PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Spotify Technology S.A. (SPOT)

Perpetual futures SPOT trên 5 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SPOTUSDT.

Spotify Technology S.A. cung cấp dịch vụ đăng ký phát trực tuyến âm thanh trên toàn thế giới, với phân khúc Premium và quảng cáo, bao gồm nhạc, podcast và sách nói.

$536,48-2,4%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SPOT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

5/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
5/5
Khối lượng 24h
1,7 Tr $
Open interest
244,2 N $Độ phủ: 3/5 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
14,3 N $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+11,0 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/5
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 240,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 81,2 T $
Hiệu suất spot
1D-2,27%
5D+1,42%
1M+8,64%
6M+1,86%
YTD-7,87%
1Y-24,35%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSPOT-USDTĐang giao dịch$536,57+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+19,0 bps7,6 N $1,2 Tr $-USDT-
OurbitGiao dịch/USDTĐang giao dịch$536,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,0 bps14,3 N $384,2 N $136,1 N $USDT50x
BybitGiao dịchSPOT/USDTĐang giao dịch$536,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,6 bps4 N $30,1 N $76,8 N $USDT25x
Helix (Injective)Giao dịchSPOT/USDCĐang giao dịch$534,59+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--14,3 N $-USDC12x
Gate.ioGiao dịchSPOT/USDTĐang giao dịch$535,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+82,2 bps-1,1 N $31,3 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/5 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +149,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +149,8 bps

Quá mỏng: Ourbit, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SPOT

Spread hẹp nhất

SPOT

Khối lượng cao nhất

SPOT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
110,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
20,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+18,4%
P/E
28,7
P/E cùng ngành 7,4
Dòng tiền tự do
3,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,3
P/E cùng ngành
7,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
22,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 5,8 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất19,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,9%
Dòng tiền tự do3,3 T $
Nợ ròng-3,4 T $
20209,1 T $
202111,1 T $
202213,5 T $
202315,2 T $
202418 T $
202519,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20209,1 T $+16%-668,4 Tr $208,2 Tr $
202111,1 T $+23%-39,1 Tr $317,5 Tr $
202213,5 T $+21%-494,7 Tr $24,2 Tr $
202315,2 T $+13%-612 Tr $775,3 Tr $
202418 T $+18%1,3 T $2,6 T $
202519,8 T $+10%2,5 T $3,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+25,6%-3,7%-7,4%-20,7%-9,2%
2021+26,8%+1,0%-0,4%-1,6%-0,5%
2022+25,0%-5,6%-3,7%-18,1%-5,7%
2023+25,6%-3,4%-4,0%-21,0%-6,4%
2024+30,1%+8,7%+7,3%+20,6%+9,5%
2025+32,0%+12,8%+12,9%+26,6%+14,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,3 T $662,9 Tr $-659,5 Tr $0,82
20213,2 T $2,1 T $-1,1 T $1,36
20222,8 T $1,9 T $-912,7 Tr $1,24
20233,6 T $2 T $-1,6 T $1,29
20245,5 T $2,3 T $-3,2 T $1,88
20256 T $2,7 T $-3,4 T $1,72
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202055,6 T $54,9 T $6,1-83,0
202145,3 T $44,2 T $4,1-1.143,4
202216,4 T $15,5 T $1,2-33,1
202338,1 T $36,4 T $2,5-62,3
202499,7 T $96,5 T $5,576,2
2025116,8 T $113,4 T $5,945,9
Q3 20244,6 T $
Q4 20244,9 T $
Q1 20254,8 T $
Q2 20254,8 T $
Q3 20254,9 T $
Q4 20255,2 T $
Q1 20265,2 T $
Q2 20265,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244,6 T $+19%345,1 Tr $817,9 Tr $
Q4 20244,9 T $+16%422,2 Tr $1 T $
Q1 20254,8 T $+15%258,8 Tr $613,1 Tr $
Q2 20254,8 T $+10%-98,9 Tr $804,1 Tr $
Q3 20254,9 T $+7%1 T $927,2 Tr $
Q4 20255,2 T $+7%1,4 T $959,4 Tr $
Q1 20265,2 T $+8%829,4 Tr $971,7 Tr $
Q2 20265,5 T $+14%626,9 Tr $915,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+31,1%+11,4%+7,5%+6,5%+2,8%
Q4 2024+32,2%+11,2%+8,7%+6,6%+3,1%
Q1 2025+31,6%+12,1%+5,4%+3,6%+1,8%
Q2 2025+31,5%+9,7%-2,1%-1,3%-0,6%
Q3 2025+31,6%+13,6%+21,0%+11,5%+6,1%
Q4 2025+33,1%+15,5%+25,9%+14,1%+7,8%
Q1 2026+33,0%+15,8%+15,9%+9,0%+5,5%
Q2 2026+33,4%+13,7%+11,4%+6,5%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,4 T $2,1 T $-3,3 T $1,71
Q4 20245,5 T $2,3 T $-3,2 T $1,88
Q1 20255,8 T $2,4 T $-3,3 T $1,48
Q2 20255,9 T $2,7 T $-3,2 T $1,47
Q3 20256,3 T $2,6 T $-3,7 T $1,61
Q4 20256 T $2,7 T $-3,4 T $1,72
Q1 20266,1 T $548,1 Tr $-5,5 T $2,06
Q2 20266,8 T $536,1 Tr $-6,3 T $2,11
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202476,7 T $73,4 T $16,755,5
Q4 2024100,8 T $97,6 T $20,759,7
Q1 2025119,6 T $116,2 T $24,8115,5
Q2 2025153,9 T $150,7 T $31,9-387,6
Q3 2025140,9 T $137,2 T $28,734,1
Q4 2025117 T $113,6 T $22,421,6
Q1 202699,3 T $93,8 T $19,029,5
Q2 202695,1 T $88,8 T $17,337,9

