PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Synopsys (SNPS)

Perpetual futures SNPS trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SNPSUSDT.

Synopsys cung cấp phần mềm tự động hóa thiết kế điện tử, IP và dịch vụ để thiết kế và xác minh mạch tích hợp và hệ thống điện tử.

$384,29+1,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (SNPS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
0 $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,2 Tr $
Open interest
15,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+13,7 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
0 $
Extended
Cơ cấu thanh toán
USD · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 73,2 T $
Hiệu suất spot
1D+1,00%
5D-2,26%
1M-3,25%
6M-8,41%
YTD-18,04%
1Y-25,22%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSNPS-USDTĐang giao dịch$388,08-15,3% APR
-0,014% mỗi 8h
+13,7 bps11,2 N $1,2 Tr $131,3 $USDT-
ExtendedGiao dịchSNPS/USDĐang giao dịch$384,29+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+42,7 bps200 N $0 $15,4 N $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +44,3 bps – +76,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +28,0 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SNPS

Spread hẹp nhất

SNPS

Khối lượng cao nhất

SNPS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
73,7 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
9,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+38%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,4%
P/E
66,8
P/E cùng ngành 43,1
Dòng tiền tự do
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,8
P/E cùng ngành
43,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
9,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất7,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,9%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng11,4 T $
20203,7 T $
20214,2 T $
20224,6 T $
20235,3 T $
20246,1 T $
20257,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,7 T $+10%664,3 Tr $832,6 Tr $
20214,2 T $+14%757,5 Tr $1,4 T $
20224,6 T $+10%984,6 Tr $1,6 T $
20235,3 T $+15%1,2 T $1,5 T $
20246,1 T $+15%2,3 T $1,3 T $
20257,1 T $+15%1,3 T $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,4%+16,8%+18,0%+13,5%+8,3%
2021+79,5%+17,5%+18,0%+14,3%+8,7%
2022+80,5%+24,9%+21,3%+17,9%+10,5%
2023+80,6%+23,9%+23,1%+20,0%+11,9%
2024+79,7%+22,1%+36,9%+25,2%+17,3%
2025+77,0%+13,0%+18,9%+4,7%+2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,2 T $663,5 Tr $-572,2 Tr $1,19
20211,4 T $666,8 Tr $-766,1 Tr $1,16
20221,4 T $656,4 Tr $-761,2 Tr $1,09
20231,4 T $677,6 Tr $-756,4 Tr $1,15
20243,9 T $684,5 Tr $-3,2 T $2,44
20252,9 T $14,3 T $11,4 T $1,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202032,3 T $31,7 T $8,848,6
202150,4 T $49,6 T $12,066,5
202244,8 T $44 T $9,745,4
202371,4 T $70,7 T $13,458,1
202478,7 T $75,4 T $12,834,8
202572,7 T $84,1 T $10,355,8
Q4 20241,6 T $
Q1 20251,5 T $
Q2 20251,6 T $
Q3 20251,7 T $
Q4 20252,3 T $
Q1 20262,4 T $
Q2 20262,3 T $
Q3 20262,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20241,6 T $+2%1,1 T $558,4 Tr $
Q1 20251,5 T $-4%295,7 Tr $-108,2 Tr $
Q2 20251,6 T $+10%345,3 Tr $219,8 Tr $
Q3 20251,7 T $+14%242,5 Tr $632,4 Tr $
Q4 20252,3 T $+38%448,7 Tr $605,2 Tr $
Q1 20262,4 T $+66%64,7 Tr $821,5 Tr $
Q2 20262,3 T $+42%17,1 Tr $616,8 Tr $
Q3 20262,5 T $+42%545,8 Tr $746,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+77,1%+19,0%+68,1%+12,4%+8,5%
Q1 2025+81,4%+17,3%+20,3%+3,2%+2,3%
