PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Kratos Defense & Security Solutions, Inc. (KTOS)

Perpetual futures KTOS trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch KTOSUSDT.

Kratos Defense & Security Solutions là nhà thầu quốc phòng Hoa Kỳ phục vụ Bộ Quốc phòng, cung cấp giải pháp chính phủ và hệ thống không người lái.

$38,80-1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (KTOS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
81,7 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
194,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
367,2 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+41,2 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
81,7 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 162,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 7,2 T $
Hiệu suất spot
1D+1,07%
5D-4,26%
1M-17,74%
6M-36,86%
YTD-49,04%
1Y-57,58%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchKTOS/USDTĐang giao dịch$38,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+41,2 bps367,2 N $81,7 N $191 N $USDT20x
BingXGiao dịchKTOS-USDTĐang giao dịch$38,80+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+41,2 bps267,7 N $1,2 Tr $⚠3,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +44,8 bps – +66,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +33,8 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

KTOS

Spread hẹp nhất

KTOS

Khối lượng cao nhất

KTOS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
7,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+33%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,0%
P/E
225,0
P/E cùng ngành 16,7
Dòng tiền tự do
-128,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
30,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,8
P/E cùng ngành
16,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 470,5 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,6%
Dòng tiền tự do-137,4 Tr $
Nợ ròng-414,8 Tr $
2020747,7 Tr $
2021811,5 Tr $
2022898,3 Tr $
20231 T $
20241,1 T $
20251,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020747,7 Tr $+4%79,6 Tr $10,7 Tr $
2021811,5 Tr $+9%-2 Tr $-15,7 Tr $
2022898,3 Tr $+11%-36,9 Tr $-71,1 Tr $
20231 T $+15%-8,9 Tr $12,8 Tr $
20241,1 T $+10%16,3 Tr $-8,5 Tr $
20251,3 T $+19%22 Tr $-137,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,2%+3,9%+10,6%+8,6%+5,1%
2021+27,7%+3,4%-0,2%-0,2%-0,1%
2022+25,2%-0,3%-4,1%-3,9%-2,4%
2023+25,9%+3,0%-0,9%-0,9%-0,5%
2024+25,3%+2,6%+1,4%+1,2%+0,8%
2025+22,1%+2,1%+1,6%+1,1%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020380,8 Tr $348,5 Tr $-32,3 Tr $3,87
2021349,4 Tr $339,5 Tr $-9,9 Tr $3,43
202281,3 Tr $301,8 Tr $220,5 Tr $2,49
202372,8 Tr $321,4 Tr $248,6 Tr $2,03
2024329,3 Tr $282 Tr $-47,3 Tr $2,94
2025560,6 Tr $145,8 Tr $-414,8 Tr $4,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,2 T $3,1 T $4,239,8
20212,4 T $2,4 T $3,0-970,0
20221,3 T $1,5 T $1,5-35,6
20232,6 T $2,9 T $2,6-289,9
20244 T $3,9 T $3,5241,1
202513,3 T $12,9 T $9,9595,9
Q3 2024275,9 Tr $
Q4 2024283,1 Tr $
Q1 2025302,6 Tr $
Q2 2025351,5 Tr $
Q3 2025347,6 Tr $
Q4 2025345,1 Tr $
Q1 2026371 Tr $
Q2 2026458,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024275,9 Tr $0%3,2 Tr $-9,2 Tr $
Q4 2024283,1 Tr $+3%3,9 Tr $32 Tr $
Q1 2025302,6 Tr $+9%4,5 Tr $-51,8 Tr $
Q2 2025351,5 Tr $+17%2,9 Tr $-32,2 Tr $
Q3 2025347,6 Tr $+26%8,7 Tr $-41,3 Tr $
Q4 2025345,1 Tr $+22%5,9 Tr $-12,1 Tr $
Q1 2026371 Tr $+23%11,9 Tr $-48,4 Tr $
Q2 2026458,8 Tr $+31%4,4 Tr $-27,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,1%+2,4%+1,2%+0,2%+0,2%
Q4 2024+24,7%+1,1%+1,4%+0,3%+0,2%
Q1 2025+24,3%+2,2%+1,5%+0,3%+0,2%
Q2 2025+21,0%+1,1%+0,8%+0,1%+0,1%
Q3 2025+22,2%+2,0%+2,5%+0,4%+0,4%
Q4 2025+21,4%+3,0%+1,7%+0,3%+0,2%
Q1 2026+22,6%+2,1%+3,2%+0,3%+0,3%
Q2 2026+21,8%-0,3%+1,0%+0,1%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024301,5 Tr $220,8 Tr $-80,7 Tr $3,22
Q4 2024329,3 Tr $282 Tr $-47,3 Tr $2,94
Q1 2025263,7 Tr $283,2 Tr $19,5 Tr $2,84
Q2 2025783,6 Tr $279,3 Tr $-504,3 Tr $4,43
Q3 2025565,9 Tr $134,3 Tr $-431,6 Tr $4,30
Q4 2025560,6 Tr $145,8 Tr $-414,8 Tr $4,06
Q1 20261,5 T $185,4 Tr $-1,3 T $5,63
Q2 20261,4 T $193,6 Tr $-1,2 T $5,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $3,5 T $12,9291,3
Q4 20244 T $4 T $14,2219,8
Q1 20254,6 T $4,6 T $15,1247,4
Q2 20257,2 T $6,7 T $20,6580,6
Q3 202515,2 T $14,8 T $43,8440,4
Q4 202513,2 T $12,8 T $38,3559,8
Q1 202611,5 T $10,3 T $31,1242,5
Q2 20268,9 T $7,6 T $19,3586,9

