PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Pinterest, Inc. (PINS)

Pinterest là nền tảng khám phá hình ảnh toàn cầu giúp mọi người tìm cảm hứng trong nấu ăn, thời trang, trang trí nhà và DIY thông qua các Ghim video và sản phẩm được cá nhân hóa.

+0,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:PINS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+3,52%
5D+9,29%
1M+16,40%
6M+23,06%
YTD-14,35%
1Y-31,28%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchPINS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
14,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
4,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,5%
P/E
63,9
P/E cùng ngành -3,7
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
248,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,1
P/E cùng ngành
-3,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,9%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng-707,3 Tr $
20201,7 T $
20212,6 T $
20222,8 T $
20233,1 T $
20243,6 T $
20254,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,7 T $+48%-128,3 Tr $11,4 Tr $
20212,6 T $+52%316,4 Tr $743,9 Tr $
20222,8 T $+9%-96 Tr $440,2 Tr $
20233,1 T $+9%-35,6 Tr $604,9 Tr $
20243,6 T $+19%1,9 T $940 Tr $
20254,2 T $+16%416,9 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+73,5%-8,4%-7,6%-5,7%-4,9%
2021+79,5%+12,7%+12,3%+10,4%+8,9%
2022+75,8%-3,6%-3,4%-2,9%-2,5%
2023+77,5%-4,1%-1,2%-1,2%-1,0%
2024+79,4%+4,9%+51,1%+39,2%+34,9%
2025+80,1%+7,6%+9,9%+8,8%+7,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020666,8 Tr $183 Tr $-483,9 Tr $11,51
20211,4 T $250,9 Tr $-1,2 T $12,25
20221,6 T $229 Tr $-1,4 T $9,08
20231,4 T $196,3 Tr $-1,2 T $10,53
20241,1 T $185,8 Tr $-950,7 Tr $8,75
2025969,3 Tr $262 Tr $-707,3 Tr $7,64
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039,3 T $38,8 T $23,2-299,5
202123,3 T $22,1 T $9,074,2
202216,2 T $14,8 T $5,8-173,4
202325 T $23,8 T $8,2-701,5
202419,7 T $18,7 T $5,410,6
202517,5 T $16,8 T $4,141,8
Q3 2024898,4 Tr $
Q4 20241,2 T $
Q1 2025855 Tr $
Q2 2025998,2 Tr $
Q3 20251 T $
Q4 20251,3 T $
Q1 20261 T $
Q2 20261,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024898,4 Tr $+18%30,6 Tr $244,1 Tr $
Q4 20241,2 T $+18%1,8 T $250,2 Tr $
Q1 2025855 Tr $+16%8,9 Tr $356,4 Tr $
Q2 2025998,2 Tr $+17%38,8 Tr $196,7 Tr $
Q3 20251 T $+17%92,1 Tr $318,4 Tr $
Q4 20251,3 T $+14%277,1 Tr $380,4 Tr $
Q1 20261 T $+18%-73,6 Tr $311,7 Tr $
Q2 20261,2 T $+18%-46,7 Tr $581,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+79,1%-0,7%+3,4%+1,1%+0,9%
Q4 2024+82,9%+22,7%+160,1%+38,9%+34,6%
Q1 2025+76,7%-4,1%+1,0%+0,2%+0,2%
Q2 2025+79,7%-0,4%+3,9%+0,8%+0,7%
Q3 2025+79,8%+5,6%+8,8%+1,9%+1,7%
Q4 2025+82,8%+22,8%+21,0%+5,8%+5,0%
Q1 2026+76,3%-3,3%-7,3%-2,6%-1,6%
Q2 2026+78,2%-4,7%-4,0%-1,6%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241 T $154,4 Tr $-881,2 Tr $7,90
Q4 20241,1 T $185,8 Tr $-950,7 Tr $8,75
Q1 20251,3 T $144 Tr $-1,1 T $8,41
Q2 20251,2 T $137,4 Tr $-1,1 T $8,76
Q3 20251,1 T $205,2 Tr $-927,2 Tr $8,36
Q4 2025969,3 Tr $262 Tr $-707,3 Tr $7,64
Q1 2026378,1 Tr $1,2 T $827 Tr $4,23
Q2 2026422,5 Tr $1,2 T $774,2 Tr $3,81
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202422 T $21,1 T $24,4179,8
Q4 202419,6 T $18,6 T $17,02,6
Q1 202521 T $19,9 T $24,5587,1
Q2 202524,3 T $23,2 T $24,3156,5
Q3 202521,8 T $20,9 T $20,857,4
Q4 202517,3 T $16,6 T $13,115,8
Q1 202611,7 T $12,5 T $11,6-38,2
Q2 202612,6 T $13,4 T $10,7-65,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,2 T $Q2 2026
329,8 Tr $659,7 Tr $989,5 Tr $1,3 T $Q3 2023: 763,2 Tr $Q4 2023: 981,3 Tr $Q1 2024: 740 Tr $Q2 2024: 853,7 Tr $Q3 2024: 898,4 Tr $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 855 Tr $Q2 2025: 998,2 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-46,7 Tr $Q2 2026