Q2 2025+80,2%+23,5%+21,5%+3,5%+1,5%
Q3 2025+78,1%+9,5%+13,9%+0,9%+0,5%
Q4 2025+71,0%+5,4%+19,9%+1,6%+0,9%
Q1 2026+73,5%+8,4%+2,7%+0,2%+0,1%
Q2 2026+72,3%+10,4%+0,8%+0,1%0,0%
Q3 2026+72,6%+14,4%+22,0%+1,8%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20243,9 T $684,5 Tr $-3,2 T $2,44
Q1 20253,7 T $665 Tr $-3 T $2,68
Q2 202514,1 T $10,7 T $-3,4 T $7,02
Q3 20252,5 T $15,1 T $12,6 T $1,62
Q4 20252,9 T $14,3 T $11,4 T $1,62
Q1 20262,1 T $10,9 T $8,7 T $1,36
Q2 20262,4 T $10,8 T $8,4 T $1,43
Q3 20263,6 T $10,8 T $7,2 T $1,34
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202479,1 T $75,8 T $48,317,7
Q1 202581,1 T $78,1 T $55,868,8
Q2 202571,1 T $67,7 T $44,351,0
Q3 2025101,5 T $114,1 T $58,3104,9
Q4 202572,7 T $84,1 T $32,246,9
Q1 202674,5 T $83,2 T $30,9290,7
Q2 202691,9 T $100,4 T $40,41.340,6
Q3 202674,5 T $81,7 T $30,134,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,5 T $Q3 2026
619,2 Tr $1,2 T $1,9 T $2,5 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2026: 2,5 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng545,8 Tr $Q3 2026
278,5 Tr $557,1 Tr $835,6 Tr $1,1 T $Q4 2023: 349,2 Tr $Q1 2024: 449,1 Tr $Q2 2024: 292,1 Tr $Q3 2024: 408,1 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 295,7 Tr $Q2 2025: 345,3 Tr $Q3 2025: 242,5 Tr $Q4 2025: 448,7 Tr $Q1 2026: 64,7 Tr $Q2 2026: 17,1 Tr $Q3 2026: 545,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA1,3 T $Q3 2026
318 Tr $636 Tr $954 Tr $1,3 T $Q4 2023: 477 Tr $Q1 2024: 521,7 Tr $Q2 2024: 409,6 Tr $Q3 2024: 460 Tr $Q4 2024: 453,5 Tr $Q1 2025: 349,7 Tr $Q2 2025: 539,4 Tr $Q3 2025: 450,3 Tr $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 490 Tr $Q2 2026: 609,1 Tr $Q3 2026: 1,3 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do746,3 Tr $Q3 2026
109,2 Tr $346,7 Tr $584,1 Tr $821,5 Tr $Q4 2023: 273 Tr $Q1 2024: -128,2 Tr $Q2 2024: 438,2 Tr $Q3 2024: 415,4 Tr $Q4 2024: 558,4 Tr $Q1 2025: -108,2 Tr $Q2 2025: 219,8 Tr $Q3 2025: 632,4 Tr $Q4 2025: 605,2 Tr $Q1 2026: 821,5 Tr $Q2 2026: 616,8 Tr $Q3 2026: 746,3 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS2,84 $Q3 2026
1,79 $3,57 $5,35 $7,14 $Q4 2023: 2,26 $Q1 2024: 2,89 $Q2 2024: 1,88 $Q3 2024: 2,61 $Q4 2024: 7,14 $Q1 2025: 1,89 $Q2 2025: 2,24 $Q3 2025: 1,5 $Q4 2025: 2,39 $Q1 2026: 0,4 $Q2 2026: 0,09 $Q3 2026: 2,84 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ3,6 T $Q3 2026
3,8 T $7,6 T $11,4 T $15,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 677,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2024 · Nợ: 670 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2024 · Nợ: 644,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 673,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,9 T $Q4 2024 · Nợ: 684,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q1 2025 · Nợ: 665 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 14,1 T $Q2 2025 · Nợ: 10,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2025 · Nợ: 15,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2025 · Nợ: 14,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 10,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 10,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2026 · Nợ: 10,8 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,6%Q3 2026
+20,4%+40,8%+61,1%+81,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +68,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+42,4%Q3 2026
