PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Comcast Corporation (CMCSA)

Perpetual futures CMCSA trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CMCSAUSDT.

Comcast là tập đoàn truyền thông và công nghệ toàn cầu với các mảng truyền thông cáp, truyền thông, hãng phim, công viên giải trí và Sky.

$20,94+0,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (CMCSA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
4/5
Khối lượng 24h
178 N $
Open interest
1,3 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
288,6 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,9 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
105,7 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/5
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 26,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 73,5 T $
Hiệu suất spot
1D+0,53%
5D-0,57%
1M-17,50%
6M-25,88%
YTD-25,75%
1Y-29,31%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchCMCSA/USDTĐang giao dịch$20,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,7 bps120,1 N $105,7 N $516,8 N $USDT20x
LBankGiao dịchCMCSA/USDTĐang giao dịch$20,940,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,7 bps288,6 N $41,6 N $163 N $USDT50x
BitgetGiao dịchCMCSA/USDTĐang giao dịch$20,920,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps-25,7 N $456,1 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCMCSA/USDTĐang giao dịch$20,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+113,6 bps13 N $5 N $143,2 N $USDT20x
BingXGiao dịchCMCSA-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +47,9 bps – +50,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +46,9 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CMCSA

Spread hẹp nhất

CMCSA

Khối lượng cao nhất

CMCSA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
74,1 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
124,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,0%
P/E
6,8
P/E cùng ngành 24,5
Dòng tiền tự do
20,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,6
P/E cùng ngành
24,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
120 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 29,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,33 $
2026-10-07

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất123,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+16,2%
Dòng tiền tự do21,9 T $
Nợ ròng101 T $
2020103,6 T $
2021116,4 T $
2022121,4 T $
2023121,6 T $
2024123,7 T $
2025123,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020103,6 T $-5%10,5 T $13,1 T $
2021116,4 T $+12%14,2 T $17,1 T $
2022121,4 T $+4%5,4 T $12,6 T $
2023121,6 T $0%15,4 T $13 T $
2024123,7 T $+2%16,2 T $15,4 T $
2025123,7 T $0%20 T $21,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+68,0%+16,9%+10,2%+11,7%+3,8%
2021+67,0%+17,9%+12,2%+14,7%+5,1%
2022+68,5%+18,6%+4,4%+6,6%+2,1%
2023+69,8%+19,2%+12,7%+18,6%+5,8%
2024+70,1%+18,8%+13,1%+18,9%+6,1%
2025+71,7%+16,7%+16,2%+20,6%+7,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202011,7 T $108,9 T $97,2 T $0,93
20218,7 T $100 T $91,3 T $0,85
20224,7 T $100 T $95,2 T $0,78
20236,2 T $109,5 T $103,3 T $0,60
20247,3 T $99,1 T $91,8 T $0,68
20259,5 T $110,4 T $101 T $0,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020239,7 T $336,9 T $2,322,8
2021230,7 T $322 T $2,016,3
2022154,1 T $249,3 T $1,328,7
2023180,7 T $284 T $1,511,8
2024146,7 T $238,4 T $1,29,0
2025101,8 T $202,8 T $0,85,2
Q3 202432,1 T $
Q4 202431,9 T $
Q1 202529,9 T $
Q2 202530,3 T $
Q3 202531,2 T $
Q4 202532,3 T $
Q1 202631,5 T $
Q2 202629,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202432,1 T $+6%3,6 T $3,4 T $
Q4 202431,9 T $+2%4,8 T $4,2 T $
Q1 202529,9 T $-1%3,4 T $5,4 T $
Q2 202530,3 T $+2%11,1 T $5,1 T $
Q3 202531,2 T $-3%3,3 T $5,6 T $
Q4 202532,3 T $+1%2,2 T $5,1 T $
Q1 202631,5 T $+5%2,2 T $4,5 T $
Q2 202629,9 T $-1%3,5 T $5,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+68,1%+18,3%+11,3%+4,2%+1,3%
Q4 2024+68,6%+15,6%+15,0%+5,6%+1,8%
Q1 2025+71,8%+18,9%+11,3%+3,9%+1,3%
Q2 2025+75,0%+19,8%+36,7%+11,5%+4,1%
Q3 2025+72,3%+17,7%+10,7%+3,4%+1,2%
Q4 2025+68,1%+10,8%+6,7%+2,2%+0,8%
Q1 2026+65,4%+13,1%+6,9%+2,5%+0,8%
Q2 2026+72,0%+17,2%+11,8%+3,9%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20248,8 T $101,4 T $92,6 T $0,72
Q4 20247,3 T $99,1 T $91,8 T $0,68
Q1 20258,6 T $99,1 T $90,5 T $0,65
Q2 20259,7 T $101,5 T $91,8 T $0,91
Q3 20259,3 T $99,1 T $89,7 T $0,88
Q4 20259,5 T $110,4 T $101 T $0,88
Q1 20269,5 T $94,6 T $85,1 T $0,87
Q2 20267,7 T $90,4 T $82,7 T $0,80
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024161,3 T $253,8 T $5,011,1
Q4 2024144,2 T $236 T $4,57,6
Q1 2025138,2 T $228,7 T $4,610,3
Q2 2025134,1 T $225,9 T $4,43,0
Q3 2025117,3 T $207 T $3,88,8
Q4 2025101,8 T $202,8 T $3,211,7
Q1 2026103,8 T $189 T $3,312,0
Q2 202687,6 T $170,4 T $2,96,2

