PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD)

Perpetual futures CRWD trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRWDUSDT.

CrowdStrike Holdings, Inc. cung cấp các giải pháp an ninh mạng dựa trên đám mây, bao gồm thông tin tình báo về mối đe dọa, dịch vụ bảo mật được quản lý và bảo vệ danh tính Zero Trust, chủ yếu qua đăng ký nền tảng Falcon.

$272,19+0,4%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CRWD

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
9,5 Tr $Độ phủ: 17/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 16,6 Tr $
Open interest
14,9 Tr $Độ phủ: 18/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
858,7 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+1,5 bps
Deepcoin
Khối lượng cao nhất
2,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/20
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 1,6 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 272,3 T $
Hiệu suất spot
1D+1,48%
5D+2,18%
1M+26,72%
6M+170,99%
YTD+130,43%
1Y+117,79%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,27-2,3% APR
-0,00208% mỗi 8h
+3,7 bps-2,9 Tr $3,5 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,38+1,2% APR
+0,00112% mỗi 8h
+2,9 bps90 N $2,1 Tr $2,5 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:CRWDĐang giao dịch$272,31-7,0% APR
-0,00080% mỗi 1h
+4,4 bps138,3 N $1,9 Tr $2,4 Tr $USDC10x
BybitGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,25-28,6% APR
-0,026% mỗi 8h
+8,1 bps56,4 N $372,2 N $1,6 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps-187,5 N $876,8 N $USDT20x
PhemexGiao dịchCRWD / USDTĐang giao dịch$272,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,1 bps55,9 N $175,8 N $1,6 Tr $USDT10x
OKXGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps27,6 N $170,4 N $740 N $USDT25x
GRVTGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,25-20,8% APR
-0,019% mỗi 8h
+7,7 bps63,2 N $135,4 N $868,5 $USDT-
MEXCGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,39-2,2% APR
-0,00200% mỗi 8h
+8,8 bps106,7 N $105,5 N $1,3 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+49,2 bps19,3 N $56,3 N $6,3 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchCRWD/USDCĐang giao dịch$272,42+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+115,4 bps15,3 $39,1 N $-USDC12x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:CRWDĐang giao dịch$272,38+2,7% APR
+0,00031% mỗi 1h
+6,2 bps134,6 N $29,4 N $91,1 N $USDC10x
BloFinGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,22-3,6% APR
-0,00328% mỗi 8h
+7,7 bps365,3 N $21,2 N $56,6 N $USDT25x
ExtendedGiao dịchCRWD/USDĐang giao dịch$272,39+7,0% APR
+0,00080% mỗi 1h
+7,3 bps200 N $20,5 N $131,2 N $USD10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchCRWD/USDĐang giao dịch$270,12-74,9% APR
-0,00855% mỗi 1h
+12,8 bps7,2 N $889,3 $151,3 $USD50x
AsterGiao dịchCRWDUSDTĐang giao dịch$272,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps75,2 N $375,5 $6,9 N $USDT-
BingXGiao dịchCRWD-USDTĐang giao dịch$272,19-25,6% APR
-0,023% mỗi 8h
+9,9 bps858,7 N $1,3 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,18-17,8% APR
-0,016% mỗi 8h
+1,5 bps56,5 N $4,3 Tr $⚠982,2 $USDT25x
KuCoinGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,2 bps12,4 N $1,6 Tr $⚠38,4 N $USDT20x
OurbitGiao dịchCRWD/USDTĐang giao dịch$272,26-2,2% APR
-0,00200% mỗi 8h
+2,6 bps171,9 N $1,2 Tr $⚠128,6 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,5 bps – +28,9 bps

Quá mỏng: HTX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Binance, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRWD

Spread hẹp nhất

CRWD

Khối lượng cao nhất

CRWD

Từng đợt 7 ngày qua: 14% số giờ trên 100% APR · trung vị 14% · 9 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
275 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
5,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,1%
P/E
7.671,6
P/E cùng ngành 20,2
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
58,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
51,0
P/E cùng ngành
20,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 1,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,8 T $
Biên lợi nhuận ròng-3,4%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng-4,4 T $
2021874,4 Tr $
20221,5 T $
20232,2 T $
20243,1 T $
20254 T $
20264,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021874,4 Tr $+82%-92,6 Tr $292,7 Tr $
20221,5 T $+66%-234,8 Tr $441,1 Tr $
20232,2 T $+54%-183,2 Tr $674,6 Tr $
20243,1 T $+36%89,3 Tr $929,1 Tr $
20254 T $+29%-19,3 Tr $1,1 T $
20264,8 T $+22%-162,5 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+73,7%-10,6%-10,6%-10,6%-3,4%
2022+73,6%-9,8%-16,2%-22,9%-6,5%
2023+73,2%-8,5%-8,2%-12,5%-3,6%
2024+75,3%-0,1%+2,9%+3,9%+1,3%
2025+74,9%-3,0%-0,5%-0,6%-0,2%
2026+74,7%-6,1%-3,4%-3,7%-1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,9 T $779 Tr $-1,1 T $2,56
20222 T $774,7 Tr $-1,2 T $1,74
20232,5 T $783,6 Tr $-1,7 T $1,64
20243,4 T $792,9 Tr $-2,6 T $1,67
20254,3 T $788,9 Tr $-3,5 T $1,67
20265,2 T $820,1 Tr $-4,4 T $1,77
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202146,8 T $45,7 T $53,5-500,0
202241 T $39,8 T $28,3-177,1
202324,7 T $23 T $11,0-135,8
202469,8 T $67,2 T $22,8790,6
202597,4 T $93,9 T $24,6-5.058,2
2026111,5 T $107,1 T $23,2-689,7
Q3 20251 T $
Q4 20251,1 T $
Q1 20261,1 T $
Q2 20261,2 T $
Q3 20261,2 T $
Q4 20261,3 T $
Q1 20271,4 T $
Q2 20271,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20251 T $+29%-16,8 Tr $231,2 Tr $
Q4 20251,1 T $+25%-92,3 Tr $240,8 Tr $
Q1 20261,1 T $+20%-110,2 Tr $280,9 Tr $
Q2 20261,2 T $+21%-77,7 Tr $285 Tr $
Q3 20261,2 T $+22%-34 Tr $297,4 Tr $
Q4 20261,3 T $+23%59,4 Tr $376,4 Tr $
Q1 20271,4 T $+26%27,8 Tr $493,3 Tr $
Q2 20271,5 T $+26%5,3 Tr $405,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+74,7%-5,5%-1,7%-0,6%-0,2%
Q4 2025+74,1%-8,1%-8,7%-2,8%-1,1%
Q1 2026+73,8%-11,3%-10,0%-3,2%-1,3%
Q2 2026+73,5%-9,7%-6,6%-2,1%-0,8%
Q3 2026+75,1%-5,6%-2,8%-0,8%-0,3%
Q4 2026+76,1%+1,1%+4,5%+1,3%+0,5%
Q1 2027+75,3%-2,2%+2,0%+0,6%+0,2%
Q2 2027+74,6%-2,3%+0,4%+0,1%0,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20254,3 T $792 Tr $-3,5 T $1,76
Q4 20254,3 T $788,9 Tr $-3,5 T $1,67
Q1 20264,6 T $785,4 Tr $-3,8 T $1,74
Q2 20265 T $810,5 Tr $-4,2 T $1,88
Q3 20264,8 T $818 Tr $-4 T $1,81
Q4 20265,2 T $820,1 Tr $-4,4 T $1,77
Q1 20274,6 T $821,3 Tr $-3,7 T $1,53
Q2 20275 T $820,2 Tr $-4,2 T $1,57
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202572,9 T $69,4 T $72,2-1.083,5
Q4 202598,3 T $94,8 T $92,9-269,0
Q1 2026106,5 T $102,7 T $96,6-243,7
Q2 2026113,6 T $109,4 T $97,2-366,6
Q3 2026136,5 T $132,5 T $110,6-969,6
Q4 2026111,5 T $107,1 T $85,4735,7
Q1 2027113,1 T $109,4 T $81,61.013,1
Q2 2027194,1 T $190 T $132,09.176,0