+13,6%+30,9%+48,2%+65,5%Q3 2024: +12,7%Q4 2024: +2,3%Q1 2025: -3,7%Q2 2025: +10,3%Q3 2025: +14,0%Q4 2025: +37,8%Q1 2026: +65,5%Q2 2026: +41,9%Q3 2026: +42,4%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành192,3 TrQ3 2026
48,1 Tr96,2 Tr144,2 Tr192,3 TrQ4 2023: 154,8 TrQ1 2024: 155,3 TrQ2 2024: 155,8 TrQ3 2024: 156,1 TrQ4 2024: 156 TrQ1 2025: 156,2 TrQ2 2025: 156,1 TrQ3 2025: 161,7 TrQ4 2025: 161,7 TrQ1 2026: 161,7 TrQ2 2026: 191,6 TrQ3 2026: 192,3 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá34,1Q3 2026
335,1670,31.005,41.340,6Q4 2023 · P/E: 51,0Q1 2024 · P/E: 45,2Q2 2024 · P/E: 69,4Q3 2024 · P/E: 52,5Q4 2024 · P/E: 17,7Q1 2025 · P/E: 68,8Q2 2025 · P/E: 51,0Q3 2025 · P/E: 104,9Q4 2025 · P/E: 46,9Q1 2026 · P/E: 290,7Q2 2026 · P/E: 1.340,6Q3 2026 · P/E: 34,1Q4 2023 · P/S: 44,6Q1 2024 · P/S: 53,8Q2 2024 · P/S: 55,8Q3 2024 · P/S: 56,1Q4 2024 · P/S: 48,3Q1 2025 · P/S: 55,8Q2 2025 · P/S: 44,3Q3 2025 · P/S: 58,3Q4 2025 · P/S: 32,2Q1 2026 · P/S: 30,9Q2 2026 · P/S: 40,4Q3 2026 · P/S: 30,1Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu7,1 T $2025
1,8 T $3,5 T $5,3 T $7,1 T $2018: 3,1 T $2019: 3,4 T $2020: 3,7 T $2021: 4,2 T $2022: 4,6 T $2023: 5,3 T $2024: 6,1 T $2025: 7,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
565,8 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $2018: 432,5 Tr $2019: 532,4 Tr $2020: 664,3 Tr $2021: 757,5 Tr $2022: 984,6 Tr $2023: 1,2 T $2024: 2,3 T $2025: 1,3 T $20182025
EBITDA2,5 T $2025
625,1 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $2018: 588,4 Tr $2019: 758,8 Tr $2020: 853,3 Tr $2021: 1 T $2022: 1,3 T $2023: 1,6 T $2024: 1,8 T $2025: 2,5 T $20182025
Dòng tiền tự do1,3 T $2025
400 Tr $799,9 Tr $1,2 T $1,6 T $2018: 322,3 Tr $2019: 598,1 Tr $2020: 832,6 Tr $2021: 1,4 T $2022: 1,6 T $2023: 1,5 T $2024: 1,3 T $2025: 1,3 T $20182025
EPS8,04 $2025
3,63 $7,26 $10,9 $14,5 $2018: 2,82 $2019: 3,45 $2020: 4,27 $2021: 4,81 $2022: 6,29 $2023: 7,92 $2024: 14,5 $2025: 8,04 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,9 T $2025
3,6 T $7,1 T $10,7 T $14,3 T $2018 · Tiền mặt: 723,1 Tr $2018 · Nợ: 469,3 Tr $2019 · Tiền mặt: 728,6 Tr $2019 · Nợ: 137,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,2 T $2020 · Nợ: 663,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 666,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,4 T $2022 · Nợ: 656,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 677,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 3,9 T $2024 · Nợ: 684,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,9 T $2025 · Nợ: 14,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,0%2025
+20,2%+40,3%+60,5%+80,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +36,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,1%2025
+3,8%+7,6%+11,4%+15,2%2019: +7,7%2020: +9,7%2021: +14,1%2022: +9,8%2023: +15,2%2024: +15,2%2025: +15,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành161,7 Tr2025
40,4 Tr80,8 Tr121,3 Tr161,7 Tr2018: 153,4 Tr2019: 154,2 Tr2020: 155,7 Tr2021: 157,3 Tr2022: 156,5 Tr2023: 155,2 Tr2024: 155,9 Tr2025: 161,7 Tr20182025
Định giá55,82025
16,633,349,966,52018 · P/E: 30,92019 · P/E: 38,22020 · P/E: 48,62021 · P/E: 66,52022 · P/E: 45,42023 · P/E: 58,12024 · P/E: 34,82025 · P/E: 55,82018 · P/S: 4,32019 · P/S: 6,12020 · P/S: 8,82021 · P/S: 12,02022 · P/S: 9,72023 · P/S: 13,42024 · P/S: 12,82025 · P/S: 10,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202615,149,7 T $+38%13
FY 202717,6410,8 T $+53%17
FY 202820,6412,1 T $+71%11
FY 202925,4613,7 T $+95%4
Q1 20284,892,9 T $+22%5
Q1 20284,872,9 T $+22%5

