PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Snap Inc. (SNAP)

Perpetual futures SNAP trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SNAPUSDT.

Snap Inc. là công ty công nghệ toàn cầu tập trung vào camera, nổi tiếng với ứng dụng Snapchat cho phép giao tiếp bằng hình ảnh, và cũng cung cấp sản phẩm quảng cáo và kính thông minh Spectacles.

$5,59-1,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Helix (Injective) (SNAP/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
31,7 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Open interest
-Độ phủ: 0/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
31,7 N $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 164,7 Tr $
OI / free float
-
Free float 6 T $
Hiệu suất spot
1D-1,15%
5D+5,58%
1M+2,10%
6M+18,58%
YTD-30,79%
1Y-34,45%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Helix (Injective)Giao dịchSNAP/USDCĐang giao dịch$5,59-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
--31,7 N $-USDC12x
gTrade (Gains)Giao dịchSNAP/USDĐang giao dịch$5,58-----USD2x
BingXGiao dịchSNAPUS-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/2 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

SNAP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
9,4 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
6,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-4,9%
P/E
-30,3
P/E cùng ngành 19,7
Dòng tiền tự do
705,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-311,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,5
P/E cùng ngành
19,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-7,8%
Dòng tiền tự do437,2 Tr $
Nợ ròng3,7 T $
20202,5 T $
20214,1 T $
20224,6 T $
20234,6 T $
20245,4 T $
20255,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,5 T $+46%-944,8 Tr $-225,5 Tr $
20214,1 T $+64%-488 Tr $223 Tr $
20224,6 T $+12%-1,4 T $55,3 Tr $
20234,6 T $0%-1,3 T $34,8 Tr $
20245,4 T $+16%-697,9 Tr $218,7 Tr $
20255,9 T $+11%-460,5 Tr $437,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+52,8%-34,4%-37,7%-40,6%-18,8%
2021+57,5%-17,1%-11,9%-12,9%-6,5%
2022+60,6%-30,3%-31,1%-55,4%-17,8%
2023+54,1%-30,4%-28,7%-54,8%-16,6%
2024+53,9%-14,7%-13,0%-28,5%-8,8%
2025+55,0%-9,0%-7,8%-20,2%-6,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020545,6 Tr $2 T $1,5 T $5,00
20212 T $2,6 T $637,2 Tr $5,70
20221,4 T $4,2 T $2,8 T $4,32
20231,8 T $4,3 T $2,6 T $4,39
20241 T $4,2 T $3,2 T $3,95
20251 T $4,7 T $3,7 T $3,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202072,9 T $74,3 T $29,1-77,0
202173,3 T $74 T $17,8-151,7
202214,4 T $17,1 T $3,1-10,1
202327,3 T $29,9 T $5,9-20,6
202417,9 T $21,1 T $3,3-25,6
202513,8 T $17,5 T $2,3-29,9
Q3 20241,4 T $
Q4 20241,6 T $
Q1 20251,4 T $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,5 T $
Q4 20251,7 T $
Q1 20261,5 T $
Q2 20261,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,4 T $+15%-153,2 Tr $71,8 Tr $
Q4 20241,6 T $+14%9,1 Tr $182,4 Tr $
Q1 20251,4 T $+14%-139,6 Tr $114,4 Tr $
Q2 20251,3 T $+9%-262,6 Tr $23,8 Tr $
Q3 20251,5 T $+10%-103,5 Tr $93,4 Tr $
Q4 20251,7 T $+10%45,2 Tr $205,6 Tr $
Q1 20261,5 T $+12%-89 Tr $286 Tr $
Q2 20261,6 T $+19%-164 Tr $120,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+53,5%-12,6%-11,2%-6,9%-2,0%
Q4 2024+56,9%-1,7%+0,6%+0,4%+0,1%
Q1 2025+53,1%-14,2%-10,2%-6,0%-1,8%
Q2 2025+51,4%-19,3%-19,5%-12,7%-3,5%
Q3 2025+55,3%-8,5%-6,9%-4,6%-1,4%
Q4 2025+59,0%+2,9%+2,6%+2,0%+0,6%
Q1 2026+56,5%-4,9%-5,8%-4,3%-1,2%
Q2 2026+58,2%-10,7%-10,3%-8,5%-2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024965 Tr $4,2 T $3,3 T $4,04
Q4 20241 T $4,2 T $3,2 T $3,95
Q1 2025911,2 Tr $4,2 T $3,3 T $4,30
Q2 2025926 Tr $4,2 T $3,3 T $3,88
Q3 2025953,3 Tr $4,2 T $3,2 T $3,67
Q4 20251 T $4,7 T $3,7 T $3,56
Q1 20261,1 T $4,2 T $3,1 T $3,53
Q2 2026958,8 Tr $844,3 Tr $-114,5 Tr $2,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202417,8 T $21,1 T $13,0-29,0
Q4 202418,5 T $21,7 T $11,9498,6
Q1 202514,8 T $18,1 T $10,8-26,5
Q2 202514,6 T $17,8 T $10,8-13,6
Q3 202513,1 T $16,3 T $8,7-31,6
Q4 202513,8 T $17,5 T $8,076,4
Q1 20267,8 T $10,9 T $5,1-21,8
Q2 20267,4 T $7,3 T $4,7-11,4