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu458,8 Tr $Q2 2026
114,7 Tr $229,4 Tr $344,1 Tr $458,8 Tr $Q3 2023: 274,6 Tr $Q4 2023: 273,8 Tr $Q1 2024: 277,2 Tr $Q2 2024: 300,1 Tr $Q3 2024: 275,9 Tr $Q4 2024: 283,1 Tr $Q1 2025: 302,6 Tr $Q2 2025: 351,5 Tr $Q3 2025: 347,6 Tr $Q4 2025: 345,1 Tr $Q1 2026: 371 Tr $Q2 2026: 458,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng4,4 Tr $Q2 2026
1,8 Tr $5,2 Tr $8,5 Tr $11,9 Tr $Q3 2023: -1,6 Tr $Q4 2023: 2,4 Tr $Q1 2024: 1,3 Tr $Q2 2024: 7,9 Tr $Q3 2024: 3,2 Tr $Q4 2024: 3,9 Tr $Q1 2025: 4,5 Tr $Q2 2025: 2,9 Tr $Q3 2025: 8,7 Tr $Q4 2025: 5,9 Tr $Q1 2026: 11,9 Tr $Q2 2026: 4,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA29,1 Tr $Q2 2026
8,6 Tr $17,3 Tr $25,9 Tr $34,5 Tr $Q3 2023: 23,1 Tr $Q4 2023: 26 Tr $Q1 2024: 19,1 Tr $Q2 2024: 26,1 Tr $Q3 2024: 18,9 Tr $Q4 2024: 29,6 Tr $Q1 2025: 19,7 Tr $Q2 2025: 19,4 Tr $Q3 2025: 26,8 Tr $Q4 2025: 28,3 Tr $Q1 2026: 34,5 Tr $Q2 2026: 29,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-27,1 Tr $Q2 2026
-26,8 Tr $-1,9 Tr $23,1 Tr $48,1 Tr $Q3 2023: -14,3 Tr $Q4 2023: 48,1 Tr $Q1 2024: -15,9 Tr $Q2 2024: -15,4 Tr $Q3 2024: -9,2 Tr $Q4 2024: 32 Tr $Q1 2025: -51,8 Tr $Q2 2025: -32,2 Tr $Q3 2025: -41,3 Tr $Q4 2025: -12,1 Tr $Q1 2026: -48,4 Tr $Q2 2026: -27,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,02 $Q2 2026
0,01 $0,03 $0,05 $0,07 $Q3 2023: -0,01 $Q4 2023: 0,02 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: 0,05 $Q3 2024: 0,02 $Q4 2024: 0,03 $Q1 2025: 0,03 $Q2 2025: 0,02 $Q3 2025: 0,05 $Q4 2025: 0,03 $Q1 2026: 0,07 $Q2 2026: 0,02 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,4 T $Q2 2026
366,1 Tr $732,2 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 42,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 289,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 72,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 321,4 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 338,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 226,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 308,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 225,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 301,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 220,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 329,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 282 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 263,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 283,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 783,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 279,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 565,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 134,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 560,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 145,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2026 · Nợ: 185,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2026 · Nợ: 193,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,8%Q2 2026
+6,2%+13,1%+19,9%+26,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,5%Q2 2026
+7,6%+15,3%+22,9%+30,5%Q3 2024: +0,5%Q4 2024: +3,4%Q1 2025: +9,2%Q2 2025: +17,1%Q3 2025: +26,0%Q4 2025: +21,9%Q1 2026: +22,6%Q2 2026: +30,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành190,1 TrQ2 2026
