PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rumble Inc. (RUM)

Rumble Inc. cung cấp nền tảng chia sẻ video và dịch vụ đám mây gồm lưu trữ video, phát trực tiếp, quảng cáo, công cụ kiếm tiền cho nhà sáng tạo, ví tiền mã hóa không lưu ký và hạ tầng đám mây.

+11,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:RUM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+11,58%
5D+8,55%
1M+7,24%
6M+50,09%
YTD+26,58%
1Y+4,58%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRUM-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
3,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
117,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+142%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-134,6%
P/E
-13,5
P/E cùng ngành -5,7
Dòng tiền tự do
-154 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-158,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
29,5
P/E cùng ngành
-5,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
243,7 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 88,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất100,6 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-81,3%
Dòng tiền tự do-74,5 Tr $
Nợ ròng-236 Tr $
20204,6 Tr $
20219,5 Tr $
202239,4 Tr $
202381 Tr $
202495,5 Tr $
2025100,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,6 Tr $+36%-1,3 Tr $-17,6 N $
20219,5 Tr $+108%-13,4 Tr $-7,2 Tr $
202239,4 Tr $+316%-11,4 Tr $-41,3 Tr $
202381 Tr $+106%-116,4 Tr $-107,5 Tr $
202495,5 Tr $+18%-338,4 Tr $-89,7 Tr $
2025100,6 Tr $+5%-81,8 Tr $-74,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+40,5%-27,7%-27,6%+368,6%-46,9%
2021+17,5%-111,1%-141,7%-44,2%-24,0%
2022-11,1%-90,4%-29,0%-3,4%-3,1%
2023-80,5%-167,4%-143,8%-46,3%-39,4%
2024-45,0%-137,0%-354,4%+536,1%-173,2%
2025+14,2%-76,7%-81,3%-29,8%-24,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,4 Tr $425 N $-1 Tr $0,84
202146,8 Tr $1,5 Tr $-45,3 Tr $6,80
2022337,2 Tr $1,4 Tr $-335,8 Tr $22,09
2023218,3 Tr $2,6 Tr $-215,7 Tr $7,09
2024114 Tr $1,8 Tr $-112,2 Tr $0,63
2025237,9 Tr $1,9 Tr $-236 Tr $5,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020420,5 Tr $419,4 Tr $92,3-335,1
20211,9 T $1,8 T $198,5-140,1
20221,4 T $1,1 T $36,6-119,0
2023904,5 Tr $688,7 Tr $11,2-7,7
20242,7 T $2,5 T $27,8-7,8
20251,6 T $1,4 T $16,0-19,8
Q3 202425,1 Tr $
Q4 202430,2 Tr $
Q1 202523,7 Tr $
Q2 202525,1 Tr $
Q3 202524,8 Tr $
Q4 202527,1 Tr $
Q1 202625,5 Tr $
Q2 202640,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202425,1 Tr $+39%-31,5 Tr $-19,9 Tr $
Q4 202430,2 Tr $+48%-236,8 Tr $-12,4 Tr $
Q1 202523,7 Tr $+34%-2,7 Tr $-15,2 Tr $
Q2 202525,1 Tr $+12%-30,2 Tr $-16,8 Tr $
Q3 202524,8 Tr $-1%-16,3 Tr $-12 Tr $
Q4 202527,1 Tr $-10%-32,7 Tr $-32,6 Tr $
Q1 202625,5 Tr $+7%-30,3 Tr $-17,7 Tr $
Q2 202640,4 Tr $+61%-79,1 Tr $-91,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-45,4%-131,0%-125,9%-19,0%-14,5%
Q4 2024-14,2%-80,1%-783,2%+375,1%-121,2%
Q1 2025-26,7%-153,5%-11,2%-0,8%-0,7%
Q2 2025-5,8%-106,2%-120,5%-9,6%-8,0%
Q3 2025-17,5%-113,6%-65,7%-5,4%-4,4%
Q4 2025+97,4%+51,9%-120,8%-11,9%-9,7%
Q1 2026-21,7%-118,6%-118,9%-12,1%-9,7%
Q2 2026+20,8%-175,3%-196,1%-5,9%-3,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024130,8 Tr $2,1 Tr $-128,7 Tr $3,94
Q4 2024114 Tr $1,8 Tr $-112,2 Tr $0,63
Q1 2025301,3 Tr $1,6 Tr $-299,7 Tr $9,90
Q2 2025283,8 Tr $2,4 Tr $-281,4 Tr $7,71
Q3 2025269,8 Tr $2,2 Tr $-267,5 Tr $6,04
Q4 2025237,9 Tr $1,9 Tr $-236 Tr $5,84
Q1 2026219 Tr $1,6 Tr $-217,5 Tr $4,70
Q2 2026203,3 Tr $501,8 Tr $298,5 Tr $2,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 T $969,9 Tr $43,8-8,9
Q4 20242,7 T $2,6 T $88,4-2,8
Q1 20251,7 T $1,4 T $70,7-157,8
Q2 20252,3 T $2,1 T $93,2-18,7
Q3 20251,9 T $1,6 T $76,2-29,0
Q4 20251,6 T $1,4 T $59,5-12,2
Q1 20261,3 T $1,1 T $52,3-10,6
Q2 20261,8 T $2,1 T $44,6-5,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu40,4 Tr $Q2 2026
10,1 Tr $20,2 Tr $30,3 Tr $40,4 Tr $Q3 2023: 18 Tr $Q4 2023: 20,4 Tr $Q1 2024: 17,7 Tr $Q2 2024: 22,5 Tr $Q3 2024: 25,1 Tr $Q4 2024: 30,2 Tr $Q1 2025: 23,7 Tr $Q2 2025: 25,1 Tr $Q3 2025: 24,8 Tr $Q4 2025: 27,1 Tr $Q1 2026: 25,5 Tr $Q2 2026: 40,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-79,1 Tr $Q2 2026
-177,6 Tr $-118,4 Tr $-59,2 Tr $Q3 2023: -29 Tr $Q4 2023: -29,3 Tr $Q1 2024: -43,3 Tr $Q2 2024: -26,8 Tr $Q3 2024: -31,5 Tr $Q4 2024: -236,8 Tr $Q1 2025: -2,7 Tr $Q2 2025: -30,2 Tr $Q3 2025: -16,3 Tr $Q4 2025: -32,7 Tr $Q1 2026: -30,3 Tr $Q2 2026: -79,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-64,5 Tr $Q2 2026
