PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Generac Holdings Inc. (GNRC)

Perpetual futures GNRC trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GNRCUSDT.

Generac Holdings thiết kế và sản xuất hệ thống phát điện, lưu trữ năng lượng và sản phẩm điện cho khách hàng dân dụng, thương mại nhỏ và công nghiệp trên toàn cầu.

$176,30+2,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitget (GNRC/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
6,7 N $
Open interest
22,3 N $
Thanh khoản tốt nhất
7,1 N $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+26,5 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
4,2 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 223,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 10,2 T $
Hiệu suất spot
1D+2,58%
5D-11,88%
1M-20,13%
6M-33,73%
YTD+29,63%
1Y+13,84%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchGNRC/USDTĐang giao dịch$177,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,5 bps-4,2 N $12,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchGNRC/USDTĐang giao dịch$176,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+107,3 bps7,1 N $2,4 N $9,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchGNRC-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/2 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GNRC

Spread hẹp nhất

GNRC

Khối lượng cao nhất

GNRC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Tài chính công ty

Tài chính trong nháy mắt

Báo cáo gần nhất Q3 '26 · nộp ngày 2026-11-03 · báo cáo kế tiếp 2027-02-10 · Cập nhật 17m trước
Toàn bộ tài chính →

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,4 T $
Cập nhật 17m trước
Doanh thu
4,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+6,5%
P/E
34,5
P/E cùng ngành 3,6
P/S
2,3
P/E cùng ngành
3,6
Perpetual niêm yết tương tự
Dòng tiền tự do
414,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
301,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Ước tính doanh thu
4,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-02-10
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 17m trước
Cổ tức
5 $
2013-06-10
Doanh thu (TTM)4,62 T $+6,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)10,4%-1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 479 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)301 Tr $-3,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)414 Tr $-2,3% so với năm trướcCapex 186 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,05 $-3,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-940 Tr $+16,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ
  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu hụt 2,3%, EPS vượt 5,8%Doanh thu 1,29 T $ so với kỳ vọng 1,32 T $ (-2,3%); EPS 2,54 $ so với 2,40 $ (+5,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,29 T $, so với mức trung bình 1,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 10,4% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -3,5% trong khi doanh thu tăng 6,1%.
  • 19,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 402 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 479 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

quý gần nhất
Chỉ tiêuDoanh thuYoYTỷ trọng
Residential Power Products–––
Commercial and Industrial Power Products–––
Extended Warranties241 Tr $–100,0%
Other Products and Services–––
Trong phần tài chính đầy đủBáo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ (12 quý / 10 năm) · biên lợi nhuận và cơ cấu chi phí · phân bổ vốn và mua lại cổ phiếu · định giá so với khoảng 5 năm · ước tính của giới phân tích · toàn bộ 310 chỉ tiêu Generac Holdings Inc. đã báo cáo cho SEC

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-02-10
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 17m trước
Cổ tức
5 $
2013-06-10

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20269,834,9 T $+17%13
FY 202713,976,9 T $+64%15
FY 202817,208,1 T $+91%13
FY 202918,238,2 T $+96%10
FY 203019,468,6 T $+105%5
Q1 20293,581,7 T $+60%3

Sự kiện công ty

6
2027-02-10Kết quảThực tế - / Ước tính 2,61-
2026-10-28Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 2,54 / Ước tính 2,4Vượt dự báo
2026-07-29Kết quảThực tế 2,91 / Ước tính 2,01Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 1,8 / Ước tính 1,33Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 1,61 / Ước tính 1,81Thấp hơn dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 1,83 / Ước tính 2,25Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:13 UTC 2 thg 11, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Industrial - Machinery
Giám đốc điều hành
Aaron Jagdfeld
Nhân viên
9.400
Ngày IPO
11 thg 2, 2010
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi4,28
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng tổng thểiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui163,63 Tr US$2,75 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 4 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
12,13 T US$+2.9%thg 8 26 – thg 11 26
10,37 T US$11,67 T US$12,97 T US$Cao nhất: 12,97 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 10,37 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 12,13 T US$ · 2026-11-02thg 8 26thg 9 26thg 10 26thg 11 26
Hiện tại: 12,13 T US$ · 2026-11-02Cao nhất: 12,97 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 10,37 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%1,9 Tr
VOO0,02%1,5 Tr
VB0,15%1,3 Tr
RSP0,21%1,1 Tr
FXAIX0,02%801,8 N
IVV0,02%786,8 N
XSP.TO0,02%785,5 N
VBK0,35%738,6 N
SPY0,02%712,9 N
XLI0,22%345,3 N
DFAS0,19%334,9 N
VIIIX0,02%311,9 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GNRC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị128344
Nhà phân tích2232
Mua / giữ / bán87 / 41 / 0197 / 141 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 3 / 212 / 9 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 106 (3%)134 / 160 (46%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,9%-1,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1,9% / -49,7%+121,8% / -49,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày 0,0% so với S&P 500 -2,4% (n = 205)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stephen GengaroStifel Nicolaus93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 325 US$29 thg 10, 2026
  2. Jeff OsborneTD Cowen93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 285 US$29 thg 7, 2026
  3. George GianarikasCanaccord Genuity93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 375 US$28 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 10, 2026Vikram BagriCitiGiữDuy trì235 US$
30 thg 10, 2026Vikram BagriCitiGiữDuy trì235 US$
28 thg 10, 2026George GianarikasCanaccord GenuityMuaDuy trì375 US$
29 thg 10, 2026Tanner JamesJefferiesMuaDuy trì279 US$
29 thg 10, 2026Tanner JamesJefferiesMuaDuy trì279 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 0thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 26thg 11 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25 · mục tiêu TB 207 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 204 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 234 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 239 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 259 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 274 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 282 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 284 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 287 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 301 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 295 US$thg 11 26 · mục tiêu TB 295 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 168 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 225 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 197 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 207 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$thg 11 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks · tính lúc 4 thg 11, 2026 · 128 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GNRC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Generac Holdings Inc. (GNRC) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm Bitget, Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GNRC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GNRC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GNRC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GNRC là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GNRC so với cổ phiếu Generac Holdings Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GNRC là 176,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 176,3 $, chênh lệch cơ sở +0,3%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GNRC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GNRC là một phái sinh theo dõi giá của Generac Holdings Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Generac Holdings Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GNRCUSDT perpetual là gì?

GNRCUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Generac Holdings Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GNRC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GNRC perpetuals · perpequities.comGNRC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gnrc-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gnrc-perp.svg" width="240" height="64" alt="GNRC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GNRC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GNRC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GNRC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X