PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual American Airlines Group Inc. (AAL)

Perpetual futures AAL trên 5 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AALUSDT.

American Airlines Group Inc. là hãng hàng không mạng lưới lớn cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa theo lịch trình, với các trung tâm tại Mỹ và cửa ngõ quốc tế.

$13,07+1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (AAL-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

5/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
5/5
Khối lượng 24h
150,4 N $Độ phủ: 4/5 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,8 Tr $
Open interest
232,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
615,8 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+19,1 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
95,3 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/5
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 830,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 8,5 T $
Hiệu suất spot
1D+1,25%
5D+0,54%
1M-12,86%
6M+23,32%
YTD-15,13%
1Y+0,77%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchAAL-USDTĐang giao dịch$13,03+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+46,0 bps3,6 N $1,6 Tr $1,3 N $USDT-
BitgetGiao dịchAAL/USDTĐang giao dịch$13,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,1 bps615,8 N $95,3 N $132,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchAAL/USDTĐang giao dịch$13,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+420,2 bps0 $40,3 N $5 N $USDT-
BybitGiao dịchAAL/USDTĐang giao dịch$13,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,4 bps3 N $13,7 N $53 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchAAL/USDTĐang giao dịch$13,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+162,4 bps15 N $1,1 N $40,8 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/5 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +52,9 bps – +125,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +16,7 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AAL

Spread hẹp nhất

AAL

Khối lượng cao nhất

AAL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
8,6 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
58,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,6%
P/E
-26,6
P/E cùng ngành -6,9
Dòng tiền tự do
285 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-326 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,1
P/E cùng ngành
-6,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
63,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 16,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,1 $
2020-02-04

