PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Apple Inc. (AAPL)

Perpetual futures AAPL trên 31 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AAPLUSDT.

Apple Inc. thiết kế, sản xuất và bán các thiết bị điện tử bao gồm iPhone, Mac, iPad cùng với dịch vụ và nền tảng kỹ thuật số.

$333,49+1,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bybit (AAPL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

31/31 thị trường trực tiếp
Sàn
31
Thị trường trực tiếp
31/31
Khối lượng 24h
192,2 Tr $Độ phủ: 26/31 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 323 Tr $
Open interest
193,2 Tr $Độ phủ: 24/31 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
6,9 Tr $
BingX
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
78,6 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/31
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 16,8 T $
OI / free float
0,00%
Free float 4,9 NT $
Hiệu suất spot
1D+1,75%
5D+1,21%
1M+8,97%
6M+27,40%
YTD+22,22%
1Y+44,45%

Ma trận sàn

31 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps2,3 Tr $117,9 Tr $6,4 Tr $USDT100x
BinanceGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-78,6 Tr $26,3 Tr $USDT-
LBankGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps816,2 N $40,4 Tr $-USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AAPLĐang giao dịch$332,99+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,9 bps153,1 N $21,3 Tr $84,1 Tr $USDC20x
OKXGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps554,9 N $14,5 Tr $8,2 Tr $USDT20x
DeepcoinGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,23+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+0,3 bps4,6 Tr $10,6 Tr $-USDT20x
BingXGiao dịchAAPL-USDTĐang giao dịch$333,49-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+0,9 bps6,9 Tr $7,6 Tr $319,5 N $USDT-
BitgetGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps4,2 Tr $6,3 Tr $6,5 Tr $USDT100x
Gate.ioGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,6 bps397,4 N $5,3 Tr $2,6 Tr $USDT100x
OurbitGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps3,3 Tr $5,3 Tr $206,8 N $USDT100x
MEXCGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps2,1 Tr $3,3 Tr $5,6 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,51-1,7% APR
-0,00160% mỗi 8h
+0,3 bps5,4 Tr $2,7 Tr $-USDT50x
LighterGiao dịchAAPLĐang giao dịch$333,32+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+1,3 bps1,7 Tr $2,3 Tr $555,9 N $USDC-
Ondo PerpsGiao dịchAAPL/USDĐang giao dịch$333,20-+1,2 bps291,5 N $1,9 Tr $1,3 Tr $USDC20x
Coinbase InternationalGiao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$333,35+17,5% APR
+0,00200% mỗi 1h
+3,3 bps-946 N $680 N $USDC-
XT.comGiao dịchAAPLX/USDTĐang giao dịch$333,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,2 bps465,6 N $831,5 N $45,5 Tr $USDT10x
BloFinGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,35+0,4% APR
+0,00035% mỗi 8h
+1,5 bps3,2 Tr $795,1 N $435,2 N $USDT20x
BackpackGiao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$333,29-7,4% APR
-0,00085% mỗi 1h
+1,5 bps279,8 N $479,1 N $78,1 N $USDC10x
KuCoinGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,11-10,0% APR
-0,00910% mỗi 8h
+1,5 bps24,2 N $466,2 N $1,2 Tr $USDT20x
AsterGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,3 bps133,4 N $338,2 N $157,5 N $USDT10x
GRVTGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps850 N $304,4 N $18,3 N $USDT-
ExtendedGiao dịchAAPL/USDĐang giao dịch$333,390,0% APR
0,000% mỗi 1h
+0,3 bps697,4 N $231,7 N $306,3 N $USD10x
HTXGiao dịchAAPL/USDTĐang giao dịch$333,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,7 bps1,3 Tr $224,6 N $29,6 N $USDT-
KrakenGiao dịchPF_AAPLXUSDĐang giao dịch$333,09+61,1% APR
+0,00697% mỗi 1h
+11,1 bps229,4 N $98,4 N $701,3 N $USD-
VestGiao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$332,72+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+76,0 bps23,9 N $63,8 N $-USDC25x
Helix (Injective)Giao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$332,62+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+20,1 bps299,6 N $21 N $-USDC30x
Crypto.com ExchangeGiao dịchAAPL/USDĐang giao dịch$333,26+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+2,1 bps112,8 N $10,4 N $29,2 N $USD50x
PhemexGiao dịchAAPL / USDTĐang giao dịch$333,410,0% APR
0,000% mỗi 4h
+2,7 bps48,3 N $8,9 N $2,1 Tr $USDT10x
Orderly NetworkGiao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$333,26+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--6,1 N $6,5 N $USDC-
AevoGiao dịchAAPL/USDCĐang giao dịch$333,32-+8,6 bps206 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchAAPL/USDĐang giao dịch$332,24-----USD4x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 27/31 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,2 bps – +12,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Lighter · +1,0 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Coinbase International, Orderly Network, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AAPL

