Tài chính American Airlines Group Inc. (AAL)
NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 141.100 nhân viên · CEO Robert D. Isom Jr.
- Giá
- 12,60 $ -1,41%
- Vốn hóa
- 8,35 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến -0,73 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 8,35 T $ EV 43,5 T $
- Doanh thu
- 61 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +17% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -0,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -17,3× Dự phóng -10,2× (FY2026)
- P/S
- 0,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -91 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -481 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 63,8 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-26 Doanh thu dự kiến 16,9 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 0,5%, EPS vượt 22,4%Doanh thu 16,3 T $ so với kỳ vọng 16,2 T $ (+0,5%); EPS -0,28 $ so với -0,36 $ (+22,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 19,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 16,3 T $, so với mức trung bình 7,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 1,6% (TTM), -2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -54,8% trong khi doanh thu tăng 12,3%.
- Capex chiếm 7,1% doanh thu (năm trước 5,3%)Đã đầu tư 4,36 T $ trong 4 quý gần nhất (+50,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -91 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,4% trong một năm663 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 660 Tr.
- Nợ ròng 28 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,29 T $, nợ gồm thuê tài sản 36,3 T $; năm trước nợ ròng 29,2 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,3 T $ | 13,7 T $ | +19,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,2% | 17,3% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 115 Tr $ | 151 Tr $ | -23,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 0,7% | 1,1% | -0,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -269 Tr $ | -114 Tr $ | -136,0% |
| EPS pha loãng | -0,41 $ | -0,17 $ | -141,2% |
| Dòng tiền hoạt động | -153 Tr $ | -46 Tr $ | -232,6% |
| Capex | 1,1 T $ | 826 Tr $ | +32,6% |
| Dòng tiền tự do | -1,25 T $ | -872 Tr $ | -43,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,3 T $ | 16,2 T $ | +0,5% |
| EPS (theo dự báo) | -0,28 $ | -0,36 $ | +22,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Passenger Travel | 13,8 T $ | +20,7% | 45,7% | 73,6 T $ | – | |
| Passenger | 14,9 T $ | +19,5% | 49,5% | 55,3 T $ | +11,9% | |
| Product and Service, Other | 1,16 T $ | +15,2% | 3,9% | 4,73 T $ | +16,0% | |
| Cargo and Freight | 274 Tr $ | +29,2% | 0,9% | 988 Tr $ | +18,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Domestic Destination | 10,5 T $ | +20,2% | 70,4% | 39,4 T $ | +12,4% | |
| Atlantic Destination | 2,44 T $ | +15,6% | 16,4% | 7,32 T $ | +12,8% | |
| Latin America Destination | 1,62 T $ | +20,7% | 10,9% | 6,96 T $ | +7,7% | |
| Pacific Destination | 355 Tr $ | +18,7% | 2,4% | 1,6 T $ | +15,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,27 T $
- Capex
- -4,36 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 413 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -91 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -17,3× | 44,5× 4/5 năm | 10,9× – 90,2× |
| EV / EBITDA | 13,6× | 15,3× | 8,9× – 36,2× |
| EV / Doanh thu | 0,7× | 1,1× | 0,8× – 1,9× |
| Giá / FCF | -91,7× | 13,2× 3/5 năm | 7,4× – 23,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -2,0× | – | – |
| Tỷ suất FCF | -1,1% | 3,6% | -6,7% – 13,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,0% | 2,4% | -1,6% – 4,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,0% | -3,0% | -21,3% – 27,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 17,58 $ (+39,5%)
khoảng 11,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 63,8 T $ | +16,8% | -1,23 $ | -826,3% | -10,2× | 13 |
| FY2027 | 68,1 T $ | +6,8% | 0,97 $ | +178,7% | 13,0× | 13 |
| FY2028 | 70,8 T $ | +4,0% | 3,19 $ | +227,9% | 4,0× | 7 |
| FY2029 | 74,9 T $ | +5,7% | 3,82 $ | +19,8% | 3,3× | 2 |
| FY2030 | 80,4 T $ | +7,5% | 4,45 $ | +16,6% | 2,8× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 206 số liệu mà American Airlines Group Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 3,64 T $ | 3,13 T $ | +16,2% | 2,84 T $ | 2,46 T $ | +15,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,89 T $ | 2,06 T $ | -8,0% | 2,08 T $ | 2,01 T $ | +3,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,36 T $ | -4,53 T $ | +3,8% | -4,39 T $ | -4,57 T $ | +3,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,42 T $ | 7,37 T $ | +0,7% | 7,39 T $ | 7,42 T $ | -0,5% |
| Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs | 1,03 T $ | 927 Tr $ | +10,8% | 3,84 T $ | 3,79 T $ | +1,3% |
| Aircraft Rental | 308 Tr $ | 303 Tr $ | +1,7% | 1,22 T $ | 1,24 T $ | -1,8% |