-174 Tr $-113,6 Tr $-53,3 Tr $7 Tr $Q3 2023: -39,8 Tr $Q4 2023: -35,6 Tr $Q1 2024: -31,2 Tr $Q2 2024: -35,2 Tr $Q3 2024: -28,5 Tr $Q4 2024: -234,3 Tr $Q1 2025: -31,4 Tr $Q2 2025: -25,8 Tr $Q3 2025: -12,4 Tr $Q4 2025: 7 Tr $Q1 2026: -26,3 Tr $Q2 2026: -64,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-91,6 Tr $Q2 2026
-68,7 Tr $-45,8 Tr $-22,9 Tr $Q3 2023: -29,2 Tr $Q4 2023: -38,6 Tr $Q1 2024: -35,6 Tr $Q2 2024: -23,1 Tr $Q3 2024: -19,9 Tr $Q4 2024: -12,4 Tr $Q1 2025: -15,2 Tr $Q2 2025: -16,8 Tr $Q3 2025: -12 Tr $Q4 2025: -32,6 Tr $Q1 2026: -17,7 Tr $Q2 2026: -91,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,28 $Q2 2026
-0,86 $-0,58 $-0,29 $Q3 2023: -0,14 $Q4 2023: -0,14 $Q1 2024: -0,21 $Q2 2024: -0,13 $Q3 2024: -0,15 $Q4 2024: -1,15 $Q1 2025: -0,01 $Q2 2025: -0,12 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: -0,13 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ203,3 Tr $Q2 2026
125,4 Tr $250,9 Tr $376,3 Tr $501,8 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 265,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 218,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 182,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 153,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 130,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 114 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 301,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 283,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 269,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 237,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 219 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 203,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 501,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,8%Q2 2026
-563,1%-342,9%-122,7%+97,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -121,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -93,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -79,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -58,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -45,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -14,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -26,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -17,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +97,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -21,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -223,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -182,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -197,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -172,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -131,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -80,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -106,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -113,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -118,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -175,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -161,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -143,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -244,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -119,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -125,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -783,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -120,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -65,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -120,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -118,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -196,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+60,9%Q2 2026
+7,4%+25,2%+43,1%+60,9%Q3 2024: +39,3%Q4 2024: +48,2%Q1 2025: +33,7%Q2 2025: +11,6%Q3 2025: -1,2%Q4 2025: -10,5%Q1 2026: +7,4%Q2 2026: +60,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành283,9 TrQ2 2026
71 Tr142 Tr212,9 Tr283,9 TrQ3 2023: 201,8 TrQ4 2023: 201,9 TrQ1 2024: 201,9 TrQ2 2024: 204,1 TrQ3 2024: 205 TrQ4 2024: 205,4 TrQ1 2025: 237,1 TrQ2 2025: 260,3 TrQ3 2025: 260,5 TrQ4 2025: 254,7 TrQ1 2026: 261,1 TrQ2 2026: 283,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-5,7Q2 2026
