PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Costco Wholesale Corporation (COST)

Perpetual futures COST trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch COSTUSDT.

Costco vận hành các kho hàng hội viên trên toàn thế giới, bán nhiều loại sản phẩm từ thực phẩm đến điện tử, và cung cấp dịch vụ như nhà thuốc và trạm xăng.

$917,97+0,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (COST/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/21 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
21/21
Khối lượng 24h
75,2 Tr $Độ phủ: 18/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 77,3 Tr $
Open interest
64,2 Tr $Độ phủ: 18/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,2 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,1 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
73,9 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/21
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 1,9 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 404,8 T $
Hiệu suất spot
1D+0,62%
5D-0,40%
1M+0,54%
6M-9,61%
YTD+6,76%
1Y+1,07%

Ma trận sàn

21 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps300,6 N $306,6 N $50,5 Tr $USDT20x
OurbitGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps397,9 N $257,5 N $138,7 N $USDT100x
BinanceGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps-250,4 N $863,2 N $USDT-
LBankGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps1,2 Tr $98 N $46,5 N $USDT50x
MEXCGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps56,1 N $90 N $10,5 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,98+4,2% APR
+0,00381% mỗi 8h
+0,1 bps211,6 N $75,1 N $114 N $USDT20x
HTXGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+46,0 bps53,2 N $63,3 N $9,5 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchCOST/USDCĐang giao dịch$917,97+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--56,9 N $-USDC12x
BloFinGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,94-1,9% APR
-0,00170% mỗi 8h
+0,7 bps182,9 N $56,7 N $43,6 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:COSTĐang giao dịch$917,66-5,3% APR
-0,00060% mỗi 1h
+5,8 bps170,6 N $36,4 N $531,2 N $USDC20x
BybitGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,4 bps91,7 N $17,7 N $294,1 N $USDT25x
BitgetGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,1 bps-16,5 N $331,3 N $USDT25x
OKXGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,2 bps28,2 N $15,1 N $253,8 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,8 bps31,6 N $453 $504,9 N $USDT25x
AsterGiao dịchCOSTUSDTĐang giao dịch$918,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+106,3 bps69,1 N $240,1 $31,4 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchCOST/USDĐang giao dịch$916,02+189,0% APR
+0,022% mỗi 1h
+32,4 bps18,9 N $15,6 $5,1 N $USD50x
ExtendedGiao dịchCOST/USDĐang giao dịch$919,00+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+37,4 bps199,9 N $0 $5,5 N $USD10x
VestGiao dịchCOST/USDCĐang giao dịch$918,32+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+27,1 bps34,8 N $--USDC25x
DeepcoinGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$917,95-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+0,2 bps330,4 N $73,9 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchCOST-USDTĐang giao dịch$918,46+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+10,2 bps459 N $1,2 Tr $⚠9,1 N $USDT-
KuCoinGiao dịchCOST/USDTĐang giao dịch$918,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps6,5 N $827,6 N $⚠48,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +9,9 bps – +26,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +7,2 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Binance, Helix (Injective), Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

COST

Spread hẹp nhất

COST

Khối lượng cao nhất

COST

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
408,3 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
303,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+3,0%
P/E
33,3
P/E cùng ngành 34,8
Dòng tiền tự do
9,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,3
P/E cùng ngành
34,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
328,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-10
Doanh thu ước tính 74,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,47 $
2026-07-24

