PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual AST SpaceMobile, Inc. (ASTS)

Perpetual futures ASTS trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ASTSUSDT.

AST SpaceMobile vận hành mạng băng rộng vệ tinh kết nối trực tiếp với điện thoại di động tiêu chuẩn, cung cấp truy cập internet ở những khu vực xa xôi hoặc chưa được phục vụ, bao gồm cả đại dương và du lịch hàng không.

$59,24+2,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (ASTS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
2,5 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,9 Tr $
Open interest
12 Tr $Độ phủ: 18/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,5 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,7 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
527,3 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/20
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 892,7 Tr $
OI / free float
+0,08%
Free float 15,8 T $
Hiệu suất spot
1D+2,47%
5D-4,38%
1M-6,19%
6M-38,35%
YTD-19,52%
1Y-19,82%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,1 bps428,5 N $527,3 N $3,5 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,4 bps27,7 N $372,7 N $35,5 N $USDT20x
LBankGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,1 bps1,5 Tr $320,2 N $-USDT50x
OurbitGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,4 bps1,3 Tr $257 N $157,8 N $USDT100x
BitgetGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps-233,1 N $1,6 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,19+74,2% APR
+0,068% mỗi 8h
+23,7 bps1,1 Tr $181,6 N $1,8 Tr $USDT25x
GRVTGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,8 bps92,3 N $131,1 N $884,4 $USDT-
ExtendedGiao dịchASTS/USDĐang giao dịch$59,200,0% APR
0,000% mỗi 1h
+10,8 bps28,9 N $120,8 N $39 N $USD10x
OKXGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,4 bps36,5 N $104,2 N $913,1 N $USDT20x
MEXCGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,4 bps594,7 N $94,6 N $1,6 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,24+3,2% APR
+0,00296% mỗi 8h
+1,7 bps1,1 Tr $93,1 N $165,7 N $USDT50x
BybitGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,3 bps20,3 N $31,8 N $1,7 Tr $USDT25x
BloFinGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,23-1,8% APR
-0,00165% mỗi 8h
+10,1 bps685,2 N $8,9 N $33,6 N $USDT20x
HTXGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,0 bps44,8 N $1,5 N $5,8 N $USDT-
AsterGiao dịchASTSUSDTĐang giao dịch$59,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+74,1 bps32,3 N $21,3 $42,3 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchASTS/USDĐang giao dịch$59,32+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+13,5 bps5 N $7,1 $2,7 N $USD50x
VestGiao dịchASTS/USDCĐang giao dịch$59,22+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+15,2 bps337,9 N $--USDC10x
BingXGiao dịchASTS-USDTĐang giao dịch$59,24+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+1,7 bps799,1 N $1,6 Tr $⚠5,6 N $USDT-
KuCoinGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,7 bps7,5 N $1,2 Tr $⚠266,1 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchASTS/USDTĐang giao dịch$59,24-+3,4 bps113 N $610,1 N $⚠49,6 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +11,1 bps – +42,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +7,0 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ASTS

