PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Arm Holdings plc (ARM)

Perpetual futures ARM trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ARMUSDT.

Arm Holdings plc thiết kế và cấp phép lõi CPU và công nghệ liên quan cho sản phẩm bán dẫn và OEM.

$307,31+5,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (ARM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/24 thị trường trực tiếp
Sàn
24
Thị trường trực tiếp
23/24
Khối lượng 24h
14,2 Tr $Độ phủ: 17/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 90,1 Tr $
Open interest
28,9 Tr $Độ phủ: 21/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3,7 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
5,8 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/24
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 1,8 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 326,7 T $
Hiệu suất spot
1D+5,18%
5D+0,54%
1M+21,98%
6M+106,69%
YTD+181,30%
1Y+96,83%

Ma trận sàn

24 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps-5,8 Tr $10,7 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,0 bps3,7 Tr $1,8 Tr $1,8 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps10,2 N $1,6 Tr $2,2 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,1 bps3,3 Tr $1,5 Tr $1,8 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,220,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps316,5 N $940,4 N $1,5 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:ARMĐang giao dịch$307,38+20,2% APR
+0,00230% mỗi 1h
+2,3 bps139 N $934,8 N $6 Tr $USDC10x
BybitGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps198,7 N $416,9 N $1,5 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps399,4 N $300,7 N $2 Tr $USDT100x
ExtendedGiao dịchARM/USDĐang giao dịch$307,180,0% APR
0,000% mỗi 1h
+4,6 bps35,4 N $181,3 N $17,6 N $USD10x
Ondo PerpsGiao dịchARM/USDĐang giao dịch$307,14-+7,2 bps190,4 N $176,5 N $110,8 N $USDC10x
BitunixGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,24+3,3% APR
+0,00300% mỗi 8h
+0,3 bps952,3 N $161,3 N $121,8 N $USDT20x
GRVTGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps158,6 N $120,1 N $633 $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchARM/USDCĐang giao dịch$307,33-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+96,5 bps1,9 N $90,6 N $-USDC12x
BloFinGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,22-1,0% APR
-0,00090% mỗi 8h
+2,3 bps396,8 N $26,3 N $87,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps151,5 N $6,6 N $14,7 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchARM/USDĐang giao dịch$307,26-48,3% APR
-0,00551% mỗi 1h
+15,6 bps19 N $2,7 N $7,3 N $USD50x
AsterGiao dịchARMUSDTĐang giao dịch$307,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+94,0 bps17,4 N $876,4 $7,1 N $USDT-
VestGiao dịchARM/USDCĐang giao dịch$307,25+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+34,8 bps130,2 N $--USDC10x
Coinbase InternationalGiao dịchARM/USDCĐang giao dịch------USDC-
DeepcoinGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,26-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+0,7 bps339,6 N $61,4 Tr $⚠104 N $USDT25x
OurbitGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps1,7 Tr $5,3 Tr $⚠250,3 N $USDT100x
XT.comGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,32+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,3 bps241,8 N $4,2 Tr $⚠193,8 N $USDT20x
LBankGiao dịchARM/USDTĐang giao dịch$307,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps2,5 Tr $3,3 Tr $⚠157,8 N $USDT50x
BingXGiao dịchARM-USDTĐang giao dịch$307,27+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,3 bps1,5 Tr $1,7 Tr $⚠299,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,0 bps – +11,9 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ARM

