PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Western Digital Corporation (WDC)

Perpetual futures WDC trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch WDCUSDT.

Western Digital thiết kế và bán các sản phẩm lưu trữ dữ liệu như HDD, SSD và bộ nhớ flash cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu trên toàn cầu.

$441,84+6,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (WDC/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/21 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
21/21
Khối lượng 24h
95,7 Tr $Độ phủ: 17/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 179,9 Tr $
Open interest
33,8 Tr $Độ phủ: 20/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,2 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
49,5 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/21
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 10,9 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 150,9 T $
Hiệu suất spot
1D-10,22%
5D-8,37%
1M-11,16%
6M+36,54%
YTD+141,07%
1Y+231,49%

Ma trận sàn

21 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,0 bps-49,5 Tr $9,8 Tr $USDT-
OKXGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps84,4 N $12,2 Tr $3,4 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:WDCĐang giao dịch$441,78+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+1,1 bps88,4 N $12 Tr $3,6 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,3 bps-7,1 Tr $4,4 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$442,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,5 bps-6,3 Tr $1,7 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,8 bps17,4 N $2,1 Tr $293,9 N $USDT20x
BybitGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps92,3 N $2 Tr $2,3 Tr $USDT25x
OurbitGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,5 bps1,6 Tr $1,4 Tr $180,2 N $USDT100x
MEXCGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps35,6 N $1,3 Tr $5,8 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,90+0,5% APR
+0,00050% mỗi 8h
+4,5 bps274,2 N $1,1 Tr $134,1 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchWDC/USDĐang giao dịch$441,720,0% APR
0,000% mỗi 1h
+5,2 bps35,7 N $324,3 N $8,8 N $USD10x
BloFinGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,80-2,4% APR
-0,00219% mỗi 8h
+2,3 bps386,6 N $153,7 N $145,5 N $USDT20x
GRVTGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,830,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,2 bps86,6 N $100,4 N $1,7 N $USDT-
HTXGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$442,17-+13,3 bps411,7 N $43,3 N $-USDT-
AsterGiao dịchWDCUSDTĐang giao dịch$441,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps20,8 N $31,5 N $30,9 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchWDC/USDĐang giao dịch$442,17-122,6% APR
-0,014% mỗi 1h
+14,5 bps14,6 N $3,8 N $10,2 N $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchWDC/USDCĐang giao dịch$441,59+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--978,6 $8,8 N $USDC-
XT.comGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps107,6 N $34,8 Tr $⚠2 Tr $USDT20x
DeepcoinGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,79+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,4 bps13,6 N $25,7 Tr $⚠10,2 N $USDT25x
LBankGiao dịchWDC/USDTĐang giao dịch$441,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps938 N $21,3 Tr $⚠102,4 N $USDT50x
BingXGiao dịchWDC-USDTĐang giao dịch$441,76+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,2 bps1,4 Tr $2,4 Tr $⚠4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,5 bps – +18,1 bps

Quá mỏng: Aster, Crypto.com Exchange, Deepcoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, Gate.io, Bitget, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

