PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rumble Inc. (RUM)

Perpetual futures RUM trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RUMUSDT.

Rumble Inc. cung cấp nền tảng chia sẻ video và dịch vụ đám mây gồm lưu trữ video, phát trực tiếp, quảng cáo, công cụ kiếm tiền cho nhà sáng tạo, ví tiền mã hóa không lưu ký và hạ tầng đám mây.

$5,33+1,0%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:RUM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
2 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,6 Tr $
Open interest
3,3 Tr $Độ phủ: 9/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
963,8 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+7,5 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/11
Khối lượng perp/spot
0,18x
Khối lượng spot 11,3 Tr $
OI / free float
+0,21%
Free float 1,6 T $
Hiệu suất spot
1D-3,11%
5D+2,19%
1M-25,93%
6M-25,63%
YTD-11,39%
1Y-16,67%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,32+61,1% APR
+0,056% mỗi 8h
+7,5 bps290,1 N $270,3 N $152,8 N $USDT20x
OurbitGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,7 bps135,2 N $200,1 N $99,8 N $USDT20x
BinanceGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,7 bps31,9 N $169,4 N $74,1 N $USDT-
BitunixGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,34+2,3% APR
+0,00207% mỗi 8h
+41,2 bps36,8 N $73,6 N $22,4 N $USDT20x
XT.comGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,32+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+56,1 bps16,6 N $67 N $2,9 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+35,9 bps5,1 N $22 N $18,6 N $USDT20x
BybitGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+101,2 bps2,5 N $16,6 N $25,2 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+43,2 bps-2,2 N $8,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,34-+461,7 bps0 $1,1 N $-USDT-
BingXGiao dịchRUM-USDTĐang giao dịch$5,33+60,3% APR
+0,055% mỗi 8h
+35,5 bps33,9 N $1,2 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchRUM/USDTĐang giao dịch$5,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+35,5 bps963,8 N $1,6 Tr $⚠0,2 $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +36,5 bps – +58,0 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bybit, Gate.io, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RUM

