PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual AeroVironment, Inc. (AVAV)

Perpetual futures AVAV trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AVAVUSDT.

AeroVironment phát triển và bảo trì các hệ thống robot, bao gồm máy bay không người lái, tên lửa chiến thuật và xe mặt đất, cho quân đội Hoa Kỳ và chính phủ đồng minh.

$141,34+0,7%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:AVAV

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
1,8 Tr $
Open interest
1,2 Tr $Độ phủ: 2/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
662,7 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,6 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,23x
Khối lượng spot 7,9 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 5,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,21%
5D-2,09%
1M-2,86%
6M-25,75%
YTD-41,91%
1Y-64,14%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchAVAV/USDTĐang giao dịch$141,47+142,9% APR
+0,131% mỗi 8h
+27,6 bps496,2 N $123,8 N $1,1 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchAVAV/USDTĐang giao dịch$141,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps662,7 N $43,6 N $171,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchAVAV-USDTĐang giao dịch$141,44+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+48,0 bps154,5 N $1,6 Tr $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,7 bps – +37,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +7,4 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AVAV

Spread hẹp nhất

AVAV

Khối lượng cao nhất

AVAV

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5m trước
Vốn hóa
7,1 T $
Cập nhật 5m trước
Doanh thu
2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-14,5%
P/E
-24,3
P/E cùng ngành -8,3
Dòng tiền tự do
2,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-290,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,6
P/E cùng ngành
-8,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-08
Doanh thu ước tính 512,1 Tr $ · Cập nhật 5m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2 T $
Biên lợi nhuận ròng-13,4%
Dòng tiền tự do-164,6 Tr $
Nợ ròng457,5 Tr $
2021394,9 Tr $
2022445,7 Tr $
2023540,5 Tr $
2024716,7 Tr $
2025820,6 Tr $
20262 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021394,9 Tr $+8%23,3 Tr $75,3 Tr $
2022445,7 Tr $+13%-4,2 Tr $-31,9 Tr $
2023540,5 Tr $+21%-176,2 Tr $-3,5 Tr $
2024716,7 Tr $+33%59,7 Tr $-9,2 Tr $
2025820,6 Tr $+14%43,6 Tr $-24,1 Tr $
20262 T $+141%-265,1 Tr $-164,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+41,7%+11,0%+5,9%+3,8%+2,5%
2022+31,7%-2,2%-0,9%-0,7%-0,5%
2023+32,1%-33,1%-32,6%-32,0%-21,4%
2024+39,6%+10,0%+8,3%+7,3%+5,9%
2025+39,4%+5,0%+5,3%+4,9%+3,9%
2026+25,3%-3,6%-13,4%-6,0%-4,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021148,7 Tr $222,8 Tr $74 Tr $4,18
202277,2 Tr $216,6 Tr $139,3 Tr $3,64
2023132,9 Tr $162,8 Tr $30 Tr $3,93
202473,3 Tr $59,7 Tr $-13,6 Tr $3,56
202540,9 Tr $64,3 Tr $23,4 Tr $3,52
2026377,3 Tr $834,8 Tr $457,5 Tr $4,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20212,7 T $2,7 T $6,778,3
20222 T $2,1 T $4,4-223,1
20232,5 T $2,6 T $4,7-14,6
20244,3 T $4,3 T $6,173,0
20254,2 T $4,3 T $5,297,1
20269,6 T $10 T $4,8-36,1
Q2 2025188,5 Tr $
Q3 2025167,6 Tr $
Q4 2025275,1 Tr $
Q1 2026454,7 Tr $
Q2 2026472,5 Tr $
Q3 2026408 Tr $
Q4 2026641,6 Tr $
Q1 2027480,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 2025188,5 Tr $+4%7,5 Tr $1,8 Tr $
Q3 2025167,6 Tr $-10%-1,8 Tr $-29,6 Tr $
Q4 2025275,1 Tr $+40%16,7 Tr $-8,8 Tr $
Q1 2026454,7 Tr $+140%-67,4 Tr $-155,8 Tr $
Q2 2026472,5 Tr $+151%-17,1 Tr $-22,4 Tr $
Q3 2026408 Tr $+143%-243,8 Tr $-17,7 Tr $
Q4 2026641,6 Tr $+133%-24,1 Tr $72,8 Tr $
Q1 2027480,5 Tr $+6%-5,1 Tr $-30,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+39,1%+3,7%+4,0%+0,9%+0,7%
Q3 2025+37,7%-1,8%-1,0%-0,2%-0,2%
Q4 2025+38,0%+5,0%+6,1%+1,9%+1,5%
Q1 2026+20,9%-15,2%-14,8%-1,5%-1,2%
Q2 2026+22,0%-6,4%-3,6%-0,4%-0,3%
Q3 2026+24,2%-6,8%-59,8%-5,7%-4,5%
Q4 2026+31,6%+8,9%-3,8%-0,5%-0,4%
Q1 2027+25,9%-2,3%-1,1%-0,1%-0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 202569 Tr $50,3 Tr $-18,7 Tr $4,61
Q3 202547 Tr $59,2 Tr $12,2 Tr $4,22
Q4 202540,9 Tr $64,3 Tr $23,4 Tr $3,52
Q1 2026685,8 Tr $829,7 Tr $143,9 Tr $5,96
Q2 2026359,4 Tr $825,9 Tr $466,5 Tr $5,08
Q3 2026289,9 Tr $826 Tr $536,1 Tr $5,51
Q4 2026377,3 Tr $834,8 Tr $457,5 Tr $4,30
Q1 2027278,4 Tr $850,8 Tr $572,4 Tr $4,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20256,2 T $6,2 T $32,8204,5
Q3 20255,1 T $5,1 T $30,2-751,5
Q4 20254,3 T $4,3 T $15,564,2
Q1 202612,2 T $12,3 T $26,8-45,2
Q2 202618,4 T $18,9 T $38,9-272,0
Q3 202613,8 T $14,4 T $33,9-14,2
Q4 20269,8 T $10,2 T $15,2-101,6
Q1 20277,4 T $8 T $15,5-373,4

