Bảng cân đối kế toán Occidental Petroleum Corporation (OXY)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 10.412 nhân viên · CEO Richard A. Jackson
- Giá
- 64,00 $ +1,57%
- Vốn hóa
- 64 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 74,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09
Cuối Q2 '26, Occidental Petroleum Corporation (OXY) nắm giữ 4,15 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 14,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 80,4 T $, tổng nợ phải trả 38 T $, vốn chủ sở hữu 41,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 611 Tr $ | 1,43 T $ | 1,27 T $ | 1,85 T $ | 1,76 T $ | 2,13 T $ | 2,61 T $ | 2,33 T $ | 2,16 T $ | 1,99 T $ | 3,81 T $ | 4,15 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,67 T $ | 4,1 T $ | 3,27 T $ | 3,9 T $ | 3,92 T $ | 4,25 T $ | 4,27 T $ | 4,11 T $ | 3,84 T $ | 3,31 T $ | 4,47 T $ | 4,04 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,98 T $ | 2,02 T $ | 2,13 T $ | 2,81 T $ | 2,28 T $ | 2,1 T $ | 2,14 T $ | 1,87 T $ | 2,12 T $ | 1,82 T $ | 1,86 T $ | 2,19 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,01 T $ | 830 Tr $ | 1,67 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | 597 Tr $ | 699 Tr $ | 670 Tr $ | 700 Tr $ | 1,7 T $ | 933 Tr $ | 753 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,27 T $ | 8,38 T $ | 8,35 T $ | 10,1 T $ | 9,55 T $ | 9,07 T $ | 9,72 T $ | 8,98 T $ | 8,81 T $ | 8,83 T $ | 11,1 T $ | 11,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 59,1 T $ | 59,7 T $ | 59,8 T $ | 59,9 T $ | 70,3 T $ | 70,3 T $ | 69,2 T $ | 69,5 T $ | 68,6 T $ | 64,6 T $ | 63,1 T $ | 135 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,32 T $ | 3,22 T $ | 3,4 T $ | 3,46 T $ | 3,2 T $ | 3,16 T $ | 3,12 T $ | 2,94 T $ | 2,99 T $ | 2,96 T $ | 2,34 T $ | 2,57 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,61 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,12 T $ | 2,75 T $ | 2,73 T $ | 2,77 T $ | 2,75 T $ | 2,9 T $ | 2,98 T $ | 2,98 T $ | 3,06 T $ | 7,83 T $ | 3,93 T $ | -131 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 63,6 T $ | 65,6 T $ | 65,9 T $ | 66,1 T $ | 76,2 T $ | 76,4 T $ | 75,3 T $ | 75,4 T $ | 74,7 T $ | 78 T $ | 69,4 T $ | 6,63 T $ | |
| Tổng tài sản | 71,8 T $ | 74 T $ | 74,3 T $ | 76,2 T $ | 85,8 T $ | 85,4 T $ | 85 T $ | 84,4 T $ | 83,5 T $ | 86,8 T $ | 80,5 T $ | 80,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,91 T $ | 3,65 T $ | 3,83 T $ | 4,28 T $ | 3,94 T $ | 3,75 T $ | 3,78 T $ | 3,82 T $ | 3,53 T $ | 3,29 T $ | 3,78 T $ | 3,57 T $ | |
| Chi phí phải trả | 3,5 T $ | 1,03 T $ | 3,36 T $ | 3,66 T $ | 4,05 T $ | 1,14 T $ | 3,89 T $ | 3,91 T $ | 3,86 T $ | 620 Tr $ | 4,95 T $ | 705 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,06 T $ | 1,06 T $ | 1,06 T $ | 1,19 T $ | 1,05 T $ | 1 T $ | 1,41 T $ | 285 Tr $ | 1,46 T $ | 2,12 T $ | 424 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 913 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 1,58 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,46 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,24 T $ | 0 $ | 1,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 8,94 T $ | 9,15 T $ | 8,81 T $ | 9,7 T $ | 9,54 T $ | 9,52 T $ | 9,62 T $ | 8,56 T $ | 9,42 T $ | 9,43 T $ | 9,15 T $ | 7,89 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18 T $ | 17,9 T $ | 18 T $ | 17,8 T $ | 24,8 T $ | 24,3 T $ | 23,4 T $ | 22,7 T $ | 20,2 T $ | 20,4 T $ | 15,2 T $ | 12,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,17 T $ | 1,32 T $ | 1,25 T $ | 1,26 T $ | 1,29 T $ | 1,27 T $ | 658 Tr $ | 631 Tr $ | 632 Tr $ | 1,41 T $ | 0 $ | 1,25 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,67 T $ | 5,76 T $ | 5,73 T $ | 5,68 T $ | 5,63 T $ | 5,39 T $ | 5,26 T $ | 5,25 T $ | 5,4 T $ | 8,23 T $ | 5,03 T $ | 5,67 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,73 T $ | 9,48 T $ | 9,56 T $ | 9,52 T $ | 9,6 T $ | 10,5 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 11 T $ | 10,7 T $ | 11,5 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 33,6 T $ | 34,5 T $ | 34,5 T $ | 34,3 T $ | 41,3 T $ | 41,4 T $ | 40,2 T $ | 39,6 T $ | 37,3 T $ | 40,8 T $ | 31,8 T $ | 30,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 42,5 T $ | 43,7 T $ | 43,3 T $ | 44 T $ | 50,9 T $ | 51 T $ | 49,9 T $ | 48,2 T $ | 46,7 T $ | 50,2 T $ | 40,9 T $ | 38 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 221 Tr $ | 222 Tr $ | 223 Tr $ | 227 Tr $ | 233 Tr $ | 233 Tr $ | 234 Tr $ | 243 Tr $ | 243 Tr $ | 243 Tr $ | 244 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 18,8 T $ | 19,6 T $ | 20,1 T $ | 20,9 T $ | 21,7 T $ | 21,2 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | 22,2 T $ | 21,9 T $ | 24,8 T $ | 27,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 293 Tr $ | 275 Tr $ | 280 Tr $ | 264 Tr $ | 249 Tr $ | 179 Tr $ | 170 Tr $ | 164 Tr $ | 204 Tr $ | 202 Tr $ | 194 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 29,3 T $ | 30,3 T $ | 30,8 T $ | 32,1 T $ | 34,7 T $ | 34,2 T $ | 34,7 T $ | 35,7 T $ | 36,3 T $ | 36 T $ | 38,9 T $ | 41,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 20,7 T $ | 20,9 T $ | 20,8 T $ | 20,8 T $ | 27,6 T $ | 27,1 T $ | 26 T $ | 24,2 T $ | 22,9 T $ | 24 T $ | 15,7 T $ | 14,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 20,1 T $ | 19,5 T $ | 19,6 T $ | 19 T $ | 25,9 T $ | 25 T $ | 23,4 T $ | 21,8 T $ | 20,7 T $ | 22 T $ | 11,9 T $ | 10,5 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,23 T $ | 1,67 T $ | 3,03 T $ | 3,03 T $ | 2,01 T $ | 2,76 T $ | 984 Tr $ | 1,43 T $ | 2,13 T $ | 1,99 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 3,99 T $ | 4,15 T $ | 4,89 T $ | 4,23 T $ | 2,12 T $ | 4,21 T $ | 4,28 T $ | 4,1 T $ | 4,25 T $ | 3,31 T $ | |
| Hàng tồn kho | 866 Tr $ | 1,25 T $ | 1,26 T $ | 1,58 T $ | 1,9 T $ | 1,85 T $ | 2,06 T $ | 2,02 T $ | 2,1 T $ | 1,82 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,34 T $ | 1,21 T $ | 746 Tr $ | 5,79 T $ | 2,8 T $ | 1,39 T $ | 1,56 T $ | 830 Tr $ | 597 Tr $ | 1,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,43 T $ | 8,27 T $ | 9,93 T $ | 14,6 T $ | 8,82 T $ | 10,2 T $ | 8,89 T $ | 8,38 T $ | 9,07 T $ | 8,83 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 32,3 T $ | 31,2 T $ | 31,4 T $ | 83,6 T $ | 67 T $ | 60,7 T $ | 59,3 T $ | 59,7 T $ | 70,3 T $ | 64,6 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,4 T $ | 1,52 T $ | 1,68 T $ | 6,39 T $ | 3,25 T $ | 2,94 T $ | 3,18 T $ | 3,22 T $ | 3,16 T $ | 2,96 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,61 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 943 Tr $ | 1,07 T $ | 805 Tr $ | 2,53 T $ | 1,04 T $ | 1,23 T $ | 1,26 T $ | 2,75 T $ | 2,9 T $ | 7,83 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 34,7 T $ | 33,8 T $ | 33,9 T $ | 92,6 T $ | 71,2 T $ | 64,8 T $ | 63,7 T $ | 65,6 T $ | 76,4 T $ | 78 T $ | |
