PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Occidental Petroleum Corporation (OXY)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 10.412 nhân viên · CEO Richard A. Jackson

Giá
64,00 $ +1,57%
Vốn hóa
64 T $
Giá trị doanh nghiệp
74,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09

Occidental Petroleum Corporation (OXY) báo cáo doanh thu 8,33 T $ cho Q2 '26 (+31,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,78 T $ (45,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,98 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 25,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu7,27 T $7,34 T $5,98 T $6,82 T $7,17 T $6,76 T $6,8 T $6,32 T $6,62 T $5,01 T $5,23 T $8,33 T $
Giá vốn hàng bán4,59 T $4,87 T $4,1 T $4,35 T $4,49 T $4,51 T $4,35 T $4,41 T $4,46 T $3,62 T $4,61 T $1,58 T $
Lợi nhuận gộp2,68 T $2,47 T $1,87 T $2,47 T $2,69 T $2,25 T $2,46 T $1,91 T $2,16 T $1,39 T $620 Tr $6,75 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $259 Tr $259 Tr $268 Tr $276 Tr $0 $0 $0 $0 $245 Tr $262 Tr $
Chi phí hoạt động khác618 Tr $663 Tr $657 Tr $623 Tr $660 Tr $776 Tr $711 Tr $766 Tr $710 Tr $677 Tr $0 $2,7 T $
Chi phí hoạt động876 Tr $970 Tr $916 Tr $882 Tr $928 Tr $1,05 T $978 Tr $1,05 T $987 Tr $927 Tr $245 Tr $2,97 T $
Lợi nhuận hoạt động1,81 T $1,5 T $958 Tr $1,58 T $1,76 T $1,2 T $1,48 T $857 Tr $1,17 T $467 Tr $375 Tr $3,78 T $
Thu nhập lãi50 Tr $32 Tr $36 Tr $34 Tr $60 Tr $41 Tr $59 Tr $44 Tr $59 Tr $57 Tr $0 $82 Tr $
Chi phí lãi vay230 Tr $247 Tr $284 Tr $252 Tr $312 Tr $327 Tr $318 Tr $276 Tr $270 Tr $36 Tr $432 Tr $108 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-234 Tr $-307 Tr $-336 Tr $-304 Tr $-147 Tr $1,04 T $-173 Tr $-157 Tr $-262 Tr $25 Tr $-447 Tr $160 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động4 Tr $60 Tr $52 Tr $52 Tr $-165 Tr $-1,37 T $-145 Tr $-119 Tr $-8 Tr $-61 Tr $15 Tr $134 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,81 T $1,56 T $1,01 T $1,64 T $1,59 T $-169 Tr $1,33 T $738 Tr $1,17 T $406 Tr $390 Tr $3,92 T $
Thuế thu nhập434 Tr $361 Tr $304 Tr $465 Tr $454 Tr $-49 Tr $387 Tr $270 Tr $324 Tr $173 Tr $154 Tr $915 Tr $
Lợi nhuận ròng1,37 T $1,19 T $888 Tr $1,16 T $1,13 T $-125 Tr $931 Tr $431 Tr $830 Tr $102 Tr $3,35 T $2,98 T $
EPS (cơ bản)1,30 $1,16 $0,81 $1,10 $1,03 $-0,31 $0,81 $0,27 $0,67 $-0,07 $3,25 $2,80 $
EPS (pha loãng)1,20 $1,08 $0,75 $1,03 $0,98 $-0,31 $0,77 $0,26 $0,65 $-0,07 $3,17 $2,75 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)884 Tr881 Tr884 Tr894 Tr928 Tr941 Tr941 Tr985 Tr986 Tr988 Tr976 Tr997 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)958 Tr950 Tr949 Tr959 Tr976 Tr941 Tr983 Tr1,01 T1 T1 T1 T1,01 T
Khấu hao & phân bổ1,71 T $1,72 T $1,69 T $1,78 T $1,93 T $1,98 T $1,8 T $1,82 T $2,06 T $1,97 T $1,79 T $1,85 T $
EBITDA3,75 T $3,53 T $2,99 T $3,66 T $3,83 T $2,14 T $3,45 T $2,84 T $3,5 T $2,41 T $2,62 T $5,47 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01