Bộ tổng hợp stock perps
Mọi perpetual cổ phiếu trong một bảng xếp hạng.
Giá trực tiếp, xu hướng 24h/7d, vốn hóa, P/E và P/S cho cổ phiếu token hóa, ETF và hàng hóa — tổng hợp từ Hyperliquid, Bybit, Binance và mọi sàn niêm yết chúng.
Thị trường live4213Trên 33 sàn
Tổng quan thị trường
11,5 T $Độ phủ: 3540/4213 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 13,3 T $
Khối lượng 24h
400
Cổ phiếu
Chênh lệch funding hiện tại →
SKHYNIX+0,042% / 1h≈ 365% APRLong Bybit · Short OKXSAMSUNG+0,038% / 1h≈ 329% APRLong Bybit · Short Bitget
Chênh lệch gộp, trước phí, trượt giá và rủi ro khớp lệnh
Funding →Biến động mạnh nhất (24h)
Xếp hạng tài sản
Top perpetual cổ phiếu token hóa theo quy mô thị trường
27 tài sản · 87 thị trường live
Khối lượng 24h45,9 Tr $234,6 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▼ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | British Pound / Japanese YenGBPJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 210,07 | ▼ 0,05% | ▲ 1,02% | 210,07Tỷ giá FX | — | — | 3,3 Tr $ | 518,1 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 2 | Euro / Japanese YenEURJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 180,19 | ▲ 0,01% | ▲ 1,17% | 180,19Tỷ giá FX | — | — | 3 Tr $ | 393,5 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 3 | U.S. Dollar / Japanese YenUSDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 157,02 | ▲ 0,02% | ▲ 1,94% | 157,02Tỷ giá FX | — | — | 33,8 Tr $ | 9,2 Tr $ | 11Aevo, BingX, Bitget | |
| 4 | Australian Dollar / Japanese YenAUDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 111,92 | ▲ 0,14% | ▲ 1,65% | 111,92Tỷ giá FX | — | — | 2,3 Tr $ | 943,2 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 5 | Canadian Dollar / Japanese YenCADJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 112,13 | ▼ 0,03% | ▲ 1,03% | 112,13Tỷ giá FX | — | — | 1,3 Tr $ | 233,4 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 6 | New Zealand Dollar / Japanese YenNZDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 89,88 | ▲ 0,11% | ▲ 0,92% | 89,88Tỷ giá FX | — | — | 3,5 Tr $ | 645,8 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 7 | U.S. Dollar / Turkish LiraUSDTRY · Ngoại hối · Ngoại hối | 48,80 | ▲ 0,04% | ▲ 0,38% | 48,80Tỷ giá FX | — | — | 369,3 N $ | 210,4 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 8 | U.S. Dollar / Swedish KronaUSDSEK · Ngoại hối · Ngoại hối | 9,84 | ▼ 0,01% | ▲ 1,03% | 9,84Tỷ giá FX | — | — | 3,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 9 | British Pound / U.S. DollarGBPUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,34 | ▼ 0,05% | ▼ 0,9% | 1,34Tỷ giá FX | — | — | 26,4 Tr $ | 1,6 Tr $ | 11BingX, Bitget, Gate.io | |
| 10 | U.S. Dollar / Norwegian KroneUSDNOK · Ngoại hối · Ngoại hối | 9,42 | ▲ 0,11% | ▲ 1,23% | 9,42Tỷ giá FX | — | — | 3,2 Tr $ | 994,3 N $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 11 | Euro / British PoundEURGBP · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8578 | ▲ 0,05% | ▲ 0,15% | 0,8578Tỷ giá FX | — | — | 12,7 Tr $ | 1,4 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 12 | Euro / U.S. DollarEURUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,15 | ▼ 0% | ▼ 0,76% | 1,15Tỷ giá FX | — | — | 38,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 15Aevo, BingX, Bitget | |
| 13 | Australian Dollar / U.S. DollarAUDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,7127 | ▲ 0,11% | ▼ 0,29% | 0,7127Tỷ giá FX | — | — | 6,5 N $ | 2,1 $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 14 | Euro / Canadian DollarEURCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,61 | ▲ 0,04% | ▲ 0,14% | 1,61Tỷ giá FX | — | — | 8,6 Tr $ | 1,5 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 15 | U.S. Dollar / Canadian DollarUSDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,40 | ▲ 0,06% | ▲ 0,92% | 1,40Tỷ giá FX | — | — | 14,7 Tr $ | 1,4 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 16 | U.S. Dollar / Swiss FrancUSDCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8231 | ▲ 0,04% | ▲ 0,57% | 0,8231Tỷ giá FX | — | — | 16,1 Tr $ | 1,2 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 17 | Euro / Swiss FrancEURCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,9445 | ▲ 0,03% | ▼ 0,19% | 0,9445Tỷ giá FX | — | — | 12,7 Tr $ | 1,2 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 18 | British Pound / Swiss FrancGBPCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,10 | ▼ 0,02% | ▼ 0,34% | 1,10Tỷ giá FX | — | — | 12,9 Tr $ | 1,4 Tr $ | 2BingX, XT.com | |
| 19 | U.S. Dollar / Danish KroneUSDDKK · Ngoại hối · Ngoại hối | 6,51 | ▲ 0,02% | ▲ 0,77% | 6,51Tỷ giá FX | — | — | 1,8 N $ | 125,5 N $ | 1BingX | |
| 20 | U.S. Dollar / South African RandUSDZAR · Ngoại hối · Ngoại hối | 16,23 | ▼ 0,2% | ▲ 0,23% | 16,23Tỷ giá FX | — | — | 413,4 N $ | 253,1 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 21 | Euro / Singapore DollarEURSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,46 | ▼ 0,06% | ▼ 0,26% | 1,46Tỷ giá FX | — | — | 1,4 N $ | - | 1BingX | |
| 22 | New Zealand Dollar / U.S. DollarNZDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,5724 | ▲ 0,11% | ▼ 1% | 0,5724Tỷ giá FX | — | — | 18,4 Tr $ | 1,1 Tr $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 23 | U.S. Dollar / Mexican PesoUSDMXN · Ngoại hối · Ngoại hối | 17,22 | ▼ 0,1% | ▲ 1,26% | 17,22Tỷ giá FX | — | — | 611,8 N $ | 286,5 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 24 | British Pound / Singapore DollarGBPSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,71 | ▼ 0,1% | ▼ 0,41% | 1,71Tỷ giá FX | — | — | 1,6 N $ | - | 1BingX | |
| 25 | U.S. Dollar / Singapore DollarUSDSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,28 | ▼ 0,04% | ▲ 0,51% | 1,28Tỷ giá FX | — | — | 2,9 Tr $ | 892,2 N $ | 3BingX, Helix (Injective), XT.com | |
| 26 | New Zealand Dollar / Canadian DollarNZDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8016 | ▲ 0,15% | ▼ 0,11% | 0,8016Tỷ giá FX | — | — | 607,2 N $ | 510,1 N $ | 2BingX, XT.com | |
| 27 | Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,0064 | ▲ 0,47% | ▼ 1,43% | 0,0064Tỷ giá FX | — | — | 15 Tr $ | 144 N $ | 1MEXC |