PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Fox Corporation (FOXA)

Perpetual futures FOXA trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FOXAUSDT.

Fox Corporation là công ty truyền thông Hoa Kỳ sản xuất và phân phối nội dung tin tức, thể thao và giải trí qua các kênh cáp, mạng FOX, Tubi và đài truyền hình địa phương.

$66,34+1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (FOXA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
4/5
Khối lượng 24h
37,9 N $Độ phủ: 3/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,4 Tr $
Open interest
311,4 N $Độ phủ: 3/4 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
79 N $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+30,1 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
23,2 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/5
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 198,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 27,4 T $
Hiệu suất spot
1D+1,17%
5D+2,81%
1M-4,49%
6M+14,90%
YTD-9,76%
1Y+12,20%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
OurbitGiao dịchFOXA/USDTĐang giao dịch$66,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+30,1 bps79 N $3,4 Tr $136,4 N $USDT20x
LBankGiao dịchFOXA/USDTĐang giao dịch$66,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+129,5 bps2 N $23,2 N $-USDT50x
BitgetGiao dịchFOXA/USDTĐang giao dịch$66,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+75,1 bps488,6 $12 N $148 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchFOXA/USDTĐang giao dịch$66,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+30,1 bps9,8 N $2,6 N $27 N $USDT20x
BingXGiao dịchFOXAUS-USDTDự kiến------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +40,3 bps – +59,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ourbit · +30,6 bps

Quá mỏng: Bitget

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: LBank

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FOXA

Spread hẹp nhất

FOXA

Khối lượng cao nhất

FOXA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
28,9 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
17,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,8%
P/E
15,0
P/E cùng ngành 51,7
Dòng tiền tự do
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,7
P/E cùng ngành
51,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 4,3 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,29 $
2026-09-02

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất17,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,8%
Dòng tiền tự do1,5 T $
Nợ ròng2,4 T $
202112,9 T $
202214 T $
202314,9 T $
202414 T $
202516,3 T $
202617,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202112,9 T $+5%2,2 T $2,2 T $
202214 T $+8%1,2 T $1,6 T $
202314,9 T $+7%1,2 T $1,4 T $
202414 T $-6%1,5 T $1,5 T $
202516,3 T $+17%2,3 T $3 T $
202617,1 T $+5%1,7 T $1,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+100,0%+21,4%+16,7%+19,3%+9,4%
2022+100,0%+18,4%+8,6%+10,6%+5,4%
2023+100,0%+18,5%+8,3%+11,9%+5,7%
2024+100,0%+17,7%+10,7%+14,0%+6,8%
2025+33,1%+19,8%+13,9%+18,9%+9,8%
2026+36,6%+19,5%+9,8%+14,5%+7,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20215,9 T $8,5 T $2,6 T $2,91
20225,2 T $7,7 T $2,5 T $3,61
20234,3 T $8,2 T $3,9 T $1,93
20244,3 T $8,2 T $3,8 T $2,54
20255,4 T $7,5 T $2,1 T $2,91
20264,2 T $6,6 T $2,4 T $3,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202121,9 T $24,5 T $1,710,2
202218,2 T $20,7 T $1,315,1
202318 T $21,9 T $1,214,5
202416,3 T $20,1 T $1,210,9
202525,8 T $27,9 T $1,611,3
202622,5 T $24,9 T $1,313,3
Q1 20253,6 T $
Q2 20255,1 T $
Q3 20254,4 T $
Q4 20253,3 T $
Q1 20263,7 T $
Q2 20265,2 T $
Q3 20264 T $
Q4 20264,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20253,6 T $+11%827 Tr $94 Tr $
Q2 20255,1 T $+20%373 Tr $-436 Tr $
Q3 20254,4 T $+27%346 Tr $1,9 T $
Q4 20253,3 T $+6%717 Tr $1,4 T $
Q1 20263,7 T $+5%599 Tr $-234 Tr $
Q2 20265,2 T $+2%229 Tr $-565 Tr $
Q3 20264 T $-9%166 Tr $1,8 T $
Q4 20264,2 T $+28%691 Tr $2,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+40,8%+26,7%+23,2%+7,3%+3,7%
Q2 2025+23,7%+13,4%+7,3%+3,2%+1,6%
Q3 2025+30,0%+17,4%+7,9%+3,0%+1,5%
Q4 2025+43,4%+25,4%+21,8%+6,0%+3,1%
Q1 2026+41,6%+25,9%+16,0%+4,9%+2,6%
Q2 2026+22,9%+11,4%+4,4%+2,1%+1,1%
Q3 2026+37,6%+20,1%+4,2%+1,5%+0,8%
Q4 2026+48,2%+23,4%+16,4%+5,9%+3,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20254,1 T $8,1 T $4,1 T $2,59
Q2 20253,3 T $8,1 T $4,8 T $2,50
Q3 20254,8 T $8,1 T $3,3 T $2,45
Q4 20255,4 T $7,5 T $2,1 T $2,91
Q1 20264,4 T $7,5 T $3,1 T $3,24
Q2 20262 T $8,3 T $6,3 T $2,78
Q3 20263,6 T $6,6 T $3 T $2,90
Q4 20264,2 T $6,6 T $2,4 T $3,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202519,5 T $23,6 T $5,55,9
Q2 202522,2 T $27 T $4,414,8
Q3 202525,6 T $28,9 T $5,918,6
Q4 202525,6 T $27,7 T $7,88,9
Q1 202628,2 T $31,3 T $7,511,8
Q2 202631,6 T $38 T $6,134,5
Q3 202624,8 T $27,8 T $6,237,4
Q4 202622,5 T $24,9 T $5,37,9

