PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Netflix, Inc. (NFLX)

Perpetual futures NFLX trên 25 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NFLXUSDT.

Netflix, Inc. là nhà cung cấp giải trí toàn cầu, cung cấp dịch vụ phát trực tuyến phim truyền hình, điện ảnh, phim tài liệu và trò chơi di động trên các thiết bị kết nối internet, cùng dịch vụ cho thuê DVD qua thư tại Mỹ, với khoảng 222 triệu thuê bao ở 190 quốc gia.

$67,37-1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (NFLX/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

25/25 thị trường trực tiếp
Sàn
25
Thị trường trực tiếp
25/25
Khối lượng 24h
5,2 Tr $Độ phủ: 20/25 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 15,5 Tr $
Open interest
28,7 Tr $Độ phủ: 21/25 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,6 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Hyperliquid HIP-3
Khối lượng cao nhất
2 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/25
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,6 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 278,7 T $
Hiệu suất spot
1D-1,16%
5D-6,28%
1M-14,30%
6M-32,21%
YTD-28,48%
1Y-42,35%

Ma trận sàn

25 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,36+43,6% APR
+0,040% mỗi 8h
+1,5 bps1,1 Tr $2 Tr $6,4 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NFLXĐang giao dịch$67,30+34,4% APR
+0,00393% mỗi 1h
+0,6 bps114,8 N $764,1 N $7 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,0 bps-404,2 N $3,9 Tr $USDT50x
Helix (Injective)Giao dịchNFLX/USDCĐang giao dịch$67,24+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--345,2 N $-USDC12x
Gate.ioGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps-270,8 N $2,3 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,32+43,6% APR
+0,040% mỗi 8h
+13,4 bps627,1 N $266,8 N $3,3 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,37+21,2% APR
+0,019% mỗi 8h
+1,5 bps67,1 N $259,6 N $1,1 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,38+7,6% APR
+0,00698% mỗi 8h
+7,4 bps57,7 N $170,2 N $1,4 Tr $USDT50x
BitunixGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,38+17,3% APR
+0,016% mỗi 8h
+10,4 bps107 N $130 N $178,5 N $USDT20x
PhemexGiao dịchNFLX / USDTĐang giao dịch$67,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,0 bps65 N $129,1 N $1,4 Tr $USDT10x
ExtendedGiao dịchNFLX/USDĐang giao dịch$67,29+34,2% APR
+0,00390% mỗi 1h
+3,6 bps175,7 N $111,9 N $86 N $USD10x
GRVTGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,38+93,0% APR
+0,085% mỗi 8h
+4,5 bps500,2 N $107,9 N $878 $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchNFLX/USDĐang giao dịch$67,25-+8,9 bps1,5 Tr $70,6 N $151,3 N $USDC10x
HTXGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,44-+21,3 bps57,7 N $63,4 N $-USDT-
AsterGiao dịchNFLXUSDTĐang giao dịch$67,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,8 bps90,7 N $18,3 N $41,7 N $USDT-
BloFinGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,37+56,7% APR
+0,052% mỗi 8h
+1,5 bps2,6 Tr $11,9 N $34,4 N $USDT20x
XT.comGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,39+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+4,5 bps-3,8 N $976,4 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchNFLX/USDĐang giao dịch$67,34+7,5% APR
+0,00086% mỗi 1h
+4,5 bps14,5 N $1,9 N $7 N $USD50x
VestGiao dịchNFLX/USDCĐang giao dịch$67,28+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+20,8 bps464,4 N $1,5 N $-USDC25x
AevoGiao dịchNFLX/USDCĐang giao dịch$67,35+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+16,6 bps190,2 N $0 $206,1 $USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchNFLX/USDĐang giao dịch$67,05-----USD2x
DeepcoinGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,35-+1,5 bps1,2 Tr $7 Tr $⚠5,9 N $USDT25x
BingXGiao dịchNFLX-USDTĐang giao dịch$67,38+41,4% APR
+0,038% mỗi 8h
+4,4 bps1,5 Tr $1,6 Tr $⚠6,6 N $USDT-
KuCoinGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps16,7 N $1,1 Tr $⚠234,1 N $USDT20x
OurbitGiao dịchNFLX/USDTĐang giao dịch$67,35+43,6% APR
+0,040% mỗi 8h
+1,5 bps-648,4 N $⚠154,6 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/25 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +7,8 bps – +19,6 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Bitget, Helix (Injective), Gate.io, XT.com, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NFLX

