PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual BWX Technologies, Inc. (BWXT)

Perpetual futures BWXT trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BWXTUSDT.

BWX Technologies, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$141,50-1,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (BWXT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
794 $
Open interest
26,6 N $
Thanh khoản tốt nhất
0 $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+253,9 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
794 $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchBWXT/USDTĐang giao dịch$141,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+253,9 bps0 $794 $26,6 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BWXT

Spread hẹp nhất

BWXT

Khối lượng cao nhất

BWXT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
13 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,1%
P/E
36,5
P/E cùng ngành -8,4
Dòng tiền tự do
316,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
355,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,7
P/E cùng ngành
-8,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 967,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,27 $
2026-08-18

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,3%
Dòng tiền tự do295,3 Tr $
Nợ ròng1,5 T $
20202,1 T $
20212,1 T $
20222,2 T $
20232,5 T $
20242,7 T $
20253,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,1 T $+12%278,7 Tr $-58,6 Tr $
20212,1 T $0%305,9 Tr $75 Tr $
20222,2 T $+5%238,2 Tr $46,4 Tr $
20232,5 T $+12%245,8 Tr $212,4 Tr $
20242,7 T $+8%281,9 Tr $254,8 Tr $
20253,2 T $+18%329,9 Tr $295,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,1%+16,9%+13,1%+45,1%+12,2%
2021+25,9%+16,3%+14,4%+48,0%+12,2%
2022+24,7%+15,6%+10,7%+31,8%+9,1%
2023+24,9%+15,3%+9,8%+26,3%+8,9%
2024+24,2%+14,1%+10,4%+26,1%+9,8%
2025+22,9%+10,1%+10,3%+26,8%+7,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202042,6 Tr $951,4 Tr $908,8 Tr $1,46
202133,9 Tr $1,2 T $1,2 T $1,68
202235,2 Tr $1,3 T $1,3 T $2,10
202378,6 Tr $1,2 T $1,1 T $2,18
202474,1 Tr $1,1 T $981,4 Tr $1,96
2025502,9 Tr $2 T $1,5 T $2,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20205,8 T $6,7 T $2,720,6
20214,5 T $5,7 T $2,114,8
20225,3 T $6,6 T $2,422,3
20237 T $8,2 T $2,828,6
202410,2 T $11,2 T $3,836,2
202515,8 T $17,3 T $4,948,0
Q3 2024672 Tr $
Q4 2024746,3 Tr $
Q1 2025682,3 Tr $
Q2 2025764 Tr $
Q3 2025866,3 Tr $
Q4 2025885,8 Tr $
Q1 2026861,1 Tr $
Q2 2026901,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024672 Tr $+14%69,5 Tr $-7,7 Tr $
Q4 2024746,3 Tr $+3%71 Tr $224,4 Tr $
Q1 2025682,3 Tr $+13%75,5 Tr $17,3 Tr $
Q2 2025764 Tr $+12%78,4 Tr $126,3 Tr $
Q3 2025866,3 Tr $+29%82,1 Tr $94,9 Tr $
Q4 2025885,8 Tr $+19%93 Tr $56,8 Tr $
Q1 2026861,1 Tr $+26%91,2 Tr $50,1 Tr $
Q2 2026901,6 Tr $+18%89 Tr $115 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+24,4%+14,4%+10,3%+6,6%+2,4%
Q4 2024+23,4%+12,4%+9,5%+6,6%+2,5%
Q1 2025+24,2%+14,2%+11,1%+6,9%+2,5%
Q2 2025+25,1%+13,4%+10,3%+6,6%+2,1%
Q3 2025+21,8%+10,6%+9,5%+6,6%+2,2%
Q4 2025+21,0%+8,1%+10,5%+7,5%+2,2%
Q1 2026+23,0%+10,0%+10,6%+7,1%+2,1%
Q2 2026+22,4%+10,0%+9,9%+6,7%+2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202435,5 Tr $1,2 T $1,2 T $2,25
Q4 202474,1 Tr $1,1 T $981,4 Tr $1,96
Q1 202555,4 Tr $1,2 T $1,1 T $2,02
Q2 202537 Tr $1,5 T $1,5 T $1,69
Q3 202582,7 Tr $1,5 T $1,4 T $1,71
Q4 2025502,9 Tr $2 T $1,5 T $2,32
Q1 2026515,6 Tr $2 T $1,5 T $2,40
Q2 2026608,2 Tr $2 T $1,4 T $2,40
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202410 T $11,2 T $14,835,8
Q4 202410,2 T $11,2 T $13,735,7
Q1 20259 T $10,2 T $13,230,1
Q2 202513,2 T $14,7 T $17,341,9
Q3 202516,9 T $18,3 T $19,551,2
Q4 202515,8 T $17,3 T $17,942,4
Q1 202618,7 T $20,2 T $21,851,6
Q2 202617,9 T $19,3 T $19,850,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu901,6 Tr $Q2 2026
225,4 Tr $450,8 Tr $676,2 Tr $901,6 Tr $Q3 2023: 590 Tr $Q4 2023: 725,5 Tr $Q1 2024: 604 Tr $Q2 2024: 681,5 Tr $Q3 2024: 672 Tr $Q4 2024: 746,3 Tr $Q1 2025: 682,3 Tr $Q2 2025: 764 Tr $Q3 2025: 866,3 Tr $Q4 2025: 885,8 Tr $Q1 2026: 861,1 Tr $Q2 2026: 901,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng89 Tr $Q2 2026
23,2 Tr $46,5 Tr $69,7 Tr $93 Tr $Q3 2023: 60,3 Tr $Q4 2023: 65,9 Tr $Q1 2024: 68,5 Tr $Q2 2024: 73 Tr $Q3 2024: 69,5 Tr $Q4 2024: 71 Tr $Q1 2025: 75,5 Tr $Q2 2025: 78,4 Tr $Q3 2025: 82,1 Tr $Q4 2025: 93 Tr $Q1 2026: 91,2 Tr $Q2 2026: 89 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA121,2 Tr $Q2 2026
37,5 Tr $75 Tr $112,5 Tr $150 Tr $Q3 2023: 110,1 Tr $Q4 2023: 117,8 Tr $Q1 2024: 118,5 Tr $Q2 2024: 123,9 Tr $Q3 2024: 121,8 Tr $Q4 2024: 109,8 Tr $Q1 2025: 123,7 Tr $Q2 2025: 136,8 Tr $Q3 2025: 150 Tr $Q4 2025: 141 Tr $Q1 2026: 141,1 Tr $Q2 2026: 121,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do115 Tr $Q2 2026