Spread hẹp nhất

RUM

Khối lượng cao nhất

RUM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
2,4 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
117,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+145%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-134,6%
P/E
-9,5
P/E cùng ngành -3,5
Dòng tiền tự do
-154 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-158,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
20,7
P/E cùng ngành
-3,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
246,7 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 89 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất100,6 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-81,3%
Dòng tiền tự do-74,5 Tr $
Nợ ròng-236 Tr $
20204,6 Tr $
20219,5 Tr $
202239,4 Tr $
202381 Tr $
202495,5 Tr $
2025100,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,6 Tr $+36%-1,3 Tr $-17,6 N $
20219,5 Tr $+108%-13,4 Tr $-7,2 Tr $
202239,4 Tr $+316%-11,4 Tr $-41,3 Tr $
202381 Tr $+106%-116,4 Tr $-107,5 Tr $
202495,5 Tr $+18%-338,4 Tr $-89,7 Tr $
2025100,6 Tr $+5%-81,8 Tr $-74,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+40,5%-27,7%-27,6%+368,6%-46,9%
2021+17,5%-111,1%-141,7%-44,2%-24,0%
2022-11,1%-90,4%-29,0%-3,4%-3,1%
2023-80,5%-167,4%-143,8%-46,3%-39,4%
2024-45,0%-137,0%-354,4%+536,1%-173,2%
2025+14,2%-76,7%-81,3%-29,8%-24,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,4 Tr $425 N $-1 Tr $0,84
202146,8 Tr $1,5 Tr $-45,3 Tr $6,80
2022337,2 Tr $1,4 Tr $-335,8 Tr $22,09
2023218,3 Tr $2,6 Tr $-215,7 Tr $7,09
2024114 Tr $1,8 Tr $-112,2 Tr $0,63
2025237,9 Tr $1,9 Tr $-236 Tr $5,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020420,5 Tr $419,4 Tr $92,3-335,1
20211,9 T $1,8 T $198,5-140,1
20221,4 T $1,1 T $36,6-119,0
2023904,5 Tr $688,7 Tr $11,2-7,7
20242,7 T $2,5 T $27,8-7,8
20251,6 T $1,4 T $16,0-19,8
Q3 202425,1 Tr $
Q4 202430,2 Tr $
Q1 202523,7 Tr $
Q2 202525,1 Tr $
Q3 202524,8 Tr $
Q4 202527,1 Tr $
Q1 202625,5 Tr $
Q2 202640,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202425,1 Tr $+39%-31,5 Tr $-19,9 Tr $
Q4 202430,2 Tr $+48%-236,8 Tr $-12,4 Tr $
Q1 202523,7 Tr $+34%-2,7 Tr $-15,2 Tr $
Q2 202525,1 Tr $+12%-30,2 Tr $-16,8 Tr $
Q3 202524,8 Tr $-1%-16,3 Tr $-12 Tr $
Q4 202527,1 Tr $-10%-32,7 Tr $-32,6 Tr $
Q1 202625,5 Tr $+7%-30,3 Tr $-17,7 Tr $
Q2 202640,4 Tr $+61%-79,1 Tr $-91,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-45,4%-131,0%-125,9%-19,0%-14,5%
Q4 2024-14,2%-80,1%-783,2%+375,1%-121,2%
Q1 2025-26,7%-153,5%-11,2%-0,8%-0,7%
Q2 2025-5,8%-106,2%-120,5%-9,6%-8,0%
Q3 2025-17,5%-113,6%-65,7%-5,4%-4,4%
Q4 2025+97,4%+51,9%-120,8%-11,9%-9,7%
Q1 2026-21,7%-118,6%-118,9%-12,1%-9,7%
Q2 2026+20,8%-175,3%-196,1%-5,9%-3,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024130,8 Tr $2,1 Tr $-128,7 Tr $3,94
Q4 2024114 Tr $1,8 Tr $-112,2 Tr $0,63
Q1 2025301,3 Tr $1,6 Tr $-299,7 Tr $9,90
Q2 2025283,8 Tr $2,4 Tr $-281,4 Tr $7,71
Q3 2025269,8 Tr $2,2 Tr $-267,5 Tr $6,04
Q4 2025237,9 Tr $1,9 Tr $-236 Tr $5,84
Q1 2026219 Tr $1,6 Tr $-217,5 Tr $4,70
Q2 2026203,3 Tr $501,8 Tr $298,5 Tr $2,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 T $969,9 Tr $43,8-8,9
Q4 20242,7 T $2,6 T $88,4-2,8
Q1 20251,7 T $1,4 T $70,7-157,8
Q2 20252,3 T $2,1 T $93,2-18,7
Q3 20251,9 T $1,6 T $76,2-29,0
Q4 20251,6 T $1,4 T $59,5-12,2
Q1 20261,3 T $1,1 T $52,3-10,6
Q2 20261,8 T $2,1 T $44,6-5,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu40,4 Tr $Q2 2026
10,1 Tr $20,2 Tr $30,3 Tr $40,4 Tr $Q3 2023: 18 Tr $Q4 2023: 20,4 Tr $Q1 2024: 17,7 Tr $Q2 2024: 22,5 Tr $Q3 2024: 25,1 Tr $Q4 2024: 30,2 Tr $Q1 2025: 23,7 Tr $Q2 2025: 25,1 Tr $Q3 2025: 24,8 Tr $Q4 2025: 27,1 Tr $Q1 2026: 25,5 Tr $Q2 2026: 40,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-79,1 Tr $Q2 2026
-177,6 Tr $-118,4 Tr $-59,2 Tr $Q3 2023: -29 Tr $Q4 2023: -29,3 Tr $Q1 2024: -43,3 Tr $Q2 2024: -26,8 Tr $Q3 2024: -31,5 Tr $Q4 2024: -236,8 Tr $Q1 2025: -2,7 Tr $Q2 2025: -30,2 Tr $Q3 2025: -16,3 Tr $Q4 2025: -32,7 Tr $Q1 2026: -30,3 Tr $Q2 2026: -79,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-64,5 Tr $Q2 2026
-174 Tr $-113,6 Tr $-53,3 Tr $7 Tr $Q3 2023: -39,8 Tr $Q4 2023: -35,3 Tr $Q1 2024: -31,2 Tr $Q2 2024: -35,2 Tr $Q3 2024: -28,5 Tr $Q4 2024: -234,3 Tr $Q1 2025: -31,4 Tr $Q2 2025: -25,8 Tr $Q3 2025: -12,4 Tr $Q4 2025: 7 Tr $Q1 2026: -26,3 Tr $Q2 2026: -64,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-91,6 Tr $Q2 2026
-68,7 Tr $-45,8 Tr $-22,9 Tr $Q3 2023: -29,2 Tr $Q4 2023: -38,6 Tr $Q1 2024: -35,6 Tr $Q2 2024: -23,1 Tr $Q3 2024: -19,9 Tr $Q4 2024: -12,4 Tr $Q1 2025: -15,2 Tr $Q2 2025: -16,8 Tr $Q3 2025: -12 Tr $Q4 2025: -32,6 Tr $Q1 2026: -17,7 Tr $Q2 2026: -91,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,28 $Q2 2026
-0,86 $-0,58 $-0,29 $Q3 2023: -0,14 $Q4 2023: -0,14 $Q1 2024: -0,21 $Q2 2024: -0,13 $Q3 2024: -0,15 $Q4 2024: -1,15 $Q1 2025: -0,01 $Q2 2025: -0,12 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: -0,13 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ203,3 Tr $Q2 2026
