PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual BlackBerry Limited (BB)

Perpetual futures BB trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BBUSDT.

BlackBerry Limited là công ty công nghệ toàn cầu cung cấp phần mềm bảo mật thông minh, dịch vụ và giải pháp IoT, bao gồm BlackBerry Cyber Suite, QNX và cấp phép bằng sáng chế.

$9,07-2,5%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:BB

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
13,6 Tr $Độ phủ: 15/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 21,5 Tr $
Open interest
18 Tr $Độ phủ: 15/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
671,2 N $
Ondo Perps
Spread hẹp nhất
+1,1 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
5 Tr $
Hyperliquid HIP-3
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/18
Khối lượng perp/spot
0,33x
Khối lượng spot 41,8 Tr $
OI / free float
+0,34%
Free float 5,3 T $
Hiệu suất spot
1D-1,88%
5D+4,64%
1M+18,51%
6M+157,04%
YTD+140,77%
1Y+90,10%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:BBĐang giao dịch$9,07+18,5% APR
+0,00212% mỗi 1h
+1,9 bps432,1 N $5 Tr $14,4 Tr $USDC10x
BinanceGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,7 bps244,2 N $2,9 Tr $1,1 Tr $USDT-
OKXGiao dịchBB/USDTĐang giao dịch$9,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,4 bps13,8 N $646,9 N $277,8 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,0 bps3,6 N $511,7 N $156,9 N $USDT20x
BitgetGiao dịchBBSTOCK/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,8 bps630,9 N $451,8 N $66,3 N $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchBB/USDĐang giao dịch$9,07-+10,7 bps671,2 N $298,9 N $450,2 N $USDC10x
BitunixGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,07+5,3% APR
+0,00483% mỗi 8h
+1,1 bps344,9 N $251,8 N $74,1 N $USDT20x
BybitGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,6 bps15,8 N $181,8 N $380,7 N $USDT25x
GRVTGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,3 bps106,4 N $125,5 N $1,7 N $USDT-
MEXCGiao dịchBBSTOCK/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,1 bps14,3 N $94 N $524,2 N $USDT50x
AsterGiao dịchBBXUSDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,0 bps15,4 N $3,3 N $6,9 N $USDT-
HTXGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+110,0 bps378,5 $1,9 N $7,6 N $USDT-
ExtendedGiao dịchBB/USDĐang giao dịch$9,07+18,4% APR
+0,00210% mỗi 1h
+20,1 bps137,6 N $1,9 N $842,1 $USD10x
VestGiao dịchBB/USDCĐang giao dịch$9,08+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+44,0 bps352,8 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,07-+7,7 bps58,4 N $1,9 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchBBUS-USDTĐang giao dịch$9,08+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+19,8 bps268,1 N $1,3 Tr $-USDT-
XT.comGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,06+6,8% APR
+0,00625% mỗi 8h
+22,0 bps56,5 N $6,2 Tr $⚠548,8 N $USDT20x
LBankGiao dịchBBX/USDTĐang giao dịch$9,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps205,8 N $1,7 Tr $⚠36,5 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,8 bps – +30,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Hyperliquid HIP-3 · +6,6 bps