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất303,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,0%
Dòng tiền tự do9,4 T $
Nợ ròng-11,6 T $
2021195,9 T $
2022227 T $
2023242,3 T $
2024254,5 T $
2025275,2 T $
2026303,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021195,9 T $+17%5 T $5,4 T $
2022227 T $+16%5,8 T $3,5 T $
2023242,3 T $+7%6,3 T $6,7 T $
2024254,5 T $+5%7,4 T $6,6 T $
2025275,2 T $+8%8,1 T $7,8 T $
2026303,2 T $+10%9,2 T $9,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+12,9%+3,4%+2,6%+28,5%+8,4%
2022+12,1%+3,4%+2,6%+28,3%+9,1%
2023+12,3%+3,3%+2,6%+25,1%+9,1%
2024+12,6%+3,6%+2,9%+31,2%+10,5%
2025+12,8%+3,8%+2,9%+27,8%+10,5%
2026+12,8%+3,9%+3,0%+25,8%+10,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202111,3 T $11,4 T $149 Tr $1,00
202210,2 T $10,9 T $703 Tr $1,02
202313,7 T $10,5 T $-3,2 T $1,07
20249,9 T $9,9 T $43 Tr $0,97
202514,2 T $10,2 T $-3,9 T $1,03
202620,2 T $8,6 T $-11,6 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021202 T $202,2 T $1,040,3
2022235,6 T $236,3 T $1,040,3
2023241,6 T $238,4 T $1,038,4
2024396,1 T $396,2 T $1,653,8
2025418,8 T $414,9 T $1,551,7
2026419 T $407,4 T $1,445,4
Q1 202562,2 T $
Q2 202563,7 T $
Q3 202563,2 T $
Q4 202586,2 T $
Q1 202667,3 T $
Q2 202669,6 T $
Q3 202670,5 T $
Q4 202695,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202562,2 T $+8%1,8 T $2 T $
Q2 202563,7 T $+9%1,8 T $1,6 T $
Q3 202563,2 T $+8%1,9 T $2,3 T $
Q4 202586,2 T $+8%2,6 T $1,9 T $
Q1 202667,3 T $+8%2 T $3,2 T $
Q2 202669,6 T $+9%2 T $1,7 T $
Q3 202670,5 T $+12%2,2 T $2 T $
Q4 202695,7 T $+11%3 T $2,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+12,9%+3,5%+2,9%+7,4%+2,5%
Q2 2025+12,5%+3,6%+2,8%+7,0%+2,4%
Q3 2025+13,0%+4,0%+3,0%+7,0%+2,5%
Q4 2025+12,9%+3,9%+3,0%+8,9%+3,4%
Q1 2026+13,1%+3,7%+3,0%+6,6%+2,4%
Q2 2026+12,8%+3,7%+2,9%+6,3%+2,4%
Q3 2026+12,8%+4,0%+3,1%+6,5%+2,5%
Q4 2026+12,7%+4,0%+3,1%+8,4%+3,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 202510,9 T $8,1 T $-2,8 T $0,98
Q2 202512,4 T $8,1 T $-4,2 T $1,00
Q3 202513,8 T $8,4 T $-5,5 T $1,02
Q4 202514,2 T $10,2 T $-3,9 T $1,03
Q1 202616,2 T $8,2 T $-8 T $1,04
Q2 202617,4 T $8,3 T $-9 T $1,06
Q3 202618,9 T $8,2 T $-10,7 T $1,07
Q4 202620,2 T $8,6 T $-11,6 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025426,6 T $423,9 T $6,959,3
Q2 2025475,9 T $471,7 T $7,566,5
Q3 2025451,1 T $445,6 T $7,159,2
Q4 2025418,8 T $414,9 T $4,940,1
Q1 2026393,4 T $385,4 T $5,849,1
Q2 2026452,2 T $443,1 T $6,555,6
Q3 2026443,7 T $433 T $6,350,6
Q4 2026419,1 T $407,4 T $4,417,4