125,4 Tr $250,9 Tr $376,3 Tr $501,8 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 265,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 218,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 182,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 153,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 130,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 114 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 301,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 283,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 269,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 237,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 219 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 203,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 501,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,8%Q2 2026
-563,1%-342,9%-122,7%+97,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -121,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -93,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -79,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -58,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -45,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -14,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -26,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -17,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +97,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -21,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -223,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -182,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -197,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -172,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -131,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -80,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -106,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -113,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -118,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -175,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -161,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -143,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -244,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -119,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -783,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -120,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -65,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -120,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -118,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -196,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+60,9%Q2 2026
+7,4%+25,2%+43,1%+60,9%Q3 2024: +39,3%Q4 2024: +48,2%Q1 2025: +33,7%Q2 2025: +11,6%Q3 2025: -1,2%Q4 2025: -10,5%Q1 2026: +7,4%Q2 2026: +60,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành283,9 TrQ2 2026
71 Tr142 Tr212,9 Tr283,9 TrQ3 2023: 201,8 TrQ4 2023: 201,9 TrQ1 2024: 201,9 TrQ2 2024: 204,1 TrQ3 2024: 205 TrQ4 2024: 205,4 TrQ1 2025: 237,1 TrQ2 2025: 260,3 TrQ3 2025: 260,5 TrQ4 2025: 254,7 TrQ1 2026: 261,1 TrQ2 2026: 283,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-5,7Q2 2026
-95,1-32,330,493,2Q3 2023 · P/E: -9,1Q4 2023 · P/E: -8,0Q1 2024 · P/E: -8,6Q2 2024 · P/E: -11,1Q3 2024 · P/E: -8,9Q4 2024 · P/E: -2,8Q1 2025 · P/E: -157,8Q2 2025 · P/E: -18,7Q3 2025 · P/E: -29,0Q4 2025 · P/E: -12,2Q1 2026 · P/E: -10,6Q2 2026 · P/E: -5,7Q3 2023 · P/S: 57,2Q4 2023 · P/S: 44,5Q1 2024 · P/S: 82,4Q2 2024 · P/S: 52,3Q3 2024 · P/S: 43,8Q4 2024 · P/S: 88,4Q1 2025 · P/S: 70,7Q2 2025 · P/S: 93,2Q3 2025 · P/S: 76,2Q4 2025 · P/S: 59,5Q1 2026 · P/S: 52,3Q2 2026 · P/S: 44,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu100,6 Tr $2025
25,2 Tr $50,3 Tr $75,5 Tr $100,6 Tr $2019: 3,4 Tr $2020: 4,6 Tr $2021: 9,5 Tr $2022: 39,4 Tr $2023: 81 Tr $2024: 95,5 Tr $2025: 100,6 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-81,8 Tr $2025
-253,8 Tr $-169,2 Tr $-84,6 Tr $2019: -361,9 N $2020: -1,3 Tr $2021: -13,4 Tr $2022: -11,4 Tr $2023: -116,4 Tr $2024: -338,4 Tr $2025: -81,8 Tr $20192025
EBITDA-67,2 Tr $2025
-245,1 Tr $-163,4 Tr $-81,7 Tr $2019: -290,7 N $2020: -1,2 Tr $2021: -10,4 Tr $2022: -32,4 Tr $2023: -131,5 Tr $2024: -326,8 Tr $2025: -67,2 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-74,5 Tr $2025
-80,3 Tr $-53,2 Tr $-26,1 Tr $1,1 Tr $2019: 1,1 Tr $2020: -17,6 N $2021: -7,2 Tr $2022: -41,3 Tr $2023: -107,5 Tr $2024: -89,7 Tr $2025: -74,5 Tr $20192025
EPS-0,32 $2025
-1,24 $-0,83 $-0,42 $2019: -0 $2020: -0,03 $2021: -0,08 $2022: -0,05 $2023: -0,58 $2024: -1,66 $2025: -0,32 $20192025
Tiền mặt / Nợ237,9 Tr $2025
84,3 Tr $168,6 Tr $252,9 Tr $337,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,9 Tr $2019 · Nợ: 104 N $2020 · Tiền mặt: 1,4 Tr $2020 · Nợ: 425 N $2021 · Tiền mặt: 46,8 Tr $2021 · Nợ: 1,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 337,2 Tr $2022 · Nợ: 1,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 218,3 Tr $2023 · Nợ: 2,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 114 Tr $2024 · Nợ: 1,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 237,9 Tr $2025 · Nợ: 1,9 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,2%2025
