PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual CoreWeave, Inc. (CRWV)

Perpetual futures CRWV trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRWVUSDT.

CoreWeave, Inc. vận hành nền tảng đám mây chuyên biệt cho AI tạo sinh, cung cấp tài nguyên GPU/CPU, lưu trữ, mạng và dịch vụ quản lý cho doanh nghiệp.

$90,40+1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · KuCoin (CRWV/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/23 thị trường trực tiếp
Sàn
23
Thị trường trực tiếp
23/23
Khối lượng 24h
5,1 Tr $Độ phủ: 18/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9,1 Tr $
Open interest
32,3 Tr $Độ phủ: 20/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,7 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+1,1 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1,6 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/23
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,1 T $
OI / free float
+0,11%
Free float 30,7 T $
Hiệu suất spot
1D+1,19%
5D+3,96%
1M+0,29%
6M+10,72%
YTD+25,15%
1Y-33,04%

Ma trận sàn

23 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,3 bps843 N $1,6 Tr $5,7 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:CRWVĐang giao dịch$90,33-21,4% APR
-0,00245% mỗi 1h
+2,0 bps130 N $446,4 N $7,7 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps-380,7 N $856,2 N $USDT20x
OurbitGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps2,4 Tr $333,8 N $169,6 N $USDT100x
Gate.ioGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,7 bps1,5 Tr $306,5 N $4 Tr $USDT50x
ExtendedGiao dịchCRWV/USDĐang giao dịch$90,380,0% APR
0,000% mỗi 1h
+6,7 bps110,1 N $263,1 N $73,4 N $USD10x
GRVTGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps606,5 N $136,2 N $239,6 $USDT-
OKXGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,4 bps147,4 N $121,5 N $1,5 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps1,1 Tr $100 N $938,2 N $USDT100x
BybitGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,4 bps143,9 N $86 N $1,7 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,40+1,0% APR
+0,00093% mỗi 8h
+1,1 bps2,7 Tr $85,9 N $143 N $USDT25x
XT.comGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,31+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,2 bps126,4 N $49,3 N $8,9 Tr $USDT15x
Ondo PerpsGiao dịchCRWV/USDĐang giao dịch$90,35-+10,0 bps336,5 N $48,9 N $72,5 N $USDC10x
BloFinGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,32+1,0% APR
+0,00088% mỗi 8h
+4,4 bps282,3 N $10,8 N $87,6 N $USDT20x
HTXGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,9 bps793,8 N $2,1 N $34,6 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchCRWV/USDĐang giao dịch$90,45+18,8% APR
+0,00215% mỗi 1h
+16,6 bps17,2 N $99,5 $7,9 N $USD50x
AsterGiao dịchCRWVUSDTĐang giao dịch$90,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,9 bps83,2 N $6,3 $33,6 N $USDT-
VestGiao dịchCRWV/USDCĐang giao dịch$90,41+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+19,9 bps147,8 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchCRWV/USDĐang giao dịch$89,59-----USD2x
DeepcoinGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,41-+2,2 bps368,2 N $1,2 Tr $-USDT25x
KuCoinGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,5 bps11,3 N $1,7 Tr $⚠379,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchCRWV-USDTĐang giao dịch$90,40+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+6,6 bps1,1 Tr $1,3 Tr $⚠869,6 $USDT-
LBankGiao dịchCRWV/USDTĐang giao dịch$90,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps1,3 Tr $1,1 Tr $⚠77,6 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,2 bps – +13,2 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRWV