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 T $Q2 2027
367,7 Tr $735,4 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2024: 786 Tr $Q4 2024: 845,3 Tr $Q1 2025: 921 Tr $Q2 2025: 963,9 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2027: 1,4 T $Q2 2027: 1,5 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng5,3 Tr $Q2 2027
-67,8 Tr $-25,4 Tr $17 Tr $59,4 Tr $Q3 2024: 26,7 Tr $Q4 2024: 53,7 Tr $Q1 2025: 42,8 Tr $Q2 2025: 47 Tr $Q3 2025: -16,8 Tr $Q4 2025: -92,3 Tr $Q1 2026: -110,2 Tr $Q2 2026: -77,7 Tr $Q3 2026: -34 Tr $Q4 2026: 59,4 Tr $Q1 2027: 27,8 Tr $Q2 2027: 5,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA105,3 Tr $Q2 2027
21,4 Tr $61,9 Tr $102,4 Tr $142,9 Tr $Q3 2024: 81,2 Tr $Q4 2024: 117,3 Tr $Q1 2025: 109,1 Tr $Q2 2025: 116,7 Tr $Q3 2025: 51,3 Tr $Q4 2025: 17,6 Tr $Q1 2026: -19,1 Tr $Q2 2026: 3,2 Tr $Q3 2026: 55,5 Tr $Q4 2026: 142,9 Tr $Q1 2027: 133,1 Tr $Q2 2027: 105,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do405,9 Tr $Q2 2027
123,3 Tr $246,7 Tr $370 Tr $493,3 Tr $Q3 2024: 239,6 Tr $Q4 2024: 273 Tr $Q1 2025: 323,1 Tr $Q2 2025: 272,9 Tr $Q3 2025: 231,2 Tr $Q4 2025: 240,8 Tr $Q1 2026: 280,9 Tr $Q2 2026: 285 Tr $Q3 2026: 297,4 Tr $Q4 2026: 376,4 Tr $Q1 2027: 493,3 Tr $Q2 2027: 405,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,01 $Q2 2027
-0,07 $-0,03 $0,01 $0,06 $Q3 2024: 0,03 $Q4 2024: 0,06 $Q1 2025: 0,04 $Q2 2025: 0,05 $Q3 2025: -0,02 $Q4 2025: -0,09 $Q1 2026: -0,11 $Q2 2026: -0,08 $Q3 2026: -0,04 $Q4 2026: 0,04 $Q1 2027: 0,03 $Q2 2027: 0,01 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ5 T $Q2 2027
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2024 · Nợ: 794,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,4 T $Q4 2024 · Nợ: 792,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q1 2025 · Nợ: 793 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 4 T $Q2 2025 · Nợ: 792 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,3 T $Q3 2025 · Nợ: 792 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,3 T $Q4 2025 · Nợ: 788,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,6 T $Q1 2026 · Nợ: 785,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 5 T $Q2 2026 · Nợ: 810,5 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2026 · Nợ: 818 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 5,2 T $Q4 2026 · Nợ: 820,1 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 4,6 T $Q1 2027 · Nợ: 821,3 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 5 T $Q2 2027 · Nợ: 820,2 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,6%Q2 2027
+10,6%+32,4%+54,3%+76,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,8%Q2 2027
+7,9%+15,9%+23,8%+31,7%Q2 2025: +31,7%Q3 2025: +28,5%Q4 2025: +25,2%Q1 2026: +19,8%Q2 2026: +21,3%Q3 2026: +22,2%Q4 2026: +23,3%Q1 2027: +25,6%Q2 2027: +25,8%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành1 TQ2 2027
259,5 Tr519 Tr778,5 Tr1 TQ3 2024: 975,2 TrQ4 2024: 991,7 TrQ1 2025: 1 TQ2 2025: 1 TQ3 2025: 982,1 TrQ4 2025: 987,7 TrQ1 2026: 993,7 TrQ2 2026: 999,6 TrQ3 2026: 1 TQ4 2026: 1 TQ1 2027: 1 TQ2 2027: 1 TQ3 2024Q2 2027
Định giá9.176,0Q2 2027