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu29,9 T $Q2 2026
8,1 T $16,2 T $24,2 T $32,3 T $Q3 2023: 30,1 T $Q4 2023: 31,3 T $Q1 2024: 30,1 T $Q2 2024: 29,7 T $Q3 2024: 32,1 T $Q4 2024: 31,9 T $Q1 2025: 29,9 T $Q2 2025: 30,3 T $Q3 2025: 31,2 T $Q4 2025: 32,3 T $Q1 2026: 31,5 T $Q2 2026: 29,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,5 T $Q2 2026
2,8 T $5,6 T $8,3 T $11,1 T $Q3 2023: 4 T $Q4 2023: 3,3 T $Q1 2024: 3,9 T $Q2 2024: 3,9 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 4,8 T $Q1 2025: 3,4 T $Q2 2025: 11,1 T $Q3 2025: 3,3 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA9,4 T $Q2 2026
5 T $10 T $14,9 T $19,9 T $Q3 2023: 10 T $Q4 2023: 8,6 T $Q1 2024: 9,7 T $Q2 2024: 9,7 T $Q3 2024: 9,7 T $Q4 2024: 8,5 T $Q1 2025: 9,4 T $Q2 2025: 19,9 T $Q3 2025: 9,6 T $Q4 2025: 7,5 T $Q1 2026: 7,7 T $Q2 2026: 9,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do5,2 T $Q2 2026
1,4 T $2,8 T $4,2 T $5,6 T $Q3 2023: 4 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 4,5 T $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 4,2 T $Q1 2025: 5,4 T $Q2 2025: 5,1 T $Q3 2025: 5,6 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 4,5 T $Q2 2026: 5,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,99 $Q2 2026
0,74 $1,49 $2,23 $2,97 $Q3 2023: 0,98 $Q4 2023: 0,81 $Q1 2024: 0,97 $Q2 2024: 1 $Q3 2024: 0,94 $Q4 2024: 1,24 $Q1 2025: 0,89 $Q2 2025: 2,97 $Q3 2025: 0,9 $Q4 2025: 0,6 $Q1 2026: 0,6 $Q2 2026: 0,99 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,7 T $Q2 2026
28,2 T $56,5 T $84,7 T $112,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 6,4 T $Q3 2023 · Nợ: 102,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 6,2 T $Q4 2023 · Nợ: 103,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,5 T $Q1 2024 · Nợ: 110,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,1 T $Q2 2024 · Nợ: 112,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,8 T $Q3 2024 · Nợ: 101,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,3 T $Q4 2024 · Nợ: 99,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,6 T $Q1 2025 · Nợ: 99,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 9,7 T $Q2 2025 · Nợ: 101,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 9,3 T $Q3 2025 · Nợ: 99,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 9,5 T $Q4 2025 · Nợ: 110,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 9,5 T $Q1 2026 · Nợ: 94,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,7 T $Q2 2026 · Nợ: 90,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,0%Q2 2026
+18,8%+37,5%+56,3%+75,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +36,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,2%Q2 2026
-0,4%+1,9%+4,2%+6,5%Q2 2024: -2,7%Q3 2024: +6,5%Q4 2024: +2,1%Q1 2025: -0,6%Q2 2025: +2,1%Q3 2025: -2,7%Q4 2025: +1,2%Q1 2026: +5,3%Q2 2026: -1,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành3,6 TQ2 2026