Đã làm mới 5m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu480,5 Tr $Q1 2027
160,4 Tr $320,8 Tr $481,2 Tr $641,6 Tr $Q2 2024: 180,8 Tr $Q3 2024: 186,6 Tr $Q4 2024: 197 Tr $Q1 2025: 189,5 Tr $Q2 2025: 188,5 Tr $Q3 2025: 167,6 Tr $Q4 2025: 275,1 Tr $Q1 2026: 454,7 Tr $Q2 2026: 472,5 Tr $Q3 2026: 408 Tr $Q4 2026: 641,6 Tr $Q1 2027: 480,5 Tr $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng-5,1 Tr $Q1 2027
-177,6 Tr $-111,3 Tr $-45,1 Tr $21,2 Tr $Q2 2024: 17,8 Tr $Q3 2024: 13,9 Tr $Q4 2024: 6 Tr $Q1 2025: 21,2 Tr $Q2 2025: 7,5 Tr $Q3 2025: -1,8 Tr $Q4 2025: 16,7 Tr $Q1 2026: -67,4 Tr $Q2 2026: -17,1 Tr $Q3 2026: -243,8 Tr $Q4 2026: -24,1 Tr $Q1 2027: -5,1 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA-7,3 Tr $Q1 2027
-70,4 Tr $-30,2 Tr $10,1 Tr $50,3 Tr $Q2 2024: 33,6 Tr $Q3 2024: 23,9 Tr $Q4 2024: 18,7 Tr $Q1 2025: 31,9 Tr $Q2 2025: 16 Tr $Q3 2025: 6,2 Tr $Q4 2025: 50,3 Tr $Q1 2026: 23,3 Tr $Q2 2026: 27,8 Tr $Q3 2026: 26,9 Tr $Q4 2026: -110,7 Tr $Q1 2027: -7,3 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-30,5 Tr $Q1 2027
-98,6 Tr $-41,5 Tr $15,6 Tr $72,8 Tr $Q2 2024: -16,5 Tr $Q3 2024: 48,7 Tr $Q4 2024: -20,8 Tr $Q1 2025: 22,9 Tr $Q2 2025: 1,8 Tr $Q3 2025: -29,6 Tr $Q4 2025: -8,8 Tr $Q1 2026: -155,8 Tr $Q2 2026: -22,4 Tr $Q3 2026: -17,7 Tr $Q4 2026: 72,8 Tr $Q1 2027: -30,5 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS-0,1 $Q1 2027
-3,49 $-2,08 $-0,66 $0,75 $Q2 2024: 0,66 $Q3 2024: 0,5 $Q4 2024: 0,22 $Q1 2025: 0,75 $Q2 2025: 0,27 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: 0,59 $Q1 2026: -1,44 $Q2 2026: -0,34 $Q3 2026: -4,9 $Q4 2026: -0,48 $Q1 2027: -0,1 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ278,4 Tr $Q1 2027
212,7 Tr $425,4 Tr $638,1 Tr $850,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 100,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 111,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 107,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 69,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 73,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 59,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 81,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 47,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 69 Tr $Q2 2025 · Nợ: 50,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 47 Tr $Q3 2025 · Nợ: 59,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 40,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 64,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 685,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 829,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 359,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 825,9 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 289,9 Tr $Q3 2026 · Nợ: 826 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 377,3 Tr $Q4 2026 · Nợ: 834,8 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 278,4 Tr $Q1 2027 · Nợ: 850,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,9%Q1 2027
-34,1%-8,4%+17,3%+43,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -59,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,7%Q1 2027
+30,1%+70,3%+110,5%+150,7%Q1 2025: +24,4%Q2 2025: +4,2%Q3 2025: -10,2%Q4 2025: +39,6%Q1 2026: +140,0%Q2 2026: +150,7%Q3 2026: +143,4%Q4 2026: +133,3%Q1 2027: +5,7%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành49,8 TrQ1 2027