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất54,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+0,2%
Dòng tiền tự do-680 Tr $
Nợ ròng34,3 T $
202017,3 T $
202129,9 T $
202249 T $
202352,8 T $
202454,2 T $
202554,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202017,3 T $-62%-8,9 T $-8,7 T $
202129,9 T $+72%-2 T $496 Tr $
202249 T $+64%127 Tr $-373 Tr $
202352,8 T $+8%822 Tr $1,2 T $
202454,2 T $+3%846 Tr $1,3 T $
202554,6 T $+1%111 Tr $-680 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-41,7%-60,1%-51,2%+129,4%-14,3%
2021+0,1%-3,5%-6,7%+27,2%-3,0%
2022+18,5%+3,3%+0,3%-2,2%+0,2%
2023+22,4%+5,7%+1,6%-15,8%+1,3%
2024+21,1%+4,8%+1,6%-21,3%+1,4%
2025+19,2%+2,7%+0,2%-3,0%+0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020245 Tr $41 T $40,8 T $0,67
2021273 Tr $46,2 T $45,9 T $0,91
2022440 Tr $43,7 T $43,2 T $0,71
2023578 Tr $40,7 T $40,1 T $0,62
2024804 Tr $37,5 T $36,7 T $0,54
20251,7 T $36 T $34,3 T $0,50
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20207,6 T $48,4 T $0,4-0,9
202111,6 T $57,5 T $0,4-5,8
20228,3 T $51,5 T $0,263,6
20239 T $49,1 T $0,210,9
202411,5 T $48,2 T $0,213,5
202510,1 T $44,4 T $0,290,2
Q3 202413,6 T $
Q4 202413,7 T $
Q1 202512,6 T $
Q2 202514,4 T $
Q3 202513,7 T $
Q4 202514 T $
Q1 202613,9 T $
Q2 202616,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,6 T $+1%-149 Tr $-191 Tr $
Q4 202413,7 T $+5%590 Tr $-342 Tr $
Q1 202512,6 T $0%-473 Tr $1,6 T $
Q2 202514,4 T $0%599 Tr $464 Tr $
Q3 202513,7 T $0%-114 Tr $-872 Tr $
Q4 202514 T $+2%99 Tr $-1,9 T $
Q1 202613,9 T $+11%-382 Tr $3,4 T $
Q2 202616,7 T $+16%71 Tr $-351 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+20,4%+0,7%-1,1%+3,1%-0,2%
Q4 2024+23,3%+8,3%+4,3%-14,8%+1,0%
Q1 2025+15,0%-2,2%-3,8%+10,5%-0,8%
Q2 2025+23,7%+7,9%+4,2%-15,5%+0,9%
Q3 2025+17,3%+1,1%-0,8%+2,9%-0,2%
Q4 2025+20,0%+3,2%+0,7%-2,7%+0,2%
Q1 2026+26,0%-0,3%-2,7%+9,4%-0,6%
Q2 2026+20,7%+2,7%+0,4%-1,8%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024834 Tr $39,2 T $38,3 T $0,57
Q4 2024804 Tr $37,5 T $36,7 T $0,54
Q1 2025835 Tr $36,6 T $35,8 T $0,52
Q2 2025833 Tr $37,2 T $36,4 T $0,58
Q3 2025835 Tr $36,1 T $35,2 T $0,54
Q4 20251,7 T $36 T $34,3 T $0,50
Q1 2026903 Tr $34,9 T $34 T $0,49
Q2 20261 T $35,7 T $34,7 T $0,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20247,4 T $45,7 T $0,5-12,2
Q4 202411,5 T $48,2 T $0,84,8
Q1 20257 T $42,7 T $0,6-3,7
Q2 20257,4 T $43,8 T $0,53,1
Q3 20257,4 T $42,7 T $0,5-16,5
Q4 202510,1 T $44,4 T $0,725,6
Q1 20267,1 T $41,1 T $0,5-4,6
Q2 202612 T $46,7 T $0,741,1
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 13,5 T $Q4 2023: 13,1 T $Q1 2024: 12,6 T $Q2 2024: 14,3 T $Q3 2024: 13,6 T $Q4 2024: 13,7 T $Q1 2025: 12,6 T $Q2 2025: 14,4 T $Q3 2025: 13,7 T $Q4 2025: 14 T $Q1 2026: 13,9 T $Q2 2026: 16,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: -545 Tr $Q4 2023: 19 Tr $Q1 2024: -312 Tr $Q2 2024: 717 Tr $Q3 2024: -149 Tr $Q4 2024: 590 Tr $Q1 2025: -473 Tr $Q2 2025: 599 Tr $Q3 2025: -114 Tr $Q4 2025: 99 Tr $Q1 2026: -382 Tr $Q2 2026: 71 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 413 Tr $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 554 Tr $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 703 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 248 Tr $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 764 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 527 Tr $Q2 2026: 949 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: -451 Tr $Q4 2023: -2,2 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 477 Tr $Q3 2024: -191 Tr $Q4 2024: -342 Tr $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 464 Tr $Q3 2025: -872 Tr $Q4 2025: -1,9 T $Q1 2026: 3,4 T $Q2 2026: -351 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: -0,83 $Q4 2023: 0,03 $Q1 2024: -0,48 $Q2 2024: 1,01 $Q3 2024: -0,23 $Q4 2024: 0,82 $Q1 