Sự kiện công ty

6
2026-12-09Kết quảThực tế - / Ước tính 4,11-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 3,91 / Ước tính 3,67Vượt dự báo
2026-05-27Kết quảThực tế 3,35 / Ước tính 3,15Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 3,77 / Ước tính 3,56Vượt dự báo
2025-12-10Kết quảThực tế 2,9 / Ước tính 2,78Vượt dự báo
2025-09-09Kết quảThực tế 3,39 / Ước tính 3,8Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 18:36 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Sassine Ghazi
Nhân viên
28.000
Ngày IPO
26 thg 2, 1992
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,36
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui896,93 Tr US$4,66 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 153 out of 163

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
73,74 T US$-16.7%thg 6 26thg 9 26
72,10 T US$80,31 T US$88,51 T US$Cao nhất: 88,51 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 72,10 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 73,74 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 73,74 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 88,51 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 72,10 T US$ · 2026-07-20
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,11%6,1 Tr
VOO0,13%5,1 Tr
VCPA.S0,1%4,3 Tr
QQQ0,32%4,1 Tr
SMH1,79%3,2 Tr
FXAIX0,12%2,5 Tr
VSCA.S0,08%2,5 Tr
IVV0,11%2,4 Tr
1655.T0,11%2,4 Tr
1557.T0,11%2,3 Tr
SPY0,11%2,3 Tr
VUG0,24%2,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SNPS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị91269
Nhà phân tích1825
Mua / giữ / bán68 / 22 / 1227 / 40 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 4 / 45 / 7 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 83 (0%)0 / 255 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-30,2%-35,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-10,3% / -41,4%-10,3% / -46,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,2% so với S&P 500 -0,7% (n = 219)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ruben RoyStifel Nicolaus93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 600 US$27 thg 8, 2026
  2. Lee SimpsonMorgan Stanley79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 500 US$8 thg 9, 2026
  3. Vivek AryaBank of America Securities59% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 500 US$27 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
8 thg 9, 2026Lee SimpsonMorgan StanleyMuaNâng hạng500 US$
1 thg 9, 2026Harlan SurJ.P. MorganMuaDuy trì600 US$
27 thg 8, 2026Nay Soe NaingBerenberg BankMuaDuy trì633 US$
27 thg 8, 2026Ruben RoyStifel NicolausMuaDuy trì600 US$
27 thg 8, 2026Harlan SurJ.P. MorganMuaKhẳng định lại600 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng400 US$450 US$500 US$550 US$thg 10 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 2thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 1thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 1thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 567 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 557 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 563 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 550 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 533 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 528 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 535 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 562 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 574 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 575 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 563 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 563 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 454 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 418 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 470 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 465 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 414 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 396 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 483 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 476 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 446 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 389 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 440 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 381 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 91 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SNPS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Synopsys (SNPS) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SNPS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SNPS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SNPS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SNPS là -5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -15,3% đến +4,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SNPS so với cổ phiếu Synopsys như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SNPS là 386,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 384,3 $, chênh lệch cơ sở +0,5%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SNPS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SNPS là một phái sinh theo dõi giá của Synopsys mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Synopsys trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SNPSUSDT perpetual là gì?

SNPSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Synopsys thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SNPS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SNPS perpetuals · perpequities.comSNPS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/snps-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/snps-perp.svg" width="240" height="64" alt="SNPS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SNPS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SNPS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SNPS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X