PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Jabil Inc. (JBL)

Perpetual futures JBL trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch JBLUSDT.

Jabil Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$309,73-0,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (JBL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
86,2 N $
Open interest
183,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
5,5 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+187,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
86,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 256,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 31,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,07%
5D+3,19%
1M-1,42%
6M+15,96%
YTD+35,40%
1Y+31,69%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchJBL/USDTĐang giao dịch$309,73+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+187,7 bps5,5 N $86,2 N $183,7 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

JBL

Spread hẹp nhất

JBL

Khối lượng cao nhất

JBL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
32,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
33,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+43%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,6%
P/E
38,0
P/E cùng ngành 15,0
Dòng tiền tự do
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
862 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,0
P/E cùng ngành
15,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
42,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-09-30
Doanh thu ước tính 9,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,08 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất29,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+2,2%
Dòng tiền tự do1,2 T $
Nợ ròng1,4 T $
202027,3 T $
202129,3 T $
202233,5 T $
202334,7 T $
202428,9 T $
202529,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202027,3 T $+8%54 Tr $274,2 Tr $
202129,3 T $+7%696 Tr $274 Tr $
202233,5 T $+14%996 Tr $266 Tr $
202334,7 T $+4%818 Tr $704 Tr $
202428,9 T $-17%1,4 T $932 Tr $
202529,8 T $+3%657 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+7,1%+1,8%+0,2%+3,0%+0,4%
2021+8,1%+3,6%+2,4%+32,6%+4,2%
2022+7,9%+4,2%+3,0%+40,6%+5,1%
2023+8,3%+4,4%+2,4%+28,5%+4,2%
2024+9,3%+7,0%+4,8%+79,9%+8,0%
2025+8,9%+4,0%+2,2%+43,4%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,4 T $3,1 T $1,7 T $1,01
20211,6 T $3,3 T $1,8 T $1,02
20221,5 T $3,4 T $1,9 T $1,02
20231,8 T $3,2 T $1,4 T $1,16
20242,2 T $3,3 T $1,1 T $1,09
20251,9 T $3,4 T $1,4 T $1,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20205,2 T $6,9 T $0,294,9
20219,2 T $10,9 T $0,313,2
20228,5 T $10,4 T $0,38,6
202315,2 T $16,7 T $0,418,6
202413,4 T $14,4 T $0,59,6
202522,4 T $23,9 T $0,834,1
Q4 20247 T $
Q1 20257 T $
Q2 20256,7 T $
Q3 20257,8 T $
Q4 20258,3 T $
Q1 20268,3 T $
Q2 20268,3 T $
Q3 20268,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20247 T $-18%138 Tr $411 Tr $
Q1 20257 T $-17%100 Tr $215 Tr $
Q2 20256,7 T $-1%117 Tr $218 Tr $
Q3 20257,8 T $+16%222 Tr $320 Tr $
Q4 20258,3 T $+18%218 Tr $419 Tr $
Q1 20268,3 T $+19%146 Tr $228 Tr $
Q2 20268,3 T $+23%223 Tr $506 Tr $
Q3 20268,8 T $+12%275 Tr $351 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+9,5%+4,6%+2,0%+7,9%+0,8%
Q1 2025+8,7%+2,8%+1,4%+6,3%+0,6%
Q2 2025+8,6%+3,6%+1,7%+8,6%+0,7%
Q3 2025+8,7%+5,1%+2,8%+17,3%+1,2%
Q4 2025+9,5%+4,1%+2,6%+14,4%+1,2%
Q1 2026+8,9%+3,4%+1,8%+10,9%+0,8%
Q2 2026+9,0%+4,7%+2,7%+16,6%+1,1%
Q3 2026+9,5%+5,1%+3,1%+20,8%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20242,2 T $3,3 T $1,1 T $1,09
Q1 20252,1 T $3,3 T $1,2 T $1,06
Q2 20251,6 T $3,3 T $1,7 T $1,02
Q3 20251,5 T $3,3 T $1,8 T $0,98
Q4 20251,9 T $3,4 T $1,4 T $1,00
Q1 20261,6 T $3,4 T $1,8 T $0,99
Q2 20261,8 T $4,4 T $2,6 T $1,01
Q3 20261,4 T $3,9 T $2,5 T $0,98
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202412,6 T $13,6 T $1,822,8
Q1 202515,3 T $16,5 T $2,238,2
Q2 202517 T $18,7 T $2,536,5
Q3 202518,5 T $20,3 T $2,420,5
Q4 202522 T $23,5 T $2,725,2
Q1 202622,5 T $24,3 T $2,738,3
Q2 202628,2 T $30,8 T $3,431,7
Q3 202637,9 T $40,4 T $4,334,5

