PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Reddit, Inc. (RDDT)

Perpetual futures RDDT trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RDDTUSDT.

Reddit, Inc. vận hành nền tảng trực tuyến với nhiều cộng đồng, nơi người dùng chia sẻ liên kết, hình ảnh, video và thảo luận.

$150,50+2,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (RDDT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/19 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/19
Khối lượng 24h
4,9 Tr $Độ phủ: 15/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8,8 Tr $
Open interest
35,5 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,1 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
2,3 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/19
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 120,6 Tr $
OI / free float
+0,14%
Free float 25,6 T $
Hiệu suất spot
1D+1,19%
5D+1,45%
1M-3,13%
6M+8,15%
YTD-34,91%
1Y-26,52%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,44+38,6% APR
+0,035% mỗi 8h
+2,7 bps-1,1 Tr $808 N $USDT-
XT.comGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,47-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+10,6 bps109,5 N $442,3 N $32,1 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,43-+102,3 bps684,9 N $161,2 N $-USDT-
BitgetGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps585,8 N $152,5 N $283,5 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:RDDTĐang giao dịch$150,45-78,3% APR
-0,00894% mỗi 1h
+10,6 bps56,6 N $151,1 N $251,9 N $USDC10x
LBankGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,6 bps1,1 Tr $140,2 N $23,8 N $USDT50x
OKXGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps14,9 N $132,5 N $246,7 N $USDT10x
BitunixGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,46+16,4% APR
+0,015% mỗi 8h
+0,7 bps333,3 N $103,3 N $46,8 N $USDT25x
MEXCGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,3 bps877,5 N $96,2 N $1,1 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,9 bps24,1 N $48,8 N $151,2 N $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:RDDTĐang giao dịch$150,58-40,5% APR
-0,00463% mỗi 1h
+10,6 bps50,5 N $27,1 N $54,1 N $USDC10x
BloFinGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,44+41,5% APR
+0,038% mỗi 8h
+2,7 bps419,5 N $9,8 N $40,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchRDDT/USDĐang giao dịch$150,10+160,8% APR
+0,018% mỗi 1h
+16,0 bps4 N $5,1 N $888,6 $USD50x
Gate.ioGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps-3,2 N $17,7 N $USDT25x
Ondo PerpsGiao dịchRDDT/USDTheo dõi------USDC10x
DeepcoinGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,45-47,9% APR
-0,044% mỗi 8h
+2,7 bps31,9 N $2,3 Tr $-USDT25x
KuCoinGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,2 bps4 N $1,7 Tr $⚠70,5 N $USDT10x
BingXGiao dịchRDDT-USDTĐang giao dịch$150,45+38,0% APR
+0,035% mỗi 8h
+3,3 bps512,3 N $1,2 Tr $⚠144,4 N $USDT-
OurbitGiao dịchRDDT/USDTĐang giao dịch$150,44+38,9% APR
+0,036% mỗi 8h
+103,7 bps54,5 N $1,1 Tr $⚠104,9 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,8 bps – +23,3 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Ourbit, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RDDT

