PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Lumentum Holdings Inc. (LITE)

Perpetual futures LITE trên 25 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LITEUSDT.

Lumentum Holdings Inc. thiết kế và sản xuất các sản phẩm quang học và quang tử, bao gồm linh kiện và mô-đun cho mạng cáp quang và laser thương mại cho ứng dụng OEM.

$1.089+0,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (LITE/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

25/26 thị trường trực tiếp
Sàn
26
Thị trường trực tiếp
25/26
Khối lượng 24h
102,5 Tr $Độ phủ: 19/25 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 192,1 Tr $
Open interest
61 Tr $Độ phủ: 22/25 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3,1 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
64,8 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/26
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 3,3 T $
OI / free float
+0,08%
Free float 77,5 T $
Hiệu suất spot
1D+0,58%
5D+10,77%
1M+23,88%
6M+41,36%
YTD+196,17%
1Y+579,74%

Ma trận sàn

26 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps-64,8 Tr $20,8 Tr $USDT-
OKXGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps119,4 N $15,4 Tr $6,9 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,5 bps-8,1 Tr $3,1 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,1 bps-3,4 Tr $9,1 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:LITEĐang giao dịch$1.089+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,8 bps320,9 N $3,3 Tr $8,2 Tr $USDC10x
KuCoinGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,7 bps12,6 N $1,8 Tr $607,5 N $USDT20x
BybitGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,6 bps156 N $1,6 Tr $1,6 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.089-4,5% APR
-0,00408% mỗi 8h
+6,1 bps239,7 N $937,2 N $189,8 N $USDT50x
XT.comGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,0 bps102 N $823,1 N $4,6 Tr $USDT15x
PhemexGiao dịchLITE / USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,1 bps5 N $742,3 N $1,7 Tr $USDT10x
MEXCGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps112,6 N $536,3 N $3,3 Tr $USDT20x
AsterGiao dịchLITEUSDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+51,4 bps216,4 N $316,6 N $233 N $USDT-
ExtendedGiao dịchLITE/USDĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 1h
+2,5 bps84,4 N $304,1 N $9,6 N $USD10x
BloFinGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.089+0,5% APR
+0,00050% mỗi 8h
+1,4 bps160,8 N $247,2 N $267,3 N $USDT20x
GRVTGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps66,2 N $171,7 N $566,3 $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchLITE/USDĐang giao dịch$1.088-+7,1 bps274,8 N $170,9 N $89,1 N $USDC10x
HTXGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.089-+5,9 bps983,3 N $52,6 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchLITE/USDĐang giao dịch$1.089+8,2% APR
+0,00093% mỗi 1h
+11,7 bps11,8 N $3,4 N $7,2 N $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchLITE/USDCĐang giao dịch$1.089+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--2,6 N $1,3 N $USDC-
AevoGiao dịchLITE/USDCĐang giao dịch$1.089-+16,7 bps194,6 N $--USDC10x
VestGiao dịchLITE/USDCĐang giao dịch$1.089+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+25,2 bps18,4 N $--USDC10x
Coinbase InternationalGiao dịchLITE/USDCĐang giao dịch------USDC-
DeepcoinGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.089-+0,6 bps33,6 N $54,7 Tr $⚠217,4 $USDT25x
LBankGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps3,1 Tr $26,2 Tr $⚠155,5 N $USDT50x
OurbitGiao dịchLITE/USDTĐang giao dịch$1.0890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps-6,9 Tr $⚠181,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchLITE-USDTĐang giao dịch$1.089+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,2 bps2,4 Tr $1,7 Tr $⚠10,8 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/25 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,7 bps – +16,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +5,5 bps

Quá mỏng: Vest, Crypto.com Exchange, Phemex

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Bitget, Ourbit, Gate.io, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LITE