406,7 Tr $886,9 Tr $1,4 T $1,8 T $Q3 2023: 6,7 Tr $Q4 2023: 201,2 Tr $Q1 2024: -24,8 Tr $Q2 2024: 8,9 Tr $Q3 2024: 30,6 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 8,9 Tr $Q2 2025: 38,8 Tr $Q3 2025: 92,1 Tr $Q4 2025: 277,1 Tr $Q1 2026: -73,6 Tr $Q2 2026: -46,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-37,4 Tr $Q2 2026
42,4 Tr $139,5 Tr $236,6 Tr $333,7 Tr $Q3 2023: 22 Tr $Q4 2023: 236,4 Tr $Q1 2024: -22,8 Tr $Q2 2024: 48,2 Tr $Q3 2024: 35,2 Tr $Q4 2024: 282,9 Tr $Q1 2025: 2,2 Tr $Q2 2025: 40,7 Tr $Q3 2025: 122,9 Tr $Q4 2025: 333,7 Tr $Q1 2026: -54,7 Tr $Q2 2026: -37,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do581,6 Tr $Q2 2026
145,4 Tr $290,8 Tr $436,2 Tr $581,6 Tr $Q3 2023: 107,5 Tr $Q4 2023: 254 Tr $Q1 2024: 344 Tr $Q2 2024: 101,6 Tr $Q3 2024: 244,1 Tr $Q4 2024: 250,2 Tr $Q1 2025: 356,4 Tr $Q2 2025: 196,7 Tr $Q3 2025: 318,4 Tr $Q4 2025: 380,4 Tr $Q1 2026: 311,7 Tr $Q2 2026: 581,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,08 $Q2 2026
0,58 $1,28 $1,98 $2,68 $Q3 2023: 0,01 $Q4 2023: 0,29 $Q1 2024: -0,04 $Q2 2024: 0,01 $Q3 2024: 0,04 $Q4 2024: 2,68 $Q1 2025: 0,01 $Q2 2025: 0,06 $Q3 2025: 0,13 $Q4 2025: 0,41 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ422,5 Tr $Q2 2026
408,5 Tr $816,9 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 170,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 196,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2024 · Nợ: 154,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 151,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2024 · Nợ: 154,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 185,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2025 · Nợ: 144 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 137,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 205,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 969,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 262 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 378,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 422,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,2%Q2 2026
+34,5%+76,4%+118,2%+160,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +160,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,2%Q2 2026
+5,1%+10,3%+15,4%+20,6%Q2 2024: +20,6%Q3 2024: +17,7%Q4 2024: +17,6%Q1 2025: +15,5%Q2 2025: +16,9%Q3 2025: +16,8%Q4 2025: +14,3%Q1 2026: +17,8%Q2 2026: +18,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành599,6 TrQ2 2026
177,1 Tr354,1 Tr531,2 Tr708,3 TrQ3 2023: 687,1 TrQ4 2023: 695 TrQ1 2024: 678,8 TrQ2 2024: 708,3 TrQ3 2024: 695,5 TrQ4 2024: 688,2 TrQ1 2025: 689,4 TrQ2 2025: 689,8 TrQ3 2025: 694,5 TrQ4 2025: 677,4 TrQ1 2026: 636,6 TrQ2 2026: 599,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-65,7Q2 2026
26,2293,6561,0828,5Q3 2023 · P/E: 669,1Q4 2023 · P/E: 30,9Q1 2024 · P/E: -241,3Q2 2024 · P/E: 828,5Q3 2024 · P/E: 179,8Q4 2024 · P/E: 2,6Q1 2025 · P/E: 587,1Q2 2025 · P/E: 156,5Q3 2025 · P/E: 57,4Q4 2025 · P/E: 15,8Q1 2026 · P/E: -38,2Q2 2026 · P/E: -65,7Q3 2023 · P/S: 23,7Q4 2023 · P/S: 25,4Q1 2024 · P/S: 32,4Q2 2024 · P/S: 34,5Q3 2024 · P/S: 24,4Q4 2024 · P/S: 17,0Q1 2025 · P/S: 24,5Q2 2025 · P/S: 24,3Q3 2025 · P/S: 20,8Q4 2025 · P/S: 13,1Q1 2026 · P/S: 11,6Q2 2026 · P/S: 10,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,2 T $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $2018: 755,9 Tr $2019: 1,1 T $2020: 1,7 T $2021: 2,6 T $2022: 2,8 T $2023: 3,1 T $2024: 3,6 T $2025: 4,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng416,9 Tr $2025
-555,5 Tr $250,4 Tr $1,1 T $1,9 T $2018: -63 Tr $2019: -1,4 T $2020: -128,3 Tr $2021: 316,4 Tr $2022: -96 Tr $2023: -35,6 Tr $2024: 1,9 T $2025: 416,9 Tr $20182025
EBITDA471 Tr $2025
-880,4 Tr $-429,9 Tr $20,6 Tr $471 Tr $2018: -40,7 Tr $2019: -1,3 T $2020: -89,4 Tr $2021: 357,9 Tr $2022: -24,2 Tr $2023: 5,1 Tr $2024: 308,9 Tr $2025: 471 Tr $20182025
