PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Applied Optoelectronics, Inc. (AAOI)

Perpetual futures AAOI trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AAOIUSDT.

Applied Optoelectronics, Inc. thiết kế và sản xuất các sản phẩm mạng sợi quang, bao gồm mô-đun quang và bộ thu phát, cho các trung tâm dữ liệu và nhà sản xuất thiết bị truyền hình cáp và viễn thông.

$110,40+5,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (AAOI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

22/22 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
22/22
Khối lượng 24h
108,1 Tr $Độ phủ: 19/22 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 122,8 Tr $
Open interest
29,3 Tr $Độ phủ: 19/22 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,1 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+0,9 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
46,8 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/22
Khối lượng perp/spot
0,08x
Khối lượng spot 1,3 T $
OI / free float
+0,35%
Free float 8,4 T $
Hiệu suất spot
1D+5,70%
5D+9,46%
1M-17,75%
6M+0,84%
YTD+219,99%
1Y+370,28%

Ma trận sàn

22 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps-46,8 Tr $15 Tr $USDT-
LBankGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps130,2 N $24,2 Tr $-USDT50x
OKXGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,41+5,8% APR
+0,00527% mỗi 8h
+3,6 bps168,4 N $16,7 Tr $3,3 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,9 bps174,8 N $7 Tr $948,3 N $USDT20x
OurbitGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps1,1 Tr $5,9 Tr $133 N $USDT50x
DeepcoinGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,36+23,7% APR
+0,022% mỗi 8h
+2,7 bps138 N $5,8 Tr $-USDT25x
Gate.ioGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,0 bps1,9 Tr $4,9 Tr $3,6 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps1,6 Tr $3,3 Tr $1,8 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps44,7 N $2,3 Tr $1,9 Tr $USDT25x
BingXGiao dịchAAOI-USDTĐang giao dịch$110,37+7,4% APR
+0,00680% mỗi 8h
+6,3 bps1,2 Tr $1,8 Tr $1 N $USDT-
BitunixGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,38-1,3% APR
-0,00123% mỗi 8h
+0,9 bps1,5 Tr $1,3 Tr $-USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AAOIĐang giao dịch$110,36+16,3% APR
+0,00186% mỗi 1h
+6,3 bps39,7 N $1,1 Tr $1,4 Tr $USDC10x
KuCoinGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,48+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,3 bps3,8 N $811,6 N $621,8 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchAAOI/USDĐang giao dịch$110,350,0% APR
0,000% mỗi 1h
+2,4 bps72,8 N $332,8 N $35,1 N $USD10x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:AAOIĐang giao dịch$110,36+11,2% APR
+0,00128% mỗi 1h
+45,3 bps162,6 N $243,3 N $308,9 N $USDC10x
GRVTGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,0 bps279 N $99,8 N $489 $USDT-
BloFinGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,40+2,6% APR
+0,00233% mỗi 8h
+5,4 bps2,1 Tr $82,7 N $241,2 N $USDT20x
AsterGiao dịchAAOIUSDTĐang giao dịch$110,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+108,5 bps58,6 N $81,9 N $43,3 N $USDT-
HTXGiao dịchAAOI/USDTĐang giao dịch$110,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+152,7 bps30,3 N $27,9 N $17,2 N $USDT-
Orderly NetworkGiao dịchAAOI/USDCĐang giao dịch$110,40+10,9% APR
+0,00999% mỗi 8h
--13,9 N $91,6 $USDC-
Crypto.com ExchangeGiao dịchAAOI/USDĐang giao dịch$112,67+44,2% APR
+0,00505% mỗi 1h
+13,6 bps19,4 N $1,8 N $4,6 N $USD50x
AevoGiao dịchAAOI/USDCĐang giao dịch$110,40+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+24,4 bps190,1 N $0 $0 $USDC10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Thanh khoản rộng · 17/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,9 bps – +21,0 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, HTX, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AAOI