Spread hẹp nhất

CRWV

Khối lượng cao nhất

CRWV

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
48,9 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
7,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+151%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-25,4%
P/E
-24,6
P/E cùng ngành 17,6
Dòng tiền tự do
-13,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,4
P/E cùng ngành
17,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
12,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 3,5 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5,1 T $
Biên lợi nhuận ròng-22,7%
Dòng tiền tự do-7,3 T $
Nợ ròng25,9 T $
202215,8 Tr $
2023228,9 Tr $
20241,9 T $
20255,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202215,8 Tr $--31,1 Tr $-71,5 Tr $
2023228,9 Tr $+1.346%-593,7 Tr $-1,1 T $
20241,9 T $+737%-863,4 Tr $-6 T $
20255,1 T $+168%-1,2 T $-7,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+23,4%-144,5%-196,2%0,0%0,0%
2023+70,0%-6,3%-259,3%+99,5%-11,9%
2024+74,2%+16,9%-45,1%+208,8%-4,8%
2025+71,7%-0,9%-22,7%-35,0%-2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2022---0,00
2023217,1 Tr $2 T $1,8 T $0,50
20241,4 T $10,6 T $9,3 T $0,39
20253,9 T $29,8 T $25,9 T $0,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202216,1 T $0 $1.020,2-520,2
202316,1 T $17,9 T $70,5-27,2
202416,2 T $25,4 T $8,4-17,2
202531,2 T $57 T $6,1-26,0
Q3 2024583,9 Tr $
Q4 2024747,4 Tr $
Q1 2025981,6 Tr $
Q2 20251,2 T $
Q3 20251,4 T $
Q4 20251,6 T $
Q1 20262,1 T $
Q2 20262,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024583,9 Tr $--359,8 Tr $-573,9 Tr $
Q4 2024747,4 Tr $+544%-51,4 Tr $-3,3 T $
Q1 2025981,6 Tr $+420%-314,6 Tr $-1,3 T $
Q2 20251,2 T $+207%-290,5 Tr $-2,7 T $
Q3 20251,4 T $+134%-110,1 Tr $-699,8 Tr $
Q4 20251,6 T $+110%-451,7 Tr $-2,5 T $
Q1 20262,1 T $+112%-740 Tr $-4,7 T $
Q2 20262,6 T $+112%-626 Tr $-5,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+75,5%+20,1%-61,6%+104,6%-2,5%
Q4 2024+75,6%+15,1%-6,9%+12,4%-0,3%
Q1 2025+73,3%-2,8%-32,1%-10,3%-1,4%
Q2 2025+74,2%+1,6%-24,0%-7,6%-1,1%
Q3 2025+73,0%+3,8%-8,1%-2,8%-0,3%
Q4 2025+67,6%-5,7%-28,7%-13,5%-0,9%
Q1 2026+65,5%-6,9%-35,6%-15,5%-1,3%
Q2 2026+65,9%-1,9%-24,3%-12,5%-0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,4 T $6,3 T $4,9 T $0,52
Q4 20241,4 T $10,6 T $9,3 T $0,39
Q1 20251,3 T $11,9 T $10,6 T $0,44
Q2 20251,2 T $14,6 T $13,4 T $0,52
Q3 20251,9 T $18,8 T $16,9 T $0,49
Q4 20253,9 T $29,8 T $25,9 T $0,46
Q1 20263 T $35,1 T $32,1 T $0,31
Q2 20266,4 T $51,6 T $45,2 T $0,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202417,4 T $22,3 T $29,8-11,2
Q4 202416,2 T $25,4 T $21,6-58,8
Q1 202515 T $25,6 T $15,3-11,9
Q2 202579,3 T $92,8 T $65,4-67,9
Q3 202568,1 T $85 T $49,9-155,5
Q4 202531,2 T $57 T $19,8-20,1
Q1 202640,8 T $73 T $19,6-13,8
Q2 202654,8 T $100,1 T $21,3-21,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,6 T $Q2 2026
643,8 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $Q4 2023: 116 Tr $Q1 2024: 188,7 Tr $Q2 2024: 395,4 Tr $Q3 2024: 583,9 Tr $Q4 2024: 747,4 Tr $Q1 2025: 981,6 Tr $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 2,1 T $Q2 2026: 2,6 T $Q4 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-626 Tr $Q2 2026
-555 Tr $-370 Tr $-185 Tr $Q4 2023: -170,6 Tr $Q1 2024: -129,2 Tr $Q2 2024: -323 Tr $Q3 2024: -359,8 Tr $Q4 2024: -51,4 Tr $Q1 2025: -314,6 Tr $Q2 2025: -290,5 Tr $Q3 2025: -110,1 Tr $Q4 2025: -451,7 Tr $Q1 2026: -740 Tr $Q2 2026: -626 Tr $Q4 2023Q2 2026
EBITDA76 Tr $Q2 2026
193 Tr $471 Tr $749 Tr $1 T $Q4 2023: -85 Tr $Q1 2024: 6,3 Tr $Q2 2024: -51,6 Tr $Q3 2024: 40,3 Tr $Q4 2024: 485,1 Tr $Q1 2025: 438,7 Tr $Q2 2025: 583,7 Tr $Q3 2025: 704,2 Tr $Q4 2025: 741,8 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 76 Tr $Q4 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-5,7 T $Q2 2026
-4,2 T $-2,7 T $-1,2 T $297,1 Tr $Q4 2023: -1,1 T $Q1 2024: 297,1 Tr $Q2 2024: -2,4 T $Q3 2024: -573,9 Tr $Q4 2024: -3,3 T $Q1 2025: -1,3 T $Q2 2025: -2,7 T $Q3 2025: -699,8 Tr $Q4 2025: -2,5 T $Q1 2026: -4,7 T $Q2 2026: -5,7 T $Q4 2023Q2 2026
EPS-1,14 $Q2 2026