Spread hẹp nhất

ARM

Khối lượng cao nhất

ARM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
328,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
5,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+20,2%
P/E
317,0
P/E cùng ngành 25,4
Dòng tiền tự do
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
63,7
P/E cùng ngành
25,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,4%
Dòng tiền tự do979 Tr $
Nợ ròng-2,3 T $
20212 T $
20222,7 T $
20232,7 T $
20243,2 T $
20254 T $
20264,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20212 T $-388 Tr $1,1 T $
20222,7 T $+33%549 Tr $383 Tr $
20232,7 T $-1%524 Tr $646 Tr $
20243,2 T $+21%306 Tr $947 Tr $
20254 T $+24%792 Tr $178 Tr $
20264,9 T $+23%904 Tr $979 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+88,4%+11,9%+19,1%0,0%0,0%
2022+91,9%+25,2%+20,3%0,0%0,0%
2023+92,7%+25,3%+19,6%+12,9%+7,6%
2024+92,8%+3,1%+9,5%+5,8%+3,9%
2025+94,9%+20,6%+19,8%+11,6%+8,9%
2026+92,5%+18,5%+18,4%+10,9%+8,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021---0,00
20221 T $261 Tr $-743 Tr $0,00
20231,6 T $219 Tr $-1,3 T $2,60
20241,9 T $226 Tr $-1,7 T $2,79
20252,1 T $356 Tr $-1,7 T $5,20
20262,8 T $457 Tr $-2,3 T $6,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202162,3 T $0 $30,8159,9
202262,3 T $0 $23,1112,5
202362,3 T $61 T $23,3119,1
2024130,4 T $128,7 T $40,3423,0
2025112,1 T $110,4 T $28,0142,4
2026160,5 T $158,2 T $32,6178,0
Q2 2025844 Tr $
Q3 2025983 Tr $
Q4 20251,2 T $
Q1 20261,1 T $
Q2 20261,1 T $
Q3 20261,2 T $
Q4 20261,5 T $
Q1 20271,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 2025844 Tr $+5%107 Tr $-54 Tr $
Q3 2025983 Tr $+19%252 Tr $360 Tr $
Q4 20251,2 T $+34%210 Tr $180 Tr $
Q1 20261,1 T $+12%130 Tr $171 Tr $
Q2 20261,1 T $+34%238 Tr $429 Tr $
Q3 20261,2 T $+26%223 Tr $181 Tr $
Q4 20261,5 T $+20%313 Tr $170 Tr $
Q1 20271,3 T $+22%270 Tr $694 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+93,6%+7,6%+12,7%+1,8%+1,3%
Q3 2025+94,8%+17,8%+25,6%+3,9%+3,0%
Q4 2025+95,8%+33,0%+16,9%+3,1%+2,4%
Q1 2026+94,3%+10,2%+12,3%+1,9%+1,4%
Q2 2026+97,4%+14,4%+21,0%+3,2%+2,5%
Q3 2026+94,2%+15,4%+18,0%+2,9%+2,2%
Q4 2026+93,1%+29,5%+21,0%+3,8%+2,9%
Q1 2027+97,2%+7,6%+20,9%+3,1%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,5 T $263 Tr $-1,2 T $4,52
Q3 20252 T $271 Tr $-1,8 T $4,96
Q4 20252,1 T $356 Tr $-1,7 T $5,20
Q1 20262 T $396 Tr $-1,6 T $4,99
Q2 20262,5 T $429 Tr $-2,1 T $5,59
Q3 20262,8 T $858 Tr $-1,9 T $5,43
Q4 20262,8 T $457 Tr $-2,3 T $6,00
Q1 20273,1 T $485 Tr $-2,6 T $5,25
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025150 T $148,8 T $177,7357,5
Q3 2025129,8 T $128 T $132,0128,5
Q4 2025112,7 T $110,9 T $90,8133,5
Q1 2026171,1 T $169,6 T $162,5337,0
Q2 2026151,3 T $149,2 T $133,3160,8
Q3 2026116,1 T $114,1 T $93,5130,1
Q4 2026160,8 T $158,5 T $107,9130,4
Q1 2027378 T $375,4 T $293,2354,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,3 T $Q1 2027
372,5 Tr $745 Tr $1,1 T $1,5 T $Q2 2024: 806 Tr $Q3 2024: 824 Tr $Q4 2024: 928 Tr $Q1 2025: 939 Tr $Q2 2025: 844 Tr $Q3 2025: 983 Tr $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,5 T $Q1 2027: 1,3 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng270 Tr $Q1 2027
-4,3 Tr $101,5 Tr $207,3 Tr $313 Tr $Q2 2024: -110 Tr $Q3 2024: 87 Tr $Q4 2024: 224 Tr $Q1 2025: 223 Tr $Q2 2025: 107 Tr $Q3 2025: 252 Tr $Q4 2025: 210 Tr $Q1 2026: 130 Tr $Q2 2026: 238 Tr $Q3 2026: 223 Tr $Q4 2026: 313 Tr $Q1 2027: 270 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA173 Tr $Q1 2027
79,5 Tr $237 Tr $394,5 Tr $552 Tr $Q2 2024: -78 Tr $Q3 2024: 188 Tr $Q4 2024: 96 Tr $Q1 2025: 287 Tr $Q2 2025: 108 Tr $Q3 2025: 315 Tr $Q4 2025: 193 Tr $Q1 2026: 206 Tr $Q2 2026: 357 Tr $Q3 2026: 291 Tr $Q4 2026: 552 Tr $Q1 2027: 173 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do694 Tr $Q1 2027
-72,5 Tr $183 Tr $438,5 Tr $694 Tr $Q2 2024: 180 Tr $Q3 2024: 259 Tr $Q4 2024: 648 Tr $Q1 2025: -328 Tr $Q2 2025: -54 Tr $Q3 2025: 360 Tr $Q4 2025: 180 Tr $Q1 2026: 171 Tr $Q2 2026: 429 Tr $Q3 2026: 181 Tr $Q4 2026: 170 Tr $Q1 2027: 694 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,25 $Q1 2027
-0,01 $0,09 $0,19 $0,29 $Q2 2024: -0,11 $Q3 2024: 0,08 $Q4 2024: 0,21 $Q1 2025: 0,21 $Q2 2025: 0,1 $Q3 2025: 0,24 $Q4 2025: 0,2 $Q1 2026: 0,12 $Q2 2026: 0,22 $Q3 2026: 0,21 $Q4 2026: 0,29 $Q1 2027: 0,25 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ3,1 T $Q1 2027