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu8,8 T $Q3 2026
2,2 T $4,4 T $6,6 T $8,8 T $Q4 2023: 8,5 T $Q1 2024: 8,4 T $Q2 2024: 6,8 T $Q3 2024: 6,8 T $Q4 2024: 7 T $Q1 2025: 7 T $Q2 2025: 6,7 T $Q3 2025: 7,8 T $Q4 2025: 8,3 T $Q1 2026: 8,3 T $Q2 2026: 8,3 T $Q3 2026: 8,8 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng275 Tr $Q3 2026
231,8 Tr $463,5 Tr $695,3 Tr $927 Tr $Q4 2023: 155 Tr $Q1 2024: 194 Tr $Q2 2024: 927 Tr $Q3 2024: 129 Tr $Q4 2024: 138 Tr $Q1 2025: 100 Tr $Q2 2025: 117 Tr $Q3 2025: 222 Tr $Q4 2025: 218 Tr $Q1 2026: 146 Tr $Q2 2026: 223 Tr $Q3 2026: 275 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA652 Tr $Q3 2026
314,8 Tr $629,5 Tr $944,3 Tr $1,3 T $Q4 2023: 532 Tr $Q1 2024: 488 Tr $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 440 Tr $Q4 2024: 433 Tr $Q1 2025: 359 Tr $Q2 2025: 412 Tr $Q3 2025: 632 Tr $Q4 2025: 425 Tr $Q1 2026: 521 Tr $Q2 2026: 525 Tr $Q3 2026: 652 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do351 Tr $Q3 2026
93 Tr $234 Tr $375 Tr $516 Tr $Q4 2023: 516 Tr $Q1 2024: 160 Tr $Q2 2024: -48 Tr $Q3 2024: 409 Tr $Q4 2024: 411 Tr $Q1 2025: 215 Tr $Q2 2025: 218 Tr $Q3 2025: 320 Tr $Q4 2025: 419 Tr $Q1 2026: 228 Tr $Q2 2026: 506 Tr $Q3 2026: 351 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS2,59 $Q3 2026
1,83 $3,66 $5,48 $7,31 $Q4 2023: 1,16 $Q1 2024: 1,47 $Q2 2024: 7,31 $Q3 2024: 1,06 $Q4 2024: 1,18 $Q1 2025: 0,88 $Q2 2025: 1,06 $Q3 2025: 2,03 $Q4 2025: 1,99 $Q1 2026: 1,35 $Q2 2026: 2,08 $Q3 2026: 2,59 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ1,4 T $Q3 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2023 · Nợ: 3,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2024 · Nợ: 3,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2024 · Nợ: 3,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2024 · Nợ: 3,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2024 · Nợ: 3,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 3,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2025 · Nợ: 3,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2025 · Nợ: 3,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2025 · Nợ: 3,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 3,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2026 · Nợ: 4,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2026 · Nợ: 3,9 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,5%Q3 2026
+4,2%+8,4%+12,5%+16,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +9,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,8%Q3 2026
-7,5%+2,7%+12,9%+23,1%Q4 2024: -17,7%Q1 2025: -16,6%Q2 2025: -0,6%Q3 2025: +15,7%Q4 2025: +18,5%Q1 2026: +18,7%Q2 2026: +23,1%Q3 2026: +11,8%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành106,5 TrQ3 2026
33,5 Tr67,1 Tr100,6 Tr134,1 TrQ4 2023: 134,1 TrQ1 2024: 132,1 TrQ2 2024: 126,9 TrQ3 2024: 121,7 TrQ4 2024: 116,7 TrQ1 2025: 114 TrQ2 2025: 111,1 TrQ3 2025: 111,5 TrQ4 2025: 109,2 TrQ1 2026: 108,3 TrQ2 2026: 107,6 TrQ3 2026: 106,5 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá34,5Q3 2026
9,619,228,738,3Q4 2023 · P/E: 24,2Q1 2024 · P/E: 19,2Q2 2024 · P/E: 4,9Q3 2024 · P/E: 27,5Q4 2024 · P/E: 22,8Q1 2025 · P/E: 38,2Q2 2025 · P/E: 36,5Q3 2025 · P/E: 20,5Q4 2025 · P/E: 25,2Q1 2026 · P/E: 38,3Q2 2026 · P/E: 31,7Q3 2026 · P/E: 34,5Q4 2023 · P/S: 1,8Q1 2024 · P/S: 1,8Q2 2024 · P/S: 2,7Q3 2024 · P/S: 2,1Q4 2024 · P/S: 1,8Q1 2025 · P/S: 2,2Q2 2025 · P/S: 2,5Q3 2025 · P/S: 2,4Q4 2025 · P/S: 2,7Q1 2026 · P/S: 2,7Q2 2026 · P/S: 3,4Q3 2026 · P/S: 4,3Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu29,8 T $2025
8,7 T $17,4 T $26 T $34,7 T $2018: 22,1 T $2019: 25,3 T $2020: 27,3 T $2021: 29,3 T $2022: 33,5 T $2023: 34,7 T $2024: 28,9 T $2025: 29,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng657 Tr $2025
347 Tr $694 Tr $1 T $1,4 T $2018: 86,3 Tr $2019: 287,1 Tr $2020: 54 Tr $2021: 696 Tr $2022: 996 Tr $2023: 818 Tr $2024: 1,4 T $2025: 657 Tr $20182025
EBITDA1,8 T $2025
655 Tr $1,3 T $2 T $2,6 T $2018: 1,3 T $2019: 1,4 T $2020: 1,2 T $2021: 1,9 T $2022: 2,3 T $2023: 2,4 T $2024: 2,6 T $2025: 1,8 T $20182025
Dòng tiền tự do1,2 T $2025
215,9 Tr $534,6 Tr $853,3 Tr $1,2 T $2018: -102,8 Tr $2019: 187,6 Tr $2020: 274,2 Tr $2021: 274 Tr $2022: 266 Tr $2023: 704 Tr $2024: 932 Tr $2025: 1,2 T $20182025
EPS5,92 $2025
2,79 $5,59 $8,38 $11,2 $2018: 0,49 $2019: 1,81 $2020: 0,35 $2021: 4,58 $2022: 6,9 $2023: 6,02 $2024: 11,2 $2025: 5,92 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,9 T $2025
852,8 Tr $1,7 T $2,6 T $3,4 T $2018 · Tiền mặt: 1,3 T $2018 · Nợ: 2,5 T $2019 · Tiền mặt: 1,2 T $2019 · Nợ: 2,5 T $2020 · Tiền mặt: 1,4 T $2020 · Nợ: 3,1 T $2021 · Tiền mặt: 1,6 T $2021 · Nợ: 3,3 T $2022 · Tiền mặt: 1,5 T $2022 · Nợ: 3,4 T $2023 · Tiền mặt: 1,8 T $2023 · Nợ: 3,2 T $2024 · Tiền mặt: 2,2 T $2024 · Nợ: 3,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,9 T $2025 · Nợ: 3,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+8,9%2025
+2,3%+4,6%+6,9%+9,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +7,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +7,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +7,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +8,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +8,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,2%2025
-9,0%-1,2%+6,6%+14,4%2019: +14,4%2020: +7,8%2021: +7,4%2022: +14,3%2023: +3,7%2024: -16,8%2025: +3,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành110,9 Tr2025
43,8 Tr87,5 Tr131,3 Tr175 Tr2018: 175 Tr2019: 158,6 Tr2020: 155,3 Tr2021: 152,1 Tr2022: 144,4 Tr2023: 135,9 Tr2024: 124,3 Tr2025: 110,9 Tr20182025
Định giá34,12025
23,747,471,194,92018 · P/E: 59,12019 · P/E: 15,62020 · P/E: 94,92021 · P/E: 13,22022 · P/E: 8,62023 · P/E: 18,62024 · P/E: 9,62025 · P/E: 34,12018 · P/S: 0,22019 · P/S: 0,22020 · P/S: 0,22021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,42024 · P/S: 0,52025 · P/S: 0,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-09-30
Doanh thu ước tính 9,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,08 $
2026-08-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,7635 T $+18%6
FY 202716,8042,7 T $+43%6
FY 202820,4348,4 T $+62%2
Q4 20263,6010 T $+21%5
Q1 20273,7710,1 T $+22%1
Q2 20274,3210,8 T $+30%1