Spread hẹp nhất

AAOI

Khối lượng cao nhất

AAOI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
596 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+130%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-9,6%
P/E
-143,2
P/E cùng ngành -5,1
Dòng tiền tự do
-413,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-57 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
15,0
P/E cùng ngành
-5,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 268,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất455,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-8,4%
Dòng tiền tự do-353,6 Tr $
Nợ ròng-48,7 Tr $
2020234,6 Tr $
2021211,6 Tr $
2022222,8 Tr $
2023217,6 Tr $
2024249,4 Tr $
2025455,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020234,6 Tr $+23%-58,5 Tr $-63,6 Tr $
2021211,6 Tr $-10%-54,2 Tr $-22,3 Tr $
2022222,8 Tr $+5%-66,4 Tr $-18,3 Tr $
2023217,6 Tr $-2%-56 Tr $-17,6 Tr $
2024249,4 Tr $+15%-186,7 Tr $-112,9 Tr $
2025455,7 Tr $+83%-38,2 Tr $-353,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+21,5%-20,8%-24,9%-21,0%-12,2%
2021+17,8%-26,8%-25,6%-21,3%-11,9%
2022+15,1%-26,5%-29,8%-36,0%-16,3%
2023+27,1%-19,0%-25,8%-26,1%-14,4%
2024+24,8%-28,4%-74,9%-81,5%-34,1%
2025+30,0%-12,0%-8,4%-5,2%-3,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202043,4 Tr $154,9 Tr $111,5 Tr $2,03
202134,7 Tr $149,9 Tr $115,2 Tr $1,78
202224,7 Tr $155,5 Tr $130,8 Tr $1,32
202345,4 Tr $121,1 Tr $75,7 Tr $1,85
202467,4 Tr $190,9 Tr $123,4 Tr $1,77
2025216 Tr $167,3 Tr $-48,7 Tr $2,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020186,1 Tr $297,6 Tr $0,8-3,2
2021138,3 Tr $253,6 Tr $0,7-2,6
202252,6 Tr $183,5 Tr $0,2-0,8
2023617,2 Tr $692,9 Tr $2,8-11,0
20241,5 T $1,7 T $6,1-8,2
20252,1 T $2 T $4,6-54,5
Q3 202465,2 Tr $
Q4 2024100,3 Tr $
Q1 202599,9 Tr $
Q2 2025103 Tr $
Q3 2025118,6 Tr $
Q4 2025134,3 Tr $
Q1 2026151,1 Tr $
Q2 2026191,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202465,2 Tr $+4%-17,8 Tr $-20,5 Tr $
Q4 2024100,3 Tr $+66%-119,7 Tr $-53,1 Tr $
Q1 202599,9 Tr $+146%-9,2 Tr $-79,4 Tr $
Q2 2025103 Tr $+138%-9,1 Tr $-91 Tr $
Q3 2025118,6 Tr $+82%-17,9 Tr $-78,8 Tr $
Q4 2025134,3 Tr $+34%-2 Tr $74,5 Tr $
Q1 2026151,1 Tr $+51%-14,3 Tr $-143,6 Tr $
Q2 2026191,9 Tr $+86%-22,8 Tr $-265,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+24,4%-25,4%-27,3%-8,4%-4,3%
Q4 2024+28,7%-6,5%-119,4%-52,2%-21,9%
Q1 2025+30,6%-8,9%-9,2%-3,0%-1,4%
Q2 2025+30,3%-15,5%-8,8%-2,1%-1,1%
Q3 2025+28,0%-15,3%-15,1%-3,2%-1,8%
Q4 2025+31,2%-8,6%-1,5%-0,3%-0,2%
Q1 2026+29,1%-8,6%-9,4%-1,3%-0,9%
Q2 2026+27,7%-12,9%-11,9%-1,4%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202434,1 Tr $121,3 Tr $87,2 Tr $1,61
Q4 202467,4 Tr $190,9 Tr $123,4 Tr $1,77
Q1 202551,1 Tr $190,3 Tr $139,2 Tr $1,88
Q2 202564,7 Tr $211,2 Tr $146,5 Tr $2,11
Q3 2025137 Tr $235,2 Tr $98,2 Tr $2,31
Q4 2025216 Tr $167,3 Tr $-48,7 Tr $2,63
Q1 2026449,4 Tr $173,7 Tr $-275,7 Tr $3,83
Q2 2026499,7 Tr $264,5 Tr $-235,2 Tr $2,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024605,5 Tr $692,7 Tr $9,3-8,5
Q4 20241,7 T $1,8 T $16,9-3,5
Q1 2025768,1 Tr $907,3 Tr $7,7-21,3
Q2 20251,5 T $1,6 T $14,2-40,1
Q3 20251,6 T $1,7 T $13,8-23,2
Q4 20252,5 T $2,4 T $18,3-302,6
Q1 20266,4 T $6,2 T $42,5-111,3
Q2 202612,1 T $11,8 T $63,0-132,3
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 62,5 Tr $Q4 2023: 60,5 Tr $Q1 2024: 40,7 Tr $Q2 2024: 43,3 Tr $Q3 2024: 65,2 Tr $Q4 2024: 100,3 Tr $Q1 2025: 99,9 Tr $Q2 2025: 103 Tr $Q3 2025: 118,6 Tr $Q4 2025: 134,3 Tr $Q1 2026: 151,1 Tr $Q2 2026: 191,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: -9 Tr $Q4 2023: -13,9 Tr $Q1 2024: -23,2 Tr $Q2 2024: -26,1 Tr $Q3 2024: -17,8 Tr $Q4 2024: -119,7 Tr $Q1 2025: -9,2 Tr $Q2 2025: -9,1 Tr $Q3 2025: -17,9 Tr $Q4 2025: -2 Tr $Q1 2026: -14,3 Tr $Q2 2026: -22,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: -2 Tr $Q4 2023: -5,8 Tr $Q1 2024: -16,5 Tr $Q2 2024: -19,4 Tr $Q3 2024: -10,8 Tr $Q4 2024: -112,6 Tr $Q1 2025: -2,5 Tr $Q2 2025: -1,9 Tr $Q3 2025: -10,1 Tr $Q4 2025: -1,5 Tr $Q1 2026: -3,1 Tr $Q2 2026: -20,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: -18,7 Tr $Q4 2023: -8,1 Tr $Q1 2024: -34,4 Tr $Q2 2024: -5,1 Tr $Q3 2024: -20,5 Tr $Q4 2024: -53,1 Tr $Q1 2025: -79,4 Tr $Q2 2025: -91 Tr $Q3 2025: -78,8 Tr $Q4 2025: 74,5 Tr $Q1 2026: -143,6 Tr $Q2 2026: -265,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: -0,27 $Q4 2023: -0,38 $Q1 2024: -0,6 $Q2 2024: -0,66 $Q3 2024: -0,42 $Q4 2024: -2,6 $Q1 2025: -0,18 $Q2 2025: -0,16 $Q3 2025: -0,28 $Q4 2025: -0,03 $Q1 2026: -0,19 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 21,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 131,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 45,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 121,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 17,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 