Spread hẹp nhất

AAPL

Khối lượng cao nhất

AAPL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
4,9 NT $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
466,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+27,6%
P/E
37,9
P/E cùng ngành 24,6
Dòng tiền tự do
136,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
128,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
10,5
P/E cùng ngành
24,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
477,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 113,2 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,27 $
2026-08-10

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất416,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+26,9%
Dòng tiền tự do98,8 T $
Nợ ròng76,4 T $
2020274,5 T $
2021365,8 T $
2022394,3 T $
2023383,3 T $
2024391 T $
2025416,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020274,5 T $+6%57,4 T $73,4 T $
2021365,8 T $+33%94,7 T $93 T $
2022394,3 T $+8%99,8 T $111,4 T $
2023383,3 T $-3%97 T $99,6 T $
2024391 T $+2%93,7 T $108,8 T $
2025416,2 T $+6%112 T $98,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+38,2%+24,1%+20,9%+87,9%+17,7%
2021+41,8%+29,8%+25,9%+150,1%+27,0%
2022+43,3%+30,3%+25,3%+197,0%+28,3%
2023+44,1%+29,8%+25,3%+156,1%+27,5%
2024+46,2%+31,5%+24,0%+164,6%+25,7%
2025+46,9%+32,0%+26,9%+151,9%+31,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202038 T $122,3 T $84,3 T $1,36
202134,9 T $136,5 T $101,6 T $1,07
202223,6 T $132,5 T $108,8 T $0,88
202330 T $123,9 T $94 T $0,99
202429,9 T $119,1 T $89,1 T $0,87
202535,9 T $112,4 T $76,4 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,9 NT $2 NT $7,133,9
20212,5 NT $2,6 NT $6,725,9
20222,4 NT $2,5 NT $6,224,5
20232,7 NT $2,8 NT $7,027,8
20243,5 NT $3,6 NT $8,937,3
20253,8 NT $3,9 NT $9,234,1
Q4 202494,9 T $
Q1 2025124,3 T $
Q2 202595,4 T $
Q3 202594 T $
Q4 2025102,5 T $
Q1 2026143,8 T $
Q2 2026111,2 T $
Q3 2026109,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202494,9 T $+6%14,7 T $23,9 T $
Q1 2025124,3 T $+4%36,3 T $27 T $
Q2 202595,4 T $+5%24,8 T $20,9 T $
Q3 202594 T $+10%23,4 T $24,4 T $
Q4 2025102,5 T $+8%27,5 T $26,5 T $
Q1 2026143,8 T $+16%42,1 T $51,6 T $
Q2 2026111,2 T $+17%29,6 T $26,7 T $
Q3 2026109,4 T $+16%29,8 T $31,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+46,2%+31,2%+15,5%+25,9%+4,0%
Q1 2025+46,9%+34,5%+29,2%+54,4%+10,6%
Q2 2025+47,1%+31,0%+26,0%+37,1%+7,5%
Q3 2025+46,5%+30,0%+24,9%+35,6%+7,1%
Q4 2025+47,2%+31,6%+26,8%+37,3%+7,6%
Q1 2026+48,2%+35,4%+29,3%+47,7%+11,1%
Q2 2026+49,3%+32,3%+26,6%+27,8%+8,0%
Q3 2026+50,1%+32,6%+27,2%+27,7%+7,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202429,9 T $119,1 T $89,1 T $0,87
