PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Dell Technologies Inc. (DELL)

Perpetual futures DELL trên 22 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DELLUSDT.

Dell Technologies thiết kế, phát triển và bán các giải pháp CNTT, bao gồm máy chủ, lưu trữ, mạng, PC và dịch vụ đám mây, thông qua các phân khúc ISG, CSG và VMware.

$562,45+3,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (DELL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

22/22 thị trường trực tiếp
Sàn
22
Thị trường trực tiếp
22/22
Khối lượng 24h
14,3 Tr $Độ phủ: 16/22 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 34,5 Tr $
Open interest
32,4 Tr $Độ phủ: 21/22 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
6,8 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,2 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
6,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/22
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 3 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 341 T $
Hiệu suất spot
1D+3,82%
5D+1,94%
1M+7,30%
6M+224,76%
YTD+346,79%
1Y+285,85%

Ma trận sàn

22 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,2 bps-6,3 Tr $9,1 Tr $USDT-
KuCoinGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,3 bps16,1 N $1,7 Tr $540,4 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:DELLĐang giao dịch$562,22+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+2,0 bps63,1 N $1,3 Tr $6,2 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,6 bps2,4 Tr $1,2 Tr $1,4 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps2,1 Tr $950,2 N $4,3 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps80,6 N $924,1 N $3,8 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,7 bps66,6 N $740,6 N $2,6 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,0 bps135,4 N $453,3 N $3,6 Tr $USDT100x
BitunixGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,46+5,6% APR
+0,00511% mỗi 8h
+0,2 bps220,7 N $232,2 N $157,9 N $USDT50x
Helix (Injective)Giao dịchDELL/USDCĐang giao dịch$563,04+16,1% APR
+0,00184% mỗi 1h
+130,4 bps6,8 N $204,3 N $-USDC12x
GRVTGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps58 N $134,5 N $2,3 N $USDT-
BloFinGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,42-3,1% APR
-0,00279% mỗi 8h
+1,2 bps458,9 N $123,3 N $166,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$561,12+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+46,1 bps185,7 N $58,2 N $5,7 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchDELL/USDĐang giao dịch$562,54-89,0% APR
-0,010% mỗi 1h
+7,3 bps14,8 N $4,6 N $13,8 N $USD50x
AsterGiao dịchDELLUSDTĐang giao dịch$562,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+100,5 bps20,4 N $279,3 $17,6 N $USDT-
Orderly NetworkGiao dịchDELL/USDCĐang giao dịch$562,40+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--0 $581 $USDC-
DeepcoinGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,36+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,8 bps23,8 N $10,4 Tr $⚠6,7 N $USDT25x
XT.comGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,3 bps109,5 N $4,4 Tr $⚠79,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchDELL-USDTĐang giao dịch$562,31-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+2,3 bps1,3 Tr $1,7 Tr $⚠5,5 N $USDT-
LBankGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,5 bps6,8 Tr $1,3 Tr $⚠15,5 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchDELL/USDĐang giao dịch$562,260,0% APR
0,000% mỗi 1h
+3,2 bps69,1 N $1,2 Tr $⚠175,3 N $USD10x
OurbitGiao dịchDELL/USDTĐang giao dịch$562,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps3,1 Tr $1,2 Tr $⚠189,9 N $USDT100x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 16/22 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,0 bps – +19,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +6,4 bps

Quá mỏng: Deepcoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Helix (Injective), Binance, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DELL

Spread hẹp nhất

DELL

Khối lượng cao nhất

DELL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 47m trước
Vốn hóa
373,6 T $
Cập nhật 47m trước
Doanh thu
151,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+71%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,5%
P/E
32,2
P/E cùng ngành 24,8
Dòng tiền tự do
8,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,5
P/E cùng ngành
24,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
194,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 49,2 T $ · Cập nhật 47m trước
Cổ tức
0,63 $
2026-10-20