Spread hẹp nhất

RDDT

Khối lượng cao nhất

RDDT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
29 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+54%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+31,3%
P/E
32,9
P/E cùng ngành 1,0
Dòng tiền tự do
1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
871,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
10,4
P/E cùng ngành
1,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 872,4 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+24,1%
Dòng tiền tự do684,2 Tr $
Nợ ròng-930,4 Tr $
2020228,9 Tr $
2021484,9 Tr $
2022666,7 Tr $
2023804 Tr $
20241,3 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020228,9 Tr $--59,2 Tr $-64,9 Tr $
2021484,9 Tr $+112%-127,9 Tr $-132,5 Tr $
2022666,7 Tr $+37%-158,6 Tr $-100,3 Tr $
2023804 Tr $+21%-90,8 Tr $-84,8 Tr $
20241,3 T $+62%-484,3 Tr $215,8 Tr $
20252,2 T $+69%529,7 Tr $684,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+76,0%-27,3%-25,9%-12,9%-11,3%
2021+85,0%-26,2%-26,4%-8,2%-7,8%
2022+84,3%-25,8%-23,8%-10,8%-9,9%
2023+86,2%-17,4%-11,3%+22,0%-5,7%
2024+90,5%-43,1%-37,2%-22,7%-20,7%
2025+91,2%+20,1%+24,1%+18,1%+16,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020111,9 Tr $19,9 Tr $-92 Tr $9,52
20211,3 T $13,5 Tr $-1,3 T $22,72
2022435,8 Tr $19,5 Tr $-416,3 Tr $13,94
2023401,2 Tr $25,7 Tr $-375,4 Tr $11,08
2024562,1 Tr $26,7 Tr $-535,4 Tr $12,63
2025953,6 Tr $23,2 Tr $-930,4 Tr $11,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20208,2 T $8,1 T $36,0-140,1
20218,2 T $6,9 T $17,0-64,7
20228,2 T $7,8 T $12,4-52,0
20238,2 T $7,9 T $10,2-90,1
202429,5 T $28,9 T $22,7-60,8
202542,8 T $41,9 T $19,580,9
Q3 2024348,4 Tr $
Q4 2024427,7 Tr $
Q1 2025392,4 Tr $
Q2 2025499,6 Tr $
Q3 2025584,9 Tr $
Q4 2025725,6 Tr $
Q1 2026663,4 Tr $
Q2 2026804,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024348,4 Tr $+68%29,9 Tr $70,3 Tr $
Q4 2024427,7 Tr $+71%71 Tr $89,2 Tr $
Q1 2025392,4 Tr $+61%26,2 Tr $126,6 Tr $
Q2 2025499,6 Tr $+78%89,3 Tr $110,8 Tr $
Q3 2025584,9 Tr $+68%162,7 Tr $183,1 Tr $
Q4 2025725,6 Tr $+70%251,6 Tr $263,6 Tr $
Q1 2026663,4 Tr $+69%204 Tr $311,2 Tr $
Q2 2026804,9 Tr $+61%252,8 Tr $260,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+90,1%+2,0%+8,6%+1,5%+1,4%
Q4 2024+92,6%+12,4%+16,6%+3,3%+3,0%
Q1 2025+90,5%+1,0%+6,7%+1,2%+1,1%
Q2 2025+90,8%+13,6%+17,9%+3,7%+3,4%
Q3 2025+91,0%+23,7%+27,8%+6,2%+5,7%
Q4 2025+91,9%+31,9%+34,7%+8,6%+7,8%
Q1 2026+91,5%+27,6%+30,7%+6,4%+5,9%
Q2 2026+91,3%+28,8%+31,4%+7,7%+7,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024515,9 Tr $27 Tr $-488,9 Tr $11,96
Q4 2024562,1 Tr $26,7 Tr $-535,4 Tr $12,63
Q1 2025635,7 Tr $26,6 Tr $-609,2 Tr $12,46
Q2 2025734,1 Tr $25,2 Tr $-708,9 Tr $12,00
Q3 2025911,7 Tr $25 Tr $-886,6 Tr $12,13
Q4 2025953,6 Tr $23,2 Tr $-930,4 Tr $11,56
Q1 20261,4 T $21,3 Tr $-1,4 T $12,73
Q2 20261,5 T $20,9 Tr $-1,5 T $10,49
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202411,5 T $11 T $33,096,9
Q4 202429,5 T $28,9 T $68,9104,8
Q1 202519,3 T $18,7 T $49,3187,3
Q2 202528,2 T $27,5 T $56,478,4
Q3 202543,2 T $42,4 T $73,966,1
Q4 202543,7 T $42,7 T $60,243,5
Q1 202625,8 T $24,4 T $38,931,5
Q2 202633,4 T $31,9 T $41,533,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu804,9 Tr $Q2 2026
201,2 Tr $402,5 Tr $603,7 Tr $804,9 Tr $Q3 2023: 207,5 Tr $Q4 2023: 249,8 Tr $Q1 2024: 243 Tr $Q2 2024: 281,2 Tr $Q3 2024: 348,4 Tr $Q4 2024: 427,7 Tr $Q1 2025: 392,4 Tr $Q2 2025: 499,6 Tr $Q3 2025: 584,9 Tr $Q4 2025: 725,6 Tr $Q1 2026: 663,4 Tr $Q2 2026: 804,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng252,8 Tr $Q2 2026
-368,1 Tr $-161,1 Tr $45,9 Tr $252,8 Tr $Q3 2023: -7,4 Tr $Q4 2023: 18,5 Tr $Q1 2024: -575,1 Tr $Q2 2024: -10,1 Tr $Q3 2024: 29,9 Tr $Q4 2024: 71 Tr $Q1 2025: 26,2 Tr $Q2 2025: 89,3 Tr $Q3 2025: 162,7 Tr $Q4 2025: 251,6 Tr $Q1 2026: 204 Tr $Q2 2026: 252,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA261,1 Tr $Q2 2026
-362,9 Tr $-154,9 Tr $53,1 Tr $261,1 Tr $Q3 2023: -3,7 Tr $Q4 2023: 23,2 Tr $Q1 2024: -571 Tr $Q2 2024: -6,5 Tr $Q3 2024: 33,8 Tr $Q4 2024: 74,1 Tr $Q1 2025: 28,4 Tr $Q2 2025: 92,8 Tr $Q3 2025: 164,5 Tr $Q4 2025: 259 Tr $Q1 2026: 209,9 Tr $Q2 2026: 261,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do260,7 Tr $Q2 2026
61,3 Tr $144,6 Tr $227,9 Tr $311,2 Tr $Q3 2023: -11,6 Tr $Q4 2023: -22 Tr $Q1 2024: 29,2 Tr $Q2 2024: 27,2 Tr $Q3 2024: 70,3 Tr $Q4 2024: 89,2 Tr $Q1 2025: 126,6 Tr $Q2 2025: 110,8 Tr $Q3 2025: 183,1 Tr $Q4 2025: 263,6 Tr $Q1 2026: 311,2 Tr $Q2 2026: 260,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,25 $Q2 2026
-2,33 $-1,14 $0,06 $1,25 $Q3 2023: -0,05 $Q4 2023: 0,11 $Q1 2024: -3,52 $Q2 2024: -0,06 $Q3 2024: 0,17 $Q4 2024: 0,39 $Q1 2025: 0,14 $Q2 2025: 0,48 $Q3 2025: 0,8 $Q4 2025: 1,24 $Q1 2026: 1,01 $Q2 2026: 1,25 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $Q2 2026
371,7 Tr $743,4 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 434,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 26,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 401,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 25,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 968,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 25,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 468 Tr $Q2 2024 · Nợ: 28,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 515,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 27 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 562,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 26,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 635,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 26,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 734,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 25,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 911,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 25 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 953,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 23,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2026 · Nợ: 21,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2026 · Nợ: 20,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+91,3%Q2 2026