Đã làm mới 36m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,2 T $Q4 2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $Q1 2024: 3,2 T $Q2 2024: 4,2 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 3,1 T $Q1 2025: 3,6 T $Q2 2025: 5,1 T $Q3 2025: 4,4 T $Q4 2025: 3,3 T $Q1 2026: 3,7 T $Q2 2026: 5,2 T $Q3 2026: 4 T $Q4 2026: 4,2 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng691 Tr $Q4 2026
206,8 Tr $413,5 Tr $620,3 Tr $827 Tr $Q1 2024: 407 Tr $Q2 2024: 109 Tr $Q3 2024: 666 Tr $Q4 2024: 319 Tr $Q1 2025: 827 Tr $Q2 2025: 373 Tr $Q3 2025: 346 Tr $Q4 2025: 717 Tr $Q1 2026: 599 Tr $Q2 2026: 229 Tr $Q3 2026: 166 Tr $Q4 2026: 691 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1 T $Q4 2026
326,5 Tr $653 Tr $979,5 Tr $1,3 T $Q1 2024: 748 Tr $Q2 2024: 347 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 645 Tr $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 729 Tr $Q3 2025: 663 Tr $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 997 Tr $Q2 2026: 542 Tr $Q3 2026: 403 Tr $Q4 2026: 1 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do2,6 T $Q4 2026
197,5 Tr $1 T $1,8 T $2,6 T $Q1 2024: -70 Tr $Q2 2024: -615 Tr $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 787 Tr $Q1 2025: 94 Tr $Q2 2025: -436 Tr $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: -234 Tr $Q2 2026: -565 Tr $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2026: 2,6 T $Q1 2024Q4 2026
EPS1,62 $Q4 2026
0,45 $0,89 $1,34 $1,78 $Q1 2024: 0,82 $Q2 2024: 0,23 $Q3 2024: 1,4 $Q4 2024: 0,68 $Q1 2025: 1,78 $Q2 2025: 0,81 $Q3 2025: 0,75 $Q4 2025: 1,57 $Q1 2026: 1,32 $Q2 2026: 0,52 $Q3 2026: 0,38 $Q4 2026: 1,62 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $Q4 2026
2,4 T $4,7 T $7,1 T $9,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,8 T $Q1 2024 · Nợ: 8,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2024 · Nợ: 9,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,8 T $Q3 2024 · Nợ: 8,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,3 T $Q4 2024 · Nợ: 8,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,1 T $Q1 2025 · Nợ: 8,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q2 2025 · Nợ: 8,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2025 · Nợ: 8,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q4 2025 · Nợ: 7,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,4 T $Q1 2026 · Nợ: 7,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2026 · Nợ: 8,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2026 · Nợ: 6,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q4 2026 · Nợ: 6,6 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,2%Q4 2026
+70,6%+141,2%+211,8%+282,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +282,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+28,1%Q4 2026
+0,6%+9,8%+18,9%+28,1%Q1 2025: +11,1%Q2 2025: +19,9%Q3 2025: +26,8%Q4 2025: +6,3%Q1 2026: +4,9%Q2 2026: +2,0%Q3 2026: -8,6%Q4 2026: +28,1%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành439 TrQ4 2026
123,5 Tr247 Tr370,5 Tr494 TrQ1 2024: 494 TrQ2 2024: 482 TrQ3 2024: 475 TrQ4 2024: 480 TrQ1 2025: 464 TrQ2 2025: 462 TrQ3 2025: 461 TrQ4 2025: 457 TrQ1 2026: 455 TrQ2 2026: 441 TrQ3 2026: 432 TrQ4 2026: 439 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá7,9Q4 2026
9,418,728,137,4Q1 2024 · P/E: 9,5Q2 2024 · P/E: 32,3Q3 2024 · P/E: 5,6Q4 2024 · P/E: 12,5Q1 2025 · P/E: 5,9Q2 2025 · P/E: 14,8Q3 2025 · P/E: 18,6Q4 2025 · P/E: 8,9Q1 2026 · P/E: 11,8Q2 2026 · P/E: 34,5Q3 2026 · P/E: 37,4Q4 2026 · P/E: 7,9Q1 2024 · P/S: 4,8Q2 2024 · P/S: 3,4Q3 2024 · P/S: 4,3Q4 2024 · P/S: 5,3Q1 2025 · P/S: 5,5Q2 2025 · P/S: 4,4Q3 2025 · P/S: 5,9Q4 2025 · P/S: 7,8Q1 2026 · P/S: 7,5Q2 2026 · P/S: 6,1Q3 2026 · P/S: 6,2Q4 2026 · P/S: 5,3Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu17,1 T $2026
4,3 T $8,6 T $12,8 T $17,1 T $2019: 11,4 T $2020: 12,3 T $2021: 12,9 T $2022: 14 T $2023: 14,9 T $2024: 14 T $2025: 16,3 T $2026: 17,1 T $20192026
Lợi nhuận ròng1,7 T $2026
565,8 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $2019: 1,6 T $2020: 999 Tr $2021: 2,2 T $2022: 1,2 T $2023: 1,2 T $2024: 1,5 T $2025: 2,3 T $2026: 1,7 T $20192026
EBITDA3 T $2026
962,3 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $2019: 2,6 T $2020: 2,1 T $2021: 3,6 T $2022: 2,4 T $2023: 2,5 T $2024: 2,9 T $2025: 3,8 T $2026: 3 T $20192026
Dòng tiền tự do1,5 T $2026
748,3 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2019: 2,3 T $2020: 2 T $2021: 2,2 T $2022: 1,6 T $2023: 1,4 T $2024: 1,5 T $2025: 3 T $2026: 1,5 T $20192026
EPS3,84 $2026
1,23 $2,46 $3,68 $4,91 $2019: 2,57 $2020: 1,62 $2021: 3,61 $2022: 2,11 $2023: 2,33 $2024: 3,13 $2025: 4,91 $2026: 3,84 $20192026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $2026
2,1 T $4,3 T $6,4 T $8,5 T $2019 · Tiền mặt: 3,2 T $2019 · Nợ: 6,8 T $2020 · Tiền mặt: 4,6 T $2020 · Nợ: 8,5 T $2021 · Tiền mặt: 5,9 T $2021 · Nợ: 8,5 T $2022 · Tiền mặt: 5,2 T $2022 · Nợ: 7,7 T $2023 · Tiền mặt: 4,3 T $2023 · Nợ: 8,2 T $2024 · Tiền mặt: 4,3 T $2024 · Nợ: 8,2 T $2025 · Tiền mặt: 5,4 T $2025 · Nợ: 7,5 T $2026 · Tiền mặt: 4,2 T $2026 · Nợ: 6,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,6%2026
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,1%2026
-0,5%+5,2%+10,9%+16,6%2020: +8,0%2021: +4,9%2022: +8,3%2023: +6,7%2024: -6,3%2025: +16,6%2026: +5,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành439 Tr2026
155,3 Tr310,5 Tr465,8 Tr621 Tr2019: 621 Tr2020: 616 Tr2021: 595 Tr2022: 570 Tr2023: 531 Tr2024: 480 Tr2025: 461 Tr2026: 439 Tr20192026
Định giá13,32026
4,18,212,316,52019 · P/E: 14,02020 · P/E: 16,52021 · P/E: 10,22022 · P/E: 15,12023 · P/E: 14,52024 · P/E: 10,92025 · P/E: 11,32026 · P/E: 13,32019 · P/S: 2,02020 · P/S: 1,32021 · P/S: 1,72022 · P/S: 1,32023 · P/S: 1,22024 · P/S: 1,22025 · P/S: 1,62026 · P/S: 1,320192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 4,3 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,29 $
2026-09-02