Spread hẹp nhất

ASTS

Khối lượng cao nhất

ASTS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
23,8 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
115,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+126%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-536,7%
P/E
-27,1
P/E cùng ngành 24,3
Dòng tiền tự do
-1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-618,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
206,3
P/E cùng ngành
24,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
160,4 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 47,9 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất70,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-482,2%
Dòng tiền tự do-1,1 T $
Nợ ròng-97,1 Tr $
20206 Tr $
202112,4 Tr $
202213,8 Tr $
20230 $
20244,4 Tr $
202570,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206 Tr $+322%-24,1 Tr $-53,2 Tr $
202112,4 Tr $+108%-30,6 Tr $-134,9 Tr $
202213,8 Tr $+11%-31,6 Tr $-213,7 Tr $
20230 $-100%-87,6 Tr $-267,7 Tr $
20244,4 Tr $--300,1 Tr $-300,3 Tr $
202570,9 Tr $+1.505%-341,9 Tr $-1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+49,3%-393,3%-403,2%-31,0%-24,1%
2021+39,0%-675,8%-246,3%-30,5%-6,9%
2022+51,4%-1.054,4%-228,9%-23,7%-7,2%
20230,0%0,0%0,0%-88,5%-24,3%
2024+100,0%-5.494,8%-6.792,3%-62,6%-31,4%
2025+53,4%-405,7%-482,2%-18,6%-6,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202042,8 Tr $7 Tr $-35,7 Tr $3,88
2021321,8 Tr $13,2 Tr $-308,6 Tr $15,71
2022238,6 Tr $12,8 Tr $-225,8 Tr $9,65
202385,6 Tr $72,9 Tr $-12,8 Tr $2,31
2024565 Tr $173 Tr $-392 Tr $7,90
20252,3 T $2,2 T $-97,1 Tr $16,35
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020956,8 Tr $921,1 Tr $117,7-28,9
2021559,4 Tr $250,8 Tr $33,1-21,5
2022357,4 Tr $131,6 Tr $19,0-8,3
2023672 Tr $659,3 Tr $0,0-5,6
20244,4 T $4 T $737,9-10,9
202525,3 T $25,2 T $262,2-54,2
Q3 20241,1 Tr $
Q4 20241,9 Tr $
Q1 2025718 N $
Q2 20251,2 Tr $
Q3 202514,7 Tr $
Q4 202554,3 Tr $
Q1 202614,7 Tr $
Q2 202631,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,1 Tr $--171,9 Tr $-63,8 Tr $
Q4 20241,9 Tr $--35,9 Tr $-110,5 Tr $
Q1 2025718 N $+44%-45,7 Tr $-149 Tr $
Q2 20251,2 Tr $+28%-99,4 Tr $-353,6 Tr $
Q3 202514,7 Tr $+1.240%-122,9 Tr $-302,9 Tr $
Q4 202554,3 Tr $+2.731%-74 Tr $-330,7 Tr $
Q1 202614,7 Tr $+1.952%-191 Tr $-309,7 Tr $
Q2 202631,5 Tr $+2.627%-230,9 Tr $-694,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+100,0%-5.958,7%-15.631,5%-55,7%-20,9%
Q4 2024+100,0%-2.620,6%-1.869,5%-7,5%-3,8%
Q1 2025-3.688,9%-8.769,2%-6.365,7%-8,0%-3,3%
Q2 2025+100,0%-6.297,3%-8.598,1%-11,5%-5,3%
Q3 2025+62,6%-540,6%-833,7%-9,9%-4,8%
Q4 2025-68,1%-133,1%-136,2%-4,0%-1,5%
Q1 2026+24,9%-1.014,0%-1.296,3%-9,2%-3,2%
Q2 2026+25,2%-944,1%-732,6%-12,2%-3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024516,4 Tr $215 Tr $-301,4 Tr $5,80
Q4 2024565 Tr $173 Tr $-392 Tr $7,90
Q1 2025873,8 Tr $479,8 Tr $-394 Tr $10,62
Q2 2025923,6 Tr $505,6 Tr $-418 Tr $8,23
Q3 20251,2 T $722,5 Tr $-481,8 Tr $9,56
Q4 20252,3 T $2,2 T $-96,2 Tr $16,35
Q1 20263 T $3 T $-38,2 Tr $18,47
Q2 20262,3 T $3 T $705,5 Tr $13,05
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20245,5 T $5,2 T $3.700,1-5,9
Q4 20245,7 T $5,3 T $2.191,6-29,3
Q1 20256,9 T $6,5 T $7.093,5-28,4
Q2 202515,4 T $15 T $9.782,0-28,5
Q3 202518,2 T $17,8 T $908,5-27,3
Q4 202525,3 T $25,2 T $342,4-64,8
Q1 202632,8 T $32,8 T $1.634,8-31,4
Q2 202636,2 T $36,9 T $843,1-28,9