-158,8%-75,0%+8,8%+92,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +88,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +90,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +92,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +90,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +90,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +91,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -242,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -236,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+61,1%Q2 2026
+19,4%+38,8%+58,3%+77,7%Q2 2024: +53,6%Q3 2024: +67,9%Q4 2024: +71,3%Q1 2025: +61,5%Q2 2025: +77,7%Q3 2025: +67,9%Q4 2025: +69,7%Q1 2026: +69,1%Q2 2026: +61,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành202 TrQ2 2026
50,7 Tr101,5 Tr152,2 Tr202,9 TrQ3 2023: 163,3 TrQ4 2023: 163,3 TrQ1 2024: 163,3 TrQ2 2024: 165,6 TrQ3 2024: 174,2 TrQ4 2024: 180,3 TrQ1 2025: 184,3 TrQ2 2025: 187,1 TrQ3 2025: 202,7 TrQ4 2025: 202,9 TrQ1 2026: 202,5 TrQ2 2026: 202 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá33,1Q2 2026
-162,4-45,870,7187,3Q3 2023 · P/E: -279,0Q4 2023 · P/E: 114,6Q1 2024 · P/E: -3,3Q2 2024 · P/E: -272,9Q3 2024 · P/E: 96,9Q4 2024 · P/E: 104,8Q1 2025 · P/E: 187,3Q2 2025 · P/E: 78,4Q3 2025 · P/E: 66,1Q4 2025 · P/E: 43,5Q1 2026 · P/E: 31,5Q2 2026 · P/E: 33,1Q3 2023 · P/S: 39,7Q4 2023 · P/S: 33,0Q1 2024 · P/S: 30,9Q2 2024 · P/S: 39,2Q3 2024 · P/S: 33,0Q4 2024 · P/S: 68,9Q1 2025 · P/S: 49,3Q2 2025 · P/S: 56,4Q3 2025 · P/S: 73,9Q4 2025 · P/S: 60,2Q1 2026 · P/S: 38,9Q2 2026 · P/S: 41,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
550,6 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2020: 228,9 Tr $2021: 484,9 Tr $2022: 666,7 Tr $2023: 804 Tr $2024: 1,3 T $2025: 2,2 T $20202025
Lợi nhuận ròng529,7 Tr $2025
-230,8 Tr $22,7 Tr $276,2 Tr $529,7 Tr $2020: -59,2 Tr $2021: -127,9 Tr $2022: -158,6 Tr $2023: -90,8 Tr $2024: -484,3 Tr $2025: 529,7 Tr $20202025
EBITDA544,6 Tr $2025
-216 Tr $37,5 Tr $291,1 Tr $544,6 Tr $2020: -57,1 Tr $2021: -124,7 Tr $2022: -149,9 Tr $2023: -73,3 Tr $2024: -469,6 Tr $2025: 544,6 Tr $20202025
Dòng tiền tự do684,2 Tr $2025
71,7 Tr $275,8 Tr $480 Tr $684,2 Tr $2020: -64,9 Tr $2021: -132,5 Tr $2022: -100,3 Tr $2023: -84,8 Tr $2024: 215,8 Tr $2025: 684,2 Tr $20202025
EPS2,62 $2025
-1,36 $-0,03 $1,29 $2,62 $2020: -0,36 $2021: -0,78 $2022: -0,97 $2023: -0,56 $2024: -2,69 $2025: 2,62 $20202025
Tiền mặt / Nợ953,6 Tr $2025
334,4 Tr $668,9 Tr $1 T $1,3 T $2020 · Tiền mặt: 111,9 Tr $2020 · Nợ: 19,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 13,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 435,8 Tr $2022 · Nợ: 19,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 401,2 Tr $2023 · Nợ: 25,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 562,1 Tr $2024 · Nợ: 26,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 953,6 Tr $2025 · Nợ: 23,2 Tr $20202025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+91,2%2025
-9,5%+24,0%+57,6%+91,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +84,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +86,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +90,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -25,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -26,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -23,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -11,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -37,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%20202025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+69,4%2025
+28,0%+55,9%+83,9%+111,8%2021: +111,8%2022: +37,5%2023: +20,6%2024: +61,7%2025: +69,4%20202025
Cổ phiếu lưu hành202,1 Tr2025
50,5 Tr101,1 Tr151,6 Tr202,1 Tr2020: 163,3 Tr2021: 163,3 Tr2022: 163,3 Tr2023: 163,3 Tr2024: 180,3 Tr2025: 202,1 Tr20202025
Định giá80,92025
-84,8-29,625,780,92020 · P/E: -140,12021 · P/E: -64,72022 · P/E: -52,02023 · P/E: -90,12024 · P/E: -60,82025 · P/E: 80,92020 · P/S: 36,02021 · P/S: 17,02022 · P/S: 12,42023 · P/S: 10,22024 · P/S: 22,72025 · P/S: 19,520202025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 872,4 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,383,4 T $+54%23
FY 20277,114,5 T $+103%23
FY 20289,015,6 T $+154%21
FY 202910,476,2 T $+182%9
FY 203013,807,3 T $+231%9
Q1 20271,35900,5 Tr $+36%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,32-
2026-07-30Kết quảThực tế 1,25 / Ước tính 0,95Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 1,01 / Ước tính 0,57Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế 1,24 / Ước tính 0,94Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,8 / Ước tính 1,04Thấp hơn dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,19Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:11 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
Steven Ladd Huffman
Nhân viên
2.555
Ngày IPO
21 thg 3, 2024
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi52,39
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui271,00 Tr US$1,34 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 51 out of 82