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,0716,6 T $+2%12
FY 20275,9517,6 T $+3%11
FY 20285,8517,9 T $+5%11
FY 20296,7118,8 T $+9%7
FY 20306,0718,1 T $+6%5
Q3 20281,574,1 T $+2%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 2,03-
2026-09-02Cổ tức0,29 $-
2026-08-06Kết quảThực tế 1,79 / Ước tính 1,44Vượt dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế 1,32 / Ước tính 1,02Vượt dự báo
2026-03-04Cổ tức0,28 $-
2026-02-04Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,47Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FOXA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 8, 2026Michael MorrisGuggenheimMuaDuy trì85,00 US$
14 thg 8, 2026Bryan KraftDeutsche BankMuaDuy trì80,00 US$
14 thg 8, 2026Steven CahallWells FargoMuaNâng hạng80,00 US$
14 thg 8, 2026David KarnovskyJ.P. MorganMuaNâng hạng82,00 US$
14 thg 8, 2026Unknown AnalystArgus ResearchGiữDuy trì

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FOXA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Fox Corporation (FOXA) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm Ourbit, LBank, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FOXA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FOXA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FOXA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FOXA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FOXA so với cổ phiếu Fox Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FOXA là 66,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 66,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FOXA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FOXA là một phái sinh theo dõi giá của Fox Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Fox Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FOXAUSDT perpetual là gì?

FOXAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Fox Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FOXA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FOXA perpetuals · perpequities.comFOXA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/foxa-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/foxa-perp.svg" width="240" height="64" alt="FOXA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FOXA

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FOXA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FOXA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X