Quá mỏng: Aster, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BB

Spread hẹp nhất

BB

Khối lượng cao nhất

BB

Từng đợt 7 ngày qua: 10% số giờ trên 100% APR · trung vị 29% · 21 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
5,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
614 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,1%
P/E
66,5
P/E cùng ngành 5,6
Dòng tiền tự do
96,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
80,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,7
P/E cùng ngành
5,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
615,9 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-17
Doanh thu ước tính 146,4 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất549,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+9,7%
Dòng tiền tự do47,3 Tr $
Nợ ròng-59,4 Tr $
2021893 Tr $
2022718 Tr $
2023526,3 Tr $
2024759,1 Tr $
2025534,9 Tr $
2026549,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021893 Tr $-14%-1,1 T $38 Tr $
2022718 Tr $-20%12 Tr $-67 Tr $
2023526,3 Tr $-27%-734,4 Tr $-303,1 Tr $
2024759,1 Tr $+44%-130,2 Tr $-24,4 Tr $
2025534,9 Tr $-30%-79 Tr $6,4 Tr $
2026549,1 Tr $+3%53,2 Tr $47,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+72,0%-124,0%-123,6%-73,4%-39,2%
2022+65,0%-29,8%+1,7%+0,8%+0,5%
2023+69,7%-39,3%-139,5%-85,7%-43,7%
2024+64,6%+1,4%-17,2%-16,8%-9,3%
2025+73,8%+0,1%-14,8%-11,0%-6,1%
2026+76,2%+9,2%+9,7%+7,1%+4,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021214 Tr $843 Tr $629 Tr $2,34
2022378 Tr $601 Tr $223 Tr $2,63
2023295 Tr $443 Tr $148 Tr $1,02
2024175 Tr $252 Tr $77 Tr $1,42
2025266,7 Tr $239 Tr $-27,7 Tr $1,72
2026274,7 Tr $215,3 Tr $-59,4 Tr $2,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20216,1 T $6,8 T $6,9-5,5
20223,9 T $4,1 T $5,5327,1
20232,2 T $2,4 T $4,3-3,2
20241,6 T $1,7 T $2,1-12,6
20252,8 T $2,8 T $5,2-36,2
20262 T $1,9 T $3,737,7
Q3 2025143,6 Tr $
Q4 2025143,9 Tr $
Q1 2026121,7 Tr $
Q2 2026129,6 Tr $
Q3 2026141,8 Tr $
Q4 2026156 Tr $
Q1 2027152,9 Tr $
Q2 2027163,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025143,6 Tr $-6%-10,5 Tr $2,8 Tr $
Q4 2025143,9 Tr $-17%-7 Tr $40,4 Tr $
Q1 2026121,7 Tr $-1%1,9 Tr $-20,1 Tr $
Q2 2026129,6 Tr $+3%13,3 Tr $1,7 Tr $
Q3 2026141,8 Tr $-1%13,7 Tr $17,3 Tr $
Q4 2026156 Tr $+8%24,3 Tr $45,6 Tr $
Q1 2027152,9 Tr $+26%8,5 Tr $1,7 Tr $
Q2 2027163,3 Tr $+26%33,9 Tr $32,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+78,1%+13,6%-7,3%-1,4%-0,8%
Q4 2025+73,6%-4,3%-4,9%-1,0%-0,5%
Q1 2026+74,2%+1,6%+1,6%+0,3%+0,2%
Q2 2026+74,5%+8,9%+10,3%+1,8%+1,1%
Q3 2026+77,5%+8,4%+9,7%+1,8%+1,1%
Q4 2026+77,8%+15,3%+15,6%+3,3%+2,0%
Q1 2027+78,3%+10,1%+5,6%+1,1%+0,7%
Q2 2027+77,8%+20,6%+20,8%+4,3%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025189 Tr $224 Tr $35 Tr $1,37
Q4 2025266,7 Tr $239 Tr $-27,7 Tr $1,72
Q1 2026276 Tr $235,7 Tr $-40,3 Tr $2,10
Q2 2026276,4 Tr $234 Tr $-42,4 Tr $2,20
Q3 2026270,3 Tr $228,4 Tr $-41,9 Tr $2,14
Q4 2026274,7 Tr $215,3 Tr $-59,4 Tr $2,12
Q1 2027271 Tr $221,1 Tr $-49,9 Tr $2,20
Q2 2027266,2 Tr $221 Tr $-45,2 Tr $2,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20251,5 T $1,6 T $10,6-34,5
Q4 20252,8 T $2,8 T $19,4-99,8
Q1 20262,4 T $2,3 T $19,4309,4
Q2 20262,3 T $2,2 T $17,642,7
Q3 20262,4 T $2,3 T $16,742,9
Q4 20262 T $1,9 T $12,821,2
Q1 20275,7 T $5,7 T $37,3168,8