12,6 Tr25,2 Tr37,9 Tr50,5 TrQ2 2024: 27 TrQ3 2024: 28 TrQ4 2024: 28,1 TrQ1 2025: 28,3 TrQ2 2025: 28,1 TrQ3 2025: 28 TrQ4 2025: 28,3 TrQ1 2026: 46,9 TrQ2 2026: 49,7 TrQ3 2026: 49,7 TrQ4 2026: 50,5 TrQ1 2027: 49,8 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá-373,4Q1 2027
-512,5-273,5-34,5204,5Q2 2024 · P/E: 43,2Q3 2024 · P/E: 61,1Q4 2024 · P/E: 181,6Q1 2025 · P/E: 57,2Q2 2025 · P/E: 204,5Q3 2025 · P/E: -751,5Q4 2025 · P/E: 64,2Q1 2026 · P/E: -45,2Q2 2026 · P/E: -272,0Q3 2026 · P/E: -14,2Q4 2026 · P/E: -101,6Q1 2027 · P/E: -373,4Q2 2024 · P/S: 16,9Q3 2024 · P/S: 18,3Q4 2024 · P/S: 22,6Q1 2025 · P/S: 25,6Q2 2025 · P/S: 32,8Q3 2025 · P/S: 30,2Q4 2025 · P/S: 15,5Q1 2026 · P/S: 26,8Q2 2026 · P/S: 38,9Q3 2026 · P/S: 33,9Q4 2026 · P/S: 15,2Q1 2027 · P/S: 15,5Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu2 T $2026
494,2 Tr $988,4 Tr $1,5 T $2 T $2019: 314,3 Tr $2020: 367,3 Tr $2021: 394,9 Tr $2022: 445,7 Tr $2023: 540,5 Tr $2024: 716,7 Tr $2025: 820,6 Tr $2026: 2 T $20192026
Lợi nhuận ròng-265,1 Tr $2026
-183,9 Tr $-102,7 Tr $-21,5 Tr $59,7 Tr $2019: 47,4 Tr $2020: 41,1 Tr $2021: 23,3 Tr $2022: -4,2 Tr $2023: -176,2 Tr $2024: 59,7 Tr $2025: 43,6 Tr $2026: -265,1 Tr $20192026
EBITDA-35 Tr $2026
1,1 Tr $37,2 Tr $73,3 Tr $109,4 Tr $2019: 45,9 Tr $2020: 56,2 Tr $2021: 69,5 Tr $2022: 51,9 Tr $2023: 61,2 Tr $2024: 109,4 Tr $2025: 104,4 Tr $2026: -35 Tr $20192026
Dòng tiền tự do-164,6 Tr $2026
-104,6 Tr $-44,7 Tr $15,3 Tr $75,3 Tr $2019: 10,4 Tr $2020: 13,9 Tr $2021: 75,3 Tr $2022: -31,9 Tr $2023: -3,5 Tr $2024: -9,2 Tr $2025: -24,1 Tr $2026: -164,6 Tr $20192026
EPS-5,4 $2026
-4,66 $-2,38 $-0,1 $2,18 $2019: 1,97 $2020: 1,72 $2021: 1,39 $2022: -0,36 $2023: -6,94 $2024: 2,18 $2025: 1,55 $2026: -5,4 $20192026
Tiền mặt / Nợ377,3 Tr $2026
208,7 Tr $417,4 Tr $626,1 Tr $834,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 172,7 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 255,1 Tr $2020 · Nợ: 10,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 148,7 Tr $2021 · Nợ: 222,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 77,2 Tr $2022 · Nợ: 216,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 132,9 Tr $2023 · Nợ: 162,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 73,3 Tr $2024 · Nợ: 59,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 40,9 Tr $2025 · Nợ: 64,3 Tr $2026 · Tiền mặt: 377,3 Tr $2026 · Nợ: 834,8 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,3%2026
-14,4%+4,3%+23,0%+41,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -32,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+140,9%2026
+35,2%+70,4%+105,7%+140,9%2020: +16,9%2021: +7,5%2022: +12,9%2023: +21,3%2024: +32,6%2025: +14,5%2026: +140,9%20192026
Cổ phiếu lưu hành49,1 Tr2026
12,3 Tr24,5 Tr36,8 Tr49,1 Tr2019: 24,1 Tr2020: 24,1 Tr2021: 24,4 Tr2022: 24,7 Tr2023: 25 Tr2024: 27,3 Tr2025: 28,2 Tr2026: 49,1 Tr20192026
Định giá-36,12026
-143,1-63,017,197,12019 · P/E: 34,32020 · P/E: 34,62021 · P/E: 78,32022 · P/E: -223,12023 · P/E: -14,62024 · P/E: 73,02025 · P/E: 97,12026 · P/E: -36,12019 · P/S: 5,22020 · P/S: 3,92021 · P/S: 6,72022 · P/S: 4,42023 · P/S: 4,72024 · P/S: 6,12025 · P/S: 5,22026 · P/S: 4,820192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-08
Doanh thu ước tính 512,1 Tr $ · Cập nhật 5m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273,282,2 T $+12%13
FY 20284,512,5 T $+28%12
FY 20295,813 T $+49%8
FY 20308,463,7 T $+87%4
FY 20317,664,4 T $+124%5
Q3 20270,76564,6 Tr $+38%8