116,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 10,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 109,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 34,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 121,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 67,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 190,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 51,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 190,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 64,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 211,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 137 Tr $Q3 2025 · Nợ: 235,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 216 Tr $Q4 2025 · Nợ: 167,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 449,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 173,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 499,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 264,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -53,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -14,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -22,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -57,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -60,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -27,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -119,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -9,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -11,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: +4,0%Q3 2024: +4,2%Q4 2024: +65,9%Q1 2025: +145,5%Q2 2025: +137,9%Q3 2025: +82,1%Q4 2025: +33,9%Q1 2026: +51,4%Q2 2026: +86,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 32,8 TrQ4 2023: 36,5 TrQ1 2024: 38,4 TrQ2 2024: 39,4 TrQ3 2024: 42,3 TrQ4 2024: 46,1 TrQ1 2025: 50 TrQ2 2025: 56,8 TrQ3 2025: 63,3 TrQ4 2025: 70,3 TrQ1 2026: 76 TrQ2 2026: 81,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: -10,2Q4 2023 · P/E: -12,7Q1 2024 · P/E: -5,8Q2 2024 · P/E: -3,1Q3 2024 · P/E: -8,5Q4 2024 · P/E: -3,5Q1 2025 · P/E: -21,3Q2 2025 · P/E: -40,1Q3 2025 · P/E: -23,2Q4 2025 · P/E: -302,6Q1 2026 · P/E: -111,3Q2 2026 · P/E: -132,3Q3 2023 · P/S: 5,7Q4 2023 · P/S: 11,7Q1 2024 · P/S: 13,1Q2 2024 · P/S: 7,4Q3 2024 · P/S: 9,3Q4 2024 · P/S: 16,9Q1 2025 · P/S: 7,7Q2 2025 · P/S: 14,2Q3 2025 · P/S: 13,8Q4 2025 · P/S: 18,3Q1 2026 · P/S: 42,5Q2 2026 · P/S: 63,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 267,5 Tr $2019: 190,9 Tr $2020: 234,6 Tr $2021: 211,6 Tr $2022: 222,8 Tr $2023: 217,6 Tr $2024: 249,4 Tr $2025: 455,7 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: -2,1 Tr $2019: -66 Tr $2020: -58,5 Tr $2021: -54,2 Tr $2022: -66,4 Tr $2023: -56 Tr $2024: -186,7 Tr $2025: -38,2 Tr $20182025
EBITDA
2018: 21 Tr $2019: -22 Tr $2020: -20,9 Tr $2021: -23,2 Tr $2022: -36,9 Tr $2023: -26,2 Tr $2024: -159,3 Tr $2025: -15,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do
2018: -63,2 Tr $2019: -33,9 Tr $2020: -63,6 Tr $2021: -22,3 Tr $2022: -18,3 Tr $2023: -17,6 Tr $2024: -112,9 Tr $2025: -353,6 Tr $20182025
EPS
2018: -0,11 $2019: -3,31 $2020: -2,67 $2021: -2,01 $2022: -2,38 $2023: -1,75 $2024: -4,5 $2025: -0,64 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 55,6 Tr $2018 · Nợ: 88,5 Tr $2019 · Tiền mặt: 60 Tr $2019 · Nợ: 142,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 43,4 Tr $2020 · Nợ: 154,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 34,7 Tr $2021 · Nợ: 149,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 24,7 Tr $2022 · Nợ: 155,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 45,4 Tr $2023 · Nợ: 121,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 67,4 Tr $2024 · Nợ: 190,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 216 Tr $2025 · Nợ: 167,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +21,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +15,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -34,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -24,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -25,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -29,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -25,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -74,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: -28,6%2020: +22,9%2021: -9,8%2022: +5,3%2023: -2,3%2024: +14,6%2025: +82,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 19,6 Tr2019: 20 Tr2020: 21,9 Tr2021: 26,9 Tr2022: 27,8 Tr2023: 31,9 Tr2024: 41,5 Tr2025: 60,2 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: -140,32019 · P/E: -3,62020 · P/E: -3,22021 · P/E: -2,62022 · P/E: -0,82023 · P/E: -11,02024 · P/E: -8,22025 · P/E: -54,52018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,22020 · P/S: 0,82021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,22023 · P/S: 2,82024 · P/S: 6,12025 · P/S: 4,620182025
P/EP/S