Q1 202530,3 T $96,8 T $66,5 T $0,92
Q2 202528,2 T $98,2 T $70 T $0,82
Q3 202536,3 T $101,7 T $65,4 T $0,87
Q4 202535,9 T $112,4 T $76,4 T $0,89
Q1 202645,3 T $90,5 T $45,2 T $0,97
Q2 202636,3 T $84,7 T $48,4 T $1,07
Q3 202639,5 T $84,3 T $44,8 T $1,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 20243,5 NT $3,5 NT $36,458,7
Q1 20253,9 NT $3,9 NT $31,026,5
Q2 20253,3 NT $3,3 NT $34,333,0
Q3 20253 NT $3,1 NT $31,932,0
Q4 20253,8 NT $3,9 NT $37,334,5
Q1 20264 NT $4,1 NT $28,024,0
Q2 20263,7 NT $3,7 NT $32,930,8
Q3 20264,2 NT $4,2 NT $38,134,8
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q4 2023: 89,5 T $Q1 2024: 119,6 T $Q2 2024: 90,8 T $Q3 2024: 85,8 T $Q4 2024: 94,9 T $Q1 2025: 124,3 T $Q2 2025: 95,4 T $Q3 2025: 94 T $Q4 2025: 102,5 T $Q1 2026: 143,8 T $Q2 2026: 111,2 T $Q3 2026: 109,4 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng
Q4 2023: 23 T $Q1 2024: 33,9 T $Q2 2024: 23,6 T $Q3 2024: 21,4 T $Q4 2024: 14,7 T $Q1 2025: 36,3 T $Q2 2025: 24,8 T $Q3 2025: 23,4 T $Q4 2025: 27,5 T $Q1 2026: 42,1 T $Q2 2026: 29,6 T $Q3 2026: 29,8 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA
Q4 2023: 30,7 T $Q1 2024: 43,2 T $Q2 2024: 30,9 T $Q3 2024: 28,3 T $Q4 2024: 32,5 T $Q1 2025: 45,7 T $Q2 2025: 32 T $Q3 2025: 30,9 T $Q4 2025: 35,9 T $Q1 2026: 54,2 T $Q2 2026: 39,3 T $Q3 2026: 39 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do
Q4 2023: 19,4 T $Q1 2024: 37,5 T $Q2 2024: 20,7 T $Q3 2024: 26,7 T $Q4 2024: 23,9 T $Q1 2025: 27 T $Q2 2025: 20,9 T $Q3 2025: 24,4 T $Q4 2025: 26,5 T $Q1 2026: 51,6 T $Q2 2026: 26,7 T $Q3 2026: 31,9 T $Q4 2023Q3 2026
EPS
Q4 2023: 1,46 $Q1 2024: 2,18 $Q2 2024: 1,53 $Q3 2024: 1,4 $Q4 2024: 0,97 $Q1 2025: 2,4 $Q2 2025: 1,65 $Q3 2025: 1,57 $Q4 2025: 1,85 $Q1 2026: 2,84 $Q2 2026: 2,01 $Q3 2026: 2,03 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ
Q4 2023 · Tiền mặt: 30 T $Q4 2023 · Nợ: 123,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 40,8 T $Q1 2024 · Nợ: 108 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 32,7 T $Q2 2024 · Nợ: 104,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 25,6 T $Q3 2024 · Nợ: 101,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 29,9 T $Q4 2024 · Nợ: 119,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 30,3 T $Q1 2025 · Nợ: 96,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 28,2 T $Q2 2025 · Nợ: 98,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 36,3 T $Q3 2025 · Nợ: 101,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 35,9 T $Q4 2025 · Nợ: 112,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 45,3 T $Q1 2026 · Nợ: 90,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 36,3 T $Q2 2026 · Nợ: 