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu31,5 Tr $Q2 2026
13,6 Tr $27,2 Tr $40,7 Tr $54,3 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 500 N $Q2 2024: 900 N $Q3 2024: 1,1 Tr $Q4 2024: 1,9 Tr $Q1 2025: 718 N $Q2 2025: 1,2 Tr $Q3 2025: 14,7 Tr $Q4 2025: 54,3 Tr $Q1 2026: 14,7 Tr $Q2 2026: 31,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-230,9 Tr $Q2 2026
-173,2 Tr $-115,5 Tr $-57,7 Tr $Q3 2023: -20,9 Tr $Q4 2023: -31,9 Tr $Q1 2024: -19,7 Tr $Q2 2024: -72,6 Tr $Q3 2024: -171,9 Tr $Q4 2024: -35,9 Tr $Q1 2025: -45,7 Tr $Q2 2025: -99,4 Tr $Q3 2025: -122,9 Tr $Q4 2025: -74 Tr $Q1 2026: -191 Tr $Q2 2026: -230,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-252,1 Tr $Q2 2026
-214,9 Tr $-143,3 Tr $-71,6 Tr $Q3 2023: -31,5 Tr $Q4 2023: -55,4 Tr $Q1 2024: -15,1 Tr $Q2 2024: -105,8 Tr $Q3 2024: -286,5 Tr $Q4 2024: -50,3 Tr $Q1 2025: -47,5 Tr $Q2 2025: -117,8 Tr $Q3 2025: -143,2 Tr $Q4 2025: -77 Tr $Q1 2026: -206,5 Tr $Q2 2026: -252,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-694,8 Tr $Q2 2026
-521,1 Tr $-347,4 Tr $-173,7 Tr $Q3 2023: -109,5 Tr $Q4 2023: -47,2 Tr $Q1 2024: -87,7 Tr $Q2 2024: -38,4 Tr $Q3 2024: -63,8 Tr $Q4 2024: -110,5 Tr $Q1 2025: -149 Tr $Q2 2025: -353,6 Tr $Q3 2025: -302,9 Tr $Q4 2025: -330,7 Tr $Q1 2026: -309,7 Tr $Q2 2026: -694,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,77 $Q2 2026
-0,83 $-0,55 $-0,28 $Q3 2023: -0,23 $Q4 2023: -0,35 $Q1 2024: -0,16 $Q2 2024: -0,51 $Q3 2024: -1,1 $Q4 2024: -0,18 $Q1 2025: -0,2 $Q2 2025: -0,41 $Q3 2025: -0,45 $Q4 2025: -0,28 $Q1 2026: -0,66 $Q2 2026: -0,77 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,3 T $Q2 2026
757,4 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 135,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 71,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 85,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 72,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 210 Tr $Q1 2024 · Nợ: 174 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 285,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 212,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 516,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 215 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 565 Tr $Q4 2024 · Nợ: 173 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 873,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 479,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 923,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 505,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2025 · Nợ: 722,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 2,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3 T $Q1 2026 · Nợ: 3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2026 · Nợ: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,2%Q2 2026
-11.698,6%-7.765,7%-3.832,9%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -3.688,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -68,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11.100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.999,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.958,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.620,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.769,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.297,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -540,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -133,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.014,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -944,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.946,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8.061,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15.631,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.869,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6.365,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8.598,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -833,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -136,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.296,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -732,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2.626,6%Q2 2026
+682,8%+1.365,7%+2.048,5%+2.731,3%Q1 2025: +43,6%Q2 2025: +28,4%Q3 2025: +1.239,9%Q4 2025: +2.731,3%Q1 2026: +1.952,2%Q2 2026: +2.626,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành299,1 TrQ2 2026
