PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual International Business Machines (IBM)

Perpetual futures IBM trên 22 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch IBMUSDT.

IBM cung cấp giải pháp công nghệ qua các phân khúc phần mềm, tư vấn, hạ tầng và tài chính, bao gồm đám mây lai, AI và bảo mật.

$221,20-0,5%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:IBM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

22/23 thị trường trực tiếp
Sàn
23
Thị trường trực tiếp
22/23
Khối lượng 24h
6,3 Tr $Độ phủ: 16/22 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 14,8 Tr $
Open interest
10,8 Tr $Độ phủ: 19/22 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,5 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
2 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/23
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,7 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 208 T $
Hiệu suất spot
1D-1,32%
5D+0,88%
1M-5,22%
6M-9,77%
YTD-24,84%
1Y-23,07%

Ma trận sàn

23 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,21+1,0% APR
+0,00091% mỗi 8h
+3,2 bps-2 Tr $3,7 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:IBMĐang giao dịch$220,98+8,7% APR
+0,00100% mỗi 1h
+3,2 bps535,2 N $555,4 N $1,9 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,2 bps267,3 N $383,2 N $668,3 N $USDT50x
OKXGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,1 bps72,3 N $317,3 N $1,4 Tr $USDT20x
ExtendedGiao dịchIBM/USDĐang giao dịch$221,19+0,9% APR
+0,00010% mỗi 1h
+2,3 bps23,7 N $311,5 N $24,6 N $USD10x
MEXCGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,17+0,8% APR
+0,00070% mỗi 8h
+5,4 bps198,8 N $307,6 N $755,8 N $USDT50x
BitgetGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps-233,7 N $704,8 N $USDT20x
BitunixGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,23+0,2% APR
+0,00019% mỗi 8h
+0,5 bps719,9 N $159,3 N $136,1 N $USDT50x
BybitGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,2 bps457,9 N $147,4 N $1 Tr $USDT50x
GRVTGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,20+30,0% APR
+0,027% mỗi 8h
+5,9 bps97 N $118,9 N $794,1 $USDT-
HTXGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+31,1 bps189,9 N $109,7 N $15 N $USDT-
BloFinGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,20+1,2% APR
+0,00113% mỗi 8h
+3,6 bps1,2 Tr $44,1 N $33,4 N $USDT20x
AsterGiao dịchIBMUSDTĐang giao dịch$221,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,9 bps18,9 N $473,7 $10,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchIBM/USDĐang giao dịch$222,14-0,2% APR
-0,00003% mỗi 1h
+11,8 bps17,4 N $473,2 $6,7 N $USD50x
Helix (Injective)Giao dịchIBM/USDCĐang giao dịch$220,92-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+54,4 bps16,3 $56,9 $-USDC12x
VestGiao dịchIBM/USDCĐang giao dịch$220,92+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+9,0 bps361,8 N $--USDC25x
Ondo PerpsGiao dịchIBM/USDTheo dõi------USDC10x
BingXGiao dịchIBM-USDTĐang giao dịch$221,22+0,5% APR
+0,00050% mỗi 8h
+0,5 bps1 Tr $1,6 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,20+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,7 bps97,7 N $2,9 Tr $⚠8,1 N $USDT25x
XT.comGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,28+1,0% APR
+0,00091% mỗi 8h
+2,7 bps25,9 N $1,7 Tr $⚠18,8 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps13,2 N $1,6 Tr $⚠192 N $USDT20x
LBankGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,19+1,0% APR
+0,00091% mỗi 8h
+2,3 bps1,2 Tr $1,3 Tr $⚠27,3 N $USDT50x
OurbitGiao dịchIBM/USDTĐang giao dịch$221,20+0,8% APR
+0,00070% mỗi 8h
+2,7 bps3 Tr $1 Tr $⚠129,4 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 18/22 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,2 bps – +16,9 bps