Q2 20274,8 T $4,7 T $29,334,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu163,3 Tr $Q2 2027
43,3 Tr $86,5 Tr $129,8 Tr $173 Tr $Q3 2024: 152 Tr $Q4 2024: 173 Tr $Q1 2025: 123,4 Tr $Q2 2025: 126,2 Tr $Q3 2025: 143,6 Tr $Q4 2025: 143,9 Tr $Q1 2026: 121,7 Tr $Q2 2026: 129,6 Tr $Q3 2026: 141,8 Tr $Q4 2026: 156 Tr $Q1 2027: 152,9 Tr $Q2 2027: 163,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng33,9 Tr $Q2 2027
-33,5 Tr $-11,1 Tr $11,4 Tr $33,9 Tr $Q3 2024: -21 Tr $Q4 2024: -56 Tr $Q1 2025: -41,4 Tr $Q2 2025: -19,7 Tr $Q3 2025: -10,5 Tr $Q4 2025: -7 Tr $Q1 2026: 1,9 Tr $Q2 2026: 13,3 Tr $Q3 2026: 13,7 Tr $Q4 2026: 24,3 Tr $Q1 2027: 8,5 Tr $Q2 2027: 33,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA40,8 Tr $Q2 2027
7,5 Tr $19 Tr $30,4 Tr $41,9 Tr $Q3 2024: 28 Tr $Q4 2024: -4 Tr $Q1 2025: 3,8 Tr $Q2 2025: 15,8 Tr $Q3 2025: 33 Tr $Q4 2025: 9,2 Tr $Q1 2026: 13,5 Tr $Q2 2026: 18 Tr $Q3 2026: 16,5 Tr $Q4 2026: 41,9 Tr $Q1 2027: 19,5 Tr $Q2 2027: 40,8 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do32,2 Tr $Q2 2027
-14,8 Tr $5,3 Tr $25,5 Tr $45,6 Tr $Q3 2024: -35 Tr $Q4 2024: -19 Tr $Q1 2025: -18 Tr $Q2 2025: -18,8 Tr $Q3 2025: 2,8 Tr $Q4 2025: 40,4 Tr $Q1 2026: -20,1 Tr $Q2 2026: 1,7 Tr $Q3 2026: 17,3 Tr $Q4 2026: 45,6 Tr $Q1 2027: 1,7 Tr $Q2 2027: 32,2 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,05 $Q2 2027
-0,06 $-0,02 $0,01 $0,05 $Q3 2024: -0,03 $Q4 2024: -0,1 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: -0,03 $Q3 2025: -0,02 $Q4 2025: -0,01 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0,02 $Q3 2026: 0,02 $Q4 2026: 0,04 $Q1 2027: 0,01 $Q2 2027: 0,05 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ266,2 Tr $Q2 2027
69,1 Tr $138,2 Tr $207,3 Tr $276,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 210 Tr $Q3 2024 · Nợ: 197 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 175 Tr $Q4 2024 · Nợ: 252 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 143 Tr $Q1 2025 · Nợ: 247 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 171 Tr $Q2 2025 · Nợ: 250 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 189 Tr $Q3 2025 · Nợ: 224 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 266,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 239 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 276 Tr $Q1 2026 · Nợ: 235,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 276,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 234 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 270,3 Tr $Q3 2026 · Nợ: 228,4 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 274,7 Tr $Q4 2026 · Nợ: 215,3 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 271 Tr $Q1 2027 · Nợ: 221,1 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 266,2 Tr $Q2 2027 · Nợ: 221 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,8%Q2 2027
-5,6%+22,4%+50,3%+78,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -32,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -33,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,0%Q2 2027
-6,1%+4,6%+15,3%+26,0%Q2 2025: -4,4%Q3 2025: -5,5%Q4 2025: -16,8%Q1 2026: -1,4%Q2 2026: +2,7%Q3 2026: -1,3%Q4 2026: +8,4%Q1 2027: +25,6%Q2 2027: +26,0%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành649,7 TrQ2 2027