| Tổng tài sản | 43,1 T $ | 42 T $ | 43,9 T $ | 107 T $ | 80,1 T $ | 75 T $ | 72,6 T $ | 74 T $ | 85,4 T $ | 86,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,93 T $ | 4,41 T $ | 4,89 T $ | 4,91 T $ | 2,99 T $ | 3,9 T $ | 4,03 T $ | 3,65 T $ | 3,75 T $ | 3,29 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,44 T $ | 2,49 T $ | 2,41 T $ | 1,2 T $ | 461 Tr $ | 4,05 T $ | 3,29 T $ | 1,03 T $ | 1,14 T $ | 620 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 500 Tr $ | 116 Tr $ | 51 Tr $ | 398 Tr $ | 101 Tr $ | 22 Tr $ | 1,06 T $ | 1 T $ | 2,12 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 913 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,97 T $ | 3,86 T $ | 0 $ | 0 $ | 1,58 T $ | 1,46 T $ | 2,86 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,36 T $ | 7,4 T $ | 7,41 T $ | 12,7 T $ | 8,22 T $ | 8,32 T $ | 7,76 T $ | 9,15 T $ | 9,52 T $ | 9,43 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,82 T $ | 9,33 T $ | 10,2 T $ | 38,5 T $ | 35,4 T $ | 28,9 T $ | 19,1 T $ | 17,9 T $ | 24,3 T $ | 20,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 872 Tr $ | 957 Tr $ | 1,09 T $ | 1,2 T $ | 1,32 T $ | 1,27 T $ | 1,41 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,13 T $ | 581 Tr $ | 0 $ | 9,72 T $ | 0 $ | 7,04 T $ | 5,51 T $ | 5,76 T $ | 5,39 T $ | 8,23 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,3 T $ | 4,15 T $ | 4,91 T $ | 11,1 T $ | 16,9 T $ | 9,33 T $ | 8,93 T $ | 9,48 T $ | 10,5 T $ | 10,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 15,3 T $ | 14,1 T $ | 15,1 T $ | 60,3 T $ | 53,3 T $ | 46,4 T $ | 34,8 T $ | 34,5 T $ | 41,4 T $ | 40,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 21,6 T $ | 21,5 T $ | 22,5 T $ | 73 T $ | 61,5 T $ | 54,7 T $ | 42,5 T $ | 43,7 T $ | 51 T $ | 50,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 178 Tr $ | 179 Tr $ | 179 Tr $ | 209 Tr $ | 216 Tr $ | 217 Tr $ | 220 Tr $ | 222 Tr $ | 233 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 23 T $ | 21,9 T $ | 23,8 T $ | 20,2 T $ | 3 T $ | 4,48 T $ | 16,5 T $ | 19,6 T $ | 21,2 T $ | 21,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -266 Tr $ | -258 Tr $ | -172 Tr $ | -221 Tr $ | -288 Tr $ | -208 Tr $ | 195 Tr $ | 275 Tr $ | 179 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 21,5 T $ | 20,6 T $ | 21,3 T $ | 34,2 T $ | 18,6 T $ | 20,3 T $ | 30,1 T $ | 30,3 T $ | 34,2 T $ | 36 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,82 T $ | 9,83 T $ | 10,3 T $ | 40 T $ | 37,3 T $ | 30,4 T $ | 20,8 T $ | 20,9 T $ | 27,1 T $ | 24 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,59 T $ | 8,16 T $ | 7,28 T $ | 37 T $ | 35,3 T $ | 27,6 T $ | 19,8 T $ | 19,5 T $ | 25 T $ | 22 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01