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,5 T $Q2 2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $Q3 2023: 3,9 T $Q4 2023: 4,2 T $Q1 2024: 4,2 T $Q2 2024: 4,4 T $Q3 2024: 4,6 T $Q4 2024: 4,9 T $Q1 2025: 4,8 T $Q2 2025: 4,8 T $Q3 2025: 4,9 T $Q4 2025: 5,2 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 5,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng626,9 Tr $Q2 2026
263,4 Tr $625,8 Tr $988,2 Tr $1,4 T $Q3 2023: 74,8 Tr $Q4 2023: -80,5 Tr $Q1 2024: 226,6 Tr $Q2 2024: 315,2 Tr $Q3 2024: 345,1 Tr $Q4 2024: 422,2 Tr $Q1 2025: 258,8 Tr $Q2 2025: -98,9 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 829,4 Tr $Q2 2026: 626,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA870,8 Tr $Q2 2026
236,4 Tr $561,4 Tr $886,3 Tr $1,2 T $Q3 2023: 135,7 Tr $Q4 2023: -88,6 Tr $Q1 2024: 246,2 Tr $Q2 2024: 355,5 Tr $Q3 2024: 502,7 Tr $Q4 2024: 618,9 Tr $Q1 2025: 417,6 Tr $Q2 2025: 94,3 Tr $Q3 2025: 988,2 Tr $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 870,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do915,7 Tr $Q2 2026
252,2 Tr $504,4 Tr $756,6 Tr $1 T $Q3 2023: 241,6 Tr $Q4 2023: 455,5 Tr $Q1 2024: 237 Tr $Q2 2024: 563,7 Tr $Q3 2024: 817,9 Tr $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 613,1 Tr $Q2 2025: 804,1 Tr $Q3 2025: 927,2 Tr $Q4 2025: 959,4 Tr $Q1 2026: 971,7 Tr $Q2 2026: 915,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS3 $Q2 2026
0,9 $2,28 $3,67 $5,05 $Q3 2023: 0,36 $Q4 2023: -0,38 $Q1 2024: 1,12 $Q2 2024: 1,53 $Q3 2024: 1,67 $Q4 2024: 2,02 $Q1 2025: 1,23 $Q2 2025: -0,48 $Q3 2025: 3,77 $Q4 2025: 5,05 $Q1 2026: 4,03 $Q2 2026: 3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ6,8 T $Q2 2026
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2023 · Nợ: 2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2023 · Nợ: 2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4 T $Q1 2024 · Nợ: 2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q2 2024 · Nợ: 2,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2024 · Nợ: 2,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,5 T $Q4 2024 · Nợ: 2,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,8 T $Q1 2025 · Nợ: 2,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,9 T $Q2 2025 · Nợ: 2,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 6,3 T $Q3 2025 · Nợ: 2,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6 T $Q4 2025 · Nợ: 2,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,1 T $Q1 2026 · Nợ: 548,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,8 T $Q2 2026 · Nợ: 536,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,4%Q2 2026
+6,8%+15,7%+24,5%+33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,9%Q2 2026
+4,8%+9,7%+14,5%+19,4%Q2 2024: +19,4%Q3 2024: +18,8%Q4 2024: +15,6%Q1 2025: +15,2%Q2 2025: +10,1%Q3 2025: +7,1%Q4 2025: +6,8%Q1 2026: +8,2%Q2 2026: +13,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành208,9 TrQ2 2026
53,4 Tr106,9 Tr160,3 Tr213,8 TrQ3 2023: 198 TrQ4 2023: 196 TrQ1 2024: 203,8 TrQ2 2024: 206,1 TrQ3 2024: 207,4 TrQ4 2024: 209 TrQ1 2025: 210,2 TrQ2 2025: 205,4 TrQ3 2025: 213,8 TrQ4 2025: 212,5 TrQ1 2026: 209,3 TrQ2 2026: 208,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá37,9Q2 2026
-261,2-134,8-8,5117,9Q3 2023 · P/E: 117,9Q4 2023 · P/E: -128,8Q1 2024 · P/E: 62,6Q2 2024 · P/E: 53,4Q3 2024 · P/E: 55,5Q4 2024 · P/E: 59,7Q1 2025 · P/E: 115,5Q2 2025 · P/E: -387,6Q3 2025 · P/E: 34,1Q4 2025 · P/E: 21,6Q1 2026 · P/E: 29,5Q2 2026 · P/E: 37,9Q3 2023 · P/S: 8,5Q4 2023 · P/S: 9,1Q1 2024 · P/S: 13,5Q2 2024 · P/S: 15,4Q3 2024 · P/S: 16,7Q4 2024 · P/S: 20,7Q1 2025 · P/S: 24,8Q2 2025 · P/S: 31,9Q3 2025 · P/S: 28,7Q4 2025 · P/S: 22,4Q1 2026 · P/S: 19,0Q2 2026 · P/S: 17,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu19,8 T $2025