Quá mỏng: Aster, Crypto.com Exchange, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

IBM

Spread hẹp nhất

IBM

Khối lượng cao nhất

IBM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
208,7 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
69,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,5%
P/E
19,3
P/E cùng ngành 23,8
Dòng tiền tự do
13,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
10,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,0
P/E cùng ngành
23,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
70,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-21
Doanh thu ước tính 16,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,69 $
2026-08-10

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất67,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+15,7%
Dòng tiền tự do12,1 T $
Nợ ròng53,5 T $
202055,2 T $
202157,4 T $
202260,5 T $
202361,9 T $
202462,8 T $
202567,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202055,2 T $-4%5,6 T $15 T $
202157,4 T $+4%5,7 T $10 T $
202260,5 T $+6%1,6 T $8,5 T $
202361,9 T $+2%7,5 T $12,1 T $
202462,8 T $+1%6 T $11,8 T $
202567,5 T $+8%10,6 T $12,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+55,9%+8,4%+10,1%+27,1%+3,6%
2021+54,9%+12,0%+10,0%+30,4%+4,3%
2022+54,0%+13,5%+2,7%+7,5%+1,3%
2023+55,4%+15,9%+12,1%+33,3%+5,5%
2024+56,7%+16,1%+9,6%+22,1%+4,4%
2025+58,2%+18,5%+15,7%+32,4%+7,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202013,2 T $65,1 T $51,9 T $0,98
20216,7 T $55,1 T $48,5 T $0,88
20227,9 T $54 T $46,1 T $0,92
202313,1 T $59,9 T $46,9 T $0,96
202413,9 T $58,4 T $44,4 T $1,04
202513,6 T $67,2 T $53,5 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020107,1 T $159 T $1,919,2
2021119,8 T $168,2 T $2,120,9
2022127,2 T $173,3 T $2,177,4
2023149 T $195,9 T $2,419,9
2024206 T $250,5 T $3,333,7
2025276,2 T $329,7 T $4,126,1
Q3 202415 T $
Q4 202417,6 T $
Q1 202514,5 T $
Q2 202517 T $
Q3 202516,3 T $
Q4 202519,7 T $
Q1 202615,9 T $
Q2 202617,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202415 T $+1%-330 Tr $2,5 T $
Q4 202417,6 T $+1%2,9 T $3,9 T $
Q1 202514,5 T $+1%1,1 T $4 T $
Q2 202517 T $+8%2,2 T $1,5 T $
Q3 202516,3 T $+9%1,7 T $2,8 T $
Q4 202519,7 T $+12%5,6 T $3,7 T $
Q1 202615,9 T $+9%1,2 T $4,8 T $
Q2 202617,2 T $+1%2,2 T $2,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+56,3%+14,5%-2,2%-1,3%-0,2%
Q4 2024+59,5%+22,2%+16,6%+10,7%+2,1%
Q1 2025+55,2%+12,1%+7,3%+3,9%+0,7%
Q2 2025+58,8%+18,2%+12,9%+8,0%+1,5%
Q3 2025+58,7%+16,3%+10,7%+6,2%+1,2%
Q4 2025+60,6%+24,6%+28,4%+17,2%+3,7%
Q1 2026+56,2%+13,9%+7,6%+3,7%+0,8%
Q2 2026+57,7%+15,2%+12,6%+6,3%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202413,2 T $60,1 T $46,9 T $1,06
Q4 202413,9 T $58,4 T $44,4 T $1,04
Q1 202511 T $66,8 T $55,8 T $1,01
Q2 202511,9 T $67,7 T $55,8 T $0,91
Q3 202511,6 T $66,6 T $55 T $0,93
Q4 202513,6 T $67,2 T $53,5 T $0,93
Q1 202610,8 T $69,8 T $59 T $0,80
Q2 20267,2 T $65,3 T $58,1 T $0,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024204,2 T $251,1 T $13,6-153,5
Q4 2024203,6 T $248 T $11,617,4