74,8 Tr149,5 Tr224,3 Tr299,1 TrQ3 2023: 89,5 TrQ4 2023: 90 TrQ1 2024: 121,4 TrQ2 2024: 141,2 TrQ3 2024: 155,6 TrQ4 2024: 199,2 TrQ1 2025: 224 TrQ2 2025: 242 TrQ3 2025: 272,8 TrQ4 2025: 256 TrQ1 2026: 290,7 TrQ2 2026: 299,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-28,9Q2 2026
2.396,94.858,67.320,39.782,0Q3 2023 · P/E: -4,1Q4 2023 · P/E: -4,3Q1 2024 · P/E: -4,1Q2 2024 · P/E: -5,3Q3 2024 · P/E: -5,9Q4 2024 · P/E: -29,3Q1 2025 · P/E: -28,4Q2 2025 · P/E: -28,5Q3 2025 · P/E: -27,3Q4 2025 · P/E: -64,8Q1 2026 · P/E: -31,4Q2 2026 · P/E: -28,9Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 638,8Q2 2024 · P/S: 1.700,5Q3 2024 · P/S: 3.700,1Q4 2024 · P/S: 2.191,6Q1 2025 · P/S: 7.093,5Q2 2025 · P/S: 9.782,0Q3 2025 · P/S: 908,5Q4 2025 · P/S: 342,4Q1 2026 · P/S: 1.634,8Q2 2026 · P/S: 843,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu70,9 Tr $2025
17,7 Tr $35,5 Tr $53,2 Tr $70,9 Tr $2018: 356 N $2019: 1,4 Tr $2020: 6 Tr $2021: 12,4 Tr $2022: 13,8 Tr $2023: 0 $2024: 4,4 Tr $2025: 70,9 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-341,9 Tr $2025
-256,5 Tr $-171 Tr $-85,5 Tr $2018: -4,4 Tr $2019: -10,9 Tr $2020: -24,1 Tr $2021: -30,6 Tr $2022: -31,6 Tr $2023: -87,6 Tr $2024: -300,1 Tr $2025: -341,9 Tr $20182025
EBITDA-369,9 Tr $2025
-332,2 Tr $-221,5 Tr $-110,7 Tr $2018: -4,5 Tr $2019: -10,9 Tr $2020: -23,5 Tr $2021: -83,8 Tr $2022: -97,6 Tr $2023: -162 Tr $2024: -443 Tr $2025: -369,9 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-1,1 T $2025
-852,2 Tr $-568,1 Tr $-284,1 Tr $2018: -5,6 Tr $2019: -4,6 Tr $2020: -53,2 Tr $2021: -134,9 Tr $2022: -213,7 Tr $2023: -267,7 Tr $2024: -300,3 Tr $2025: -1,1 T $20182025
EPS-1,34 $2025
-1,46 $-0,97 $-0,48 $2018: -0 $2019: -0,1 $2020: -0,47 $2021: -0,37 $2022: -0,58 $2023: -1,07 $2024: -1,94 $2025: -1,34 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,3 T $2025
584,1 Tr $1,2 T $1,8 T $2,3 T $2018 · Tiền mặt: 7,1 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 26,5 Tr $2019 · Nợ: 1,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 42,8 Tr $2020 · Nợ: 7 Tr $2021 · Tiền mặt: 321,8 Tr $2021 · Nợ: 13,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 238,6 Tr $2022 · Nợ: 12,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 85,6 Tr $2023 · Nợ: 72,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 565 Tr $2024 · Nợ: 173 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 2,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,4%2025
-5.069,2%-3.346,1%-1.623,1%+100,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +54,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.286,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -770,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -393,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -675,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.054,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.494,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -405,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1.246,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -769,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -403,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -246,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -228,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6.792,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -482,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1.505,2%2025
+301,3%+702,6%+1.103,9%+1.505,2%2019: +297,2%2020: +322,0%2021: +107,9%2022: +11,4%2023: -100,0%2025: +1.505,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành256 Tr2025
6,5 T13 T19,5 T25,9 T2018: 25,9 T2019: 28,8 Tr2020: 51,7 Tr2021: 51,7 Tr2022: 54,4 Tr2023: 81,8 Tr2024: 154,5 Tr2025: 256 Tr20182025
Định giá-54,22025
141.395,4331.640,8521.886,2712.131,62018 · P/E: -48.850,02019 · P/E: -98,72020 · P/E: -28,92021 · P/E: -21,52022 · P/E: -8,32023 · P/E: -5,62024 · P/E: -10,92025 · P/E: -54,22018 · P/S: 712.131,62019 · P/S: 200,72020 · P/S: 117,72021 · P/S: 33,12022 · P/S: 19,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 737,92025 · P/S: 262,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 47,9 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSED – CLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua58,35
Giá bán58,55
Khối lượng15.068.798