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất113,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,2%
Dòng tiền tự do8,6 T $
Nợ ròng20 T $
202186,7 T $
2022101,2 T $
2023102,3 T $
202488,4 T $
202595,6 T $
2026113,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202186,7 T $+2%3,3 T $9,3 T $
2022101,2 T $+17%5,6 T $7,5 T $
2023102,3 T $+1%2,4 T $562 Tr $
202488,4 T $-14%3,4 T $5,9 T $
202595,6 T $+8%4,6 T $1,9 T $
2026113,5 T $+19%5,9 T $8,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+23,2%+4,3%+3,7%+110,1%+2,6%
2022+21,6%+4,6%+5,5%-330,1%+6,0%
2023+22,2%+5,6%+2,4%-78,2%+2,7%
2024+23,8%+6,1%+3,8%-152,1%+4,1%
2025+22,2%+6,5%+4,8%-309,9%+5,8%
2026+20,0%+7,4%+5,2%-240,3%+5,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20219,5 T $41,4 T $31,9 T $0,80
20229,5 T $27 T $17,5 T $0,80
20238,6 T $29,6 T $21 T $0,82
20247,4 T $26 T $18,6 T $0,74
20253,6 T $24,6 T $20,9 T $0,78
202611,5 T $31,5 T $20 T $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202127,5 T $59,4 T $0,38,4
202242,9 T $60,3 T $0,47,7
202331 T $52 T $0,312,7
202463,5 T $82,2 T $0,718,3
202572,1 T $93,1 T $0,815,9
202675,8 T $95,8 T $0,712,8
Q3 202524,4 T $
Q4 202523,8 T $
Q1 202623,4 T $
Q2 202629,8 T $
Q3 202627 T $
Q4 202633,4 T $
Q1 202743,8 T $
Q2 202747 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202524,4 T $+10%1,1 T $914 Tr $
Q4 202523,8 T $+7%1,5 T $-150 Tr $
Q1 202623,4 T $+5%965 Tr $2,2 T $
Q2 202629,8 T $+19%1,2 T $1,9 T $
Q3 202627 T $+11%1,5 T $503 Tr $
Q4 202633,4 T $+40%2,3 T $4 T $
Q1 202743,8 T $+88%3,4 T $3,1 T $
Q2 202747 T $+58%4,1 T $986 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+21,8%+6,8%+4,6%-49,5%+1,4%
Q4 2025+23,0%+9,1%+6,4%-103,4%+1,9%
Q1 2026+21,1%+5,3%+4,1%-31,9%+1,1%
Q2 2026+18,3%+6,0%+3,9%-42,1%+1,3%
Q3 2026+20,7%+8,0%+5,7%-59,1%+1,8%
Q4 2026+20,2%+9,4%+6,8%-91,5%+2,2%
Q1 2027+17,8%+8,3%+7,8%-244,9%+3,0%
Q2 2027+20,9%+11,6%+8,8%-289,6%+3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20255,2 T $25 T $19,8 T $0,77
Q4 20253,6 T $24,6 T $20,9 T $0,78
Q1 20267,7 T $28,8 T $21,1 T $0,85
Q2 20268,3 T $29,5 T $21,2 T $0,83
Q3 20269,6 T $31,2 T $21,7 T $0,85
Q4 202611,5 T $31,5 T $20 T $0,91
Q1 202711,6 T $31,2 T $19,6 T $0,95
Q2 202711,6 T $34,5 T $22,9 T $0,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202592,7 T $112,5 T $3,820,3
Q4 202572,1 T $93,1 T $3,011,8
Q1 202665,5 T $86,5 T $2,817,0
Q2 202688,1 T $109,3 T $3,018,5
Q3 2026108,7 T $130,4 T $4,017,5
Q4 202674,6 T $94,6 T $2,28,2
Q1 2027136,4 T $156 T $3,19,9
Q2 2027261,5 T $284,4 T $5,615,8