Q1 2025230,8 T $286,6 T $15,954,5
Q2 2025274 T $329,7 T $16,131,2
Q3 2025263,5 T $318,5 T $16,137,7
Q4 2025277,4 T $330,9 T $14,112,4
Q1 2026227,5 T $286,5 T $14,346,6
Q2 2026264,3 T $322,4 T $15,430,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu17,2 T $Q2 2026
4,9 T $9,8 T $14,8 T $19,7 T $Q3 2023: 14,8 T $Q4 2023: 17,4 T $Q1 2024: 14,5 T $Q2 2024: 15,8 T $Q3 2024: 15 T $Q4 2024: 17,6 T $Q1 2025: 14,5 T $Q2 2025: 17 T $Q3 2025: 16,3 T $Q4 2025: 19,7 T $Q1 2026: 15,9 T $Q2 2026: 17,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,2 T $Q2 2026
1,2 T $2,6 T $4,1 T $5,6 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 3,3 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,8 T $Q3 2024: -330 Tr $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 5,6 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3 T $Q2 2026
1,5 T $3 T $4,4 T $5,9 T $Q3 2023: 3,4 T $Q4 2023: 5,3 T $Q1 2024: 2,6 T $Q2 2024: 3,8 T $Q3 2024: 895 Tr $Q4 2024: 4,8 T $Q1 2025: 2,8 T $Q2 2025: 4,4 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 5,9 T $Q1 2026: 3,1 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2,4 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 2,7 T $Q4 2023: 4 T $Q1 2024: 3,8 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: 4 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 3,7 T $Q1 2026: 4,8 T $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,3 $Q2 2026
1,2 $2,76 $4,32 $5,88 $Q3 2023: 1,84 $Q4 2023: 3,55 $Q1 2024: 1,72 $Q2 2024: 1,96 $Q3 2024: -0,36 $Q4 2024: 3,09 $Q1 2025: 1,12 $Q2 2025: 2,31 $Q3 2025: 1,84 $Q4 2025: 5,88 $Q1 2026: 1,28 $Q2 2026: 2,3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,2 T $Q2 2026
17,5 T $34,9 T $52,4 T $69,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 7,3 T $Q3 2023 · Nợ: 58,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 13,1 T $Q4 2023 · Nợ: 59,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 14,6 T $Q1 2024 · Nợ: 62,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 12,2 T $Q2 2024 · Nợ: 59,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 13,2 T $Q3 2024 · Nợ: 60,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 13,9 T $Q4 2024 · Nợ: 58,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 11 T $Q1 2025 · Nợ: 66,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 11,9 T $Q2 2025 · Nợ: 67,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 11,6 T $Q3 2025 · Nợ: 66,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 13,6 T $Q4 2025 · Nợ: 67,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 10,8 T $Q1 2026 · Nợ: 69,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,2 T $Q2 2026 · Nợ: 65,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,7%Q2 2026
+13,5%+29,2%+44,9%+60,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +56,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,1%Q2 2026
+3,0%+6,1%+9,1%+12,2%Q2 2024: +1,9%Q3 2024: +1,5%Q4 2024: +1,0%Q1 2025: +0,6%Q2 2025: +7,7%Q3 2025: +9,1%Q4 2025: +12,2%Q1 2026: +9,5%Q2 2026: +1,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành952,7 TrQ2 2026