WDC

Spread hẹp nhất

WDC

Khối lượng cao nhất

WDC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
152,2 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
12,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+48%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+72,9%
P/E
16,3
P/E cùng ngành 30,0
Dòng tiền tự do
3,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
11,8
P/E cùng ngành
30,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
19,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất12,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+72,9%
Dòng tiền tự do3,5 T $
Nợ ròng-527 Tr $
202116,9 T $
202218,8 T $
20236,3 T $
20246,3 T $
20259,5 T $
202612,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202116,9 T $+1%821 Tr $895 Tr $
202218,8 T $+11%1,5 T $773 Tr $
20236,3 T $-67%-1,7 T $-1,2 T $
20246,3 T $+1%-798 Tr $-781 Tr $
20259,5 T $+51%1,9 T $1,3 T $
202612,9 T $+36%9,4 T $3,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+26,7%+7,2%+4,9%+7,7%+3,1%
2022+31,3%+12,7%+8,2%+12,7%+5,9%
2023+22,2%-8,8%-26,9%-15,4%-6,9%
2024+28,1%-6,4%-12,6%-7,4%-3,3%
2025+38,8%+24,5%+19,5%+35,0%+13,3%
2026+48,9%+34,5%+72,9%+106,3%+68,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20213,4 T $8,7 T $5,4 T $2,00
20222,3 T $7,6 T $5,3 T $1,81
20232 T $8,5 T $6,5 T $1,45
20241,6 T $7,8 T $6,3 T $1,32
20252,1 T $5,1 T $3 T $1,08
20261,6 T $1,1 T $-527 Tr $1,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202116,2 T $21,5 T $1,019,7
202210,2 T $15,5 T $0,56,8
20239,1 T $15,6 T $1,5-5,3
202418,7 T $24,9 T $3,0-21,9
202522 T $24,9 T $2,311,9
2026186 T $185,4 T $14,420,0
Q1 20252,2 T $
Q2 20254,3 T $
Q3 20252,3 T $
Q4 20252,6 T $
Q1 20262,8 T $
Q2 20263 T $
Q3 20263,3 T $
Q4 20263,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20252,2 T $-20%493 Tr $-62 Tr $
Q2 20254,3 T $+41%594 Tr $287 Tr $
Q3 20252,3 T $+31%524 Tr $379 Tr $
Q4 20252,6 T $+30%257 Tr $675 Tr $
Q1 20262,8 T $+27%1,2 T $599 Tr $
Q2 20263 T $-30%1,8 T $653 Tr $
Q3 20263,3 T $+45%3,2 T $978 Tr $
Q4 20263,7 T $+44%3,2 T $991 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+36,4%+15,4%+22,3%+4,2%+2,0%
Q2 2025+35,4%+19,9%+13,9%+4,9%+2,3%
Q3 2025+39,8%+33,1%+22,8%+9,9%+3,7%
Q4 2025+41,0%+26,1%+9,9%+4,8%+1,8%
Q1 2026+43,5%+28,1%+41,9%+20,1%+8,2%
Q2 2026+45,7%+31,9%+61,1%+25,1%+11,8%
Q3 2026+50,2%+35,7%+96,0%+33,1%+21,3%
Q4 2026+54,1%+41,7%+85,3%+36,0%+23,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20251,7 T $8 T $6,3 T $1,47
Q2 20252,3 T $7,9 T $5,6 T $1,99
Q3 20252,1 T $5,1 T $3 T $1,08
Q4 20252,1 T $5,1 T $3 T $1,08
Q1 20262 T $5 T $3 T $1,21
Q2 20262 T $4,7 T $2,7 T $1,45
Q3 20262,1 T $1,7 T $-326 Tr $1,49
Q4 20261,6 T $1,1 T $-527 Tr $1,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202518 T $24,3 T $8,29,4
Q2 202515,9 T $21,5 T $3,76,8
Q3 202514,1 T $17 T $6,16,9
Q4 202522 T $25 T $8,520,0
Q1 202645,3 T $48,3 T $16,19,8
Q2 202664,8 T $67,4 T $21,58,9
Q3 2026101,8 T $101,4 T $30,57,9
Q4 2026186 T $185,4 T $49,614,6