47,5 Tr95,1 Tr142,6 Tr190,1 TrQ3 2023: 129,6 TrQ4 2023: 134,4 TrQ1 2024: 141,5 TrQ2 2024: 153,5 TrQ3 2024: 154,1 TrQ4 2024: 154,7 TrQ1 2025: 156,2 TrQ2 2025: 157,4 TrQ3 2025: 172,9 TrQ4 2025: 173,2 TrQ1 2026: 179,4 TrQ2 2026: 190,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá586,9Q2 2026
-135,8105,1346,0586,9Q3 2023 · P/E: -376,8Q4 2023 · P/E: 253,6Q1 2024 · P/E: 459,0Q2 2024 · P/E: 98,7Q3 2024 · P/E: 291,3Q4 2024 · P/E: 219,8Q1 2025 · P/E: 247,4Q2 2025 · P/E: 580,6Q3 2025 · P/E: 440,4Q4 2025 · P/E: 559,8Q1 2026 · P/E: 242,5Q2 2026 · P/E: 586,9Q3 2023 · P/S: 7,1Q4 2023 · P/S: 9,8Q1 2024 · P/S: 9,2Q2 2024 · P/S: 10,0Q3 2024 · P/S: 12,9Q4 2024 · P/S: 14,2Q1 2025 · P/S: 15,1Q2 2025 · P/S: 20,6Q3 2025 · P/S: 43,8Q4 2025 · P/S: 38,3Q1 2026 · P/S: 31,1Q2 2026 · P/S: 19,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,3 T $2025
336,7 Tr $673,4 Tr $1 T $1,3 T $2018: 618 Tr $2019: 717,5 Tr $2020: 747,7 Tr $2021: 811,5 Tr $2022: 898,3 Tr $2023: 1 T $2024: 1,1 T $2025: 1,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng22 Tr $2025
-7,8 Tr $21,4 Tr $50,5 Tr $79,6 Tr $2018: -3,5 Tr $2019: 12,5 Tr $2020: 79,6 Tr $2021: -2 Tr $2022: -36,9 Tr $2023: -8,9 Tr $2024: 16,3 Tr $2025: 22 Tr $20182025
EBITDA103,8 Tr $2025
26 Tr $51,9 Tr $77,9 Tr $103,8 Tr $2018: 48,2 Tr $2019: 74,3 Tr $2020: 64,4 Tr $2021: 62,8 Tr $2022: 26,2 Tr $2023: 77,5 Tr $2024: 93,6 Tr $2025: 103,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-137,4 Tr $2025
-99,9 Tr $-62,3 Tr $-24,8 Tr $12,8 Tr $2018: -4,5 Tr $2019: 3,7 Tr $2020: 10,7 Tr $2021: -15,7 Tr $2022: -71,1 Tr $2023: 12,8 Tr $2024: -8,5 Tr $2025: -137,4 Tr $20182025
EPS0,13 $2025
-0,05 $0,19 $0,43 $0,67 $2018: -0,03 $2019: 0,11 $2020: 0,67 $2021: -0,02 $2022: -0,29 $2023: -0,07 $2024: 0,11 $2025: 0,13 $20182025
Tiền mặt / Nợ560,6 Tr $2025
140,2 Tr $280,3 Tr $420,5 Tr $560,6 Tr $2018 · Tiền mặt: 182,7 Tr $2018 · Nợ: 294,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 172,6 Tr $2019 · Nợ: 342,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 380,8 Tr $2020 · Nợ: 348,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 349,4 Tr $2021 · Nợ: 339,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 81,3 Tr $2022 · Nợ: 301,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 72,8 Tr $2023 · Nợ: 321,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 329,3 Tr $2024 · Nợ: 282 Tr $2025 · Tiền mặt: 560,6 Tr $2025 · Nợ: 145,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,1%2025
+3,9%+11,8%+19,8%+27,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -0,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,5%2025
+4,6%+9,3%+13,9%+18,5%2019: +16,1%2020: +4,2%2021: +8,5%2022: +10,7%2023: +15,5%2024: +9,6%2025: +18,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành173,1 Tr2025
43,3 Tr86,5 Tr129,8 Tr173,1 Tr2018: 106,1 Tr2019: 109,2 Tr2020: 118,7 Tr2021: 128 Tr2022: 126,7 Tr2023: 130,4 Tr2024: 150,9 Tr2025: 173,1 Tr20182025
Định giá595,92025
-578,5-187,0204,4595,92018 · P/E: -418,12019 · P/E: 150,12020 · P/E: 39,82021 · P/E: -970,02022 · P/E: -35,62023 · P/E: -289,92024 · P/E: 241,12025 · P/E: 595,92018 · P/S: 2,42019 · P/S: 2,72020 · P/S: 4,22021 · P/S: 3,02022 · P/S: 1,52023 · P/S: 2,62024 · P/S: 3,52025 · P/S: 9,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 470,5 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,841,8 T $+33%15
FY 20271,142,2 T $+64%16
FY 20281,472,7 T $+101%11
FY 20291,973,1 T $+129%4
FY 20302,523,6 T $+166%4
Q1 20270,23476,2 Tr $+28%10