84,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 39,5 T $Q3 2026 · Nợ: 84,3 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,2%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: +4,9%Q4 2024: +6,1%Q1 2025: +4,0%Q2 2025: +5,1%Q3 2025: +9,6%Q4 2025: +7,9%Q1 2026: +15,7%Q2 2026: +16,6%Q3 2026: +16,4%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q4 2023: 15,7 TQ1 2024: 15,6 TQ2 2024: 15,5 TQ3 2024: 15,3 TQ4 2024: 15,2 TQ1 2025: 15,2 TQ2 2025: 15,1 TQ3 2025: 14,9 TQ4 2025: 15 TQ1 2026: 14,8 TQ2 2026: 14,8 TQ3 2026: 14,8 TQ4 2023Q3 2026
Định giá
Q4 2023 · P/E: 29,1Q1 2024 · P/E: 22,0Q2 2024 · P/E: 28,0Q3 2024 · P/E: 37,6Q4 2024 · P/E: 58,7Q1 2025 · P/E: 26,5Q2 2025 · P/E: 33,0Q3 2025 · P/E: 32,0Q4 2025 · P/E: 34,5Q1 2026 · P/E: 24,0Q2 2026 · P/E: 30,8Q3 2026 · P/E: 34,8Q4 2023 · P/S: 29,8Q1 2024 · P/S: 25,0Q2 2024 · P/S: 29,1Q3 2024 · P/S: 37,5Q4 2024 · P/S: 36,4Q1 2025 · P/S: 31,0Q2 2025 · P/S: 34,3Q3 2025 · P/S: 31,9Q4 2025 · P/S: 37,3Q1 2026 · P/S: 28,0Q2 2026 · P/S: 32,9Q3 2026 · P/S: 38,1Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 265,6 T $2019: 260,2 T $2020: 274,5 T $2021: 365,8 T $2022: 394,3 T $2023: 383,3 T $2024: 391 T $2025: 416,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 59,5 T $2019: 55,3 T $2020: 57,4 T $2021: 94,7 T $2022: 99,8 T $2023: 97 T $2024: 93,7 T $2025: 112 T $20182025
EBITDA
2018: 87 T $2019: 81,9 T $2020: 81 T $2021: 123,1 T $2022: 133,1 T $2023: 129,2 T $2024: 134,9 T $2025: 144,4 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 64,1 T $2019: 58,9 T $2020: 73,4 T $2021: 93 T $2022: 111,4 T $2023: 99,6 T $2024: 108,8 T $2025: 98,8 T $20182025
EPS
2018: 2,98 $2019: 2,97 $2020: 3,28 $2021: 5,61 $2022: 6,11 $2023: 6,13 $2024: 6,08 $2025: 7,46 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 25,9 T $2018 · Nợ: 114,5 T $2019 · Tiền mặt: 48,8 T $2019 · Nợ: 108 T $2020 · Tiền mặt: 38 T $2020 · Nợ: 122,3 T $2021 · Tiền mặt: 34,9 T $2021 · Nợ: 136,5 T $2022 · Tiền mặt: 23,6 T $2022 · Nợ: 132,5 T $2023 · Tiền mặt: 30 T $2023 · Nợ: 123,9 T $2024 · Tiền mặt: 29,9 T $2024 · Nợ: 119,1 T $2025 · Tiền mặt: 35,9 T $2025 · Nợ: 112,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: -2,0%2020: +5,5%2021: +33,3%2022: +7,8%2023: -2,8%2024: +2,0%2025: +6,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 20 T2019: 18,6 T2020: 17,5 T2021: 16,9 T2022: 16,3 T2023: 15,8 T2024: 15,4 T2025: 15 T20182025
Định giá
2018 · P/E: 18,82019 · P/E: 18,32020 · P/E: 33,92021 · P/E: 25,92022 · P/E: 24,52023 · P/E: 27,82024 · P/E: 37,32025 · P/E: 34,12018 · P/S: 4,22019 · P/S: 3,92020 · P/S: 7,12021 · P/S: 6,72022 · P/S: 6,22023 · P/S: 7,02024 · P/S: 8,92025 · P/S: 9,220182025
P/EP/S

