PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Có thể giao dịch DoorDash (DASH) dạng perp chưa? Chưa

DoorDash vận hành nền tảng logistics kết nối người bán, người tiêu dùng và tài xế giao hàng, cung cấp dịch vụ giao đồ ăn, đăng ký (DashPass) và giải pháp giao hàng thương hiệu trắng (Drive).

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết DASH. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:DASH

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
84,1 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
15,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+30%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,3%
P/E
99,5
P/E cùng ngành 7,3
Dòng tiền tự do
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
840 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,3
P/E cùng ngành
7,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 4,6 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất13,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,8%
Dòng tiền tự do2,2 T $
Nợ ròng-1,1 T $
20202,9 T $
20214,9 T $
20226,6 T $
20238,6 T $
202410,7 T $
202513,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,9 T $+226%-461 Tr $93 Tr $
20214,9 T $+69%-468 Tr $455 Tr $
20226,6 T $+35%-1,4 T $21 Tr $
20238,6 T $+31%-558 Tr $1,3 T $
202410,7 T $+24%123 Tr $1,8 T $
202513,7 T $+28%935 Tr $2,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+52,6%-15,1%-16,0%-9,8%-7,3%
2021+52,2%-9,2%-9,6%-10,0%-6,9%
2022+45,5%-17,1%-20,7%-20,2%-13,9%
2023+46,9%-6,7%-6,5%-8,2%-5,1%
2024+48,3%-0,4%+1,1%+1,6%+1,0%
2025+50,9%+5,3%+6,8%+9,3%+4,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,3 T $617 Tr $-3,7 T $3,94
20212,5 T $399 Tr $-2,1 T $2,59
20222 T $511 Tr $-1,5 T $1,86
20232,7 T $522 Tr $-2,1 T $1,64
20244 T $536 Tr $-3,5 T $1,66
20254,4 T $3,3 T $-1,1 T $1,41
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20208,9 T $5,2 T $3,1-19,3
202150,2 T $48,1 T $10,3-107,2
202218,1 T $16,7 T $2,8-13,3
202338,9 T $36,7 T $4,5-69,6
202469 T $65,6 T $6,4559,2
202596,7 T $95,6 T $7,1103,4
Q3 20242,7 T $
Q4 20242,9 T $
Q1 20253 T $
Q2 20253,3 T $
Q3 20253,4 T $
Q4 20254 T $
Q1 20264 T $
Q2 20264,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,7 T $+25%162 Tr $444 Tr $
Q4 20242,9 T $+25%141 Tr $420 Tr $
Q1 20253 T $+21%193 Tr $494 Tr $
Q2 20253,3 T $+25%285 Tr $355 Tr $
Q3 20253,4 T $+27%244 Tr $723 Tr $
Q4 20254 T $+38%213 Tr $254 Tr $
Q1 20264 T $+33%183 Tr $420 Tr $
Q2 20264,5 T $+36%200 Tr $1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+49,2%+4,0%+6,0%+2,1%+1,3%
Q4 2024+49,4%+4,1%+4,9%+1,8%+1,1%
Q1 2025+50,5%+5,1%+6,4%+2,3%+1,4%
Q2 2025+50,8%+5,0%+8,7%+3,2%+1,7%
Q3 2025+51,0%+7,5%+7,1%+2,6%+1,4%
Q4 2025+51,1%+3,7%+5,4%+2,1%+1,1%
Q1 2026+50,6%+3,7%+4,5%+1,8%+0,9%
Q2 2026+52,7%+10,1%+4,5%+2,0%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,7 T $532 Tr $-3,1 T $1,65
Q4 20244 T $536 Tr $-3,5 T $1,66
Q1 20254,5 T $527 Tr $-4 T $1,72
Q2 20253,9 T $3,3 T $-660 Tr $2,07
Q3 20253,3 T $3,3 T $-22 Tr $2,04
Q4 20254,4 T $3,3 T $-1,1 T $1,41
Q1 20264,6 T $3,3 T $-1,3 T $1,43
Q2 20264,4 T $3,3 T $-1,1 T $1,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202459 T $55,8 T $21,891,5
Q4 202470 T $66,5 T $24,4124,0
Q1 202577 T $73,1 T $25,499,3
Q2 2025104,8 T $104,1 T $31,992,0
Q3 2025116,7 T $116,6 T $33,9119,3
Q4 202598 T $96,9 T $24,8115,6
Q1 202665,4 T $64,1 T $16,289,4
Q2 202680,2 T $79 T $18,0100,3

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,5 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,5 T $Q3 2023: 2,2 T $Q4 2023: 2,3 T $Q1 2024: 2,5 T $Q2 2024: 2,6 T $Q3 2024: 2,7 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 3 T $Q2 2025: 3,3 T $Q3 2025: 3,4 T $Q4 2025: 4 T $Q1 2026: 4 T $Q2 2026: 4,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng200 Tr $Q2 2026
-46,5 Tr $64 Tr $174,5 Tr $285 Tr $Q3 2023: -73 Tr $Q4 2023: -154 Tr $Q1 2024: -23 Tr $Q2 2024: -157 Tr $Q3 2024: 162 Tr $Q4 2024: 141 Tr $Q1 2025: 193 Tr $Q2 2025: 285 Tr $Q3 2025: 244 Tr $Q4 2025: 213 Tr $Q1 2026: 183 Tr $Q2 2026: 200 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA502 Tr $Q2 2026
112,8 Tr $242,5 Tr $372,3 Tr $502 Tr $Q3 2023: 59 Tr $Q4 2023: -9 Tr $Q1 2024: 124 Tr $Q2 2024: -17 Tr $Q3 2024: 293 Tr $Q4 2024: 317 Tr $Q1 2025: 308 Tr $Q2 2025: 430 Tr $Q3 2025: 417 Tr $Q4 2025: 489 Tr $Q1 2026: 461 Tr $Q2 2026: 502 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1 T $Q2 2026