4,9 T $9,9 T $14,8 T $19,8 T $2018: 6 T $2019: 7,8 T $2020: 9,1 T $2021: 11,1 T $2022: 13,5 T $2023: 15,2 T $2024: 18 T $2025: 19,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
134,9 Tr $938,1 Tr $1,7 T $2,5 T $2018: -89,7 Tr $2019: -214 Tr $2020: -668,4 Tr $2021: -39,1 Tr $2022: -494,7 Tr $2023: -612 Tr $2024: 1,3 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA2,7 T $2025
208,5 Tr $1 T $1,9 T $2,7 T $2018: -155,3 Tr $2019: -1,2 Tr $2020: -625,8 Tr $2021: 478,5 Tr $2022: -181,8 Tr $2023: -355,5 Tr $2024: 1,7 T $2025: 2,7 T $20182025
Dòng tiền tự do3,3 T $2025
826 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $2018: 251,9 Tr $2019: 503,9 Tr $2020: 208,2 Tr $2021: 317,5 Tr $2022: 24,2 Tr $2023: 775,3 Tr $2024: 2,6 T $2025: 3,3 T $20182025
EPS12,1 $2025
0,35 $4,26 $8,18 $12,1 $2018: -0,59 $2019: -1,18 $2020: -3,57 $2021: -1,18 $2022: -3,37 $2023: -3,14 $2024: 6,33 $2025: 12,1 $20182025
Tiền mặt / Nợ6 T $2025
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $2018 · Tiền mặt: 672,4 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 1,2 T $2019 · Nợ: 707,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,3 T $2020 · Nợ: 662,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 3,2 T $2021 · Nợ: 2,1 T $2022 · Tiền mặt: 2,8 T $2022 · Nợ: 1,9 T $2023 · Tiền mặt: 3,6 T $2023 · Nợ: 2 T $2024 · Tiền mặt: 5,5 T $2024 · Nợ: 2,3 T $2025 · Tiền mặt: 6 T $2025 · Nợ: 2,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,0%2025
+2,5%+12,3%+22,1%+32,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +26,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -7,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,7%2025
+7,2%+14,3%+21,5%+28,6%2019: +28,6%2020: +16,5%2021: +22,7%2022: +21,3%2023: +13,0%2024: +18,3%2025: +9,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành210,5 Tr2025
52,6 Tr105,3 Tr157,9 Tr210,5 Tr2018: 181,2 Tr2019: 181 Tr2020: 187,6 Tr2021: 193,9 Tr2022: 195,8 Tr2023: 194,7 Tr2024: 207 Tr2025: 210,5 Tr20182025
Định giá45,92025
-838,5-533,6-228,776,22018 · P/E: -224,92019 · P/E: -129,52020 · P/E: -83,02021 · P/E: -1.143,42022 · P/E: -33,12023 · P/E: -62,32024 · P/E: 76,22025 · P/E: 45,92018 · P/S: 3,32019 · P/S: 3,62020 · P/S: 6,12021 · P/S: 4,12022 · P/S: 1,22023 · P/S: 2,52024 · P/S: 5,52025 · P/S: 5,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 5,8 T $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,3422,7 T $+15%22
FY 202715,4826 T $+31%23
FY 202819,4629,5 T $+49%22
FY 202920,6033,1 T $+67%13
FY 203022,0535,5 T $+79%10
Q1 20273,706,1 T $+17%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 3,26-
2026-08-04Kết quảThực tế 3,03 / Ước tính 3,27Thấp hơn dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế 4,04 / Ước tính 3,43Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 5,16 / Ước tính 3,21Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 3,83 / Ước tính 2,29Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế -0,48 / Ước tính 2,3Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:00 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
Alex Norström
Nhân viên
7.000
Ngày IPO
3 thg 4, 2018
Quốc gia
SE
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi13,76
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui979,04 Tr US$4,69 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 18 out of 82