Spread hẹp nhất

NFLX

Khối lượng cao nhất

NFLX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 25m trước
Vốn hóa
279,2 T $
Cập nhật 25m trước
Doanh thu
48,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+28,2%
P/E
20,8
P/E cùng ngành 20,6
Dòng tiền tự do
11 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
13,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,8
P/E cùng ngành
20,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
51,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-20
Doanh thu ước tính 12,9 T $ · Cập nhật 25m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất45,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+24,3%
Dòng tiền tự do9,5 T $
Nợ ròng5,4 T $
202025 T $
202129,7 T $
202231,6 T $
202333,7 T $
202439 T $
202545,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202025 T $+24%2,8 T $1,9 T $
202129,7 T $+19%5,1 T $-132 Tr $
202231,6 T $+6%4,5 T $1,6 T $
202333,7 T $+7%5,4 T $6,9 T $
202439 T $+16%8,7 T $6,9 T $
202545,2 T $+16%11 T $9,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+38,9%+18,3%+11,0%+25,0%+7,0%
2021+41,6%+20,9%+17,2%+32,3%+11,5%
2022+39,4%+17,8%+14,2%+21,6%+9,2%
2023+41,5%+20,6%+16,0%+26,3%+11,1%
2024+46,1%+26,7%+22,3%+35,2%+16,2%
2025+48,5%+29,5%+24,3%+41,3%+19,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20208,2 T $18,5 T $10,3 T $1,25
20216 T $18,1 T $12,1 T $0,95
20225,1 T $14,4 T $9,2 T $1,17
20237,1 T $17 T $9,9 T $1,12
20247,8 T $18 T $10,2 T $1,22
20259 T $14,5 T $5,4 T $1,19
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020238,4 T $248,7 T $9,585,8
2021267 T $279 T $9,051,9
2022131,1 T $140,3 T $4,129,2
2023215 T $224,9 T $6,439,6
2024382,8 T $393 T $9,843,9
2025396,5 T $402 T $8,836,3
Q3 20249,8 T $
Q4 202410,2 T $
Q1 202510,5 T $
Q2 202511,1 T $
Q3 202511,5 T $
Q4 202512,1 T $
Q1 202612,2 T $
Q2 202612,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20249,8 T $+15%2,4 T $2,2 T $
Q4 202410,2 T $+16%1,9 T $1,4 T $
Q1 202510,5 T $+13%2,9 T $2,7 T $
Q2 202511,1 T $+16%3,1 T $2,3 T $
Q3 202511,5 T $+17%2,5 T $2,7 T $
Q4 202512,1 T $+18%2,4 T $1,9 T $
Q1 202612,2 T $+16%5,3 T $5,1 T $
Q2 202612,6 T $+13%3,4 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+47,9%+29,6%+24,1%+10,4%+4,5%
Q4 2024+43,7%+22,2%+18,2%+7,6%+3,5%
Q1 2025+50,1%+31,7%+27,4%+12,0%+5,5%
Q2 2025+51,9%+34,1%+28,2%+12,5%+5,9%
Q3 2025+46,4%+28,2%+22,1%+9,8%+4,6%
Q4 2025+45,9%+24,5%+20,1%+9,1%+4,4%
Q1 2026+51,9%+32,3%+43,1%+17,0%+8,7%
Q2 2026+51,9%+33,4%+27,1%+11,3%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20247,5 T $18,5 T $11,1 T $1,13
Q4 20247,8 T $18 T $10,2 T $1,22
Q1 20257,2 T $17,4 T $10,2 T $1,20
Q2 20258,2 T $14,5 T $6,3 T $1,34
Q3 20259,3 T $14,5 T $5,2 T $1,33
Q4 20259 T $14,5 T $5,4 T $1,19
Q1 202612,3 T $14,4 T $2,1 T $1,41
Q2 20269,1 T $14,3 T $5,2 T $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024303,7 T $314,8 T $30,932,2
Q4 2024381,2 T $391,4 T $37,250,6
Q1 2025398,4 T $408,7 T $37,834,3
Q2 2025569,4 T $575,7 T $51,445,2
Q3 2025508,9 T $514,1 T $44,250,0
Q4 2025396,5 T $402 T $32,941,1
Q1 2026406 T $408,1 T $33,119,2
Q2 2026299,1 T $304,3 T $23,822,0

