PerpEquities

Tài chính Occidental Petroleum Corporation (OXY)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 10.412 nhân viên · CEO Richard A. Jackson

Giá
64,00 $ +1,57%
Vốn hóa
64 T $
Giá trị doanh nghiệp
74,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09
Doanh thu (TTM)25,2 T $-6,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)23,0%+3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,8 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,25 T $+206,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,31 T $+5,7% so với năm trướcCapex 5,66 T $
EPS pha loãng (TTM)6,50 $+282,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,5 T $+52,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
64 T $
EV 74,5 T $
Doanh thu
25,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
28,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
9,6×
P/S
2,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
5,3×
TTM
Dòng tiền tự do
5,31 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,25 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Cổ tức
1,04 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 31,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,33 T $, so với mức trung bình -16,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 23,0% (TTM), +3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,6% trong khi doanh thu tăng -6,9%.
  • Capex chiếm 22,5% doanh thu (năm trước 26,3%)Đã đầu tư 5,66 T $ trong 4 quý gần nhất (-20,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,31 T $ = 73,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,77 T $ cho cổ đông = 33,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 117 Tr $ (năm trước 18 Tr $), cổ tức 1,66 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm1,01 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,01 T.
  • Nợ ròng 10,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,15 T $, nợ gồm thuê tài sản 14,6 T $; năm trước nợ ròng 21,8 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,33 T $6,32 T $+31,8%
Biên lợi nhuận gộp81,0%30,2%+50,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,78 T $857 Tr $+341,2%
Biên lợi nhuận hoạt động45,4%13,6%+31,8 điểm %
Lợi nhuận ròng2,98 T $431 Tr $+590,7%
EPS pha loãng2,75 $0,26 $+957,7%
Dòng tiền hoạt động4,27 T $2,96 T $+44,3%
Capex1,56 T $2 T $-21,7%
Dòng tiền tự do2,71 T $962 Tr $+181,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Oil And Gas Segment10,2 T $+81,5%94,3%––
Chemical Segment–––––
Midstream Segment612 Tr $+716,0%5,7%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Oil And Gas Segment25,8 T $–92,9%––
U [S]–––––
Non-US1,97 T $–7,1%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
11 T $
Capex
-5,66 T $
Mua lại cổ phiếu
-117 Tr $
Cổ tức
-1,66 T $
Mua lại doanh nghiệp
-83 Tr $
Nợ phát hành ròng
-10,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
5,31 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
33,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)9,6×16,0×4,7× – 24,3×
EV / EBITDA5,3×4,8×3,5× – 5,8×
EV / Doanh thu3,0×2,6×2,1× – 3,2×
Giá / FCF12,0×7,4×3,6× – 10,2×
Giá / Giá trị sổ sách1,5×1,5×1,1× – 1,9×
Tỷ suất FCF8,3%16,1%9,8% – 27,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư40,7%7,8%3,2% – 19,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu19,0%17,3%6,6% – 43,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 70,79 $ (+10,6%)
khoảng 60,00 $ – 82,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ23
Bán2
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 298 số liệu mà Occidental Petroleum Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Noncurrent7,22 T $––7,31 T $6,82 T $+7,3%
Accounts Payable, Current3,57 T $3,82 T $-6,6%3,29 T $3,47 T $-5,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,14 T $3,47 T $-9,4%2,58 T $2,84 T $-9,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current24 Tr $2025-09-3029 Tr $-17,2%24 Tr $2024-12-3129 Tr $-17,2%
Accrual for Environmental Loss Contingencies1,85 T $1,89 T $-2,2%1,87 T $1,91 T $-2,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current467 Tr $––498 Tr $436 Tr $+14,2%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current151 Tr $150 Tr $+0,7%151 Tr $150 Tr $+0,7%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent1,7 T $1,7 T $+0,1%1,72 T $1,76 T $-2,3%
Accrued Income Taxes, Current849 Tr $––159 Tr $471 Tr $-66,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent2,47 T $––2,39 T $2,2 T $+8,6%