50,3 Tr $108,3 Tr $166,4 Tr $224,4 Tr $Q3 2023: 43,4 Tr $Q4 2023: 171 Tr $Q1 2024: 2,6 Tr $Q2 2024: 35,5 Tr $Q3 2024: -7,7 Tr $Q4 2024: 224,4 Tr $Q1 2025: 17,3 Tr $Q2 2025: 126,3 Tr $Q3 2025: 94,9 Tr $Q4 2025: 56,8 Tr $Q1 2026: 50,1 Tr $Q2 2026: 115 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,97 $Q2 2026
0,26 $0,51 $0,77 $1,02 $Q3 2023: 0,66 $Q4 2023: 0,72 $Q1 2024: 0,75 $Q2 2024: 0,79 $Q3 2024: 0,76 $Q4 2024: 0,77 $Q1 2025: 0,82 $Q2 2025: 0,85 $Q3 2025: 0,9 $Q4 2025: 1,02 $Q1 2026: 0,99 $Q2 2026: 0,97 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ608,2 Tr $Q2 2026
505 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 50,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 78,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 45,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 48,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 35,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 74,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 55,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 37 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 82,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 502,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 515,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 608,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,4%Q2 2026
+6,5%+13,0%+19,5%+26,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,0%Q2 2026
+7,2%+14,5%+21,7%+28,9%Q3 2024: +13,9%Q4 2024: +2,9%Q1 2025: +13,0%Q2 2025: +12,1%Q3 2025: +28,9%Q4 2025: +18,7%Q1 2026: +26,2%Q2 2026: +18,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành92 TrQ2 2026
23 Tr46 Tr69 Tr92 TrQ3 2023: 91,9 TrQ4 2023: 92 TrQ1 2024: 91,9 TrQ2 2024: 91,8 TrQ3 2024: 91,9 TrQ4 2024: 91,9 TrQ1 2025: 91,9 TrQ2 2025: 91,7 TrQ3 2025: 91,8 TrQ4 2025: 91,9 TrQ1 2026: 91,9 TrQ2 2026: 92 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá50,2Q2 2026
12,925,838,751,6Q3 2023 · P/E: 28,4Q4 2023 · P/E: 26,6Q1 2024 · P/E: 34,0Q2 2024 · P/E: 29,4Q3 2024 · P/E: 35,8Q4 2024 · P/E: 35,7Q1 2025 · P/E: 30,1Q2 2025 · P/E: 41,9Q3 2025 · P/E: 51,2Q4 2025 · P/E: 42,4Q1 2026 · P/E: 51,6Q2 2026 · P/E: 50,2Q3 2023 · P/S: 11,6Q4 2023 · P/S: 9,7Q1 2024 · P/S: 15,4Q2 2024 · P/S: 12,6Q3 2024 · P/S: 14,8Q4 2024 · P/S: 13,7Q1 2025 · P/S: 13,2Q2 2025 · P/S: 17,3Q3 2025 · P/S: 19,5Q4 2025 · P/S: 17,9Q1 2026 · P/S: 21,8Q2 2026 · P/S: 19,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,2 T $2025
799,6 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $2018: 1,8 T $2019: 1,9 T $2020: 2,1 T $2021: 2,1 T $2022: 2,2 T $2023: 2,5 T $2024: 2,7 T $2025: 3,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng329,9 Tr $2025
82,5 Tr $164,9 Tr $247,4 Tr $329,9 Tr $2018: 227 Tr $2019: 244,1 Tr $2020: 278,7 Tr $2021: 305,9 Tr $2022: 238,2 Tr $2023: 245,8 Tr $2024: 281,9 Tr $2025: 329,9 Tr $20182025
EBITDA551,5 Tr $2025
137,9 Tr $275,8 Tr $413,6 Tr $551,5 Tr $2018: 368,1 Tr $2019: 410,8 Tr $2020: 453,9 Tr $2021: 500,6 Tr $2022: 424,6 Tr $2023: 447 Tr $2024: 474,1 Tr $2025: 551,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do295,3 Tr $2025
29,9 Tr $118,4 Tr $206,8 Tr $295,3 Tr $2018: 60 Tr $2019: 97,2 Tr $2020: -58,6 Tr $2021: 75 Tr $2022: 46,4 Tr $2023: 212,4 Tr $2024: 254,8 Tr $2025: 295,3 Tr $20182025
EPS3,59 $2025
0,9 $1,8 $2,69 $3,59 $2018: 2,27 $2019: 2,55 $2020: 2,91 $2021: 3,24 $2022: 2,6 $2023: 2,68 $2024: 3,07 $2025: 3,59 $20182025
Tiền mặt / Nợ502,9 Tr $2025
504 Tr $1 T $1,5 T $2 T $2018 · Tiền mặt: 29,9 Tr $2018 · Nợ: 767,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 86,5 Tr $2019 · Nợ: 824,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 42,6 Tr $2020 · Nợ: 951,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 33,9 Tr $2021 · Nợ: 1,2 T $2022 · Tiền mặt: 35,2 Tr $2022 · Nợ: 1,3 T $2023 · Tiền mặt: 78,6 Tr $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 74,1 Tr $2024 · Nợ: 1,1 T $2025 · Tiền mặt: 502,9 Tr $2025 · Nợ: 2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,9%2025
+7,0%+14,1%+21,1%+28,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,3%2025
+4,6%+9,2%+13,7%+18,3%2019: +5,3%2020: +12,1%2021: 0,0%2022: +5,1%2023: +11,8%2024: +8,3%2025: +18,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành91,9 Tr2025
25 Tr50 Tr75 Tr100 Tr2018: 100 Tr2019: 95,8 Tr2020: 95,7 Tr2021: 94,5 Tr2022: 91,7 Tr2023: 91,9 Tr2024: 91,9 Tr2025: 91,9 Tr20182025
Định giá48,02025
12,024,036,048,02018 · P/E: 16,72019 · P/E: 24,32020 · P/E: 20,62021 · P/E: 14,82022 · P/E: 22,32023 · P/E: 28,62024 · P/E: 36,22025 · P/E: 48,02018 · P/S: 2,12019 · P/S: 3,12020 · P/S: 2,72021 · P/S: 2,12022 · P/S: 2,42023 · P/S: 2,82024 · P/S: 3,82025 · P/S: 4,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 967,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,27 $
2026-08-18

