Bộ tổng hợp stock perps
Mọi perpetual cổ phiếu trong một bảng xếp hạng.
Giá trực tiếp, xu hướng 24h/7d, vốn hóa, P/E và P/S cho cổ phiếu token hóa, ETF và hàng hóa — tổng hợp từ Hyperliquid, Bybit, Binance và mọi sàn niêm yết chúng.
Thị trường live4998Trên 33 sàn
Tổng quan thị trường
23,2 T $Độ phủ: 3917/4998 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 34,6 T $
Khối lượng 24h
566
Cổ phiếu
Chênh lệch funding hiện tại →
UNITREE+0,024% / 1h≈ 209% APRLong Gate.io · Short Hyperliquid HIP-3CXMT+0,014% / 1h≈ 119% APRLong Gate.io · Short OKX
Chênh lệch gộp, trước phí, trượt giá và rủi ro khớp lệnh
Funding →Xếp hạng tài sản
Top perpetual cổ phiếu token hóa theo quy mô thị trường
29 tài sản · 97 thị trường live
Khối lượng 24h68,8 Tr $637,2 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | British Pound / Japanese YenGBPJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 207,96 | ▼ 0,59% | ▼ 1,32% | 207,96Tỷ giá FX | — | — | 8,3 Tr $ | 1,5 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 2 | Euro / Japanese YenEURJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 178,16 | ▼ 0,71% | ▼ 1,44% | 178,16Tỷ giá FX | — | — | 7,4 Tr $ | 1,3 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 3 | U.S. Dollar / Japanese YenUSDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 156,91 | ▼ 0,41% | ▼ 0,44% | 156,91Tỷ giá FX | — | — | 39,2 Tr $ | 2,9 Tr $ | 12Aevo, BingX, Bitget | |
| 4 | Canadian Dollar / Japanese YenCADJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 110,63 | ▼ 0,6% | ▼ 1,46% | 110,63Tỷ giá FX | — | — | 5 Tr $ | 850,1 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 5 | Australian Dollar / Japanese YenAUDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 109,42 | ▼ 0,6% | ▼ 2,16% | 109,42Tỷ giá FX | — | — | 5,8 Tr $ | 2,8 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 6 | New Zealand Dollar / Japanese YenNZDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 88,69 | ▼ 0,6% | ▼ 1,47% | 88,69Tỷ giá FX | — | — | 14 Tr $ | 1,7 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 7 | U.S. Dollar / Turkish LiraUSDTRY · Ngoại hối · Ngoại hối | 49,02 | ▲ 0,05% | ▲ 0,37% | 49,02Tỷ giá FX | — | — | 4,2 Tr $ | 526,2 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 8 | U.S. Dollar / Swedish KronaUSDSEK · Ngoại hối · Ngoại hối | 9,98 | ▲ 0,17% | ▲ 1,49% | 9,98Tỷ giá FX | — | — | 29,4 Tr $ | 4 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 9 | U.S. Dollar / Norwegian KroneUSDNOK · Ngoại hối · Ngoại hối | 9,59 | ▲ 0,61% | ▲ 1,48% | 9,59Tỷ giá FX | — | — | 33,2 Tr $ | 4,8 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 10 | British Pound / U.S. DollarGBPUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,33 | ▼ 0,06% | ▼ 0,63% | 1,33Tỷ giá FX | — | — | 27,7 Tr $ | 1 Tr $ | 12BingX, Bitget, Bybit | |
| 11 | Euro / British PoundEURGBP · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8568 | ▼ 0,12% | ▼ 0,13% | 0,8568Tỷ giá FX | — | — | 46,6 Tr $ | 5,4 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 12 | Euro / U.S. DollarEURUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,14 | ▼ 0,17% | ▼ 0,76% | 1,14Tỷ giá FX | — | — | 40,7 Tr $ | 4,7 Tr $ | 16Aevo, BingX, Bitget | |
| 13 | Australian Dollar / U.S. DollarAUDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,6973 | ▼ 0,3% | ▼ 1,72% | 0,6973Tỷ giá FX | — | — | 6,4 N $ | 59,3 N $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 14 | British Pound / Swiss FrancGBPCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,10 | ▲ 0,03% | ▲ 0,82% | 1,10Tỷ giá FX | — | — | 45,7 Tr $ | 5,2 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 15 | U.S. Dollar / Canadian DollarUSDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,42 | ▲ 0,05% | ▲ 0,8% | 1,42Tỷ giá FX | — | — | 41,9 Tr $ | 4,4 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 16 | Euro / Canadian DollarEURCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,61 | ▼ 0,11% | ▲ 0,02% | 1,61Tỷ giá FX | — | — | 35,6 Tr $ | 3,8 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 17 | U.S. Dollar / Swiss FrancUSDCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8333 | ▲ 0,12% | ▲ 1,57% | 0,8333Tỷ giá FX | — | — | 46,2 Tr $ | 4,7 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 18 | Euro / Swiss FrancEURCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,9462 | ▼ 0,09% | ▲ 0,69% | 0,9462Tỷ giá FX | — | — | 45,1 Tr $ | 4,1 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 19 | U.S. Dollar / Danish KroneUSDDKK · Ngoại hối · Ngoại hối | 6,58 | ▲ 0,26% | ▲ 0,84% | 6,58Tỷ giá FX | — | — | 1,8 N $ | 304,4 N $ | 1BingX | |
| 20 | U.S. Dollar / South African RandUSDZAR · Ngoại hối · Ngoại hối | 16,37 | ▼ 0,18% | ▲ 1,31% | 16,37Tỷ giá FX | — | — | 3,9 Tr $ | 663 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 21 | Euro / Singapore DollarEURSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,45 | ▼ 0,26% | ▼ 0,65% | 1,45Tỷ giá FX | — | — | 1,4 N $ | - | 1BingX | |
| 22 | New Zealand Dollar / U.S. DollarNZDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,5652 | ▼ 0,18% | ▼ 1,02% | 0,5652Tỷ giá FX | — | — | 48,2 Tr $ | 4,6 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 23 | U.S. Dollar / Mexican PesoUSDMXN · Ngoại hối · Ngoại hối | 18,05 | ▲ 0,39% | ▲ 4,4% | 18,05Tỷ giá FX | — | — | 6,3 Tr $ | 1 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 24 | British Pound / Singapore DollarGBPSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,69 | ▼ 0,14% | ▼ 0,53% | 1,69Tỷ giá FX | — | — | 1,6 N $ | - | 1BingX | |
| 25 | U.S. Dollar / Singapore DollarUSDSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,28 | ▼ 0,06% | ▲ 0,16% | 1,28Tỷ giá FX | — | — | 25,9 Tr $ | 3,2 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 26 | U.S. Dollar / Israeli ShekelUSDILS · Ngoại hối · Ngoại hối | 3,07 | ▼ 0,4% | ▲ 1,9% | 3,07Tỷ giá FX | — | — | 763,8 $ | 286,4 N $ | 1BingX | |
| 27 | New Zealand Dollar / Canadian DollarNZDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8016 | ▼ 0,14% | ▼ 0,23% | 0,8016Tỷ giá FX | — | — | 3,6 Tr $ | 459,8 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 28 | Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,0064 | ▲ 0,74% | ▲ 0,9% | 0,0064Tỷ giá FX | — | — | 14,3 Tr $ | 98,3 N $ | 1MEXC | |
| 29 | U.S. Dollar / Brazilian RealUSDBRL · Ngoại hối · Ngoại hối | 5,21 | ▼ 0,37% | ▲ 2% | 5,21Tỷ giá FX | — | — | 59 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6Binance, BingX, Bitget |