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu95,7 T $Q4 2026
23,9 T $47,9 T $71,8 T $95,7 T $Q1 2024: 57,8 T $Q2 2024: 58,4 T $Q3 2024: 58,5 T $Q4 2024: 79,7 T $Q1 2025: 62,2 T $Q2 2025: 63,7 T $Q3 2025: 63,2 T $Q4 2025: 86,2 T $Q1 2026: 67,3 T $Q2 2026: 69,6 T $Q3 2026: 70,5 T $Q4 2026: 95,7 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng3 T $Q4 2026
749,5 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 1,8 T $Q2 2025: 1,8 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: 2 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2026: 2,2 T $Q4 2026: 3 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA4,2 T $Q4 2026
1,1 T $2,2 T $3,2 T $4,3 T $Q1 2024: 2,6 T $Q2 2024: 2,8 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3 T $Q3 2025: 3,2 T $Q4 2025: 4,3 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2026: 3,6 T $Q4 2026: 4,2 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do2,5 T $Q4 2026
677,8 Tr $1,7 T $2,6 T $3,6 T $Q1 2024: 3,6 T $Q2 2024: -300 Tr $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 2 T $Q4 2026: 2,5 T $Q1 2024Q4 2026
EPS13,6 $Q4 2026
3,4 $6,79 $10,2 $13,6 $Q1 2024: 3,58 $Q2 2024: 3,92 $Q3 2024: 3,78 $Q4 2024: 5,29 $Q1 2025: 4,04 $Q2 2025: 4,02 $Q3 2025: 4,28 $Q4 2025: 5,87 $Q1 2026: 4,5 $Q2 2026: 4,58 $Q3 2026: 4,93 $Q4 2026: 13,6 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ20,2 T $Q4 2026
5,1 T $10,1 T $15,2 T $20,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 17 T $Q1 2024 · Nợ: 9,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 9,1 T $Q2 2024 · Nợ: 9,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 10,4 T $Q3 2024 · Nợ: 9,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 9,9 T $Q4 2024 · Nợ: 9,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 10,9 T $Q1 2025 · Nợ: 8,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 12,4 T $Q2 2025 · Nợ: 8,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 13,8 T $Q3 2025 · Nợ: 8,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 14,2 T $Q4 2025 · Nợ: 10,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 16,2 T $Q1 2026 · Nợ: 8,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 17,4 T $Q2 2026 · Nợ: 8,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 18,9 T $Q3 2026 · Nợ: 8,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 20,2 T $Q4 2026 · Nợ: 8,6 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+12,7%Q4 2026
+3,3%+6,5%+9,8%+13,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +13,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,1%Q4 2026
+2,9%+5,8%+8,7%+11,6%Q4 2024: +1,0%Q1 2025: +7,5%Q2 2025: +9,0%Q3 2025: +8,0%Q4 2025: +8,1%Q1 2026: +8,3%Q2 2026: +9,2%Q3 2026: +11,6%Q4 2026: +11,1%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành444,4 TrQ4 2026
111,2 Tr222,5 Tr333,7 Tr445 TrQ1 2024: 444,4 TrQ2 2024: 444,8 TrQ3 2024: 444,8 TrQ4 2024: 445 TrQ1 2025: 445 TrQ2 2025: 444,9 TrQ3 2025: 444,8 TrQ4 2025: 444,7 TrQ1 2026: 444,5 TrQ2 2026: 444,5 TrQ3 2026: 444,4 TrQ4 2026: 444,4 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá17,4Q4 2026
16,633,249,966,5Q1 2024 · P/E: 41,5Q2 2024 · P/E: 46,1Q3 2024 · P/E: 51,1Q4 2024 · P/E: 42,1Q1 2025 · P/E: 59,3Q2 2025 · P/E: 66,5Q3 2025 · P/E: 59,2Q4 2025 · P/E: 40,1Q1 2026 · P/E: 49,1Q2 2026 · P/E: 55,6Q3 2026 · P/E: 50,6Q4 2026 · P/E: 17,4Q1 2024 · P/S: 4,6Q2 2024 · P/S: 5,5Q3 2024 · P/S: 5,9Q4 2024 · P/S: 5,0Q1 2025 · P/S: 6,9Q2 2025 · P/S: 7,5Q3 2025 · P/S: 7,1Q4 2025 · P/S: 4,9Q1 2026 · P/S: 5,8Q2 2026 · P/S: 6,5Q3 2026 · P/S: 6,3Q4 2026 · P/S: 4,4Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu303,2 T $2026
75,8 T $151,6 T $227,4 T $303,2 T $2019: 152,7 T $2020: 166,8 T $2021: 195,9 T $2022: 227 T $2023: 242,3 T $2024: 254,5 T $2025: 275,2 T $2026: 303,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng9,2 T $2026
2,3 T $4,6 T $6,9 T $9,2 T $2019: 3,7 T $2020: 4 T $2021: 5 T $2022: 5,8 T $2023: 6,3 T $2024: 7,4 T $2025: 8,1 T $2026: 9,2 T $20192026
EBITDA14,4 T $2026
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,4 T $2019: 6,4 T $2020: 7,2 T $2021: 8,6 T $2022: 9,9 T $2023: 10,7 T $2024: 12,1 T $2025: 13,4 T $2026: 14,4 T $20192026
Dòng tiền tự do9,4 T $2026
2,3 T $4,7 T $7 T $9,4 T $2019: 3,4 T $2020: 6,1 T $2021: 5,4 T $2022: 3,5 T $2023: 6,7 T $2024: 6,6 T $2025: 7,8 T $2026: 9,4 T $20192026
EPS20,8 $2026
5,19 $10,4 $15,6 $20,8 $2019: 8,26 $2020: 9,02 $2021: 11,3 $2022: 13,1 $2023: 14,2 $2024: 16,6 $2025: 18,2 $2026: 20,8 $20192026
Tiền mặt / Nợ20,2 T $2026
5,1 T $10,1 T $15,2 T $20,2 T $2019 · Tiền mặt: 8,4 T $2019 · Nợ: 6,8 T $2020 · Tiền mặt: 12,3 T $2020 · Nợ: 11,1 T $2021 · Tiền mặt: 11,3 T $2021 · Nợ: 11,4 T $2022 · Tiền mặt: 10,2 T $2022 · Nợ: 10,9 T $2023 · Tiền mặt: 13,7 T $2023 · Nợ: 10,5 T $2024 · Tiền mặt: 9,9 T $2024 · Nợ: 9,9 T $2025 · Tiền mặt: 14,2 T $2025 · Nợ: 10,2 T $2026 · Tiền mặt: 20,2 T $2026 · Nợ: 8,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+12,8%2026
+3,3%+6,5%+9,8%+13,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +13,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +12,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,1%2026
+4,4%+8,7%+13,1%+17,5%2019: +7,9%2020: +9,2%2021: +17,5%2022: +15,8%2023: +6,8%2024: +5,0%2025: +8,2%2026: +10,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành444,4 Tr2026
111,2 Tr222,4 Tr333,6 Tr444,8 Tr2019: 442,9 Tr2020: 443,9 Tr2021: 444,3 Tr2022: 444,8 Tr2023: 444,5 Tr2024: 444,8 Tr2025: 444,8 Tr2026: 444,4 Tr20192026
Định giá45,42026
13,426,940,353,82019 · P/E: 35,42020 · P/E: 38,42021 · P/E: 40,32022 · P/E: 40,32023 · P/E: 38,42024 · P/E: 53,82025 · P/E: 51,72026 · P/E: 45,42019 · P/S: 0,82020 · P/S: 0,92021 · P/S: 1,02022 · P/S: 1,02023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,62025 · P/S: 1,52026 · P/S: 1,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-10
Doanh thu ước tính 74,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,47 $
2026-07-24