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,6 T $Q2 2026
429,1 Tr $858,2 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-164 Tr $Q2 2026
-264,9 Tr $-161,5 Tr $-58,2 Tr $45,2 Tr $Q3 2023: -368,3 Tr $Q4 2023: -248,2 Tr $Q1 2024: -305,1 Tr $Q2 2024: -248,6 Tr $Q3 2024: -153,2 Tr $Q4 2024: 9,1 Tr $Q1 2025: -139,6 Tr $Q2 2025: -262,6 Tr $Q3 2025: -103,5 Tr $Q4 2025: 45,2 Tr $Q1 2026: -89 Tr $Q2 2026: -164 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-124,5 Tr $Q2 2026
-208,2 Tr $-100,8 Tr $6,6 Tr $114 Tr $Q3 2023: -315,7 Tr $Q4 2023: -187,4 Tr $Q1 2024: -251,7 Tr $Q2 2024: -200,4 Tr $Q3 2024: -100,2 Tr $Q4 2024: 59,7 Tr $Q1 2025: -70 Tr $Q2 2025: -187,3 Tr $Q3 2025: -26 Tr $Q4 2025: 114 Tr $Q1 2026: -4,3 Tr $Q2 2026: -124,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do120,5 Tr $Q2 2026
16,4 Tr $106,3 Tr $196,1 Tr $286 Tr $Q3 2023: -60,7 Tr $Q4 2023: 110,9 Tr $Q1 2024: 37,9 Tr $Q2 2024: -73,4 Tr $Q3 2024: 71,8 Tr $Q4 2024: 182,4 Tr $Q1 2025: 114,4 Tr $Q2 2025: 23,8 Tr $Q3 2025: 93,4 Tr $Q4 2025: 205,6 Tr $Q1 2026: 286 Tr $Q2 2026: 120,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,1 $Q2 2026
-0,17 $-0,1 $-0,04 $0,03 $Q3 2023: -0,23 $Q4 2023: -0,15 $Q1 2024: -0,19 $Q2 2024: -0,15 $Q3 2024: -0,09 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: -0,08 $Q2 2025: -0,16 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: 0,03 $Q1 2026: -0,05 $Q2 2026: -0,1 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ958,8 Tr $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,5 T $4,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 4,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2023 · Nợ: 4,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2024 · Nợ: 3,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2024 · Nợ: 4,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 965 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2024 · Nợ: 4,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 911,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 926 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 953,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2025 · Nợ: 4,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 4,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 958,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 844,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+58,2%Q2 2026
-9,2%+13,5%+36,3%+59,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +58,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -31,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -18,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -25,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -20,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -11,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -19,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -10,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,9%Q2 2026
+4,7%+9,4%+14,2%+18,9%Q2 2024: +15,8%Q3 2024: +15,5%Q4 2024: +14,4%Q1 2025: +14,1%Q2 2025: +8,7%Q3 2025: +9,8%Q4 2025: +10,2%Q1 2026: +12,1%Q2 2026: +18,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,7 TQ2 2026
430,1 Tr860,2 Tr1,3 T1,7 TQ3 2023: 1,6 TQ4 2023: 1,6 TQ1 2024: 1,6 TQ2 2024: 1,6 TQ3 2024: 1,7 TQ4 2024: 1,7 TQ1 2025: 1,7 TQ2 2025: 1,7 TQ3 2025: 1,7 TQ4 2025: 1,7 TQ1 2026: 1,7 TQ2 2026: 1,7 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-11,4Q2 2026
101,0233,5366,1498,6Q3 2023 · P/E: -9,7Q4 2023 · P/E: -28,2Q1 2024 · P/E: -14,8Q2 2024 · P/E: -26,7Q3 2024 · P/E: -29,0Q4 2024 · P/E: 498,6Q1 2025 · P/E: -26,5Q2 2025 · P/E: -13,6Q3 2025 · P/E: -31,6Q4 2025 · P/E: 76,4Q1 2026 · P/E: -21,8Q2 2026 · P/E: -11,4Q3 2023 · P/S: 12,2Q4 2023 · P/S: 20,4Q1 2024 · P/S: 15,5Q2 2024 · P/S: 21,3Q3 2024 · P/S: 13,0Q4 2024 · P/S: 11,9Q1 2025 · P/S: 10,8Q2 2025 · P/S: 10,8Q3 2025 · P/S: 8,7Q4 2025 · P/S: 8,0Q1 2026 · P/S: 5,1Q2 2026 · P/S: 4,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5,9 T $2025