Sự kiện công ty

6
2026-09-30Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 4,06-
2026-08-14Cổ tức0,08 $-
2026-06-17Kết quảThực tế 3,16 / Ước tính 3,1Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức0,08 $-
2026-03-18Kết quảThực tế 2,69 / Ước tính 2,51Vượt dự báo
2026-02-17Cổ tức0,08 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi JBL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị43134
Nhà phân tích1014
Mua / giữ / bán39 / 4 / 0123 / 11 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 12 / 1 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt28 / 15 (65%)114 / 15 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-0,4%+60,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+29,0% / -36,1%+156,8% / -36,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Mark DelaneyGoldman SachsMuaDuy trì375 US$
13 thg 9, 2026David VogtUBSMuaKhẳng định lại430 US$
7 thg 9, 2026Mark DelaneyGoldman SachsMuaDuy trì375 US$
30 thg 8, 2026Mark DelaneyGoldman SachsMuaDuy trì482 US$
11 thg 8, 2026David VogtUBSMuaNâng hạng430 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 43 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu JBL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Jabil Inc. (JBL) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch JBL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu JBL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu JBL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp JBL là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp JBL so với cổ phiếu Jabil Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp JBL là 309,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 309,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu JBL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu JBL là một phái sinh theo dõi giá của Jabil Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Jabil Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

JBLUSDT perpetual là gì?

JBLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Jabil Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu JBL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

JBL perpetuals · perpequities.comJBL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/jbl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/jbl-perp.svg" width="240" height="64" alt="JBL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp JBL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với JBL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho JBL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X