Spread hẹp nhất

LITE

Khối lượng cao nhất

LITE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
84,9 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+108%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-230,1%
P/E
-11,7
P/E cùng ngành 29,8
Dòng tiền tự do
550,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-6,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
28,2
P/E cùng ngành
29,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3 T $
Biên lợi nhuận ròng-230,1%
Dòng tiền tự do300,1 Tr $
Nợ ròng-372,3 Tr $
20211,7 T $
20221,7 T $
20231,8 T $
20241,4 T $
20251,6 T $
20263 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20211,7 T $+2%198,9 Tr $643,9 Tr $
20221,7 T $0%198,9 Tr $368,1 Tr $
20231,8 T $+3%-131,6 Tr $51,3 Tr $
20241,4 T $-23%-546,5 Tr $-111,3 Tr $
20251,6 T $+21%25,9 Tr $-104,7 Tr $
20263 T $+83%-6,9 T $300,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,0%+17,7%+11,6%+10,1%+5,6%
2022+46,0%+17,6%+11,6%+10,6%+4,8%
2023+32,2%-5,0%-7,4%-9,7%-2,8%
2024+18,5%-26,6%-40,2%-57,1%-13,9%
2025+28,0%-11,7%+1,6%+2,3%+0,6%
2026+41,7%+17,4%-230,1%-149,3%-94,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021774,3 Tr $1,2 T $465,6 Tr $3,67
20221,3 T $1,9 T $645,8 Tr $4,38
2023859 Tr $2,9 T $2 T $4,38
2024436,7 Tr $2,6 T $2,1 T $5,90
2025520,7 Tr $2,6 T $2,1 T $4,37
20262 T $1,7 T $-372,3 Tr $1,68
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20215,9 T $6,4 T $3,529,9
20225,5 T $6,2 T $3,227,9
20233,9 T $5,9 T $2,2-29,4
20243,4 T $5,5 T $2,5-6,3
20256,5 T $8,6 T $4,0249,3
202660,9 T $60,6 T $20,2-8,8
Q1 2025336,9 Tr $
Q2 2025402,2 Tr $
Q3 2025425,2 Tr $
Q4 2025480,7 Tr $
Q1 2026533,8 Tr $
Q2 2026665,5 Tr $
Q3 2026808,4 Tr $
Q4 20261 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2025336,9 Tr $+6%-82,4 Tr $-34,5 Tr $
Q2 2025402,2 Tr $+30%-60,9 Tr $-15,9 Tr $
Q3 2025425,2 Tr $+26%-44,1 Tr $-64,4 Tr $
Q4 2025480,7 Tr $+56%213,3 Tr $10,1 Tr $
Q1 2026533,8 Tr $+58%4,2 Tr $-18,3 Tr $
Q2 2026665,5 Tr $+65%78,2 Tr $202,9 Tr $
Q3 2026808,4 Tr $+90%144,2 Tr $79,1 Tr $
Q4 20261 T $+109%-7,2 T $286,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+23,1%-24,5%-24,5%-9,2%-2,1%
Q2 2025+24,8%-12,7%-15,1%-7,0%-1,5%
Q3 2025+28,8%-15,4%-10,4%-5,0%-1,1%
Q4 2025+33,3%-0,7%+44,4%+18,8%+5,1%
Q1 2026+34,0%+2,8%+0,8%+0,5%+0,1%
Q2 2026+36,1%+9,6%+11,8%+9,2%+1,6%
Q3 2026+44,2%+21,7%+17,8%+4,8%+2,1%
Q4 2026+47,4%+26,9%-711,7%-154,2%-98,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025489,2 Tr $2,6 T $2,1 T $5,36
Q2 2025479,7 Tr $2,6 T $2,1 T $4,76
Q3 2025516,4 Tr $2,6 T $2,1 T $4,72
Q4 2025520,7 Tr $2,6 T $2,1 T $4,37
Q1 2026772,9 Tr $3,3 T $2,5 T $1,37
Q2 2026657,7 Tr $3,3 T $2,7 T $0,61
Q3 20262,6 T $3,3 T $695,9 Tr $1,14
Q4 20262 T $1,7 T $-372,3 Tr $1,68
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20254,4 T $6,5 T $13,1-13,3
Q2 20255,8 T $7,9 T $14,5-24,0
Q3 20254,3 T $6,4 T $10,2-24,4
Q4 20256,6 T $8,7 T $13,77,7
Q1 202611,3 T $13,8 T $21,2669,8
Q2 202627,8 T $30,5 T $41,788,8
Q3 202650,2 T $50,9 T $62,288,3
Q4 202660,9 T $60,6 T $60,6-2,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1 T $Q4 2026