Accrued Liabilities, Current4,12 T $3,91 T $+5,3%3,59 T $4,25 T $-15,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment71,8 T $––41,9 T $2019-12-3143 T $-2,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax191 Tr $164 Tr $+16,5%202 Tr $179 Tr $+12,8%
Additional Paid in Capital21,4 T $20,8 T $+2,6%21 T $19,9 T $+5,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount83,9 Tr84,2 Tr-0,4%02023-12-310–
Asset Retirement Obligation4,55 T $2025-12-314,31 T $+5,6%4,55 T $4,31 T $+5,6%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––212 Tr $228 Tr $-7,0%
Asset Retirement Obligation, Current400 Tr $––381 Tr $388 Tr $-1,8%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––138 Tr $287 Tr $-51,9%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––536 Tr $444 Tr $+20,7%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––452 Tr $274 Tr $+65,0%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent3,66 T $3,83 T $-4,4%4,17 T $3,92 T $+6,3%
Assets80,4 T $84,4 T $-4,7%84,2 T $85,4 T $-1,5%
Assets, Current11,1 T $8,98 T $+24,0%8,83 T $9,07 T $-2,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $6 Tr $-100,0%13 Tr $84 Tr $-84,5%
Capitalized Costs, Mineral Interests in Unproved Properties7,7 T $2025-12-3110,2 T $-24,5%7,7 T $10,2 T $-24,5%
Capitalized Exploratory Well Cost, Additions Pending Determination of Proved Reserves–––409 Tr $556 Tr $-26,4%
Capitalized Exploratory Well Cost, Charged to Expense–––100 Tr $105 Tr $-4,8%
Capitalized Exploratory Well Costs366 Tr $2025-12-31262 Tr $+39,7%366 Tr $262 Tr $+39,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,15 T $2,31 T $+79,3%1,97 T $2,13 T $-7,4%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–-9 Tr $-5 Tr $-80,0%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $-284 Tr $+100,0%-1,12 T $-769 Tr $-45,1%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations-815 Tr $231 Tr $-452,8%926 Tr $920 Tr $+0,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,19 T $2,36 T $+77,5%2,01 T $2,15 T $-6,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations41 Tr $2025-12-317 Tr $+485,7%41 Tr $7 Tr $+485,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations4,19 T $2,36 T $+77,5%2,05 T $2,16 T $-5,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect341 Tr $-282 Tr $+220,9%-111 Tr $693 Tr $-116,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,26 $0,24 $+8,3%0,96 $0,88 $+9,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,20 $0,20 $0,0%0,20 $0,20 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,23 T1,21 T+1,4%1,21 T1,17 T+4,1%
Common Stock, Shares, Outstanding1 T984 Tr+1,6%986 Tr938 Tr+5,1%
Common Stock, Value, Issued246 Tr $243 Tr $+1,2%243 Tr $233 Tr $+4,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest19 Tr $10 Tr $+90,0%43 Tr $22 Tr $+95,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,97 T $452 Tr $+558,0%2,35 T $2,96 T $-20,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,99 T $462 Tr $+547,8%2,39 T $2,98 T $-19,8%
Cost of Goods and Services Sold812 Tr $2025-09-30889 Tr $-8,7%3,12 T $2024-12-313,12 T $+0,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)-19 Tr $57 Tr $-133,3%307 Tr $775 Tr $-60,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)222 Tr $173 Tr $+28,3%587 Tr $620 Tr $-5,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)208 Tr $234 Tr $-11,1%894 Tr $1,42 T $-37,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)5 Tr $4 Tr $+25,0%0 $28 Tr $-100,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net-1,03 T $-972 Tr $-6,0%-1,05 T $-1,04 T $-1,6%
Debt Issuance Costs, Net48 Tr $95 Tr $-49,5%84 Tr $104 Tr $-19,2%
Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent16,5 T $16,3 T $+1,6%17,5 T $16,5 T $+6,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)650 Tr $-39 Tr $+1.766,7%99 Tr $-197 Tr $+150,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)30 Tr $26 Tr $+15,4%-3 Tr $-48 Tr $+93,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)707 Tr $-12 Tr $+5.991,7%127 Tr $-265 Tr $+147,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net5,67 T $5,25 T $+8,1%5,64 T $5,39 T $+4,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)27 Tr $1 Tr $+2.600,0%31 Tr $-20 Tr $+255,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward11 Tr $2025-12-3111 Tr $0,0%11 Tr $11 Tr $0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01