1,5 T $3 T $4,4 T $5,9 T $2018: 1,2 T $2019: 1,7 T $2020: 2,5 T $2021: 4,1 T $2022: 4,6 T $2023: 4,6 T $2024: 5,4 T $2025: 5,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng-460,5 Tr $2025
-1,1 T $-714,8 Tr $-357,4 Tr $2018: -1,3 T $2019: -1 T $2020: -944,8 Tr $2021: -488 Tr $2022: -1,4 T $2023: -1,3 T $2024: -697,9 Tr $2025: -460,5 Tr $20182025
EBITDA-169,3 Tr $2025
-882,8 Tr $-588,5 Tr $-294,3 Tr $2018: -1,2 T $2019: -921 Tr $2020: -742,2 Tr $2021: -337,6 Tr $2022: -1,2 T $2023: -1,1 T $2024: -492,6 Tr $2025: -169,3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do437,2 Tr $2025
-498,3 Tr $-186,5 Tr $125,4 Tr $437,2 Tr $2018: -810,2 Tr $2019: -341,4 Tr $2020: -225,5 Tr $2021: 223 Tr $2022: 55,3 Tr $2023: 34,8 Tr $2024: 218,7 Tr $2025: 437,2 Tr $20182025
EPS-0,27 $2025
-0,73 $-0,49 $-0,24 $2018: -0,97 $2019: -0,75 $2020: -0,65 $2021: -0,31 $2022: -0,89 $2023: -0,82 $2024: -0,42 $2025: -0,27 $20182025
Tiền mặt / Nợ1 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,5 T $4,7 T $2018 · Tiền mặt: 387,1 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 520,3 Tr $2019 · Nợ: 1,2 T $2020 · Tiền mặt: 545,6 Tr $2020 · Nợ: 2 T $2021 · Tiền mặt: 2 T $2021 · Nợ: 2,6 T $2022 · Tiền mặt: 1,4 T $2022 · Nợ: 4,2 T $2023 · Tiền mặt: 1,8 T $2023 · Nợ: 4,3 T $2024 · Tiền mặt: 1 T $2024 · Nợ: 4,2 T $2025 · Tiền mặt: 1 T $2025 · Nợ: 4,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,0%2025
-65,5%-23,5%+18,6%+60,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +57,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +60,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -107,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -106,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -60,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -37,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -11,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -31,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -28,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,6%2025
+16,1%+32,1%+48,2%+64,2%2019: +45,3%2020: +46,1%2021: +64,2%2022: +11,8%2023: +0,1%2024: +16,4%2025: +10,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,7 T2025
430,1 Tr860,2 Tr1,3 T1,7 T2018: 1,3 T2019: 1,4 T2020: 1,5 T2021: 1,6 T2022: 1,6 T2023: 1,6 T2024: 1,7 T2025: 1,7 T20182025
Định giá-29,92025
-106,5-61,3-16,129,12018 · P/E: -5,72019 · P/E: -21,82020 · P/E: -77,02021 · P/E: -151,72022 · P/E: -10,12023 · P/E: -20,62024 · P/E: -25,62025 · P/E: -29,92018 · P/S: 6,12019 · P/S: 13,12020 · P/S: 29,12021 · P/S: 17,82022 · P/S: 3,12023 · P/S: 5,92024 · P/S: 3,32025 · P/S: 2,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,7 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,056,8 T $+15%26
FY 20270,147,5 T $+27%27
FY 20280,268,2 T $+38%27
FY 20290,418,6 T $+45%12
FY 20300,489,1 T $+53%12
Q1 20270,001,7 T $+12%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,01-
2026-08-03Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,07Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,03 / Ước tính -0,03Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,16Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:48 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
Evan T. Spiegel
Nhân viên
5.261
Ngày IPO
2 thg 3, 2017
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi-0,52
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui165,43 Tr US$0,10 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 56 out of 82