251,6 Tr $503,2 Tr $754,7 Tr $1 T $Q1 2024: 317,6 Tr $Q2 2024: 308,3 Tr $Q3 2024: 336,9 Tr $Q4 2024: 308,3 Tr $Q1 2025: 336,9 Tr $Q2 2025: 402,2 Tr $Q3 2025: 425,2 Tr $Q4 2025: 480,7 Tr $Q1 2026: 533,8 Tr $Q2 2026: 665,5 Tr $Q3 2026: 808,4 Tr $Q4 2026: 1 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-7,2 T $Q4 2026
-5,3 T $-3,5 T $-1,6 T $213,3 Tr $Q1 2024: -67,9 Tr $Q2 2024: -252,5 Tr $Q3 2024: -82,4 Tr $Q4 2024: -252,5 Tr $Q1 2025: -82,4 Tr $Q2 2025: -60,9 Tr $Q3 2025: -44,1 Tr $Q4 2025: 213,3 Tr $Q1 2026: 4,2 Tr $Q2 2026: 78,2 Tr $Q3 2026: 144,2 Tr $Q4 2026: -7,2 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA-7,5 T $Q4 2026
-5,6 T $-3,6 T $-1,7 T $256,6 Tr $Q1 2024: -2,4 Tr $Q2 2024: -22,9 Tr $Q3 2024: -3,1 Tr $Q4 2024: -22,9 Tr $Q1 2025: -3,1 Tr $Q2 2025: 28,2 Tr $Q3 2025: 26,6 Tr $Q4 2025: 55,1 Tr $Q1 2026: 73,1 Tr $Q2 2026: 167,4 Tr $Q3 2026: 256,6 Tr $Q4 2026: -7,5 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do286,8 Tr $Q4 2026
23,4 Tr $111,2 Tr $199 Tr $286,8 Tr $Q1 2024: -63,1 Tr $Q2 2024: -32,5 Tr $Q3 2024: -23,6 Tr $Q4 2024: 10,9 Tr $Q1 2025: -34,5 Tr $Q2 2025: -15,9 Tr $Q3 2025: -64,4 Tr $Q4 2025: 10,1 Tr $Q1 2026: -18,3 Tr $Q2 2026: 202,9 Tr $Q3 2026: 79,1 Tr $Q4 2026: 286,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS-95,4 $Q4 2026
-70,8 $-46,2 $-21,6 $2,96 $Q1 2024: -1,02 $Q2 2024: -3,72 $Q3 2024: -1,21 $Q4 2024: -3,72 $Q1 2025: -1,21 $Q2 2025: -0,88 $Q3 2025: -0,64 $Q4 2025: 2,96 $Q1 2026: 0,05 $Q2 2026: 0,89 $Q3 2026: 1,5 $Q4 2026: -95,4 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ2 T $Q4 2026
836,4 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 861,6 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 469,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 425 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 436,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 489,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 479,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 516,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 520,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 772,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 657,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2026 · Nợ: 3,3 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2026 · Nợ: 1,7 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,4%Q4 2026
-521,9%-332,1%-142,3%+47,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -21,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -81,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -81,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +44,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -711,7%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+109,3%Q4 2026
+14,7%+46,2%+77,8%+109,3%Q4 2024: -16,9%Q1 2025: +6,1%Q2 2025: +30,5%Q3 2025: +26,2%Q4 2025: +55,9%Q1 2026: +58,4%Q2 2026: +65,5%Q3 2026: +90,1%Q4 2026: +109,3%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành74,6 TrQ4 2026