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,10160,4 Tr $+126%7
FY 2027-1,14712,2 Tr $+904%8
FY 20280,221,8 T $+2.378%5
FY 20292,143 T $+4.188%1
FY 20303,774,1 T $+5.618%1
Q1 2027-0,4792 Tr $+524%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,4-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,77 / Ước tính -0,32Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,66 / Ước tính -0,26Thấp hơn dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -0,26 / Ước tính -0,18Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -0,45 / Ước tính -0,39Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,41 / Ước tính -0,19Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Telecommunications Services
Giám đốc điều hành
Abel Avellan
Nhân viên
1.126
Ngày IPO
1 thg 11, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,9
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-46,19 Tr US$-0,15 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 55 out of 92

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
25,21 T US$-13.0%thg 6 26 – thg 9 26
22,73 T US$28,54 T US$34,35 T US$Cao nhất: 34,35 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 22,73 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 25,21 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 25,21 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 34,35 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 22,73 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%9 Tr
ANNPX0,27%4,8 Tr
VB0,1%3,3 Tr
VO0,08%3,1 Tr
VXF0,18%3 Tr
VUG0,03%2,2 Tr
JEDG.L7,06%2 Tr
VBK0,24%1,9 Tr
ACV0,67%1,8 Tr
IWP0,42%1,4 Tr
NIW0,7%1,3 Tr
FSMAX0,19%1,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ASTS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị70137
Nhà phân tích1415
Mua / giữ / bán24 / 34 / 1280 / 45 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 5 / 33 / 7 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt13 / 44 (23%)73 / 49 (60%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-22,8%+54,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+38,5% / -59,0%+670,8% / -59,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 +1,3% (n = 79)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Andres CoelloScotiabank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 29 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 50,80 US$29 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Mike CrawfordB. Riley SecuritiesGiữHạ hạng65,00 US$
8 thg 9, 2026Louie DiPalmaWilliam BlairGiữDuy trì–
2 thg 9, 2026Unknown AnalystBerenberg BankMuaBắt đầu theo dõi92,00 US$
1 thg 9, 2026Michael FilatovBerenberg BankMuaBắt đầu theo dõi92,00 US$
12 thg 8, 2026Bryan KraftDeutsche BankGiữDuy trì93,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 1thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 4 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 4 · Bán 2thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 2thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 6 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 6 · Bán 2thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 6 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 72,39 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 72,39 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 87,16 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 85,73 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 93,15 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 89,58 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 86,13 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 85,58 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 87,98 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 85,78 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 86,82 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 85,15 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 56,20 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 72,63 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 79,19 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 82,87 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 73,90 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 88,86 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 58,98 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 59,10 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 58,86 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 58,45 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 70 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ASTS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu AST SpaceMobile, Inc. (ASTS) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm BingX, KuCoin, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ASTS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ASTS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ASTS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ASTS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -1,8% đến +74,2% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ASTS so với cổ phiếu AST SpaceMobile, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ASTS là 59,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 59,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ASTS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ASTS là một phái sinh theo dõi giá của AST SpaceMobile, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán AST SpaceMobile, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ASTSUSDT perpetual là gì?

ASTSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu AST SpaceMobile, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ASTS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ASTS perpetuals · perpequities.comASTS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/asts-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/asts-perp.svg" width="240" height="64" alt="ASTS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ASTS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ASTS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ASTS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X