238,2 Tr476,4 Tr714,5 Tr952,7 TrQ3 2023: 923,7 TrQ4 2023: 927,3 TrQ1 2024: 933,4 TrQ2 2024: 934,4 TrQ3 2024: 923,6 TrQ4 2024: 942,4 TrQ1 2025: 945,4 TrQ2 2025: 946,7 TrQ3 2025: 948,9 TrQ4 2025: 952,4 TrQ1 2026: 952,1 TrQ2 2026: 952,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá30,6Q2 2026
-101,5-49,52,554,5Q3 2023 · P/E: 18,8Q4 2023 · P/E: 11,4Q1 2024 · P/E: 27,1Q2 2024 · P/E: 22,0Q3 2024 · P/E: -153,5Q4 2024 · P/E: 17,4Q1 2025 · P/E: 54,5Q2 2025 · P/E: 31,2Q3 2025 · P/E: 37,7Q4 2025 · P/E: 12,4Q1 2026 · P/E: 46,6Q2 2026 · P/E: 30,6Q3 2023 · P/S: 8,7Q4 2023 · P/S: 8,6Q1 2024 · P/S: 12,0Q2 2024 · P/S: 10,2Q3 2024 · P/S: 13,6Q4 2024 · P/S: 11,6Q1 2025 · P/S: 15,9Q2 2025 · P/S: 16,1Q3 2025 · P/S: 16,1Q4 2025 · P/S: 14,1Q1 2026 · P/S: 14,3Q2 2026 · P/S: 15,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu67,5 T $2025
19,9 T $39,8 T $59,7 T $79,6 T $2018: 79,6 T $2019: 57,7 T $2020: 55,2 T $2021: 57,4 T $2022: 60,5 T $2023: 61,9 T $2024: 62,8 T $2025: 67,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng10,6 T $2025
2,6 T $5,3 T $7,9 T $10,6 T $2018: 8,7 T $2019: 9,4 T $2020: 5,6 T $2021: 5,7 T $2022: 1,6 T $2023: 7,5 T $2024: 6 T $2025: 10,6 T $20182025
EBITDA17,3 T $2025
4,3 T $8,6 T $13 T $17,3 T $2018: 16,5 T $2019: 14,6 T $2020: 10,6 T $2021: 12,4 T $2022: 7,2 T $2023: 14,7 T $2024: 12,2 T $2025: 17,3 T $20182025
Dòng tiền tự do12,1 T $2025
3,7 T $7,5 T $11,2 T $15 T $2018: 11,3 T $2019: 11,9 T $2020: 15 T $2021: 10 T $2022: 8,5 T $2023: 12,1 T $2024: 11,8 T $2025: 12,1 T $20182025
EPS11,2 $2025
2,79 $5,59 $8,38 $11,2 $2018: 9,53 $2019: 10,6 $2020: 6,23 $2021: 6,35 $2022: 1,8 $2023: 8,14 $2024: 6,43 $2025: 11,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ13,6 T $2025
17 T $34,1 T $51,1 T $68,2 T $2018 · Tiền mặt: 11,4 T $2018 · Nợ: 45,8 T $2019 · Tiền mặt: 8,2 T $2019 · Nợ: 68,2 T $2020 · Tiền mặt: 13,2 T $2020 · Nợ: 65,1 T $2021 · Tiền mặt: 6,7 T $2021 · Nợ: 55,1 T $2022 · Tiền mặt: 7,9 T $2022 · Nợ: 54 T $2023 · Tiền mặt: 13,1 T $2023 · Nợ: 59,9 T $2024 · Tiền mặt: 13,9 T $2024 · Nợ: 58,4 T $2025 · Tiền mặt: 13,6 T $2025 · Nợ: 67,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+58,2%2025
+14,5%+29,1%+43,6%+58,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +54,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,6%2025
-18,7%-9,9%-1,2%+7,6%2019: -27,5%2020: -4,4%2021: +3,9%2022: +5,5%2023: +2,2%2024: +1,4%2025: +7,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành948,7 Tr2025
237,2 Tr474,4 Tr711,5 Tr948,7 Tr2018: 916,3 Tr2019: 892,8 Tr2020: 896,6 Tr2021: 904,6 Tr2022: 912,3 Tr2023: 922,1 Tr2024: 937,2 Tr2025: 948,7 Tr20182025
Định giá26,12025
19,438,758,177,42018 · P/E: 11,42019 · P/E: 12,12020 · P/E: 19,22021 · P/E: 20,92022 · P/E: 77,42023 · P/E: 19,92024 · P/E: 33,72025 · P/E: 26,12018 · P/S: 1,22019 · P/S: 2,02020 · P/S: 1,92021 · P/S: 2,12022 · P/S: 2,12023 · P/S: 2,42024 · P/S: 3,32025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-21
Doanh thu ước tính 16,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,69 $
2026-08-10