2025: -0,72 $Q2 2025: 0,91 $Q3 2025: -0,17 $Q4 2025: 0,15 $Q1 2026: -0,58 $Q2 2026: 0,11 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 577 Tr $Q3 2023 · Nợ: 41,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 578 Tr $Q4 2023 · Nợ: 40,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 604 Tr $Q1 2024 · Nợ: 40,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 605 Tr $Q2 2024 · Nợ: 39,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 834 Tr $Q3 2024 · Nợ: 39,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 804 Tr $Q4 2024 · Nợ: 37,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 835 Tr $Q1 2025 · Nợ: 36,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 833 Tr $Q2 2025 · Nợ: 37,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 835 Tr $Q3 2025 · Nợ: 36,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2025 · Nợ: 36 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 903 Tr $Q1 2026 · Nợ: 34,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 35,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: +2,0%Q3 2024: +1,2%Q4 2024: +4,6%Q1 2025: -0,2%Q2 2025: +0,4%Q3 2025: +0,3%Q4 2025: +2,5%Q1 2026: +10,8%Q2 2026: +16,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 654,1 TrQ4 2023: 657,1 TrQ1 2024: 655,8 TrQ2 2024: 720,3 TrQ3 2024: 657,4 TrQ4 2024: 721,3 TrQ1 2025: 658,9 TrQ2 2025: 660,4 TrQ3 2025: 660,4 TrQ4 2025: 661,9 TrQ1 2026: 661,2 TrQ2 2026: 662,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: -3,9Q4 2023 · P/E: 114,5Q1 2024 · P/E: -8,0Q2 2024 · P/E: 2,5Q3 2024 · P/E: -12,2Q4 2024 · P/E: 4,8Q1 2025 · P/E: -3,7Q2 2025 · P/E: 3,1Q3 2025 · P/E: -16,5Q4 2025 · P/E: 25,6Q1 2026 · P/E: -4,6Q2 2026 · P/E: 41,1Q3 2023 · P/S: 0,6Q4 2023 · P/S: 0,7Q1 2024 · P/S: 0,8Q2 2024 · P/S: 0,5Q3 2024 · P/S: 0,5Q4 2024 · P/S: 0,8Q1 2025 · P/S: 0,6Q2 2025 · P/S: 0,5Q3 2025 · P/S: 0,5Q4 2025 · P/S: 0,7Q1 2026 · P/S: 0,5Q2 2026 · P/S: 0,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 44,5 T $2019: 45,8 T $2020: 17,3 T $2021: 29,9 T $2022: 49 T $2023: 52,8 T $2024: 54,2 T $2025: 54,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 1,4 T $2019: 1,7 T $2020: -8,9 T $2021: -2 T $2022: 127 Tr $2023: 822 Tr $2024: 846 Tr $2025: 111 Tr $20182025
EBITDA
2018: 5,1 T $2019: 5,7 T $2020: -7,9 T $2021: 1,6 T $2022: 4,1 T $2023: 5,2 T $2024: 5 T $2025: 3,9 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: -212 Tr $2019: -453 Tr $2020: -8,7 T $2021: 496 Tr $2022: -373 Tr $2023: 1,2 T $2024: 1,3 T $2025: -680 Tr $20182025
EPS
2018: 3,03 $2019: 3,8 $2020: -18,4 $2021: -3,09 $2022: 0,19 $2023: 1,14 $2024: 1,24 $2025: 0,17 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 275 Tr $2018 · Nợ: 34 T $2019 · Tiền mặt: 280 Tr $2019 · Nợ: 33,4 T $2020 · Tiền mặt: 245 Tr $2020 · Nợ: 41 T $2021 · Tiền mặt: 273 Tr $2021 · Nợ: 46,2 T $2022 · Tiền mặt: 440 Tr $2022 · Nợ: 43,7 T $2023 · Tiền mặt: 578 Tr $2023 · Nợ: 40,7 T $2024 · Tiền mặt: 804 Tr $2024 · Nợ: 37,5 T $2025 · Tiền mặt: 1,7 T $2025 · Nợ: 36 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -41,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +0,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -51,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -6,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +2,8%2020: -62,1%2021: +72,4%2022: +63,9%2023: +7,8%2024: +2,7%2025: +0,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 465,7 Tr2019: 444,3 Tr2020: 483,9 Tr2021: 644 Tr2022: 655,1 Tr2023: 719,7 Tr2024: 721,3 Tr2025: 661,9 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: 10,62019 · P/E: 7,52020 · P/E: -0,92021 · P/E: -5,82022 · P/E: 63,62023 · P/E: 10,92024 · P/E: 13,52025 · P/E: 90,22018 · P/S: 0,32019 · P/S: 0,32020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,42022 · P/S: 0,22023 · P/S: 0,22024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,220182025
P/EP/S