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
112,65 T US$+20.2%thg 6 26thg 9 26
93,72 T US$104,10 T US$114,48 T US$Cao nhất: 114,48 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 93,72 T US$ · 2026-06-17Hiện tại: 112,65 T US$ · 2026-09-16thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 112,65 T US$ · 2026-09-16Cao nhất: 114,48 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 93,72 T US$ · 2026-06-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VWIGX2,4%2,4 Tr
VWUAX0,89%910,4 N
VPMAX0,13%278 N
VONG0,26%257,6 N
VMGRX3,28%211,2 N
SPDW0,26%191,5 N
VT0,07%135,4 N
VWRA.L0,08%123,3 N
PIEQ4,25%104,4 N
VWRA SW0,09%85,7 N
VFTAX0,16%84,5 N
QGROQGROQGRO2,35%82,2 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SPOT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị194589
Nhà phân tích3953
Mua / giữ / bán161 / 33 / 0472 / 114 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 3 / 620 / 12 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 177 (4%)224 / 325 (41%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-21,0%+13,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+30,4% / -42,0%+304,4% / -42,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,8% so với S&P 500 +2,5% (n = 471)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jessica Reif EhrlichBank of America Securities94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 685 US$5 thg 8, 2026
  2. Mark MahaneyEvercore ISI93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu4 thg 8, 2026
  3. James Heaney CFAJefferies90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 600 US$11 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Sean DiffleyMorgan StanleyMuaKhẳng định lại640 US$
11 thg 9, 2026Eric SheridanGoldman SachsMuaDuy trì655 US$
10 thg 9, 2026Justin PattersonKeyBancMuaDuy trì680 US$
9 thg 9, 2026Kannan VenkateshwarBarclaysMuaDuy trì565 US$
8 thg 9, 2026Sean DiffleyMorgan StanleyMuaDuy trì640 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng450 US$500 US$550 US$600 US$650 US$700 US$750 US$800 US$thg 10 25 · Mua 23 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 25 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 28 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 28 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 28 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 24 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 26 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 25 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26 · Mua 23 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 23 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 23 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 23 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 779 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 784 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 781 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 744 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 692 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 663 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 617 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 619 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 609 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 600 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 605 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 605 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 655 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 599 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 581 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 500 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 515 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 485 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 447 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 498 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 459 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 500 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 544 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 522 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026 · 194 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SPOT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Spotify Technology S.A. (SPOT) được giao dịch trên 5 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SPOT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SPOT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SPOT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SPOT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 5 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SPOT so với cổ phiếu Spotify Technology S.A. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SPOT là 536,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 536,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SPOT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SPOT là một phái sinh theo dõi giá của Spotify Technology S.A. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Spotify Technology S.A. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SPOTUSDT perpetual là gì?

SPOTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Spotify Technology S.A. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SPOT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SPOT perpetuals · perpequities.comSPOT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/spot-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/spot-perp.svg" width="240" height="64" alt="SPOT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SPOT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SPOT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SPOT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X