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,7 T $Q4 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 2 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 4,3 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: 2,8 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2026: 3,3 T $Q4 2026: 3,7 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng3,2 T $Q4 2026
287,5 Tr $1,3 T $2,2 T $3,2 T $Q1 2024: -685 Tr $Q2 2024: -287 Tr $Q3 2024: 127 Tr $Q4 2024: 39 Tr $Q1 2025: 493 Tr $Q2 2025: 594 Tr $Q3 2025: 524 Tr $Q4 2025: 257 Tr $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2026: 3,2 T $Q4 2026: 3,2 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,7 T $Q4 2026
545,5 Tr $1,5 T $2,5 T $3,5 T $Q1 2024: -437 Tr $Q2 2024: -8 Tr $Q3 2024: 236 Tr $Q4 2024: -8 Tr $Q1 2025: 477 Tr $Q2 2025: 956 Tr $Q3 2025: 275 Tr $Q4 2025: 507 Tr $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 2,1 T $Q3 2026: 3,5 T $Q4 2026: 1,7 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do991 Tr $Q4 2026
-314,8 Tr $120,5 Tr $555,8 Tr $991 Tr $Q1 2024: -750 Tr $Q2 2024: -242 Tr $Q3 2024: -39 Tr $Q4 2024: 250 Tr $Q1 2025: -62 Tr $Q2 2025: 287 Tr $Q3 2025: 379 Tr $Q4 2025: 675 Tr $Q1 2026: 599 Tr $Q2 2026: 653 Tr $Q3 2026: 978 Tr $Q4 2026: 991 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS8,5 $Q4 2026
0,5 $3,18 $5,85 $8,52 $Q1 2024: -2,17 $Q2 2024: -0,93 $Q3 2024: 0,34 $Q4 2024: 0,09 $Q1 2025: 1,35 $Q2 2025: 1,63 $Q3 2025: 1,42 $Q4 2025: 0,76 $Q1 2026: 3,07 $Q2 2026: 4,73 $Q3 2026: 8,52 $Q4 2026: 8,5 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q4 2026
2,4 T $4,9 T $7,3 T $9,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2024 · Nợ: 7,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2024 · Nợ: 9,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2024 · Nợ: 9,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2024 · Nợ: 7,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2025 · Nợ: 8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2025 · Nợ: 7,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2025 · Nợ: 5,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2025 · Nợ: 5,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2026 · Nợ: 4,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2026 · Nợ: 1,7 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2026 · Nợ: 1,1 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,1%Q4 2026
+5,3%+35,6%+65,8%+96,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +41,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +61,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +96,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +85,3%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+43,8%Q4 2026
-10,8%+7,9%+26,7%+45,5%Q4 2024: -25,0%Q1 2025: -19,6%Q2 2025: +41,3%Q3 2025: +30,9%Q4 2025: +30,0%Q1 2026: +27,4%Q2 2026: -29,6%Q3 2026: +45,5%Q4 2026: +43,8%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành376 TrQ4 2026
94 Tr188 Tr282 Tr376 TrQ1 2024: 323 TrQ2 2024: 325 TrQ3 2024: 335 TrQ4 2024: 349 TrQ1 2025: 357 TrQ2 2025: 357 TrQ3 2025: 358 TrQ4 2025: 362 TrQ1 2026: 376 TrQ2 2026: 376 TrQ3 2026: 376 TrQ4 2026: 376 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá14,6Q4 2026
33,176,8120,6164,3Q1 2024 · P/E: -4,0Q2 2024 · P/E: -10,6Q3 2024 · P/E: 36,8Q4 2024 · P/E: 164,3Q1 2025 · P/E: 9,4Q2 2025 · P/E: 6,8Q3 2025 · P/E: 6,9Q4 2025 · P/E: 20,0Q1 2026 · P/E: 9,8Q2 2026 · P/E: 8,9Q3 2026 · P/E: 7,9Q4 2026 · P/E: 14,6Q1 2024 · P/S: 4,0Q2 2024 · P/S: 4,2Q3 2024 · P/S: 9,6Q4 2024 · P/S: 9,5Q1 2025 · P/S: 8,2Q2 2025 · P/S: 3,7Q3 2025 · P/S: 6,1Q4 2025 · P/S: 8,5Q1 2026 · P/S: 16,1Q2 2026 · P/S: 21,5Q3 2026 · P/S: 30,5Q4 2026 · P/S: 49,6Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu12,9 T $2026
4,7 T $9,4 T $14,1 T $18,8 T $2019: 16,6 T $2020: 16,7 T $2021: 16,9 T $2022: 18,8 T $2023: 6,3 T $2024: 6,3 T $2025: 9,5 T $2026: 12,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng9,4 T $2026
1,1 T $3,9 T $6,6 T $9,4 T $2019: -754 Tr $2020: -250 Tr $2021: 821 Tr $2022: 1,5 T $2023: -1,7 T $2024: -798 Tr $2025: 1,9 T $2026: 9,4 T $20192026
EBITDA10,3 T $2026
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,3 T $2019: 2 T $2020: 1,9 T $2021: 2,5 T $2022: 3,4 T $2023: 289 Tr $2024: 243 Tr $2025: 1,9 T $2026: 10,3 T $20192026
Dòng tiền tự do3,5 T $2026
-33,5 Tr $1,1 T $2,3 T $3,5 T $2019: 790 Tr $2020: 177 Tr $2021: 895 Tr $2022: 773 Tr $2023: -1,2 T $2024: -781 Tr $2025: 1,3 T $2026: 3,5 T $20192026
EPS24,3 $2026
2,04 $9,46 $16,9 $24,3 $2019: -2,58 $2020: -0,84 $2021: 2,66 $2022: 4,75 $2023: -5,37 $2024: -2,61 $2025: 5,12 $2026: 24,3 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2026
2,6 T $5,3 T $7,9 T $10,5 T $2019 · Tiền mặt: 3,5 T $2019 · Nợ: 10,5 T $2020 · Tiền mặt: 3 T $2020 · Nợ: 9,6 T $2021 · Tiền mặt: 3,4 T $2021 · Nợ: 8,7 T $2022 · Tiền mặt: 2,3 T $2022 · Nợ: 7,6 T $2023 · Tiền mặt: 2 T $2023 · Nợ: 8,5 T $2024 · Tiền mặt: 1,6 T $2024 · Nợ: 7,8 T $2025 · Tiền mặt: 2,1 T $2025 · Nợ: 5,1 T $2026 · Tiền mặt: 1,6 T $2026 · Nợ: 1,1 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,9%2026
-2,0%+23,0%+48,0%+72,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -26,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +72,9%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,7%2026
-37,4%-8,0%+21,3%+50,7%2019: -19,8%2020: +1,0%2021: +1,1%2022: +11,1%2023: -66,7%2024: +1,0%2025: +50,7%2026: +35,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành383 Tr2026
95,8 Tr191,5 Tr287,3 Tr383 Tr2019: 292 Tr2020: 298 Tr2021: 309 Tr2022: 316 Tr2023: 318 Tr2024: 326 Tr2025: 359 Tr2026: 383 Tr20192026
Định giá20,02026
-23,6-9,15,520,02019 · P/E: -14,52020 · P/E: -38,22021 · P/E: 19,72022 · P/E: 6,82023 · P/E: -5,32024 · P/E: -21,92025 · P/E: 11,92026 · P/E: 20,02019 · P/S: 0,72020 · P/S: 0,62021 · P/S: 1,02022 · P/S: 0,52023 · P/S: 1,52024 · P/S: 3,02025 · P/S: 2,32026 · P/S: 14,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-09-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua441
Giá bán441,99
Khối lượng11.300.417