Đã làm mới 5h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 16,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,1 $
2020-02-04

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,0863,1 T $+16%13
FY 20272,3366,2 T $+21%14
FY 20283,1769,1 T $+27%6
FY 20293,2671,7 T $+31%3
FY 20303,2077,5 T $+42%2
Q1 2028-0,0616,2 T $+16%13

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính -0,32-
2026-07-23Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,03Vượt dự báo
2026-04-23Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính -0,46Vượt dự báo
2026-01-27Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,38Thấp hơn dự báo
2025-10-23Kết quảThực tế -0,17 / Ước tính -0,28Vượt dự báo
2025-07-24Kết quảThực tế 0,95 / Ước tính 0,78Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:56 UTC 7 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Airlines, Airports & Air Services
Giám đốc điều hành
Robert D. Isom Jr.
Nhân viên
143.400
Ngày IPO
27 thg 9, 2005
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi0,67
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,78 T US$2,68 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 34

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-082026-09-04Hiện tại: 8,69 T US$Cao nhất: 12,00 T US$Thấp nhất: 8,58 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VPMAX0,56%29,6 Tr
IJH.AX0,24%23,2 Tr
XAW.TO0,01%23,2 Tr
NJH0,24%22,3 Tr
VTI0,01%21 Tr
VB0,13%15,2 Tr
VHCAX0,82%15 Tr
VBR0,21%9,7 Tr
VPCCX0,85%8,5 Tr
VXF0,12%7,6 Tr
JETS9,97%5,6 Tr
MDY0,24%4,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AAL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị121337
Nhà phân tích2128
Mua / giữ / bán55 / 60 / 6163 / 144 / 30
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 319 / 10 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt13 / 104 (11%)61 / 261 (19%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,2%-17,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,5% / -48,6%+83,6% / -57,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,5% so với S&P 500 -4,5% (n = 162)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Scott Group · Wolfe Research67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 17,00 US$ · 22 thg 1, 2024
  2. John Godyn · Citi63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 19,00 US$ · 5 thg 12, 2025
  3. Ravi Shanker · Morgan Stanley56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyGiữ · mục tiêu 20,00 US$ · 6 thg 7, 2023

Khuyến nghị mới nhất

  • 11 thg 9, 2026 Brandon Oglenski (Barclays): Duy trì · Giữ · 14,00 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 Christian Wetherbee (Wells Fargo): Duy trì · Giữ · 17,00 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 Atul Maheswari (UBS): Khẳng định lại · Mua · 17,00 US$ · bài viết
  • 3 thg 9, 2026 Christian Wetherbee (Wells Fargo): Duy trì · Giữ · 17,00 US$ · bài viết
  • 27 thg 8, 2026 Sheila Kahyaoglu (Jefferies): Duy trì · Giữ · 15,00 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$thg 10 25 · Mua 5 · Giữ 7 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 7 · Bán 1thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 1thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 15,08 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 15,08 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 15,73 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 17,38 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 17,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 15,68 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 15,31 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 15,89 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 17,11 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 18,81 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 18,03 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 18,29 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 13,13 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 14,05 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 15,33 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,30 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 13,07 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 10,74 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 11,71 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 14,64 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 18,07 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 15,27 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,43 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,85 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 121 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AAL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu American Airlines Group Inc. (AAL) được giao dịch trên 5 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AAL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AAL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AAL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AAL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 5 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AAL so với cổ phiếu American Airlines Group Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AAL là 13,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13,1 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AAL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AAL là một phái sinh theo dõi giá của American Airlines Group Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán American Airlines Group Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AALUSDT perpetual là gì?

AALUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu American Airlines Group Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AAL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AAL perpetuals · perpequities.comAAL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/aal-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/aal-perp.svg" width="240" height="64" alt="AAL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AAL

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AAL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AAL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X