24,1 Tr48,1 Tr72,2 Tr96,2 TrQ1 2024: 66,7 TrQ2 2024: 67,8 TrQ3 2024: 68,3 TrQ4 2024: 67,8 TrQ1 2025: 68,3 TrQ2 2025: 68,9 TrQ3 2025: 69,3 TrQ4 2025: 72 TrQ1 2026: 78,3 TrQ2 2026: 87,8 TrQ3 2026: 96,2 TrQ4 2026: 74,6 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-2,1Q4 2026
149,1322,7496,2669,8Q1 2024 · P/E: -11,1Q2 2024 · P/E: -3,5Q3 2024 · P/E: -9,8Q4 2024 · P/E: -3,4Q1 2025 · P/E: -13,3Q2 2025 · P/E: -24,0Q3 2025 · P/E: -24,4Q4 2025 · P/E: 7,7Q1 2026 · P/E: 669,8Q2 2026 · P/E: 88,8Q3 2026 · P/E: 88,3Q4 2026 · P/E: -2,1Q1 2024 · P/S: 9,5Q2 2024 · P/S: 11,5Q3 2024 · P/S: 9,6Q4 2024 · P/S: 11,2Q1 2025 · P/S: 13,1Q2 2025 · P/S: 14,5Q3 2025 · P/S: 10,2Q4 2025 · P/S: 13,7Q1 2026 · P/S: 21,2Q2 2026 · P/S: 41,7Q3 2026 · P/S: 62,2Q4 2026 · P/S: 60,6Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu3 T $2026
753,5 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $2019: 1,6 T $2020: 1,7 T $2021: 1,7 T $2022: 1,7 T $2023: 1,8 T $2024: 1,4 T $2025: 1,6 T $2026: 3 T $20192026
Lợi nhuận ròng-6,9 T $2026
-5,2 T $-3,4 T $-1,6 T $198,9 Tr $2019: -36,4 Tr $2020: 135,5 Tr $2021: 198,9 Tr $2022: 198,9 Tr $2023: -131,6 Tr $2024: -546,5 Tr $2025: 25,9 Tr $2026: -6,9 T $20192026
EBITDA-7 T $2026
-5,1 T $-3,3 T $-1,4 T $482,4 Tr $2019: 160,5 Tr $2020: 427,4 Tr $2021: 482,4 Tr $2022: 482,4 Tr $2023: 188,7 Tr $2024: -81,6 Tr $2025: 106,8 Tr $2026: -7 T $20192026
Dòng tiền tự do300,1 Tr $2026
77,5 Tr $266,3 Tr $455,1 Tr $643,9 Tr $2019: 164,1 Tr $2020: 438,3 Tr $2021: 643,9 Tr $2022: 368,1 Tr $2023: 51,3 Tr $2024: -111,3 Tr $2025: -104,7 Tr $2026: 300,1 Tr $20192026
EPS-93 $2026
-69,1 $-45,1 $-21,2 $2,68 $2019: -0,54 $2020: 1,75 $2021: 2,68 $2022: 2,68 $2023: -1,93 $2024: -8,12 $2025: 0,37 $2026: -93 $20192026
Tiền mặt / Nợ2 T $2026
718,4 Tr $1,4 T $2,2 T $2,9 T $2019 · Tiền mặt: 432,6 Tr $2019 · Nợ: 841,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 298 Tr $2020 · Nợ: 1,2 T $2021 · Tiền mặt: 774,3 Tr $2021 · Nợ: 1,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 1,9 T $2023 · Tiền mặt: 859 Tr $2023 · Nợ: 2,9 T $2024 · Tiền mặt: 436,7 Tr $2024 · Nợ: 2,6 T $2025 · Tiền mặt: 520,7 Tr $2025 · Nợ: 2,6 T $2026 · Tiền mặt: 2 T $2026 · Nợ: 1,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,7%2026
-161,1%-92,0%-23,0%+46,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -40,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -230,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+83,2%2026
+3,5%+30,1%+56,6%+83,2%2019: +25,5%2020: +7,2%2021: +2,0%2022: 0,0%2023: +3,2%2024: -23,1%2025: +21,0%2026: +83,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành74,6 Tr2026
19,4 Tr38,8 Tr58,2 Tr77,6 Tr2019: 70,7 Tr2020: 77,6 Tr2021: 74,2 Tr2022: 74,2 Tr2023: 68,3 Tr2024: 67,3 Tr2025: 69,6 Tr2026: 74,6 Tr20192026
Định giá-8,82026
-13,374,2161,8249,32019 · P/E: -100,92020 · P/E: 42,52021 · P/E: 29,92022 · P/E: 27,92023 · P/E: -29,42024 · P/E: -6,32025 · P/E: 249,32026 · P/E: -8,82019 · P/S: 2,52020 · P/S: 3,42021 · P/S: 3,52022 · P/S: 3,22023 · P/S: 2,22024 · P/S: 2,52025 · P/S: 4,02026 · P/S: 20,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua1.092,45
Giá bán1.095
Khối lượng3.010.122