Đã làm mới 25m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,6 T $Q2 2026
3,1 T $6,3 T $9,4 T $12,6 T $Q3 2023: 8,5 T $Q4 2023: 8,8 T $Q1 2024: 9,4 T $Q2 2024: 9,6 T $Q3 2024: 9,8 T $Q4 2024: 10,2 T $Q1 2025: 10,5 T $Q2 2025: 11,1 T $Q3 2025: 11,5 T $Q4 2025: 12,1 T $Q1 2026: 12,2 T $Q2 2026: 12,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,4 T $Q2 2026
1,3 T $2,6 T $4 T $5,3 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 937,8 Tr $Q1 2024: 2,3 T $Q2 2024: 2,1 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 5,3 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA4,2 T $Q2 2026
2,8 T $5,6 T $8,3 T $11,1 T $Q3 2023: 5,7 T $Q4 2023: 5,2 T $Q1 2024: 6,5 T $Q2 2024: 6,5 T $Q3 2024: 6,7 T $Q4 2024: 6,6 T $Q1 2025: 7,3 T $Q2 2025: 7,7 T $Q3 2025: 7,4 T $Q4 2025: 7,9 T $Q1 2026: 11,1 T $Q2 2026: 4,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,4 T $Q2 2026
1,3 T $2,5 T $3,8 T $5,1 T $Q3 2023: 1,9 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 2,2 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 2,7 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 5,1 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,8 $Q2 2026
0,31 $0,62 $0,92 $1,23 $Q3 2023: 0,37 $Q4 2023: 0,21 $Q1 2024: 0,53 $Q2 2024: 0,49 $Q3 2024: 0,54 $Q4 2024: 0,43 $Q1 2025: 0,66 $Q2 2025: 0,72 $Q3 2025: 0,59 $Q4 2025: 0,56 $Q1 2026: 1,23 $Q2 2026: 0,8 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ9,1 T $Q2 2026
4,6 T $9,3 T $13,9 T $18,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 7,4 T $Q3 2023 · Nợ: 16,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7,1 T $Q4 2023 · Nợ: 17 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 7 T $Q1 2024 · Nợ: 16,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,6 T $Q2 2024 · Nợ: 16,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,5 T $Q3 2024 · Nợ: 18,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,8 T $Q4 2024 · Nợ: 18 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 7,2 T $Q1 2025 · Nợ: 17,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,2 T $Q2 2025 · Nợ: 14,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 9,3 T $Q3 2025 · Nợ: 14,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 9 T $Q4 2025 · Nợ: 14,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 12,3 T $Q1 2026 · Nợ: 14,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 9,1 T $Q2 2026 · Nợ: 14,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,9%Q2 2026
+13,0%+26,0%+39,0%+51,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +43,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,4%Q2 2026
+4,4%+8,8%+13,2%+17,6%Q2 2024: +16,8%Q3 2024: +15,0%Q4 2024: +16,0%Q1 2025: +12,5%Q2 2025: +15,9%Q3 2025: +17,2%Q4 2025: +17,6%Q1 2026: +16,2%Q2 2026: +13,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành4,3 TQ2 2026