-95,1-32,330,493,2Q3 2023 · P/E: -9,1Q4 2023 · P/E: -8,0Q1 2024 · P/E: -8,6Q2 2024 · P/E: -11,1Q3 2024 · P/E: -8,9Q4 2024 · P/E: -2,8Q1 2025 · P/E: -157,8Q2 2025 · P/E: -18,7Q3 2025 · P/E: -29,0Q4 2025 · P/E: -12,2Q1 2026 · P/E: -10,6Q2 2026 · P/E: -5,7Q3 2023 · P/S: 57,2Q4 2023 · P/S: 44,5Q1 2024 · P/S: 82,4Q2 2024 · P/S: 52,3Q3 2024 · P/S: 43,8Q4 2024 · P/S: 88,4Q1 2025 · P/S: 70,7Q2 2025 · P/S: 93,2Q3 2025 · P/S: 76,2Q4 2025 · P/S: 59,5Q1 2026 · P/S: 52,3Q2 2026 · P/S: 44,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu100,6 Tr $2025
25,2 Tr $50,3 Tr $75,5 Tr $100,6 Tr $2019: 3,4 Tr $2020: 4,6 Tr $2021: 9,5 Tr $2022: 39,4 Tr $2023: 81 Tr $2024: 95,5 Tr $2025: 100,6 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-81,8 Tr $2025
-253,8 Tr $-169,2 Tr $-84,6 Tr $2019: -361,9 N $2020: -1,3 Tr $2021: -13,4 Tr $2022: -11,4 Tr $2023: -116,4 Tr $2024: -338,4 Tr $2025: -81,8 Tr $20192025
EBITDA-67,2 Tr $2025
-245,1 Tr $-163,4 Tr $-81,7 Tr $2019: -290,7 N $2020: -1,2 Tr $2021: -10,4 Tr $2022: -32,4 Tr $2023: -131,5 Tr $2024: -326,8 Tr $2025: -67,2 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-74,5 Tr $2025
-80,3 Tr $-53,2 Tr $-26,1 Tr $1,1 Tr $2019: 1,1 Tr $2020: -17,6 N $2021: -7,2 Tr $2022: -41,3 Tr $2023: -107,5 Tr $2024: -89,7 Tr $2025: -74,5 Tr $20192025
EPS-0,32 $2025
-1,24 $-0,83 $-0,42 $2019: -0 $2020: -0,03 $2021: -0,08 $2022: -0,05 $2023: -0,58 $2024: -1,66 $2025: -0,32 $20192025
Tiền mặt / Nợ237,9 Tr $2025
84,3 Tr $168,6 Tr $252,9 Tr $337,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,9 Tr $2019 · Nợ: 104 N $2020 · Tiền mặt: 1,4 Tr $2020 · Nợ: 425 N $2021 · Tiền mặt: 46,8 Tr $2021 · Nợ: 1,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 337,2 Tr $2022 · Nợ: 1,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 218,3 Tr $2023 · Nợ: 2,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 114 Tr $2024 · Nợ: 1,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 237,9 Tr $2025 · Nợ: 1,9 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,2%2025
-254,1%-153,8%-53,6%+46,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -11,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -80,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -45,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -111,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -167,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -137,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -76,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -141,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -29,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -143,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -354,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -81,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%2025
+79,0%+158,0%+237,0%+316,0%2020: +35,6%2021: +107,7%2022: +316,0%2023: +105,6%2024: +17,9%2025: +5,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành254,7 Tr2025
70,1 Tr140,1 Tr210,2 Tr280,2 Tr2019: 280,2 Tr2020: 43,1 Tr2021: 173,5 Tr2022: 242,4 Tr2023: 201,4 Tr2024: 204,1 Tr2025: 254,7 Tr20192025
Định giá-19,82025
-5.421,7-3.343,5-1.265,2813,02019 · P/E: -7.500,02020 · P/E: -335,12021 · P/E: -140,12022 · P/E: -119,02023 · P/E: -7,72024 · P/E: -7,82025 · P/E: -19,82019 · P/S: 813,02020 · P/S: 92,32021 · P/S: 198,52022 · P/S: 36,62023 · P/S: 11,22024 · P/S: 27,82025 · P/S: 16,020192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 88,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,59243,7 Tr $+142%1
FY 2027-0,17559 Tr $+455%1
FY 20280,40275,7 Tr $+174%1
Q1 2027-0,12122 Tr $+379%1
Q2 2027-0,08155,7 Tr $+286%1
Q3 2027-0,02200,1 Tr $+708%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,15-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-03-05Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RUM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 8, 2026Tom ForteMaxim GroupMuaKhẳng định lại22,00 US$
18 thg 8, 2026Tom ForteMaxim GroupMuaKhẳng định lại22,00 US$
17 thg 8, 2026Jason HelfsteinOppenheimerGiữDuy trì
19 thg 5, 2026Tom ForteMaxim GroupMuaKhẳng định lại22,00 US$
19 thg 5, 2026Jason HelfsteinOppenheimerGiữDuy trì

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 15 thg 9, 2026

Nhúng tài sản này

RUM perpetuals · perpequities.comRUM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rum-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rum-perp.svg" width="240" height="64" alt="RUM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RUM

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RUM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RUM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X