-254,1%-153,8%-53,6%+46,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -11,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -80,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -45,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -111,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -167,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -137,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -76,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -141,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -29,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -143,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -354,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -81,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%2025
+79,0%+158,0%+237,0%+316,0%2020: +35,6%2021: +107,7%2022: +316,0%2023: +105,6%2024: +17,9%2025: +5,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành254,7 Tr2025
70,1 Tr140,1 Tr210,2 Tr280,2 Tr2019: 280,2 Tr2020: 43,1 Tr2021: 173,5 Tr2022: 242,4 Tr2023: 201,4 Tr2024: 204,1 Tr2025: 254,7 Tr20192025
Định giá-19,82025
-5.421,7-3.343,5-1.265,2813,02019 · P/E: -7.500,02020 · P/E: -335,12021 · P/E: -140,12022 · P/E: -119,02023 · P/E: -7,72024 · P/E: -7,82025 · P/E: -19,82019 · P/S: 813,02020 · P/S: 92,32021 · P/S: 198,52022 · P/S: 36,62023 · P/S: 11,22024 · P/S: 27,82025 · P/S: 16,020192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 89 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,49246,7 Tr $+145%1
FY 2027-0,38683,7 Tr $+579%1
FY 2028-0,632 T $+1.882%1
FY 20290,132 T $+1.847%1
Q1 2027-0,12110,5 Tr $+334%1
Q2 2027-0,10123 Tr $+205%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính -0,11-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-03-05Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RUM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị931
Nhà phân tích34
Mua / giữ / bán6 / 3 / 017 / 14 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 10 / 0 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 6 (0%)0 / 23 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-73,7%-59,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-64,2% / -75,6%-10,5% / -75,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,1% so với S&P 500 -6,4% (n = 20)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tom ForteMaxim Group10% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$25 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Derrick WhitfieldTexas Capital SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
29 thg 9, 2026Derrick WhitfieldTexas Capital SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
25 thg 8, 2026Tom ForteMaxim GroupMuaKhẳng định lại22,00 US$
18 thg 8, 2026Tom ForteMaxim GroupMuaKhẳng định lại22,00 US$
17 thg 8, 2026Jason HelfsteinOppenheimerGiữDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 15,50 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 15,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 15,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 18,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 18,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 6,77 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,32 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 5,69 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,41 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 5,10 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 7,53 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 9,19 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 6,34 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 5,84 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,96 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 7,56 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,64 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 9 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RUM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Rumble Inc. (RUM) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RUM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RUM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RUM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RUM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +61,1% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RUM so với cổ phiếu Rumble Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RUM là 5,32 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 5,33 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RUM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RUM là một phái sinh theo dõi giá của Rumble Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Rumble Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RUMUSDT perpetual là gì?

RUMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Rumble Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RUM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RUM perpetuals · perpequities.comRUM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rum-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rum-perp.svg" width="240" height="64" alt="RUM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RUM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RUM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RUM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X