1,1 T2,3 T3,4 T4,5 TQ3 2023: 4,5 TQ4 2023: 4,5 TQ1 2024: 4,4 TQ2 2024: 4,4 TQ3 2024: 4,4 TQ4 2024: 4,4 TQ1 2025: 4,4 TQ2 2025: 4,3 TQ3 2025: 4,3 TQ4 2025: 4,3 TQ1 2026: 4,3 TQ2 2026: 4,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá22,0Q2 2026
14,228,342,556,6Q3 2023 · P/E: 24,8Q4 2023 · P/E: 56,6Q1 2024 · P/E: 28,4Q2 2024 · P/E: 33,7Q3 2024 · P/E: 32,2Q4 2024 · P/E: 50,6Q1 2025 · P/E: 34,3Q2 2025 · P/E: 45,2Q3 2025 · P/E: 50,0Q4 2025 · P/E: 41,1Q1 2026 · P/E: 19,2Q2 2026 · P/E: 22,0Q3 2023 · P/S: 19,5Q4 2023 · P/S: 24,3Q1 2024 · P/S: 28,3Q2 2024 · P/S: 30,3Q3 2024 · P/S: 30,9Q4 2024 · P/S: 37,2Q1 2025 · P/S: 37,8Q2 2025 · P/S: 51,4Q3 2025 · P/S: 44,2Q4 2025 · P/S: 32,9Q1 2026 · P/S: 33,1Q2 2026 · P/S: 23,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu45,2 T $2025
11,3 T $22,6 T $33,9 T $45,2 T $2018: 15,8 T $2019: 20,2 T $2020: 25 T $2021: 29,7 T $2022: 31,6 T $2023: 33,7 T $2024: 39 T $2025: 45,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng11 T $2025
2,7 T $5,5 T $8,2 T $11 T $2018: 1,2 T $2019: 1,9 T $2020: 2,8 T $2021: 5,1 T $2022: 4,5 T $2023: 5,4 T $2024: 8,7 T $2025: 11 T $20182025
EBITDA30,3 T $2025
7,6 T $15,1 T $22,7 T $30,3 T $2018: 9,3 T $2019: 12 T $2020: 15,5 T $2021: 19 T $2022: 20,3 T $2023: 21,5 T $2024: 26,3 T $2025: 30,3 T $20182025
Dòng tiền tự do9,5 T $2025
10 Tr $3,2 T $6,3 T $9,5 T $2018: -2,9 T $2019: -3,1 T $2020: 1,9 T $2021: -132 Tr $2022: 1,6 T $2023: 6,9 T $2024: 6,9 T $2025: 9,5 T $20182025
EPS2,53 $2025
0,63 $1,27 $1,9 $2,53 $2018: 0,27 $2019: 0,41 $2020: 0,61 $2021: 1,12 $2022: 1 $2023: 1,2 $2024: 1,98 $2025: 2,53 $20182025
Tiền mặt / Nợ9 T $2025
4,6 T $9,3 T $13,9 T $18,5 T $2018 · Tiền mặt: 3,8 T $2018 · Nợ: 10,4 T $2019 · Tiền mặt: 5 T $2019 · Nợ: 16,4 T $2020 · Tiền mặt: 8,2 T $2020 · Nợ: 18,5 T $2021 · Tiền mặt: 6 T $2021 · Nợ: 18,1 T $2022 · Tiền mặt: 5,1 T $2022 · Nợ: 14,4 T $2023 · Tiền mặt: 7,1 T $2023 · Nợ: 17 T $2024 · Tiền mặt: 7,8 T $2024 · Nợ: 18 T $2025 · Tiền mặt: 9 T $2025 · Nợ: 14,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,5%2025
+12,1%+24,2%+36,4%+48,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +38,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,9%2025
+6,9%+13,8%+20,7%+27,6%2019: +27,6%2020: +24,0%2021: +18,8%2022: +6,5%2023: +6,7%2024: +15,6%2025: +15,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành4,3 T2025
1,1 T2,3 T3,4 T4,6 T2018: 4,5 T2019: 4,5 T2020: 4,5 T2021: 4,6 T2022: 4,5 T2023: 4,5 T2024: 4,4 T2025: 4,3 T20182025
Định giá36,32025
24,148,172,296,32018 · P/E: 96,32019 · P/E: 76,02020 · P/E: 85,82021 · P/E: 51,92022 · P/E: 29,22023 · P/E: 39,62024 · P/E: 43,92025 · P/E: 36,32018 · P/S: 7,42019 · P/S: 7,02020 · P/S: 9,52021 · P/S: 9,02022 · P/S: 4,12023 · P/S: 6,42024 · P/S: 9,82025 · P/S: 8,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-20
Doanh thu ước tính 12,9 T $ · Cập nhật 25m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua67,28
Giá bán67,39
Khối lượng79.225