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua141
Giá bán142
Khối lượng1.945

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,743,8 T $+19%12
FY 20275,294,2 T $+31%12
FY 20285,914,5 T $+40%7
FY 20296,364,7 T $+48%2
FY 20307,005,1 T $+61%4
Q1 20290,001,1 T $+25%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính 1,19-
2026-08-18Cổ tức0,27 $-
2026-08-03Kết quảThực tế 1,07 / Ước tính 1,04Vượt dự báo
2026-05-19Cổ tức0,27 $-
2026-05-04Kết quảThực tế 1,12 / Ước tính 0,92Vượt dự báo
2026-03-11Cổ tức0,27 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BWXT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị58144
Nhà phân tích1923
Mua / giữ / bán39 / 18 / 1105 / 32 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 84 / 6 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 40 (0%)56 / 60 (48%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-35,1%+0,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-16,6% / -44,4%+89,1% / -49,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Jeff GramppNorthland SecuritiesMuaDuy trì250 US$
14 thg 9, 2026Unknown AnalystGuggenheimMuaBắt đầu theo dõi192 US$
14 thg 9, 2026Michael CiarmoliGuggenheimMuaBắt đầu theo dõi192 US$
3 thg 9, 2026Laurence AlexanderJefferiesMuaBắt đầu theo dõi181 US$
27 thg 8, 2026Jeff GramppNorthland SecuritiesMuaDuy trì250 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 58 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BWXT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu BWX Technologies, Inc. (BWXT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BWXT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BWXT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BWXT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BWXT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BWXT so với cổ phiếu BWX Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BWXT là 141,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 141,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BWXT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BWXT là một phái sinh theo dõi giá của BWX Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán BWX Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BWXTUSDT perpetual là gì?

BWXTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu BWX Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BWXT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BWXT perpetuals · perpequities.comBWXT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bwxt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bwxt-perp.svg" width="240" height="64" alt="BWXT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BWXT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BWXT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BWXT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X