250 Tr $500 Tr $750 Tr $1 T $Q3 2023: 324 Tr $Q4 2023: 398 Tr $Q1 2024: 487 Tr $Q2 2024: 451 Tr $Q3 2024: 444 Tr $Q4 2024: 420 Tr $Q1 2025: 494 Tr $Q2 2025: 355 Tr $Q3 2025: 723 Tr $Q4 2025: 254 Tr $Q1 2026: 420 Tr $Q2 2026: 1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,46 $Q2 2026
-0,13 $0,13 $0,39 $0,65 $Q3 2023: -0,19 $Q4 2023: -0,39 $Q1 2024: -0,06 $Q2 2024: -0,38 $Q3 2024: 0,38 $Q4 2024: 0,33 $Q1 2025: 0,44 $Q2 2025: 0,65 $Q3 2025: 0,55 $Q4 2025: 0,48 $Q1 2026: 0,42 $Q2 2026: 0,46 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,4 T $Q2 2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2023 · Nợ: 493 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,7 T $Q4 2023 · Nợ: 522 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,1 T $Q1 2024 · Nợ: 547 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 3,4 T $Q2 2024 · Nợ: 534 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,7 T $Q3 2024 · Nợ: 532 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 4 T $Q4 2024 · Nợ: 536 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,5 T $Q1 2025 · Nợ: 527 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,9 T $Q2 2025 · Nợ: 3,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2025 · Nợ: 3,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,4 T $Q4 2025 · Nợ: 3,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,6 T $Q1 2026 · Nợ: 3,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,4 T $Q2 2026 · Nợ: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,7%Q2 2026
+7,4%+22,5%+37,6%+52,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,6%Q2 2026
+9,4%+18,8%+28,2%+37,7%Q3 2024: +25,0%Q4 2024: +24,8%Q1 2025: +20,7%Q2 2025: +24,9%Q3 2025: +27,3%Q4 2025: +37,7%Q1 2026: +33,1%Q2 2026: +35,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành439,3 TrQ2 2026
110,7 Tr221,4 Tr332,1 Tr442,8 TrQ3 2023: 393,2 TrQ4 2023: 399,3 TrQ1 2024: 405,5 TrQ2 2024: 410,5 TrQ3 2024: 428 TrQ4 2024: 417,1 TrQ1 2025: 435,6 TrQ2 2025: 438,4 TrQ3 2025: 441,8 TrQ4 2025: 442,8 TrQ1 2026: 442,3 TrQ2 2026: 439,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá100,3Q2 2026
-426,2-242,8-59,4124,0Q3 2023 · P/E: -104,6Q4 2023 · P/E: -63,4Q1 2024 · P/E: -609,6Q2 2024 · P/E: -71,4Q3 2024 · P/E: 91,5Q4 2024 · P/E: 124,0Q1 2025 · P/E: 99,3Q2 2025 · P/E: 92,0Q3 2025 · P/E: 119,3Q4 2025 · P/E: 115,6Q1 2026 · P/E: 89,4Q2 2026 · P/E: 100,3Q3 2023 · P/S: 14,4Q4 2023 · P/S: 17,1Q1 2024 · P/S: 22,3Q2 2024 · P/S: 16,9Q3 2024 · P/S: 21,8Q4 2024 · P/S: 24,4Q1 2025 · P/S: 25,4Q2 2025 · P/S: 31,9Q3 2025 · P/S: 33,9Q4 2025 · P/S: 24,8Q1 2026 · P/S: 16,2Q2 2026 · P/S: 18,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu13,7 T $2025
3,4 T $6,9 T $10,3 T $13,7 T $2018: 291 Tr $2019: 885 Tr $2020: 2,9 T $2021: 4,9 T $2022: 6,6 T $2023: 8,6 T $2024: 10,7 T $2025: 13,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng935 Tr $2025
-790 Tr $-215 Tr $360 Tr $935 Tr $2018: -204 Tr $2019: -667 Tr $2020: -461 Tr $2021: -468 Tr $2022: -1,4 T $2023: -558 Tr $2024: 123 Tr $2025: 935 Tr $20182025
EBITDA1,7 T $2025
-75 Tr $513 Tr $1,1 T $1,7 T $2018: -194 Tr $2019: -634 Tr $2020: -306 Tr $2021: -293 Tr $2022: -663 Tr $2023: -68 Tr $2024: 717 Tr $2025: 1,7 T $20182025
Dòng tiền tự do2,2 T $2025
124,3 Tr $807,5 Tr $1,5 T $2,2 T $2018: -175 Tr $2019: -559 Tr $2020: 93 Tr $2021: 455 Tr $2022: 21 Tr $2023: 1,3 T $2024: 1,8 T $2025: 2,2 T $20182025
EPS2,13 $2025
-11 $-6,65 $-2,26 $2,13 $2018: -4,67 $2019: -15,4 $2020: -7,39 $2021: -1,39 $2022: -3,68 $2023: -1,42 $2024: 0,29 $2025: 2,13 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,4 T $2025
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $2018 · Tiền mặt: 215 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 257 Tr $2019 · Nợ: 184 Tr $2020 · Tiền mặt: 4,3 T $2020 · Nợ: 617 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,5 T $2021 · Nợ: 399 Tr $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 511 Tr $2023 · Tiền mặt: 2,7 T $2023 · Nợ: 522 Tr $2024 · Tiền mặt: 4 T $2024 · Nợ: 536 Tr $2025 · Tiền mặt: 4,4 T $2025 · Nợ: 3,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,9%2025