| Airline Related Inventory, Net | 3,11 T $ | 2,78 T $ | +11,9% | 2,79 T $ | 2,64 T $ | +5,8% |
| Airline, Capacity Purchase Arrangements | 1,44 T $ | 1,33 T $ | +7,8% | 5,45 T $ | 5,04 T $ | +8,1% |
| AOCI Tax, Attributable to Parent | 1,67 T $ | 1,62 T $ | +3,2% | 1,66 T $ | 1,61 T $ | +3,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 22 Tr $ | 23 Tr $ | -4,3% | 60 Tr $ | 92 Tr $ | -34,8% |
| Assets | 64,2 T $ | 63,7 T $ | +0,9% | 61,8 T $ | 61,8 T $ | 0,0% |
| Assets, Current | 14,3 T $ | 15,1 T $ | -5,3% | 12,2 T $ | 13,2 T $ | -7,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 7,57 T $ | – | – | 5,83 T $ | 7,07 T $ | -17,6% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 70 Tr $ | 152 Tr $ | -53,9% |
| Cash | 1,03 T $ | 833 Tr $ | +23,4% | 954 Tr $ | 804 Tr $ | +18,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,15 T $ | 931 Tr $ | +23,1% | 1,06 T $ | 902 Tr $ | +17,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 144 Tr $ | 0 $ | – | 154 Tr $ | 221 Tr $ | -30,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,75 T | 1,75 T | 0,0% | 1,75 T | 1,75 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 662 Tr | 660 Tr | +0,3% | 660 Tr | 658 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 662 Tr | 660 Tr | +0,3% | 660 Tr | 658 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 86 Tr $ | 616 Tr $ | -86,0% | 287 Tr $ | 1,18 T $ | -75,6% |
| Contract with Customer, Liability | 21,1 T $ | 18,7 T $ | +12,9% | 17,7 T $ | 16,8 T $ | +5,4% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 7,22 T $ | 6,81 T $ | +6,1% | 6,84 T $ | 6,5 T $ | +5,2% |
| Costs and Expenses | 16,3 T $ | 13,3 T $ | +22,9% | 53,2 T $ | 51,6 T $ | +3,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 332 Tr $ | 332 Tr $ | 0,0% | 314 Tr $ | 305 Tr $ | +3,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 6,74 T $ | 7,74 T $ | -12,9% | 4,88 T $ | 6,18 T $ | -21,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 28,6 T $ | – | – | 28,6 T $ | 30,1 T $ | -5,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 72 Tr $ | 285 Tr $ | -74,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,42 T $ | 2,41 T $ | +0,2% | 2,37 T $ | 2,49 T $ | -4,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 79 Tr $ | 308 Tr $ | -74,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 23 Tr $ | -69,6% |
| Deferred Tax Assets, Frequent Flier Liability | 1,95 T $2025-12-31 | 1,8 T $ | +8,3% | 1,95 T $ | 1,8 T $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 8,69 T $2025-12-31 | 9,03 T $ | -3,7% | 8,69 T $ | 9,03 T $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,36 T $2025-12-31 | 2,48 T $ | -4,7% | 2,36 T $ | 2,48 T $ | -4,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 8,67 T $2025-12-31 | 9 T $ | -3,7% | 8,67 T $ | 9 T $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 676 Tr $2025-12-31 | 775 Tr $ | -12,8% | 676 Tr $ | 775 Tr $ | -12,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions | 109 Tr $2025-12-31 | 234 Tr $ | -53,4% | 109 Tr $ | 234 Tr $ | -53,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits | 260 Tr $2025-12-31 | 270 Tr $ | -3,7% | 260 Tr $ | 270 Tr $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Deferred Rent | 37 Tr $2025-12-31 | 60 Tr $ | -38,3% | 37 Tr $ | 60 Tr $ | -38,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 22 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | 0,0% | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 6,31 T $2025-12-31 | 6,53 T $ | -3,3% | 6,31 T $ | 6,53 T $ | -3,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 1,59 T $2025-12-31 | 1,66 T $ | -3,7% | 1,59 T $ | 1,66 T $ | -3,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 174 Tr $2025-12-31 | 252 Tr $ | -31,0% | 174 Tr $ | 252 Tr $ | -31,0% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 1,6 T $ | 1,4 T $ | +14,3% |
| Deposits on Flight Equipment | 571 Tr $ | 976 Tr $ | -41,5% | 656 Tr $ | 1,01 T $ | -35,2% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | – | – | – | 2,2 T $ | 2,2 T $ | 0,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 478 Tr $ | 476 Tr $ | +0,4% | 1,89 T $ | 1,93 T $ | -1,9% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,11 $ | 0,91 $ | -87,9% | 0,17 $ | 1,29 $ | -86,8% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,11 $ | 0,91 $ | -87,9% | 0,17 $ | 1,24 $ | -86,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 40 Tr $ | 242 Tr $ | -83,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 0 $ | 11 Tr $ | -100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,9% | -100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | -6 Tr $ | 0 $ | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | -3,3% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 41,2% | 26,7% | +54,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | 7 Tr $ | 21 Tr $ | -66,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 3,0% | 1,8% | +66,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02