Dòng tiền tự do1,3 T $2025
251,1 Tr $584,7 Tr $918,3 Tr $1,3 T $2018: -82,6 Tr $2019: -33,1 Tr $2020: 11,4 Tr $2021: 743,9 Tr $2022: 440,2 Tr $2023: 604,9 Tr $2024: 940 Tr $2025: 1,3 T $20182025
EPS0,61 $2025
-1,76 $-0,29 $1,19 $2,67 $2018: -0,12 $2019: -3,24 $2020: -0,22 $2021: 0,41 $2022: -0,14 $2023: -0,05 $2024: 2,67 $2025: 0,61 $20182025
Tiền mặt / Nợ969,3 Tr $2025
403 Tr $806,1 Tr $1,2 T $1,6 T $2018 · Tiền mặt: 122,5 Tr $2018 · Nợ: 151,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 649,5 Tr $2019 · Nợ: 219,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 666,8 Tr $2020 · Nợ: 183 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 250,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,6 T $2022 · Nợ: 229 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 196,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 185,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 969,3 Tr $2025 · Nợ: 262 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,1%2025
-71,1%-20,7%+29,7%+80,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +68,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -121,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -8,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -119,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -7,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +51,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,8%2025
+13,1%+26,2%+39,2%+52,3%2019: +51,2%2020: +48,1%2021: +52,3%2022: +8,7%2023: +9,0%2024: +19,3%2025: +15,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành687,8 Tr2025
194 Tr388 Tr582,1 Tr776,1 Tr2018: 529,3 Tr2019: 420,5 Tr2020: 596,3 Tr2021: 776,1 Tr2022: 665,7 Tr2023: 674,6 Tr2024: 698,4 Tr2025: 687,8 Tr20182025
Định giá41,82025
-507,6-313,7-119,774,22018 · P/E: -203,32019 · P/E: -5,82020 · P/E: -299,52021 · P/E: 74,22022 · P/E: -173,42023 · P/E: -701,52024 · P/E: 10,62025 · P/E: 41,82018 · P/S: 17,12019 · P/S: 6,92020 · P/S: 23,22021 · P/S: 9,02022 · P/S: 5,82023 · P/S: 8,22024 · P/S: 5,42025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,024,9 T $+16%20
FY 20272,415,6 T $+32%20
FY 20282,746,2 T $+47%18
FY 20292,856,7 T $+58%9
FY 20303,507,3 T $+74%8
Q1 20270,341,1 T $+14%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,49-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,36Vượt dự báo
2026-05-04Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,22Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,67 / Ước tính 0,66Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,38 / Ước tính 0,42Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,35Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:48 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
William J. Ready
Nhân viên
5.116
Ngày IPO
18 thg 4, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,58
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui596,07 Tr US$0,99 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 8 out of 82

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
11,61 T US$-6.5%thg 6 26 – thg 9 26
11,61 T US$13,28 T US$14,96 T US$Cao nhất: 14,96 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 11,61 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 11,61 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 14,96 T US$ · 2026-07-27Thấp nhất: 11,61 T US$ · 2026-09-21
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
CCIZX2,27%30,2 Tr
NJH0,35%19,8 Tr
IJH0,26%16,9 Tr
XAW.TO0,01%16,9 Tr
VTI0,01%13,8 Tr
VB0,12%10 Tr
VBK0,27%5,7 Tr
VXF0,12%5,6 Tr
CSGZX2,3%4,9 Tr
MDY0,26%3,6 Tr
FSMAX0,14%3,1 Tr
SPMD0,26%2,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PINS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị157493
Nhà phân tích3846
