2020 · Nợ: 89,1 T $2021 · Tiền mặt: 29,5 T $2021 · Nợ: 104,2 T $2022 · Tiền mặt: 32,7 T $2022 · Nợ: 112,6 T $2023 · Tiền mặt: 43,8 T $2023 · Nợ: 101,6 T $2024 · Tiền mặt: 39,2 T $2024 · Nợ: 102,5 T $2025 · Tiền mặt: 23,5 T $2025 · Nợ: 119,7 T $2026 · Tiền mặt: 33,9 T $2026 · Nợ: 163,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,5%2026
+1,6%+30,6%+59,6%+88,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +52,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +88,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +88,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +64,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,7%2026
-3,1%+1,5%+6,0%+10,5%2020: -7,6%2021: 0,0%2022: +10,5%2023: +5,6%2024: +2,8%2025: +7,2%2026: +7,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành5,7 T2026
2,2 T4,4 T6,5 T8,7 T2019: 8,7 T2020: 8,3 T2021: 7,6 T2022: 6,8 T2023: 6,2 T2024: 5,9 T2025: 5,8 T2026: 5,7 T20192026
Định giá4,12026
-36,3-21,0-5,79,62019 · P/E: 8,62020 · P/E: 1,62021 · P/E: 3,22022 · P/E: -5,62023 · P/E: -7,92024 · P/E: -51,62025 · P/E: 9,62026 · P/E: 4,12019 · P/S: 1,92020 · P/S: 1,42021 · P/S: 2,82022 · P/S: 1,52023 · P/S: 1,22024 · P/S: 1,92025 · P/S: 1,52026 · P/S: 2,620192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 12,7 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
5,5 ¥
2027-03-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Tokyo Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:00 AM – 11:30 AM
Ngày nghỉ tiếp theo
12 thg 10, 2026 · Sport Day

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027168,4053,9 T $+9%11
FY 2028131,3657,8 T $+17%8
FY 202989,5762,4 T $+26%7
FY 203054,2975,5 T $+53%2
FY 2031165,4394,4 T $+91%5
Q3 202626,8112,8 T $+2%4

Sự kiện công ty

6
2027-03-30Cổ tức5,5 ¥-
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -20,94-
2026-09-29Cổ tức5,5 ¥-
2026-08-06Kết quảThực tế 60,08 / Ước tính 21,94Vượt dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế 320,04 / Ước tính 49,61Vượt dự báo
2026-03-30Cổ tức5,5 ¥-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:13 UTC 6 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Telecommunications Services
Giám đốc điều hành
Masayoshi Son
Nhân viên
73.677
Ngày IPO
1 thg 7, 1994
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
Tokyo Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui-1,57 NT ¥-276,16 ¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
37,03 NT ¥+8.7%thg 7 26 – thg 10 26
28,35 NT ¥32,69 NT ¥37,03 NT ¥Thấp nhất: 28,35 NT ¥ · 2026-08-24Hiện tại: 37,03 NT ¥ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 37,03 NT ¥ · 2026-10-05Cao nhất: 37,03 NT ¥ · 2026-10-05Thấp nhất: 28,35 NT ¥ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
1321.T6,28%213,1 Tr
1306.T1,71%115 Tr
1330.T7,8%104,2 Tr
VXUS0,26%55,5 Tr
VEA0,36%36,9 Tr
IEFA0,58%28,1 Tr
1329.T7,61%25,6 Tr
MKLOX0,14%21,3 Tr
EWJ2,76%16 Tr
INJ3,71%15,8 Tr
IEE0,89%13,3 Tr
EFA0,68%13,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SOFTBANK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SOFTBANK ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu SoftBank Group Corp. (SOFTBANK) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm LBank, HTX, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SOFTBANK suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SOFTBANK giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SOFTBANK là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SOFTBANK là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -183,7% đến +31,0% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SOFTBANK so với cổ phiếu SoftBank Group Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SOFTBANK là 39,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 40 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SOFTBANK là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SOFTBANK là một phái sinh theo dõi giá của SoftBank Group Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán SoftBank Group Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SOFTBANKUSDT perpetual là gì?

SOFTBANKUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu SoftBank Group Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SOFTBANK qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SOFTBANK perpetuals · perpequities.comSOFTBANK perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/softbank-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/softbank-perp.svg" width="240" height="64" alt="SOFTBANK perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SOFTBANK

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SOFTBANK — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SOFTBANK, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X