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202721,706,3 T $+108%14
FY 202718,585,7 T $+88%14
FY 202834,499,7 T $+223%10
FY 202829,538,8 T $+191%7
FY 202947,7013,8 T $+359%3
FY 202944,8412,2 T $+305%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 4,22-
2026-08-11Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 3,23 / Ước tính 2,97Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 2,37 / Ước tính 2,27Vượt dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 1,67 / Ước tính 1,41Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 1,1 / Ước tính 1,03Vượt dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế 0,88 / Ước tính 0,81Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:49 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Communication Equipment
Giám đốc điều hành
Michael E. Hurlston
Nhân viên
13.757
Ngày IPO
23 thg 7, 2015
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi14,99
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui469,86 Tr US$6,30 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 6 out of 11

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
80,97 T US$+54.9%thg 7 26 – thg 10 26
50,91 T US$65,94 T US$80,97 T US$Thấp nhất: 50,91 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 80,97 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 80,97 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 80,97 T US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 50,91 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,68%5,1 Tr
VTI0,1%2,5 Tr
VOO0,11%2,1 Tr
QQQ0,4%1,9 Tr
VO0,68%1,7 Tr
NCV1,3%1,5 Tr
NFJ0,45%1,4 Tr
NIE0,76%1,2 Tr
IVV0,12%1,2 Tr
NCZ1,32%1,2 Tr
1557.T0,12%1,1 Tr
SPY0,14%1,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LITE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị122284
Nhà phân tích2731
Mua / giữ / bán88 / 34 / 0195 / 71 / 18
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 910 / 1 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt88 / 29 (75%)242 / 29 (89%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+106,8%+810,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+621,2% / -25,3%+2.652,1% / -25,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +12,2% so với S&P 500 +7,2% (n = 198)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.165 US$21 thg 7, 2026
  2. Christopher RollandSusquehanna100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.100 US$12 thg 8, 2026
  3. Ruben RoyStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.232 US$5 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Ruben RoyStifel NicolausMuaDuy trì1.232 US$
30 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaBắt đầu theo dõi1.220 US$
30 thg 9, 2026Daniel Zhu‏BernsteinMuaBắt đầu theo dõi1.220 US$
29 thg 9, 2026Papa Talla SyllaCitiMuaDuy trì1.400 US$
28 thg 9, 2026Papa Talla SyllaCitiMuaDuy trì1.400 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$400 US$600 US$800 US$1.000 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 221 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 252 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 328 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 531 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 632 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 776 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.046 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.041 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.059 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.095 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.108 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.108 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 325 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 369 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 392 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 701 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 703 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 902 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 855 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 858 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 714 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 915 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 971 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 1.085 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 122 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LITE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Lumentum Holdings Inc. (LITE) được giao dịch trên 25 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LITE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LITE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LITE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LITE là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 25 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LITE so với cổ phiếu Lumentum Holdings Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LITE là 1,1 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,1 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LITE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LITE là một phái sinh theo dõi giá của Lumentum Holdings Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Lumentum Holdings Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LITEUSDT perpetual là gì?

LITEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Lumentum Holdings Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LITE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LITE perpetuals · perpequities.comLITE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lite-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lite-perp.svg" width="240" height="64" alt="LITE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LITE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LITE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LITE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X