1.481,44.046,26.611,19.176,0Q3 2024 · P/E: 401,7Q4 2024 · P/E: 332,4Q1 2025 · P/E: 406,3Q2 2025 · P/E: 305,2Q3 2025 · P/E: -1.083,5Q4 2025 · P/E: -269,0Q1 2026 · P/E: -243,7Q2 2026 · P/E: -366,6Q3 2026 · P/E: -969,6Q4 2026 · P/E: 735,7Q1 2027 · P/E: 1.013,1Q2 2027 · P/E: 9.176,0Q3 2024 · P/S: 53,8Q4 2024 · P/S: 83,3Q1 2025 · P/S: 77,0Q2 2025 · P/S: 58,7Q3 2025 · P/S: 72,2Q4 2025 · P/S: 92,9Q1 2026 · P/S: 96,6Q2 2026 · P/S: 97,2Q3 2026 · P/S: 110,6Q4 2026 · P/S: 85,4Q1 2027 · P/S: 81,6Q2 2027 · P/S: 132,0Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu4,8 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2019: 249,8 Tr $2020: 481,4 Tr $2021: 874,4 Tr $2022: 1,5 T $2023: 2,2 T $2024: 3,1 T $2025: 4 T $2026: 4,8 T $20192026
Lợi nhuận ròng-162,5 Tr $2026
-153,8 Tr $-72,7 Tr $8,3 Tr $89,3 Tr $2019: -140,1 Tr $2020: -141,8 Tr $2021: -92,6 Tr $2022: -234,8 Tr $2023: -183,2 Tr $2024: 89,3 Tr $2025: -19,3 Tr $2026: -162,5 Tr $20192026
EBITDA182,5 Tr $2026
-18,5 Tr $86 Tr $190,4 Tr $294,8 Tr $2019: -122,9 Tr $2020: -115,8 Tr $2021: -46,2 Tr $2022: -66 Tr $2023: -40,8 Tr $2024: 293,8 Tr $2025: 294,8 Tr $2026: 182,5 Tr $20192026
Dòng tiền tự do1,3 T $2026
278,4 Tr $622,3 Tr $966,3 Tr $1,3 T $2019: -65,6 Tr $2020: 12,5 Tr $2021: 292,7 Tr $2022: 441,1 Tr $2023: 674,6 Tr $2024: 929,1 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,3 T $20192026
EPS-0,16 $2026
-0,17 $-0,08 $0,01 $0,09 $2019: -0,21 $2020: -0,17 $2021: -0,11 $2022: -0,26 $2023: -0,2 $2024: 0,09 $2025: -0,02 $2026: -0,16 $20192026
Tiền mặt / Nợ5,2 T $2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2019 · Tiền mặt: 88,4 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 264,8 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 1,9 T $2021 · Nợ: 779 Tr $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 774,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 2,5 T $2023 · Nợ: 783,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 3,4 T $2024 · Nợ: 792,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 4,3 T $2025 · Nợ: 788,9 Tr $2026 · Tiền mặt: 5,2 T $2026 · Nợ: 820,1 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,7%2026
-23,2%+9,6%+42,4%+75,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +73,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -54,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -56,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -29,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -10,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -16,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -8,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,7%2026
+23,2%+46,4%+69,5%+92,7%2020: +92,7%2021: +81,6%2022: +66,0%2023: +54,4%2024: +36,3%2025: +29,4%2026: +21,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành1 T2026
258,1 Tr516,3 Tr774,4 Tr1 T2019: 684,8 Tr2020: 851,8 Tr2021: 871 Tr2022: 908,6 Tr2023: 932,6 Tr2024: 974,5 Tr2025: 979 Tr2026: 1 T20192026
Định giá-689,72026
-3.596,0-2.133,8-671,6790,62019 · P/E: -70,72020 · P/E: -91,22021 · P/E: -500,02022 · P/E: -177,12023 · P/E: -135,82024 · P/E: 790,62025 · P/E: -5.058,22026 · P/E: -689,72019 · P/S: 39,72020 · P/S: 27,02021 · P/S: 53,52022 · P/S: 28,32023 · P/S: 11,02024 · P/S: 22,82025 · P/S: 24,62026 · P/S: 23,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 1,5 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua272,35
Giá bán272,44
Khối lượng2.732.592