1 T2,1 T3,1 T4,1 TQ3 2023: 4,1 TQ4 2023: 4 TQ1 2024: 4 TQ2 2024: 3,9 TQ3 2024: 3,9 TQ4 2024: 3,8 TQ1 2025: 3,8 TQ2 2025: 3,8 TQ3 2025: 3,7 TQ4 2025: 3,6 TQ1 2026: 3,6 TQ2 2026: 3,6 TQ3 2023Q2 2026
Định giá6,2Q2 2026
3,36,710,013,4Q3 2023 · P/E: 11,3Q4 2023 · P/E: 13,4Q1 2024 · P/E: 10,9Q2 2024 · P/E: 9,4Q3 2024 · P/E: 11,1Q4 2024 · P/E: 7,6Q1 2025 · P/E: 10,3Q2 2025 · P/E: 3,0Q3 2025 · P/E: 8,8Q4 2025 · P/E: 11,7Q1 2026 · P/E: 12,0Q2 2026 · P/E: 6,2Q3 2023 · P/S: 6,0Q4 2023 · P/S: 5,6Q1 2024 · P/S: 5,6Q2 2024 · P/S: 5,0Q3 2024 · P/S: 5,0Q4 2024 · P/S: 4,5Q1 2025 · P/S: 4,6Q2 2025 · P/S: 4,4Q3 2025 · P/S: 3,8Q4 2025 · P/S: 3,2Q1 2026 · P/S: 3,3Q2 2026 · P/S: 2,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu123,7 T $2025
30,9 T $61,9 T $92,8 T $123,7 T $2018: 94,5 T $2019: 108,9 T $2020: 103,6 T $2021: 116,4 T $2022: 121,4 T $2023: 121,6 T $2024: 123,7 T $2025: 123,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng20 T $2025
5 T $10 T $15 T $20 T $2018: 11,7 T $2019: 13,1 T $2020: 10,5 T $2021: 14,2 T $2022: 5,4 T $2023: 15,4 T $2024: 16,2 T $2025: 20 T $20182025
EBITDA46,4 T $2025
11,6 T $23,2 T $34,8 T $46,4 T $2018: 29,8 T $2019: 34,5 T $2020: 31,8 T $2021: 37,2 T $2022: 27 T $2023: 38,9 T $2024: 37,6 T $2025: 46,4 T $20182025
Dòng tiền tự do21,9 T $2025
5,5 T $10,9 T $16,4 T $21,9 T $2018: 12,6 T $2019: 13,3 T $2020: 13,1 T $2021: 17,1 T $2022: 12,6 T $2023: 13 T $2024: 15,4 T $2025: 21,9 T $20182025
EPS5,39 $2025
1,35 $2,7 $4,04 $5,39 $2018: 2,53 $2019: 2,83 $2020: 2,28 $2021: 3,04 $2022: 1,21 $2023: 3,71 $2024: 4,14 $2025: 5,39 $20182025
Tiền mặt / Nợ9,5 T $2025
27,9 T $55,9 T $83,8 T $111,7 T $2018 · Tiền mặt: 3,8 T $2018 · Nợ: 111,7 T $2019 · Tiền mặt: 5,5 T $2019 · Nợ: 107,4 T $2020 · Tiền mặt: 11,7 T $2020 · Nợ: 108,9 T $2021 · Tiền mặt: 8,7 T $2021 · Nợ: 100 T $2022 · Tiền mặt: 4,7 T $2022 · Nợ: 100 T $2023 · Tiền mặt: 6,2 T $2023 · Nợ: 109,5 T $2024 · Tiền mặt: 7,3 T $2024 · Nợ: 99,1 T $2025 · Tiền mặt: 9,5 T $2025 · Nợ: 110,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,7%2025
+17,9%+35,9%+53,8%+71,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +68,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +68,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +67,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +68,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu0,0%2025
+0,1%+5,2%+10,2%+15,3%2019: +15,3%2020: -4,9%2021: +12,4%2022: +4,3%2023: +0,1%2024: +1,8%2025: 0,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành3,6 T2025
1,2 T2,3 T3,5 T4,7 T2018: 4,6 T2019: 4,6 T2020: 4,6 T2021: 4,7 T2022: 4,4 T2023: 4,1 T2024: 3,9 T2025: 3,6 T20182025
Định giá5,22025
7,214,321,528,72018 · P/E: 13,12019 · P/E: 15,72020 · P/E: 22,82021 · P/E: 16,32022 · P/E: 28,72023 · P/E: 11,82024 · P/E: 9,02025 · P/E: 5,22018 · P/S: 1,62019 · P/S: 1,92020 · P/S: 2,32021 · P/S: 2,02022 · P/S: 1,32023 · P/S: 1,52024 · P/S: 1,22025 · P/S: 0,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 29,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,33 $
2026-10-07