Sự kiện công ty

6
2026-12-08Kết quảThực tế - / Ước tính 0,4-
2026-09-09Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,59 / Ước tính 0,22Vượt dự báo
2026-06-29Kết quảThực tế 1,84 / Ước tính 1,46Vượt dự báo
2026-03-10Kết quảThực tế 0,64 / Ước tính 0,68Thấp hơn dự báo
2025-12-09Kết quảThực tế 0,44 / Ước tính 0,78Thấp hơn dự báo
2025-09-09Kết quảThực tế 0,32 / Ước tính 0,37Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:57 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Wahid Nawabi
Nhân viên
4.041
Ngày IPO
23 thg 1, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,05
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-27,13 Tr US$-0,54 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
8,18 T US$-1.7%thg 6 26 – thg 9 26
6,93 T US$8,17 T US$9,42 T US$Cao nhất: 9,42 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 6,93 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 8,18 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 8,18 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 9,42 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 6,93 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%1,2 Tr
IJH0,15%1,1 Tr
XAW.TO0,01%1,1 Tr
NJH0,15%1,1 Tr
XAR2,73%1,1 Tr
NJM0,21%889,5 N
VB0,07%873,4 N
DFNG.L1,29%583,9 N
VBK0,16%501,4 N
PPA0,86%417,9 N
SHLD0,91%402,2 N
VXF0,06%374,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AVAV đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị133232
Nhà phân tích2223
Mua / giữ / bán124 / 8 / 1218 / 13 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 77 / 6 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 114 (0%)1 / 195 (1%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-49,5%-45,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-15,5% / -71,1%+12,3% / -71,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,6% so với S&P 500 -2,0% (n = 203)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kenneth HerbertRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 180 US$10 thg 9, 2026
  2. Andre MadridBTIG100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 205 US$2 thg 9, 2026
  3. Greg KonradJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 305 US$30 thg 6, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Ronald EpsteinBank of America SecuritiesMuaDuy trì185 US$
21 thg 9, 2026Ronald EpsteinBank of America SecuritiesMuaDuy trì185 US$
17 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì247 US$
17 thg 9, 2026Anthony ValentiniGoldman SachsMuaDuy trì285 US$
17 thg 9, 2026Anthony ValentiniGoldman SachsMuaDuy trì285 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 390 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 383 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 386 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 374 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 321 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 319 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 252 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 252 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 207 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 141 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 133 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AVAV ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu AeroVironment, Inc. (AVAV) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AVAV suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AVAV giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AVAV là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AVAV là +5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +142,9% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AVAV so với cổ phiếu AeroVironment, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AVAV là 141,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 141,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AVAV là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AVAV là một phái sinh theo dõi giá của AeroVironment, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán AeroVironment, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AVAVUSDT perpetual là gì?

AVAVUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu AeroVironment, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AVAV qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AVAV perpetuals · perpequities.comAVAV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/avav-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/avav-perp.svg" width="240" height="64" alt="AVAV perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AVAV

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AVAV — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AVAV, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X