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,6051,2 T $+13%32
FY 20273,8157 T $+26%34
FY 20284,5562,8 T $+39%33
FY 20295,4368,2 T $+51%24
FY 20306,4173,6 T $+63%25
Q1 20291,1916,5 T $+34%9

Sự kiện công ty

6
2026-10-20Kết quảThực tế - / Ước tính 0,82-
2026-07-16Kết quảThực tế 0,8 / Ước tính 0,79Vượt dự báo
2026-04-16Kết quảThực tế 0,8 / Ước tính 0,79Vượt dự báo
2026-01-20Kết quảThực tế 0,56 / Ước tính 0,55Vượt dự báo
2025-11-17Chia tách cổ phiếu10:1-
2025-10-21Kết quảThực tế 0,59 / Ước tính 0,7Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 09:06 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Entertainment
Giám đốc điều hành
Theodore A. Sarandos
Nhân viên
16.000
Ngày IPO
23 thg 5, 2002
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi9,05
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,43 T US$0,34 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 56 out of 57

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
280,93 T US$-11.8%thg 7 26 – thg 10 26
280,93 T US$310,24 T US$339,54 T US$Cao nhất: 339,54 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 280,93 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 280,93 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 339,54 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 280,93 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,46%133,8 Tr
VOO0,52%111,9 Tr
QQQ1,15%86,9 Tr
FXAIX0,47%55,5 Tr
IVV0,43%55,5 Tr
1657.T0,33%55,5 Tr
1557.T0,45%51,3 Tr
SPY0,43%51 Tr
VUG0,93%44,3 Tr
S5SD.L0,72%33,6 Tr
VIIIX0,52%22,5 Tr
QQQM1,15%19,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NFLX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị291872
Nhà phân tích5166
Mua / giữ / bán225 / 62 / 4629 / 225 / 18
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi10 / 11 / 533 / 27 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 249 (1%)3 / 764 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-40,9%-59,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+19,0% / -95,1%+215,6% / -95,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,4% so với S&P 500 +2,5% (n = 631)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Laurent YoonBernstein50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 95,00 US$28 thg 9, 2026
  2. Joseph BonnerArgus Research50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 120 US$17 thg 3, 2026
  3. Brian PitzBMO Capital46% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 135 US$22 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026John BlackledgeTD CowenMuaDuy trì100 US$
1 thg 10, 2026Steven CahallWells FargoBánDuy trì57,00 US$
1 thg 10, 2026Steven CahallWells FargoBánDuy trì57,00 US$
1 thg 10, 2026Michael MorrisGuggenheimMuaDuy trì80,00 US$
1 thg 10, 2026Michael MorrisGuggenheimMuaDuy trì80,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 30 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 29 · Giữ 10 · Bán 2thg 1 26 · Mua 33 · Giữ 12 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 34 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26 · Mua 35 · Giữ 11 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 35 · Giữ 11 · Bán 1thg 5 26 · Mua 34 · Giữ 11 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 33 · Giữ 11 · Bán 0thg 7 26 · Mua 30 · Giữ 10 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 28 · Giữ 10 · Bán 0thg 9 26 · Mua 28 · Giữ 10 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 28 · Giữ 10 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 140 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 132 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 119 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 116 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 116 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 114 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 98,18 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 97,13 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 94,73 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 94,88 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 93,76 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 83,49 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 96,24 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 96,15 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 93,61 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 86,02 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 71,40 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 71,71 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 81,05 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 69,58 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 67,06 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 291 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NFLX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Netflix, Inc. (NFLX) được giao dịch trên 25 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NFLX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NFLX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NFLX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NFLX là +43,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +43,6% đến +43,6% trên 25 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NFLX so với cổ phiếu Netflix, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NFLX là 67,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 67,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NFLX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NFLX là một phái sinh theo dõi giá của Netflix, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Netflix, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NFLXUSDT perpetual là gì?

NFLXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Netflix, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NFLX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NFLX perpetuals · perpequities.comNFLX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/nflx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/nflx-perp.svg" width="240" height="64" alt="NFLX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NFLX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NFLX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NFLX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X