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
30,53 T US$-6.5%thg 6 26 – thg 9 26
28,43 T US$33,46 T US$38,48 T US$Cao nhất: 38,48 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 28,43 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 30,53 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 30,53 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 38,48 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 28,43 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,03%4,3 Tr
VOO0,03%3,5 Tr
VO0,19%2,9 Tr
VUG0,07%1,8 Tr
IVV0,03%1,6 Tr
1557.T0,03%1,6 Tr
SPY0,03%1,6 Tr
RSP0,18%1,1 Tr
VOT0,45%1 Tr
NIW0,71%860,2 N
FBGKX0,13%824,4 N
IWP0,63%752,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RDDT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị155388
Nhà phân tích3539
Mua / giữ / bán94 / 59 / 2247 / 130 / 11
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 65 / 4 / 32
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 147 (3%)120 / 260 (32%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-33,9%+9,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+35,9% / -54,0%+273,8% / -54,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,1% so với S&P 500 +2,4% (n = 243)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ronald JoseyCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 245 US$9 thg 2, 2026
  2. Alan GouldLoop Capital Markets100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 260 US$4 thg 6, 2026
  3. Benjamin Black CFADeutsche Bank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Nicholas Jones CFAExane BNP ParibasGiữBắt đầu theo dõi180 US$
18 thg 9, 2026Nicholas Jones CFAExane BNP ParibasGiữBắt đầu theo dõi180 US$
18 thg 9, 2026Wyatt SwansonD.A. DavidsonMuaKhẳng định lại185 US$
17 thg 9, 2026Youssef SqualiTruist FinancialMuaKhẳng định lại275 US$
16 thg 9, 2026Unknown AnalystGuggenheimMuaDuy trì255 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$thg 11 25 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 10 · Bán 2thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 10 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 10 · Bán 2thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 10 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 10 · Bán 2thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 249 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 251 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 244 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 241 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 221 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 219 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 221 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 213 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 208 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 207 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 207 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 216 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 230 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 135 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 141 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 155 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RDDT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Reddit, Inc. (RDDT) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, KuCoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RDDT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RDDT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RDDT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RDDT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -78,3% đến +160,8% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RDDT so với cổ phiếu Reddit, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RDDT là 150,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 150,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RDDT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RDDT là một phái sinh theo dõi giá của Reddit, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Reddit, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RDDTUSDT perpetual là gì?

RDDTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Reddit, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RDDT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RDDT perpetuals · perpequities.comRDDT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rddt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rddt-perp.svg" width="240" height="64" alt="RDDT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RDDT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RDDT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RDDT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X