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua919,26
Giá bán920
Khối lượng2.025.566

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202620,50302,3 T $+10%24
FY 202620,50302,3 T $0%24
FY 202722,80328,6 T $+8%26
FY 202722,66327,2 T $+8%27
FY 202824,95353,4 T $+17%23
FY 202824,92351 T $+16%21

Sự kiện công ty

6
2026-12-10Kết quảThực tế - / Ước tính 4,89-
2026-09-24Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 6,75 / Ước tính 6,54Vượt dự báo
2026-07-24Cổ tức1,47 $-
2026-05-28Kết quảThực tế 4,93 / Ước tính 5Thấp hơn dự báo
2026-05-01Cổ tức1,47 $-
2026-03-05Kết quảThực tế 4,58 / Ước tính 4,55Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:12 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Defensive
Ngành
Discount Stores
Giám đốc điều hành
Ron Vachris
Nhân viên
341.000
Ngày IPO
9 thg 7, 1986
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi8,9
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui3,71 T US$8,34 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 1 out of 2

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
408,75 T US$-3.1%thg 7 26 – thg 10 26
398,86 T US$415,04 T US$431,23 T US$Cao nhất: 431,23 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 398,86 T US$ · 2026-09-21Hiện tại: 408,75 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 408,75 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 431,23 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 398,86 T US$ · 2026-09-21
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,57%14,1 Tr
VOO0,63%11,8 Tr
QQQ1,69%9,3 Tr
IVV0,62%5,9 Tr
1657.T0,48%5,9 Tr
XAW.TO0,36%5,9 Tr
FXAIX0,66%5,9 Tr
1557.T0,6%5,5 Tr
SPY0,61%5,4 Tr
VUG1,14%4,6 Tr
S5SD.L1%3,6 Tr
VSCA.S0,1%3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi COST đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị241754
Nhà phân tích3346
Mua / giữ / bán175 / 57 / 9554 / 191 / 9
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 55 / 5 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt11 / 186 (6%)218 / 442 (33%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,0%-1,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+19,0% / -30,4%+82,3% / -30,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,8% so với S&P 500 +0,2% (n = 548)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Scot CiccarelliTruist Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 955 US$25 thg 9, 2026
  2. Peter BenedictRobert W. Baird94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.100 US$5 thg 2, 2026
  3. Greg MelichEvercore ISI94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 33 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.100 US$25 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalGiữDuy trì1.000 US$
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalGiữDuy trì1.000 US$
29 thg 9, 2026Joe FeldmanTelsey AdvisoryMuaDuy trì1.135 US$
29 thg 9, 2026Joe FeldmanTelsey AdvisoryMuaDuy trì1.135 US$
28 thg 9, 2026Phillip BleeWilliam BlairMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng850 US$900 US$950 US$1.000 US$1.050 US$1.100 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 22 · Giữ 6 · Bán 1thg 3 26 · Mua 20 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 1thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 1.096 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 1.059 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 1.072 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 1.086 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 1.092 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1.108 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.108 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.107 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.099 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.104 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.084 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.084 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 914 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 862 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 940 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 1.011 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 996 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1.015 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 956 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 935 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 952 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 944 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 910 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 921 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 241 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu COST ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Costco Wholesale Corporation (COST) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch COST suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu COST giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu COST là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp COST là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +189,0% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp COST so với cổ phiếu Costco Wholesale Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp COST là 918,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 918 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu COST là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu COST là một phái sinh theo dõi giá của Costco Wholesale Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Costco Wholesale Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

COSTUSDT perpetual là gì?

COSTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Costco Wholesale Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu COST qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

COST perpetuals · perpequities.comCOST perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cost-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cost-perp.svg" width="240" height="64" alt="COST perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp COST

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với COST — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho COST, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X