Đã làm mới 47m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu47 T $Q2 2027
11,7 T $23,5 T $35,2 T $47 T $Q3 2024: 22,3 T $Q4 2024: 22,3 T $Q1 2025: 22,2 T $Q2 2025: 25 T $Q3 2025: 24,4 T $Q4 2025: 23,8 T $Q1 2026: 23,4 T $Q2 2026: 29,8 T $Q3 2026: 27 T $Q4 2026: 33,4 T $Q1 2027: 43,8 T $Q2 2027: 47 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng4,1 T $Q2 2027
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $Q3 2024: 1 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 997 Tr $Q2 2025: 846 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 965 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2026: 1,5 T $Q4 2026: 2,3 T $Q1 2027: 3,4 T $Q2 2027: 4,1 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA6,2 T $Q2 2027
1,6 T $3,1 T $4,7 T $6,2 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,5 T $Q1 2025: 1,8 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2026: 3,1 T $Q4 2026: 4 T $Q1 2027: 5,1 T $Q2 2027: 6,2 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do986 Tr $Q2 2027
875,8 Tr $1,9 T $2,9 T $4 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 806 Tr $Q1 2025: 447 Tr $Q2 2025: 658 Tr $Q3 2025: 914 Tr $Q4 2025: -150 Tr $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2026: 503 Tr $Q4 2026: 4 T $Q1 2027: 3,1 T $Q2 2027: 986 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS6,34 $Q2 2027
1,59 $3,17 $4,76 $6,34 $Q3 2024: 1,36 $Q4 2024: 1,64 $Q1 2025: 1,37 $Q2 2025: 1,17 $Q3 2025: 1,58 $Q4 2025: 2,15 $Q1 2026: 1,37 $Q2 2026: 1,7 $Q3 2026: 2,28 $Q4 2026: 3,37 $Q1 2027: 5,24 $Q2 2027: 6,34 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ11,6 T $Q2 2027
8,6 T $17,2 T $25,8 T $34,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q3 2024 · Nợ: 27,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,4 T $Q4 2024 · Nợ: 26 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,8 T $Q1 2025 · Nợ: 25,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,6 T $Q2 2025 · Nợ: 24,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,2 T $Q3 2025 · Nợ: 25 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2025 · Nợ: 24,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,7 T $Q1 2026 · Nợ: 28,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 8,3 T $Q2 2026 · Nợ: 29,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 9,6 T $Q3 2026 · Nợ: 31,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 11,5 T $Q4 2026 · Nợ: 31,5 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 11,6 T $Q1 2027 · Nợ: 31,2 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 11,6 T $Q2 2027 · Nợ: 34,5 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,9%Q2 2027
+6,0%+11,9%+17,9%+23,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +18,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+57,7%Q2 2027
+21,9%+43,8%+65,7%+87,5%Q2 2025: +9,1%Q3 2025: +9,5%Q4 2025: +6,7%Q1 2026: +5,1%Q2 2026: +19,0%Q3 2026: +10,8%Q4 2026: +40,2%Q1 2027: +87,5%Q2 2027: +57,7%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành652 TrQ2 2027
185 Tr370 Tr555 Tr740 TrQ3 2024: 740 TrQ4 2024: 729,6 TrQ1 2025: 727 TrQ2 2025: 724 TrQ3 2025: 724 TrQ4 2025: 713 TrQ1 2026: 702 TrQ2 2026: 702 TrQ3 2026: 680 TrQ4 2026: 670,3 TrQ1 2027: 656 TrQ2 2027: 652 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá15,8Q2 2027
5,511,116,622,2Q3 2024 · P/E: 12,5Q4 2024 · P/E: 12,6Q1 2025 · P/E: 22,2Q2 2025 · P/E: 21,5Q3 2025 · P/E: 20,3Q4 2025 · P/E: 11,8Q1 2026 · P/E: 17,0Q2 2026 · P/E: 18,5Q3 2026 · P/E: 17,5Q4 2026 · P/E: 8,2Q1 2027 · P/E: 9,9Q2 2027 · P/E: 15,8Q3 2024 · P/S: 2,3Q4 2024 · P/S: 2,6Q1 2025 · P/S: 4,0Q2 2025 · P/S: 2,9Q3 2025 · P/S: 3,8Q4 2025 · P/S: 3,0Q1 2026 · P/S: 2,8Q2 2026 · P/S: 3,0Q3 2026 · P/S: 4,0Q4 2026 · P/S: 2,2Q1 2027 · P/S: 3,1Q2 2027 · P/S: 5,6Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu113,5 T $2026
28,4 T $56,8 T $85,2 T $113,5 T $2019: 90,6 T $2020: 84,8 T $2021: 86,7 T $2022: 101,2 T $2023: 102,3 T $2024: 88,4 T $2025: 95,6 T $2026: 113,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng5,9 T $2026
-248,5 Tr $1,8 T $3,9 T $5,9 T $2019: -2,3 T $2020: 4,6 T $2021: 3,3 T $2022: 5,6 T $2023: 2,4 T $2024: 3,4 T $2025: 4,6 T $2026: 5,9 T $20192026
EBITDA11,9 T $2026
3 T $6 T $9 T $12 T $2019: 8 T $2020: 8,5 T $2021: 9,8 T $2022: 12 T $2023: 7,7 T $2024: 8,9 T $2025: 9,6 T $2026: 11,9 T $20192026
Dòng tiền tự do8,6 T $2026
2,3 T $4,7 T $7 T $9,3 T $2019: 5,5 T $2020: 6,7 T $2021: 9,3 T $2022: 7,5 T $2023: 562 Tr $2024: 5,9 T $2025: 1,9 T $2026: 8,6 T $20192026
EPS8,68 $2026
-0,05 $2,86 $5,77 $8,68 $2019: -2,96 $2020: 6,03 $2021: 4,22 $2022: 7,02 $2023: 3,24 $2024: 4,6 $2025: 6,38 $2026: 8,68 $20192026
Tiền mặt / Nợ11,5 T $2026
13,5 T $26,9 T $40,4 T $53,8 T $2019 · Tiền mặt: 9,7 T $2019 · Nợ: 53,5 T $2020 · Tiền mặt: 9,3 T $2020 · Nợ: 53,8 T $2021 · Tiền mặt: 9,5 T $2021 · Nợ: 41,4 T $2022 · Tiền mặt: 9,5 T $2022 · Nợ: 27 T $2023 · Tiền mặt: 8,6 T $2023 · Nợ: 29,6 T $2024 · Tiền mặt: 7,4 T $2024 · Nợ: 26 T $2025 · Tiền mặt: 3,6 T $2025 · Nợ: 24,6 T $2026 · Tiền mặt: 11,5 T $2026 · Nợ: 31,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,0%2026
+5,0%+12,5%+20,1%+27,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,2%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,8%2026
-5,5%+2,6%+10,7%+18,8%2020: -6,4%2021: +2,2%2022: +16,8%2023: +1,1%2024: -13,6%2025: +8,1%2026: +18,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành683,9 Tr2026
197,8 Tr395,5 Tr593,3 Tr791 Tr2019: 719 Tr2020: 751 Tr2021: 767 Tr2022: 791 Tr2023: 753 Tr2024: 736 Tr2025: 724 Tr2026: 683,9 Tr20192026
Định giá12,82026
-1,75,011,718,32019 · P/E: -8,32020 · P/E: 3,92021 · P/E: 8,42022 · P/E: 7,72023 · P/E: 12,72024 · P/E: 18,32025 · P/E: 15,92026 · P/E: 12,82019 · P/S: 0,22020 · P/S: 0,22021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,42023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,72025 · P/S: 0,82026 · P/S: 0,720192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 49,2 T $ · Cập nhật 47m trước
Cổ tức
0,63 $
2026-10-20