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202718,7018,4 T $+42%11
FY 202720,3919,2 T $+48%12
FY 202830,7225 T $+93%4
FY 202832,7626,5 T $+106%10
FY 202937,1929,2 T $+126%2
FY 202943,5731,4 T $+143%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 4,07-
2026-09-08Cổ tức0,15 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 3,56 / Ước tính 3,31Vượt dự báo
2026-06-05Cổ tức0,15 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,72 / Ước tính 2,39Vượt dự báo
2026-03-05Cổ tức0,125 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:57 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Tiang Yew Tan
Nhân viên
40.000
Ngày IPO
31 thg 10, 1978
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi21,23
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,26 T US$3,35 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 2 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
143,28 T US$-28.1%thg 7 26 – thg 10 26
143,28 T US$171,25 T US$199,22 T US$Cao nhất: 199,22 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 143,28 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 143,28 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 199,22 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 143,28 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,21%11 Tr
VOO0,23%9,2 Tr
QQQ0,62%7,5 Tr
FXAIX0,29%5,4 Tr
IVV0,25%4,8 Tr
XAW.TO0,14%4,8 Tr
1557.T0,26%4,4 Tr
SPY0,25%4,4 Tr
VO0,74%3,7 Tr
VUG0,43%3,6 Tr
FBGKX1,62%3,5 Tr
FSELX3,5%3,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WDC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị156424
Nhà phân tích2732
Mua / giữ / bán132 / 24 / 0360 / 64 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 2 / 210 / 5 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt103 / 50 (67%)350 / 50 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+58,0%+337,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+285,5% / -56,0%+1.056,4% / -56,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,7% so với S&P 500 +4,5% (n = 361)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Erik WoodringMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 676 US$5 thg 10, 2026
  2. Krish SankarTD Cowen82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 540 US$6 thg 8, 2026
  3. Wamsi MohanBank of America Securities80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 720 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Erik WoodringMorgan StanleyMuaKhẳng định lại676 US$
5 thg 10, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại800 US$
5 thg 10, 2026Erik WoodringMorgan StanleyMuaKhẳng định lại676 US$
5 thg 10, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại800 US$
2 thg 10, 2026Asiya MerchantCitiMuaDuy trì740 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$700 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 173 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 180 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 266 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 299 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 317 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 362 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 471 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 561 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 648 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 676 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 674 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 682 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 163 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 172 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 250 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 280 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 270 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 435 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 531 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 639 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 545 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 451 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 454 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 415 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 156 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu WDC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Western Digital Corporation (WDC) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Binance, XT.com, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch WDC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu WDC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu WDC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp WDC là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp WDC so với cổ phiếu Western Digital Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp WDC là 441,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 441,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu WDC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu WDC là một phái sinh theo dõi giá của Western Digital Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Western Digital Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

WDCUSDT perpetual là gì?

WDCUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Western Digital Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu WDC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

WDC perpetuals · perpequities.comWDC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/wdc-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/wdc-perp.svg" width="240" height="64" alt="WDC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp WDC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với WDC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho WDC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X