Đã làm mới 3h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 113,2 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,27 $
2026-08-10
  • Khối lượng 24h gấp 5,2× trung vị 7 ngày trên 31 sàn

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua332,5
Giá bán332,6
Khối lượng50.716.843

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,83477,4 T $+15%30
FY 20279,59522,1 T $+25%30
FY 202810,68562 T $+35%21
FY 202912,24483,1 T $+16%11
FY 203012,91666 T $+60%15
Q4 20262,91152 T $+48%14

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,98-
2026-08-10Cổ tức0,27 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 2,02 / Ước tính 1,89Vượt dự báo
2026-05-11Cổ tức0,27 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,01 / Ước tính 1,95Vượt dự báo
2026-02-09Cổ tức0,26 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:22 UTC 12 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Consumer Electronics
Giám đốc điều hành
John Ternus
Nhân viên
166.000
Ngày IPO
12 thg 12, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi12,94
Điểm Piotroskii9/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui33,99 T US$2,30 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 19 out of 21

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-112026-09-11Hiện tại: 4,91 NT US$Cao nhất: 4,91 NT US$Thấp nhất: 4,33 NT US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI6,28%467,7 Tr
VOO7,04%385,6 Tr
IVV7,03%188,3 Tr
1657.T5,37%188,3 Tr
2563.T6,72%188,3 Tr
XAW.TO4,1%188,3 Tr
XUU.TO6,27%188,3 Tr
XWD.TO5,06%188,3 Tr
SPY7,33%180,3 Tr
FXAIX7,04%179,7 Tr
VUG12,59%151,9 Tr
QQQ7,73%113,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AAPL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3921.350
Nhà phân tích4768
Mua / giữ / bán251 / 111 / 30878 / 375 / 97
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi11 / 11 / 337 / 36 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt246 / 99 (71%)1.129 / 99 (92%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+9,4%+35,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+81,4% / -18,4%+117,7% / -18,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,3% so với S&P 500 +1,3% (n = 880)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Jim Kelleher · Argus Research92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 280 US$ · 30 thg 1, 2025
  2. Wamsi Mohan · Bank of America Securities80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyGiữ · mục tiêu 208 US$ · 17 thg 10, 2023

Khuyến nghị mới nhất

  • 10 thg 9, 2026 Krish Sankar (TD Cowen): Duy trì · Mua · 400 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 Brian White (Monness): Duy trì · Mua · 335 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 Martin Yang (Oppenheimer): Khẳng định lại · Giữ · bài viết
  • 9 thg 9, 2026 Michael Ng (Goldman Sachs): Duy trì · Mua · 360 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 David Vogt (UBS): Duy trì · Giữ · 296 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$thg 10 25 · Mua 19 · Giữ 14 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 13 · Bán 2thg 12 25 · Mua 22 · Giữ 13 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 24 · Giữ 13 · Bán 2thg 2 26 · Mua 24 · Giữ 14 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 22 · Giữ 11 · Bán 1thg 4 26 · Mua 24 · Giữ 11 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 23 · Giữ 11 · Bán 1thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 12 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 23 · Giữ 11 · Bán 2thg 8 26 · Mua 24 · Giữ 12 · Bán 4thg 8 26thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 13 · Bán 4thg 10 25 · mục tiêu TB 280 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 285 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 292 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 297 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 299 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 304 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 304 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 317 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 335 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 337 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 336 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 270 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 272 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 264 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 254 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 271 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 289 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 309 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 317 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 327 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 392 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AAPL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Apple Inc. (AAPL) được giao dịch trên 31 sàn crypto, bao gồm Bybit, Binance, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AAPL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AAPL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AAPL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AAPL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 31 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AAPL so với cổ phiếu Apple Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AAPL là 333,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 333,5 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AAPL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AAPL là một phái sinh theo dõi giá của Apple Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Apple Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AAPLUSDT perpetual là gì?

AAPLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Apple Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AAPL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AAPL perpetuals · perpequities.comAAPL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/aapl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/aapl-perp.svg" width="240" height="64" alt="AAPL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AAPL

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AAPL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AAPL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X