764,5 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 214 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 226 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2024 · Nợ: 226 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 249 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 263 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 271 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2025 · Nợ: 356 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 396 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2026 · Nợ: 429 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2026 · Nợ: 858 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q4 2026 · Nợ: 457 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 3,1 T $Q1 2027 · Nợ: 485 Tr $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+97,2%Q1 2027
+9,8%+39,0%+68,2%+97,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +94,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +93,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +94,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +95,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +94,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +97,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +94,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +93,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +97,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,4%Q1 2027
+9,8%+19,6%+29,3%+39,1%Q1 2025: +39,1%Q2 2025: +4,7%Q3 2025: +19,3%Q4 2025: +33,7%Q1 2026: +12,1%Q2 2026: +34,5%Q3 2026: +26,3%Q4 2026: +20,1%Q1 2027: +22,4%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ1 2027
269,5 Tr539 Tr808,5 Tr1,1 TQ2 2024: 1 TQ3 2024: 1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ3 2026: 1,1 TQ4 2026: 1,1 TQ1 2027: 1,1 TQ2 2024Q1 2027
Định giá354,6Q1 2027
-1,8117,9237,7357,5Q2 2024 · P/E: -121,6Q3 2024 · P/E: 221,8Q4 2024 · P/E: 144,2Q1 2025 · P/E: 189,1Q2 2025 · P/E: 357,5Q3 2025 · P/E: 128,5Q4 2025 · P/E: 133,5Q1 2026 · P/E: 337,0Q2 2026 · P/E: 160,8Q3 2026 · P/E: 130,1Q4 2026 · P/E: 130,4Q1 2027 · P/E: 354,6Q2 2024 · P/S: 68,1Q3 2024 · P/S: 93,7Q4 2024 · P/S: 141,2Q1 2025 · P/S: 176,6Q2 2025 · P/S: 177,7Q3 2025 · P/S: 132,0Q4 2025 · P/S: 90,8Q1 2026 · P/S: 162,5Q2 2026 · P/S: 133,3Q3 2026 · P/S: 93,5Q4 2026 · P/S: 107,9Q1 2027 · P/S: 293,2Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu4,9 T $2026
1,2 T $2,5 T $3,7 T $4,9 T $2021: 2 T $2022: 2,7 T $2023: 2,7 T $2024: 3,2 T $2025: 4 T $2026: 4,9 T $20212026
Lợi nhuận ròng904 Tr $2026
226 Tr $452 Tr $678 Tr $904 Tr $2021: 388 Tr $2022: 549 Tr $2023: 524 Tr $2024: 306 Tr $2025: 792 Tr $2026: 904 Tr $20212026
EBITDA1,4 T $2026
351,5 Tr $703 Tr $1,1 T $1,4 T $2021: 876,8 Tr $2022: 962,5 Tr $2023: 841,2 Tr $2024: 374 Tr $2025: 902,9 Tr $2026: 1,4 T $20212026
Dòng tiền tự do979 Tr $2026
267 Tr $534 Tr $801 Tr $1,1 T $2021: 1,1 T $2022: 383 Tr $2023: 646 Tr $2024: 947 Tr $2025: 178 Tr $2026: 979 Tr $20212026
EPS0,85 $2026
0,21 $0,43 $0,64 $0,85 $2021: 0,38 $2022: 0,54 $2023: 0,51 $2024: 0,29 $2025: 0,75 $2026: 0,85 $20212026
Tiền mặt / Nợ2,8 T $2026
687,8 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2022 · Tiền mặt: 1 T $2022 · Nợ: 261 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,6 T $2023 · Nợ: 219 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,9 T $2024 · Nợ: 226 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,1 T $2025 · Nợ: 356 Tr $2026 · Tiền mặt: 2,8 T $2026 · Nợ: 457 Tr $20212026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+92,5%2026
+23,7%+47,4%+71,1%+94,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +88,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +91,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +92,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +92,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +94,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +92,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%20212026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,8%2026
+7,7%+16,2%+24,8%+33,3%2022: +33,3%2023: -0,9%2024: +20,7%2025: +23,9%2026: +22,8%20212026
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2026
267 Tr534 Tr801 Tr1,1 T2021: 1 T2022: 1 T2023: 1 T2024: 1 T2025: 1,1 T2026: 1,1 T20212026
Định giá178,02026
105,8211,5317,3423,02021 · P/E: 159,92022 · P/E: 112,52023 · P/E: 119,12024 · P/E: 423,02025 · P/E: 142,42026 · P/E: 178,02021 · P/S: 30,82022 · P/S: 23,12023 · P/S: 23,32024 · P/S: 40,32025 · P/S: 28,02026 · P/S: 32,620212026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua307
Giá bán307,84
Khối lượng33.131