162,4 Tr324,8 Tr487,2 Tr649,7 TrQ3 2024: 638,5 TrQ4 2024: 587,5 TrQ1 2025: 589,8 TrQ2 2025: 590,5 TrQ3 2025: 593,5 TrQ4 2025: 591,5 TrQ1 2026: 600,8 TrQ2 2026: 598,7 TrQ3 2026: 598,1 TrQ4 2026: 643,6 TrQ1 2027: 593,2 TrQ2 2027: 649,7 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá34,0Q2 2027
2,5104,8207,1309,4Q3 2024 · P/E: -25,6Q4 2024 · P/E: -7,3Q1 2025 · P/E: -9,9Q2 2025 · P/E: -18,2Q3 2025 · P/E: -34,5Q4 2025 · P/E: -99,8Q1 2026 · P/E: 309,4Q2 2026 · P/E: 42,7Q3 2026 · P/E: 42,9Q4 2026 · P/E: 21,2Q1 2027 · P/E: 168,8Q2 2027 · P/E: 34,0Q3 2024 · P/S: 14,1Q4 2024 · P/S: 9,4Q1 2025 · P/S: 13,3Q2 2025 · P/S: 11,0Q3 2025 · P/S: 10,6Q4 2025 · P/S: 19,4Q1 2026 · P/S: 19,4Q2 2026 · P/S: 17,6Q3 2026 · P/S: 16,7Q4 2026 · P/S: 12,8Q1 2027 · P/S: 37,3Q2 2027 · P/S: 29,3Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu549,1 Tr $2026
260 Tr $520 Tr $780 Tr $1 T $2019: 904 Tr $2020: 1 T $2021: 893 Tr $2022: 718 Tr $2023: 526,3 Tr $2024: 759,1 Tr $2025: 534,9 Tr $2026: 549,1 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng53,2 Tr $2026
-804,8 Tr $-505,5 Tr $-206,3 Tr $93 Tr $2019: 93 Tr $2020: -152 Tr $2021: -1,1 T $2022: 12 Tr $2023: -734,4 Tr $2024: -130,2 Tr $2025: -79 Tr $2026: 53,2 Tr $20192026
EBITDA82,8 Tr $2026
-43 Tr $4,7 Tr $52,3 Tr $100 Tr $2019: 83 Tr $2020: 29 Tr $2021: 100 Tr $2022: -38 Tr $2023: -90,7 Tr $2024: 93,9 Tr $2025: 59,2 Tr $2026: 82,8 Tr $20192026
Dòng tiền tự do47,3 Tr $2026
-214,6 Tr $-126,1 Tr $-37,5 Tr $51 Tr $2019: 51 Tr $2020: -18 Tr $2021: 38 Tr $2022: -67 Tr $2023: -303,1 Tr $2024: -24,4 Tr $2025: 6,4 Tr $2026: 47,3 Tr $20192026
EPS0,09 $2026
-1,44 $-0,91 $-0,38 $0,15 $2019: 0,15 $2020: -0,25 $2021: -1,97 $2022: 0,02 $2023: -1,35 $2024: -0,22 $2025: -0,13 $2026: 0,09 $20192026
Tiền mặt / Nợ274,7 Tr $2026
210,8 Tr $421,5 Tr $632,3 Tr $843 Tr $2019 · Tiền mặt: 548 Tr $2019 · Nợ: 665 Tr $2020 · Tiền mặt: 377 Tr $2020 · Nợ: 757 Tr $2021 · Tiền mặt: 214 Tr $2021 · Nợ: 843 Tr $2022 · Tiền mặt: 378 Tr $2022 · Nợ: 601 Tr $2023 · Tiền mặt: 295 Tr $2023 · Nợ: 443 Tr $2024 · Tiền mặt: 175 Tr $2024 · Nợ: 252 Tr $2025 · Tiền mặt: 266,7 Tr $2025 · Nợ: 239 Tr $2026 · Tiền mặt: 274,7 Tr $2026 · Nợ: 215,3 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,2%2026
-85,4%-31,2%+23,0%+77,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +73,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +72,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +65,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -124,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -14,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -123,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -139,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,7%2026
-11,1%+7,3%+25,8%+44,2%2020: +15,0%2021: -14,1%2022: -19,6%2023: -26,7%2024: +44,2%2025: -29,5%2026: +2,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành597,6 Tr2026
159,9 Tr319,7 Tr479,6 Tr639,5 Tr2019: 616,5 Tr2020: 614,4 Tr2021: 561,3 Tr2022: 631,4 Tr2023: 639,5 Tr2024: 592,5 Tr2025: 591,5 Tr2026: 597,6 Tr20192026
Định giá37,72026
54,6145,5236,3327,12019 · P/E: 51,22020 · P/E: -19,12021 · P/E: -5,52022 · P/E: 327,12023 · P/E: -3,22024 · P/E: -12,62025 · P/E: -36,22026 · P/E: 37,72019 · P/S: 5,22020 · P/S: 2,82021 · P/S: 6,92022 · P/S: 5,52023 · P/S: 4,32024 · P/S: 2,12025 · P/S: 5,22026 · P/S: 3,720192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-17
Doanh thu ước tính 146,4 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua9,06
Giá bán9,08
Khối lượng10.335.287