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,46120 T $-3%14
FY 20273,57117,6 T $-5%14
FY 20283,87120,4 T $-3%10
FY 20294,23120,4 T $-3%4
FY 20304,76124 T $0%4
Q1 20291,2331,5 T $0%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 0,99-
2026-10-07Cổ tức0,33 $-
2026-07-23Kết quảThực tế 1,04 / Ước tính 0,97Vượt dự báo
2026-07-01Cổ tức0,33 $-
2026-04-23Kết quảThực tế 0,79 / Ước tính 0,73Vượt dự báo
2026-04-01Cổ tức0,33 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:18 UTC 11 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Telecommunications Services
Giám đốc điều hành
Brian L. Roberts
Nhân viên
179.000
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi1,29
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui5,01 T US$1,40 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 48 out of 92

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
77,00 T US$-8.9%thg 7 26 – thg 10 26
77,00 T US$86,73 T US$96,46 T US$Cao nhất: 96,46 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 77,00 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 77,00 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 96,46 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 77,00 T US$ · 2026-10-05
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,13%113,2 Tr
SCHD1,98%98,6 Tr
VOO0,14%94,6 Tr
QQQ0,32%73,9 Tr
FXAIX0,13%51,1 Tr
IVV0,12%47,2 Tr
1557.T0,12%43,6 Tr
SPY0,11%43,2 Tr
CGDV2,35%41,6 Tr
XLC3,94%41 Tr
VTV0,35%34,1 Tr
VWNAX0,73%19,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CMCSA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị129372
Nhà phân tích3043
Mua / giữ / bán36 / 83 / 10164 / 190 / 18
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 11 / 38 / 21 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 113 (1%)1 / 325 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-32,1%-45,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+17,8% / -60,0%+17,8% / -65,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,6% so với S&P 500 -4,3% (n = 162)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jessica Reif EhrlichBank of America Securities0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 35,00 US$15 thg 9, 2026
  2. Matthew HarriganBenchmark Co.0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 44,00 US$6 thg 1, 2026
  3. Michael RollinsCiti0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 27,50 US$24 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 10, 2026Laurent YoonBernsteinGiữKhẳng định lại23,00 US$
2 thg 10, 2026Maher YaghiScotiabankGiữDuy trì27,50 US$
2 thg 10, 2026Maher YaghiScotiabankGiữDuy trì27,50 US$
29 thg 9, 2026Kannan VenkateshwarBarclaysGiữDuy trì24,00 US$
29 thg 9, 2026Kannan VenkateshwarBarclaysGiữDuy trì24,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$32,00 US$34,00 US$36,00 US$thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 15 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 15 · Bán 1thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 3thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 15 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 17 · Bán 3thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 15 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 15 · Bán 3thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 14 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 13 · Bán 1thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 36,69 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 36,17 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 34,35 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 34,30 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 33,71 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 33,58 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 32,55 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 32,05 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 29,94 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 30,06 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 28,09 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 28,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 26,69 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 28,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 29,75 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 30,96 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 28,71 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 27,04 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 24,87 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 24,55 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 23,96 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 26,62 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 21,76 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 20,66 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 13 thg 10, 2026 · 129 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CMCSA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Comcast Corporation (CMCSA) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm MEXC, LBank, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CMCSA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CMCSA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CMCSA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CMCSA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CMCSA so với cổ phiếu Comcast Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CMCSA là 20,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 20,9 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CMCSA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CMCSA là một phái sinh theo dõi giá của Comcast Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Comcast Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CMCSAUSDT perpetual là gì?

CMCSAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Comcast Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CMCSA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CMCSA perpetuals · perpequities.comCMCSA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cmcsa-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cmcsa-perp.svg" width="240" height="64" alt="CMCSA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CMCSA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CMCSA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CMCSA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X