Mua / giữ / bán94 / 63 / 0346 / 147 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 16 / 315 / 19 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt20 / 125 (14%)20 / 436 (4%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,2%-42,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+33,3% / -59,8%+33,3% / -62,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -0,4% (n = 366)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Colin SebastianRobert W. Baird70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 26,00 US$5 thg 8, 2026
  2. Rob SandersonLoop Capital Markets50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 18,00 US$13 thg 2, 2026
  3. Justin PostBank of America Securities46% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 28,00 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 10, 2026Ken GawrelskiWells FargoMuaDuy trì31,00 US$
27 thg 8, 2026John StaszakArgus ResearchGiữKhẳng định lại–
20 thg 8, 2026Mark ShmulikBernsteinMuaDuy trì28,00 US$
6 thg 8, 2026Doug AnmuthJ.P. MorganGiữDuy trì27,00 US$
6 thg 8, 2026Rohit KulkarniRoth MKMGiữDuy trì25,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$thg 11 25 · Mua 25 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 24 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 23 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 17 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 17 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 18 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 18 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 18 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 18 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 14 · Bán 0thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 14 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 15 · Giữ 14 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 40,41 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 40,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 37,62 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 25,36 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 25,34 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 24,98 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 26,25 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 26,25 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 25,82 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 28,17 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 28,17 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 28,29 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 26,12 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 25,89 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 22,13 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 17,13 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,34 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 19,66 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 20,05 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 21,03 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 24,01 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 21,71 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 18,89 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 21,40 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 157 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

PINS perpetuals · perpequities.comPINS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/pins-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/pins-perp.svg" width="240" height="64" alt="PINS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PINS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PINS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PINS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X