Đã làm mới 1h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 268,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước
  • Khối lượng 24h gấp 3,7× trung vị 7 ngày trên 21 sàn

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,741 T $+130%3
FY 20275,553 T $+550%3
FY 202810,675,1 T $+1.022%1
Q2 20260,02190,5 Tr $+85%4
Q3 20260,28278,3 Tr $+135%4
Q4 20260,67410 Tr $+205%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,14-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,06 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 04:19 UTC 7 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Communication Equipment
Giám đốc điều hành
Chih-Hsiang Lin
Nhân viên
4.691
Ngày IPO
26 thg 9, 2013
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi8,27
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-173,70 Tr US$-2,13 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 61 out of 115

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-082026-09-04Hiện tại: 8,61 T US$Cao nhất: 16,04 T US$Thấp nhất: 8,43 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%2,4 Tr
BAI1,21%1,6 Tr
NJM0,36%1,6 Tr
VGT0,06%938,1 N
VB0,04%876,5 N
VXF0,09%868,3 N
VVORX0,83%760,8 N
VBK0,11%507,2 N
IWP0,23%436,8 N
NLO0,54%431,3 N
SCHA0,16%358,7 N
CGOAX0,89%332,5 N

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AAOI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Applied Optoelectronics, Inc. (AAOI) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, OKX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AAOI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AAOI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AAOI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AAOI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +16,3% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AAOI so với cổ phiếu Applied Optoelectronics, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AAOI là 110,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 110,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AAOI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AAOI là một phái sinh theo dõi giá của Applied Optoelectronics, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Applied Optoelectronics, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AAOIUSDT perpetual là gì?

AAOIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Applied Optoelectronics, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AAOI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AAOI perpetuals · perpequities.comAAOI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/aaoi-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/aaoi-perp.svg" width="240" height="64" alt="AAOI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>