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,21-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,21 / Ước tính 0,14Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,13Vượt dự báo
2026-02-23Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,14 / Ước tính 0,13Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính 0,1Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi KTOS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị92235
Nhà phân tích2729
Mua / giữ / bán78 / 14 / 0193 / 42 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 0 / 148 / 2 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 87 (0%)77 / 133 (37%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-60,6%-15,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-23,5% / -74,5%+155,1% / -74,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,3% so với S&P 500 -0,5% (n = 186)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kenneth HerbertRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 80,00 US$5 thg 8, 2026
  2. Josh SullivanJonesTrading100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 150 US$5 thg 1, 2026
  3. Joe GomesNoble Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 100 US$19 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 10, 2026Clarke JeffriesPiper SandlerMuaDuy trì61,00 US$
22 thg 10, 2026Unknown AnalystOppenheimerMuaBắt đầu theo dõi50,00 US$
19 thg 10, 2026Joe GomesNoble FinancialMuaDuy trì100 US$
19 thg 10, 2026Joe GomesNoble FinancialMuaDuy trì100 US$
19 thg 10, 2026Trevor J. WalshCitizens JMPMuaDuy trì70,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 95,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 92,81 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 114 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 114 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 110 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 99,60 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 98,06 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 94,89 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 93,15 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 76,10 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 75,91 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 103 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 86,18 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 70,51 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 63,05 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 64,13 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 49,86 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 46,60 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 50,98 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 42,69 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 40,42 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 10, 2026 · 92 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu KTOS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Kratos Defense & Security Solutions, Inc. (KTOS) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch KTOS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu KTOS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu KTOS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp KTOS là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp KTOS so với cổ phiếu Kratos Defense & Security Solutions, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp KTOS là 38,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 38,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu KTOS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu KTOS là một phái sinh theo dõi giá của Kratos Defense & Security Solutions, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Kratos Defense & Security Solutions, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

KTOSUSDT perpetual là gì?

KTOSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Kratos Defense & Security Solutions, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu KTOS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

KTOS perpetuals · perpequities.comKTOS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ktos-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ktos-perp.svg" width="240" height="64" alt="KTOS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp KTOS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với KTOS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho KTOS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X