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20271,256 T $+25%25
FY 20281,607,4 T $+53%27
FY 20292,079 T $+87%9
FY 20302,4410,5 T $+119%3
FY 20312,9412,4 T $+158%4
Q2 20270,351,7 T $+16%24

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 0,31-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,31 / Ước tính 0,29Vượt dự báo
2026-07-02Chia tách cổ phiếu4:1-
2026-06-03Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2026-03-03Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2025-12-02Kết quảThực tế 0,24 / Ước tính 0,23Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:45 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
George R. Kurtz
Nhân viên
11.706
Ngày IPO
12 thg 6, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi24,54
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui472,26 Tr US$0,45 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 26 out of 28

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
274,69 T US$+35.7%thg 7 26 – thg 10 26
182,80 T US$228,75 T US$274,69 T US$Thấp nhất: 182,80 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 274,69 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 274,69 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 274,69 T US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 182,80 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,3%30,7 Tr
VOO0,36%27,1 Tr
QQQ1,14%21,4 Tr
IVV0,4%13,6 Tr
1657.T0,31%13,6 Tr
XAW.TO0,23%13,6 Tr
1557.T0,4%12,6 Tr
SPY0,41%12,5 Tr
VUG0,62%10,4 Tr
FXAIX0,3%9,6 Tr
XLK1,52%7,4 Tr
VGT0,93%6,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRWD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị316921
Nhà phân tích5269
Mua / giữ / bán251 / 64 / 1766 / 151 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi9 / 4 / 517 / 22 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt144 / 149 (49%)194 / 661 (23%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-10,5%-21,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+166,1% / -62,3%+166,1% / -62,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +7,6% so với S&P 500 +4,8% (n = 803)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Saket KaliaBarclays0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 235 US$2 thg 9, 2026
  2. Adam BorgStifel Nicolaus0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 240 US$3 thg 9, 2026
  3. Joseph GalloJefferies0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 240 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại280 US$
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại280 US$
21 thg 9, 2026Meta MarshallMorgan StanleyMuaDuy trì254 US$
18 thg 9, 2026Todd Weller CFAStephensMuaDuy trì280 US$
18 thg 9, 2026Todd Weller CFAStephensMuaDuy trì280 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$200 US$300 US$400 US$500 US$thg 11 25 · Mua 32 · Giữ 16 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 30 · Giữ 14 · Bán 1thg 1 26 · Mua 30 · Giữ 14 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 29 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26 · Mua 31 · Giữ 10 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 33 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 32 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 33 · Giữ 11 · Bán 1thg 7 26 · Mua 36 · Giữ 11 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 35 · Giữ 11 · Bán 1thg 9 26 · Mua 36 · Giữ 9 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 36 · Giữ 9 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 522 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 534 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 533 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 509 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 458 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 453 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 478 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 205 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 190 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 237 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 238 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 127 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 110 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 93,00 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 97,60 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 231 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 265 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 270 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 316 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRWD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu CrowdStrike Holdings, Inc. (CRWD) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRWD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRWD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRWD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRWD là -2,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -7,0% đến +1,2% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRWD so với cổ phiếu CrowdStrike Holdings, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRWD là 272,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 272,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRWD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRWD là một phái sinh theo dõi giá của CrowdStrike Holdings, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán CrowdStrike Holdings, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRWDUSDT perpetual là gì?

CRWDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu CrowdStrike Holdings, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRWD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRWD perpetuals · perpequities.comCRWD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crwd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crwd-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRWD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRWD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRWD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRWD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X