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua561,15
Giá bán563,47
Khối lượng43.587

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202725,89194,6 T $+71%14
FY 202830,93235,2 T $+107%8
FY 202935,27263,6 T $+132%5
FY 203044,88298,4 T $+163%3
Q2 20276,8354,7 T $+16%4
Q2 20275,2446,9 T $0%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính 6,56-
2026-10-20Cổ tức0,63 $-
2026-09-01Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 7,04 / Ước tính 4,91Vượt dự báo
2026-07-21Cổ tức0,63 $-
2026-05-28Kết quảThực tế 4,86 / Ước tính 2,96Vượt dự báo
2026-04-21Cổ tức0,63 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 08:52 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Michael Saul Dell
Nhân viên
97.000
Ngày IPO
17 thg 8, 2016
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,34
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui2,10 T US$3,23 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
362,83 T US$+35.8%thg 7 26 – thg 10 26
247,84 T US$309,46 T US$371,07 T US$Cao nhất: 371,07 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 247,84 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 362,83 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 362,83 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 371,07 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 247,84 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,18%9,3 Tr
VOO0,2%7,7 Tr
VSCA.S0,15%4,4 Tr
IVV0,25%4 Tr
XAW.TO0,15%4 Tr
1557.T0,25%3,7 Tr
SPY0,25%3,7 Tr
FXAIX0,18%2,8 Tr
VTV0,49%2,8 Tr
S5SD.L0,4%2,4 Tr
VECA.S0,04%2,2 Tr
XLK0,92%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DELL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị168418
Nhà phân tích2733
Mua / giữ / bán130 / 31 / 7352 / 54 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 4 / 55 / 5 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt128 / 27 (83%)364 / 27 (93%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+134,8%+247,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+436,2% / -26,3%+921,7% / -26,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,4% so với S&P 500 +2,9% (n = 364)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Vijay RakeshMizuho Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 600 US$2 thg 9, 2026
  2. Erik WoodringMorgan Stanley93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 511 US$23 thg 9, 2026
  3. Aaron RakersWells Fargo89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 545 US$2 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Krish SankarTD CowenGiữDuy trì550 US$
23 thg 9, 2026Erik WoodringMorgan StanleyGiữDuy trì511 US$
18 thg 9, 2026Erik WoodringMorgan StanleyGiữKhẳng định lại499 US$
15 thg 9, 2026Katherine MurphyGoldman SachsMuaDuy trì570 US$
14 thg 9, 2026Katherine MurphyGoldman SachsMuaDuy trì570 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 1thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 165 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 165 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 166 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 190 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 356 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 451 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 475 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 490 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 575 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 575 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 133 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 126 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 209 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 421 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 431 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 405 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 456 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 538 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 563 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 168 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DELL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Dell Technologies Inc. (DELL) được giao dịch trên 22 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DELL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DELL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DELL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DELL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 22 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DELL so với cổ phiếu Dell Technologies Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DELL là 562,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 562,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DELL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DELL là một phái sinh theo dõi giá của Dell Technologies Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Dell Technologies Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DELLUSDT perpetual là gì?

DELLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Dell Technologies Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DELL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DELL perpetuals · perpequities.comDELL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/dell-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/dell-perp.svg" width="240" height="64" alt="DELL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DELL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DELL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DELL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X