-1,05 $-0,7 $-0,35 $Q4 2023: -0,42 $Q1 2024: -0,32 $Q2 2024: -0,84 $Q3 2024: -0,89 $Q4 2024: -0,17 $Q1 2025: -0,78 $Q2 2025: -0,6 $Q3 2025: -0,22 $Q4 2025: -0,89 $Q1 2026: -1,4 $Q2 2026: -1,14 $Q4 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ6,4 T $Q2 2026
12,9 T $25,8 T $38,7 T $51,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 217,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2024 · Nợ: 6,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 10,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2025 · Nợ: 11,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 14,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2025 · Nợ: 18,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,9 T $Q4 2025 · Nợ: 29,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3 T $Q1 2026 · Nợ: 35,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,4 T $Q2 2026 · Nợ: 51,6 T $Q4 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+65,9%Q2 2026
-91,4%-35,7%+20,0%+75,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -147,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -68,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -81,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -61,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -32,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -28,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -35,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -24,3%Q4 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+112,3%Q2 2026
+136,1%+272,2%+408,3%+544,4%Q4 2024: +544,4%Q1 2025: +420,3%Q2 2025: +206,7%Q3 2025: +133,7%Q4 2025: +110,3%Q1 2026: +111,7%Q2 2026: +112,3%Q4 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành551 TrQ2 2026
137,8 Tr275,5 Tr413,3 Tr551 TrQ4 2023: 403,7 TrQ1 2024: 403,7 TrQ2 2024: 403,7 TrQ3 2024: 435,5 TrQ4 2024: 404,4 TrQ1 2025: 404,4 TrQ2 2025: 486,6 TrQ3 2025: 497,9 TrQ4 2025: 436 TrQ1 2026: 527 TrQ2 2026: 551 TrQ4 2023Q2 2026
Định giá-21,8Q2 2026
-81,8-8,165,5139,2Q4 2023 · P/E: -23,8Q1 2024 · P/E: -31,3Q2 2024 · P/E: -11,9Q3 2024 · P/E: -11,2Q4 2024 · P/E: -58,8Q1 2025 · P/E: -11,9Q2 2025 · P/E: -67,9Q3 2025 · P/E: -155,5Q4 2025 · P/E: -20,1Q1 2026 · P/E: -13,8Q2 2026 · P/E: -21,8Q4 2023 · P/S: 139,2Q1 2024 · P/S: 85,6Q2 2024 · P/S: 40,8Q3 2024 · P/S: 29,8Q4 2024 · P/S: 21,6Q1 2025 · P/S: 15,3Q2 2025 · P/S: 65,4Q3 2025 · P/S: 49,9Q4 2025 · P/S: 19,8Q1 2026 · P/S: 19,6Q2 2026 · P/S: 21,3Q4 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5,1 T $2025
1,3 T $2,6 T $3,8 T $5,1 T $2022: 15,8 Tr $2023: 228,9 Tr $2024: 1,9 T $2025: 5,1 T $20222025
Lợi nhuận ròng-1,2 T $2025
-875,3 Tr $-583,5 Tr $-291,8 Tr $2022: -31,1 Tr $2023: -593,7 Tr $2024: -863,4 Tr $2025: -1,2 T $20222025
EBITDA2,5 T $2025
297,2 Tr $1 T $1,7 T $2,5 T $2022: -13,9 Tr $2023: -426,4 Tr $2024: 480 Tr $2025: 2,5 T $20222025
Dòng tiền tự do-7,3 T $2025
-5,4 T $-3,6 T $-1,8 T $2022: -71,5 Tr $2023: -1,1 T $2024: -6 T $2025: -7,3 T $20222025
EPS-2,81 $2025
-2,11 $-1,41 $-0,7 $2022: -0,08 $2023: -1,47 $2024: -2,33 $2025: -2,81 $20222025
Tiền mặt / Nợ3,9 T $2025
7,5 T $14,9 T $22,4 T $29,8 T $2023 · Tiền mặt: 217,1 Tr $2023 · Nợ: 2 T $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 10,6 T $2025 · Tiền mặt: 3,9 T $2025 · Nợ: 29,8 T $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,7%2025
-175,9%-92,5%-9,2%+74,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -144,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -196,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -259,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -45,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22,7%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+167,9%2025
+336,6%+673,1%+1.009,7%+1.346,3%2023: +1.346,3%2024: +736,6%2025: +167,9%20222025
Cổ phiếu lưu hành436 Tr2025
109 Tr218 Tr327 Tr436 Tr2022: 403,7 Tr2023: 403,7 Tr2024: 404,4 Tr2025: 436 Tr20222025
Định giá-26,02025
-135,1250,0635,11.020,22022 · P/E: -520,22023 · P/E: -27,22024 · P/E: -17,22025 · P/E: -26,02022 · P/S: 1.020,22023 · P/S: 70,52024 · P/S: 8,42025 · P/S: 6,120222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 3,5 T $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua89,38
Giá bán89,62
Khối lượng23.591.620