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua221,21
Giá bán221,28
Khối lượng1.753.282

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,3170,4 T $+4%13
FY 202713,1573,1 T $+8%13
FY 202814,3576,9 T $+14%6
FY 202913,9181 T $+20%3
FY 203012,5681,5 T $+21%2
Q1 20272,1716,5 T $+4%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-21Kết quảThực tế - / Ước tính 2,86-
2026-08-10Cổ tức1,69 $-
2026-07-22Kết quảThực tế 2,93 / Ước tính 2,93Đúng dự báo
2026-05-08Cổ tức1,69 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 1,91 / Ước tính 1,81Vượt dự báo
2026-02-10Cổ tức1,68 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:59 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
Arvind Krishna
Nhân viên
264.300
Ngày IPO
24 thg 9, 1915
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,17
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui2,40 T US$2,52 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 5 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
209,26 T US$-25.6%thg 7 26 – thg 10 26
200,20 T US$240,65 T US$281,10 T US$Cao nhất: 281,10 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 200,20 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 209,26 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 209,26 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 281,10 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 200,20 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,3%29,9 Tr
VECA.S0,51%28 Tr
VOO0,33%25 Tr
IVV0,31%12,6 Tr
1657.T0,24%12,6 Tr
FXAIX0,33%12,4 Tr
1557.T0,33%11,6 Tr
SPY0,32%11,5 Tr
VTV0,8%9 Tr
XLK1,19%6,8 Tr
VGT0,86%6,3 Tr
VIG0,94%5,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IBM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị150371
Nhà phân tích2529
Mua / giữ / bán96 / 48 / 6200 / 149 / 22
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 3 / 48 / 6 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt11 / 133 (8%)122 / 235 (34%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-22,8%-6,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+18,8% / -40,6%+88,0% / -40,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,3% so với S&P 500 -1,1% (n = 202)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Amit DaryananiEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$23 thg 7, 2026
  2. Wamsi MohanBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 280 US$22 thg 7, 2026
  3. Matthew SwansonRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 270 US$19 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 8, 2026James FriedmanSusquehannaGiữDuy trì235 US$
19 thg 8, 2026Matthew SwansonRBC CapitalMuaDuy trì270 US$
24 thg 7, 2026James FriedmanSusquehannaGiữDuy trì225 US$
24 thg 7, 2026Fatima BoolaniCitiMuaDuy trì245 US$
23 thg 7, 2026David GrossmanStifel NicolausMuaDuy trì235 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 1thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 7 · Bán 2thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 301 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 304 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 337 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 334 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 332 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 304 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 297 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 312 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 261 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 256 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 256 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 256 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 309 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 296 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 307 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 240 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 231 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 298 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 281 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 224 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 234 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 223 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 150 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu IBM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu International Business Machines (IBM) được giao dịch trên 22 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch IBM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu IBM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu IBM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp IBM là +1,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +1,0% đến +1,0% trên 22 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp IBM so với cổ phiếu International Business Machines như thế nào?

Giá mark trung vị của perp IBM là 221,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 221,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu IBM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu IBM là một phái sinh theo dõi giá của International Business Machines mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán International Business Machines trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

IBMUSDT perpetual là gì?

IBMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu International Business Machines thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu IBM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

IBM perpetuals · perpequities.comIBM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ibm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ibm-perp.svg" width="240" height="64" alt="IBM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IBM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IBM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IBM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X