PerpEquities

Bảng cân đối kế toán American Airlines Group Inc. (AAL)

NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 141.100 nhân viên · CEO Robert D. Isom Jr.

Giá
12,60 $ -1,41%
Vốn hóa
8,35 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến -0,73 $

Cuối Q3 '26, American Airlines Group Inc. (AAL) nắm giữ 8,29 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 36,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 65 T $, tổng nợ phải trả 69,2 T $, vốn chủ sở hữu -4,22 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền578 Tr $604 Tr $605 Tr $834 Tr $804 Tr $835 Tr $833 Tr $835 Tr $1,69 T $903 Tr $1,03 T $1,12 T $
Đầu tư ngắn hạn7 T $7,7 T $7,84 T $7,64 T $6,18 T $6,63 T $7,74 T $6,02 T $4,88 T $6,39 T $6,74 T $7,16 T $
Các khoản phải thu2,03 T $2,07 T $2,07 T $1,82 T $2,01 T $1,93 T $2,06 T $2,03 T $2,08 T $2,01 T $1,89 T $1,93 T $
Hàng tồn kho2,4 T $2,5 T $2,58 T $2,58 T $2,64 T $2,65 T $2,78 T $2,78 T $2,79 T $3,13 T $3,11 T $3,17 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,57 T $1,67 T $1,71 T $1,58 T $1,53 T $1,56 T $1,66 T $1,58 T $767 Tr $1,55 T $1,51 T $1,36 T $
Tài sản ngắn hạn13,6 T $14,5 T $14,8 T $14,5 T $13,2 T $13,6 T $15,1 T $13,3 T $12,2 T $14 T $14,3 T $14,7 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)38,7 T $39,1 T $38,9 T $38,6 T $38,5 T $38,8 T $38,7 T $39 T $39,6 T $17,5 T $40 T $40,4 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $144 Tr $0 $
Lợi thế thương mại4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $4,09 T $
Tài sản vô hình2,05 T $2,05 T $2,05 T $2,05 T $2,04 T $2,04 T $2,04 T $2,04 T $2,07 T $2,06 T $2,07 T $2,07 T $
Tài sản thuế hoãn lại2,89 T $2,99 T $2,67 T $2,77 T $2,49 T $2,66 T $2,41 T $2,44 T $2,37 T $2,46 T $2,42 T $2,48 T $
Tài sản dài hạn khác1,75 T $1,66 T $1,61 T $1,61 T $1,55 T $1,46 T $1,37 T $1,37 T $1,41 T $23,6 T $1,38 T $1,27 T $
Tài sản dài hạn49,5 T $49,8 T $49,3 T $49,1 T $48,6 T $49 T $48,6 T $48,9 T $49,6 T $49,8 T $50,1 T $50,3 T $
Tổng tài sản63,1 T $64,4 T $64,1 T $63,5 T $61,8 T $62,6 T $63,7 T $62,1 T $61,8 T $63,7 T $64,2 T $65 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,35 T $2,93 T $3,02 T $2,62 T $2,46 T $3,11 T $3,13 T $2,83 T $2,84 T $3,61 T $3,64 T $3,33 T $
Chi phí phải trả5,12 T $4,55 T $4,62 T $5,22 T $5,11 T $4,58 T $5,01 T $5,27 T $5,96 T $4,95 T $5,07 T $6,11 T $
Nợ ngắn hạn3,63 T $4,1 T $4,12 T $5,38 T $5,32 T $4,73 T $4,61 T $3,6 T $3,75 T $4,56 T $3,09 T $3,69 T $
Doanh thu hoãn lại9,65 T $12,1 T $11,6 T $11,1 T $10,3 T $12,6 T $11,9 T $11,8 T $10,9 T $14,2 T $13,9 T $13,9 T $
Nợ ngắn hạn22,1 T $25 T $24,6 T $25,5 T $24,3 T $26,1 T $25,8 T $24,6 T $24,5 T $28,4 T $26,8 T $28 T $
Nợ dài hạn29,3 T $28,2 T $27,6 T $26,3 T $25,2 T $24,7 T $25,3 T $25,1 T $25,3 T $23,5 T $25,8 T $25,9 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)6,45 T $6,46 T $6,48 T $6,35 T $5,98 T $6,06 T $6,2 T $6,2 T $5,91 T $5,76 T $5,75 T $5,61 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)5,87 T $5,99 T $6,03 T $6,04 T $6,5 T $6,71 T $6,81 T $6,82 T $6,84 T $7,38 T $7,22 T $7,07 T $
Nợ dài hạn khác4,6 T $4,21 T $4,11 T $4,2 T $3,84 T $3,52 T $3,49 T $3,33 T $3,01 T $2,75 T $2,65 T $2,6 T $
Nợ dài hạn46,2 T $44,9 T $44,3 T $42,9 T $41,5 T $41 T $41,8 T $41,5 T $41 T $39,4 T $41,4 T $41,2 T $
Tổng nợ phải trả68,3 T $69,9 T $68,9 T $68,4 T $65,8 T $67,1 T $67,5 T $66,1 T $65,5 T $67,8 T $68,2 T $69,2 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $
Lợi nhuận giữ lại-7,69 T $-8 T $-7,28 T $-7,43 T $-6,84 T $-7,32 T $-6,72 T $-6,83 T $-6,73 T $-7,11 T $-7,04 T $-7,31 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-4,89 T $-4,88 T $-4,86 T $-4,84 T $-4,57 T $-4,55 T $-4,53 T $-4,52 T $-4,39 T $-4,37 T $-4,36 T $-4,34 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông-5,2 T $-5,5 T $-4,75 T $-4,85 T $-3,98 T $-4,51 T $-3,87 T $-3,96 T $-3,73 T $-4,08 T $-3,97 T $-4,22 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)40,7 T $40,1 T $39,4 T $39,2 T $37,5 T $36,6 T $37,2 T $36,1 T $36 T $34,9 T $35,7 T $36,3 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)40,1 T $39,5 T $38,8 T $38,3 T $36,7 T $35,8 T $36,4 T $35,2 T $34,3 T $34 T $34,7 T $35,2 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02