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-4,0512,9 T $+151%18
FY 2027-1,9026,5 T $+416%18
FY 20280,9742,6 T $+730%15
FY 20297,1661,1 T $+1.090%9
FY 203016,8787 T $+1.595%6
Q1 2029-0,0217,3 T $+734%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -1,26-
2026-08-11Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -1,03 / Ước tính -1,21Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -1,11 / Ước tính -0,92Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,56 / Ước tính -0,5Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,4Vượt dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -0,27 / Ước tính -0,23Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:00 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Michael N. Intrator
Nhân viên
2.189
Ngày IPO
28 thg 3, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi0,24
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui4,95 T US$8,98 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 70 out of 163

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
48,26 T US$-4.1%thg 6 26 – thg 9 26
37,31 T US$47,86 T US$58,41 T US$Cao nhất: 58,41 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 37,31 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 48,26 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 48,26 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 58,41 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 37,31 T US$ · 2026-07-27
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,04%12,1 Tr
QQQ0,17%9,6 Tr
VO0,31%8,2 Tr
VUG0,1%4,5 Tr
VXF0,27%3,1 Tr
VOT0,72%2,9 Tr
BAI1,76%2,8 Tr
ARKK2,6%2,6 Tr
QQQM0,17%2,1 Tr
ARTY4,36%2,1 Tr
IWP0,81%1,8 Tr
FSPTX0,35%1,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRWV đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị204300
Nhà phân tích4752
Mua / giữ / bán118 / 72 / 14155 / 125 / 20
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 3 / 1814 / 9 / 39
Giá mục tiêu đạt / không đạt18 / 167 (10%)54 / 220 (20%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-23,9%-13,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+146,0% / -64,6%+176,8% / -79,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,2% so với S&P 500 -5,2% (n = 142)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Michael TurrinWells FargoMuaDuy trì160 US$
2 thg 10, 2026Raimo LenschowBarclaysGiữDuy trì105 US$
1 thg 10, 2026Brent ThillJefferiesMuaKhẳng định lại150 US$
2 thg 10, 2026Brent ThillJefferiesMuaKhẳng định lại150 US$
2 thg 10, 2026Raimo LenschowBarclaysGiữDuy trì105 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 2thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 14 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 13 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 14 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 20 · Giữ 13 · Bán 1thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 14 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 14 · Bán 1thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 11 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 14 · Bán 1thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 12 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 22 · Giữ 12 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 143 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 129 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 126 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 120 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 113 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 123 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 128 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 130 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 128 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 131 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 135 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 73,12 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 71,61 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 93,19 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 79,56 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 77,47 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 110 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 99,54 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 71,77 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 84,89 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 87,12 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 89,62 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 204 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRWV ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu CoreWeave, Inc. (CRWV) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm KuCoin, Binance, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRWV suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRWV giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRWV là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRWV là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRWV so với cổ phiếu CoreWeave, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRWV là 90,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 90,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRWV là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRWV là một phái sinh theo dõi giá của CoreWeave, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán CoreWeave, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRWVUSDT perpetual là gì?

CRWVUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu CoreWeave, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRWV qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRWV perpetuals · perpequities.comCRWV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crwv-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crwv-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRWV perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRWV

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRWV — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRWV, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X