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,20615,9 Tr $+12%3
FY 20280,23672,3 Tr $+22%4
FY 20290,30635,7 Tr $+16%1
Q3 20260,04144,5 Tr $+2%4
Q4 20260,05151,3 Tr $-4%3
Q1 20270,06167,8 Tr $+10%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-17Kết quảThực tế - / Ước tính 0,05-
2026-09-24Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,07 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2026-06-25Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,03Vượt dự báo
2026-04-09Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2025-12-18Kết quảThực tế 0,05 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2025-09-25Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,01Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:21 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
John Joseph Giamatteo
Nhân viên
1.749
Ngày IPO
4 thg 2, 1999
Quốc gia
CA
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi4,03
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui5,32 Tr US$0,01 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 9 out of 26

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
4,76 T US$-8.4%thg 6 26 – thg 9 26
4,49 T US$5,91 T US$7,32 T US$Cao nhất: 7,32 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 4,49 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 4,76 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 4,76 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 7,32 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 4,49 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
CIBR0,84%18 Tr
VHCAX0,09%2,3 Tr
HACK.AX0,84%1,3 Tr
DFIS0,15%1,1 Tr
LOUP3,17%853,3 N
QCN.TO0,12%689,6 N
KOMP0,14%474,3 N
TMAT1,37%437,3 N
DRIV0,85%398,4 N
FITE1,13%221,2 N
SNSR0,53%143,3 N
DFAX0,01%118,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị1384
Nhà phân tích58
Mua / giữ / bán3 / 10 / 013 / 71 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 12 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 0 (100%)81 / 0 (100%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+87,9%+138,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+108,6% / +53,0%+326,4% / +31,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Todd CouplandCIBC75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 6,00 US$31 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 4, 2026Paul TreiberRBC CapitalGiữDuy trì4,50 US$
10 thg 4, 2026Kingsley CraneCanaccord GenuityGiữKhẳng định lại4,40 US$
9 thg 4, 2026Unknown AnalystTD CowenGiữDuy trì5,00 US$
2 thg 4, 2026Paul TreiberRBC CapitalGiữDuy trì4,50 US$
31 thg 3, 2026Todd CouplandCIBCMuaDuy trì6,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 5,06 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 5,15 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 5,15 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 5,15 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 5,03 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 4,98 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 4,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 4,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,08 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 3,79 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 3,57 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 3,39 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 3,24 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 5,40 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 9,00 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 12,65 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 8,50 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,15 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 9,04 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 9,30 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 13 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu BlackBerry Limited (BB) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm XT.com, Hyperliquid HIP-3, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BB là +9,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +18,5% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BB so với cổ phiếu BlackBerry Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BB là 9,07 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 9,07 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BB là một phái sinh theo dõi giá của BlackBerry Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán BlackBerry Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BBUSDT perpetual là gì?

BBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu BlackBerry Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BB perpetuals · perpequities.comBB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bb-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bb-perp.svg" width="240" height="64" alt="BB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X