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20272,236,1 T $+23%19
FY 20283,078,3 T $+68%24
FY 20294,1310,9 T $+122%11
FY 20306,4516,3 T $+232%11
FY 203110,1127,3 T $+455%18
Q2 20270,601,7 T $+52%15

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,48-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,4Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,6 / Ước tính 0,58Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,41Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,39 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,34Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 09:18 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Rene Anthony Andrada Haas
Nhân viên
9.584
Ngày IPO
14 thg 9, 2023
Quốc gia
GB
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi74,93
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui726,27 Tr US$0,67 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 7 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
327,78 T US$-4.3%thg 7 26 – thg 10 26
254,54 T US$299,38 T US$344,21 T US$Cao nhất: 344,21 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 254,54 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 327,78 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 327,78 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 344,21 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 254,54 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QQQ0,55%9,1 Tr
SMH1,12%2,9 Tr
QQQM0,55%2 Tr
FSELX1,12%1,7 Tr
SOXX0,5%821,8 N
CGXU2,54%593,4 N
VWIGX0,45%574,2 N
CNDX.L0,52%571,3 N
JEPQ0,31%447,1 N
EQQB.DE0,53%371,3 N
EQGB.SW0,53%371,1 N
EQEU.DE0,53%370,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ARM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị164393
Nhà phân tích3241
Mua / giữ / bán131 / 28 / 5299 / 76 / 18
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 6 / 411 / 12 / 27
Giá mục tiêu đạt / không đạt115 / 29 (80%)306 / 29 (91%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+46,5%+105,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+165,8% / -41,5%+535,5% / -41,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,1% so với S&P 500 +2,7% (n = 296)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Thomas O'MalleyBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 360 US$30 thg 7, 2026
  2. Vijay RakeshMizuho Securities95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$26 thg 8, 2026
  3. Lee SimpsonMorgan Stanley91% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 212 US$18 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Lee SimpsonMorgan StanleyGiữKhẳng định lại212 US$
15 thg 9, 2026David Dai CFABernsteinMuaDuy trì480 US$
15 thg 9, 2026David Dai CFABernsteinMuaDuy trì480 US$
10 thg 9, 2026David O'ConnorPiper SandlerMuaBắt đầu theo dõi320 US$
9 thg 9, 2026Unknown AnalystPiper SandlerMuaBắt đầu theo dõi320 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 2thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 1thg 3 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 22 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 1thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 23 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 23 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 183 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 175 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 168 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 161 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 182 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 314 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 291 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 292 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 293 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 293 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 109 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 105 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 127 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 210 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 353 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 355 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 240 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 290 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 307 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 164 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ARM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Arm Holdings plc (ARM) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ARM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ARM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ARM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ARM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ARM so với cổ phiếu Arm Holdings plc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ARM là 307,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 307,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ARM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ARM là một phái sinh theo dõi giá của Arm Holdings plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Arm Holdings plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ARMUSDT perpetual là gì?

ARMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Arm Holdings plc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ARM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ARM perpetuals · perpequities.comARM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/arm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/arm-perp.svg" width="240" height="64" alt="ARM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ARM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ARM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ARM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X