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
10,10 T US$+26.3%thg 6 26 – thg 9 26
7,46 T US$8,78 T US$10,10 T US$Thấp nhất: 7,46 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 10,10 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 10,10 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 10,10 T US$ · 2026-09-17Thấp nhất: 7,46 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%33,5 Tr
VB0,07%24,2 Tr
VBR0,12%15,4 Tr
VXF0,07%12,6 Tr
FBGKX0,05%8,5 Tr
AIQ0,36%6,3 Tr
IGV0,21%5,1 Tr
FSMAX0,06%4,2 Tr
VOX0,35%3,8 Tr
VSEQX0,11%3,1 Tr
OPMIX0,66%3,1 Tr
KOMP0,67%3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SNAP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị163512
Nhà phân tích3949
Mua / giữ / bán16 / 138 / 9101 / 389 / 22
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 3 / 217 / 8 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt11 / 132 (8%)11 / 417 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-24,8%-43,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,6% / -64,7%+25,6% / -75,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,5% so với S&P 500 -4,9% (n = 101)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Doug AnmuthJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 6,00 US$4 thg 8, 2026
  2. Ross SandlerBarclays33% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 16,00 US$4 thg 8, 2026
  3. Ken GawrelskiWells Fargo20% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 6,00 US$4 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Brad EricksonRBC CapitalGiữKhẳng định lại8,00 US$
16 thg 9, 2026Ronald JoseyCitiGiữDuy trì6,75 US$
17 thg 9, 2026Justin PattersonKeyBancGiữDuy trì–
17 thg 9, 2026Justin PattersonKeyBancGiữDuy trì–
16 thg 9, 2026Ronald JoseyCitiGiữDuy trì6,75 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng5,00 US$6,00 US$7,00 US$8,00 US$9,00 US$10,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 26 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 26 · Bán 2thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 26 · Bán 3thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 26 · Bán 2thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 26 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 24 · Bán 2thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 24 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 24 · Bán 2thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 25 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 26 · Bán 1thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 25 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 25 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 9,73 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 9,75 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 9,76 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 8,26 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 8,18 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 8,11 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 7,94 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 8,03 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 7,59 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 7,52 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 7,52 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 7,52 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,68 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 8,07 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 6,93 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,21 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,60 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,07 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,71 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,44 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,69 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,55 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 5,40 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,58 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 163 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SNAP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Snap Inc. (SNAP) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm Helix (Injective), gTrade (Gains). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SNAP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SNAP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SNAP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SNAP là -24,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến -24,1% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SNAP so với cổ phiếu Snap Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SNAP là 5,58 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 5,59 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SNAP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SNAP là một phái sinh theo dõi giá của Snap Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Snap Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SNAPUSDT perpetual là gì?

SNAPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Snap Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SNAP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SNAP perpetuals · perpequities.comSNAP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/snap-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/snap-perp.svg" width="240" height="64" alt="SNAP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SNAP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SNAP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SNAP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X