-43,4%-11,4%+20,6%+52,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -69,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -70,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -75,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -16,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -9,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -20,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,9%2025
+56,5%+113,1%+169,6%+226,1%2019: +204,1%2020: +226,1%2021: +69,4%2022: +34,7%2023: +31,2%2024: +24,2%2025: +27,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành439,7 Tr2025
109,9 Tr219,8 Tr329,8 Tr439,7 Tr2018: 44,3 Tr2019: 43,3 Tr2020: 62,4 Tr2021: 336,8 Tr2022: 371,4 Tr2023: 392,9 Tr2024: 430,2 Tr2025: 439,7 Tr20182025
Định giá103,42025
59,4226,0392,6559,22018 · P/E: -40,62019 · P/E: -12,32020 · P/E: -19,32021 · P/E: -107,22022 · P/E: -13,32023 · P/E: -69,62024 · P/E: 559,22025 · P/E: 103,42018 · P/S: 28,42019 · P/S: 9,22020 · P/S: 3,12021 · P/S: 10,32022 · P/S: 2,82023 · P/S: 4,52024 · P/S: 6,42025 · P/S: 7,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,6117,8 T $+30%28
FY 20274,6921,5 T $+57%27
FY 20287,2225,5 T $+86%23
FY 202911,8230,8 T $+124%10
FY 203014,9535,5 T $+159%10
Q1 20270,864,9 T $+23%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,82-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,47Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,42 / Ước tính 0,36Vượt dự báo
2026-02-18Kết quảThực tế 0,48 / Ước tính 0,59Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,68Thấp hơn dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 0,65 / Ước tính 0,44Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DASH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị197565
Nhà phân tích4352
Mua / giữ / bán156 / 41 / 0418 / 146 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 911 / 2 / 21
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 181 (2%)186 / 328 (36%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,5%+0,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+5,2% / -46,0%+281,5% / -46,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,4% so với S&P 500 +0,4% (n = 412)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John ColantuoniJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 270 US$11 thg 12, 2025
  2. Mark MahaneyEvercore ISI93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$6 thg 8, 2026
  3. Youssef SqualiTruist Financial92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 336 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Justin PostBank of America SecuritiesMuaDuy trì
18 thg 9, 2026Justin PostBank of America SecuritiesMuaDuy trì
10 thg 9, 2026Nikhil DevnaniBernsteinMuaDuy trì270 US$
9 thg 9, 2026Nat SchindlerScotiabankMuaBắt đầu theo dõi275 US$
8 thg 9, 2026Unknown AnalystStoneXMuaKhẳng định lại295 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 10 25 · Mua 26 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 30 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26 · Mua 28 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 27 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 28 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 29 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26 · Mua 28 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 28 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26 · Mua 27 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 29 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 307 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 288 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 288 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 266 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 259 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 256 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 249 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 244 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 241 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 254 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 198 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 226 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 169 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 159 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 196 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 232 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 197 khuyến nghị