Bộ tổng hợp stock perps
Mọi perpetual cổ phiếu trong một bảng xếp hạng.
Giá trực tiếp, xu hướng 24h/7d, vốn hóa, P/E và P/S cho cổ phiếu token hóa, ETF và hàng hóa — tổng hợp từ Hyperliquid, Bybit, Binance và mọi sàn niêm yết chúng.
Thị trường live4998Trên 33 sàn
Tổng quan thị trường
22,9 T $Độ phủ: 3915/4998 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 34,6 T $
Khối lượng 24h
566
Cổ phiếu
Chênh lệch funding hiện tại →
UNITREE+0,023% / 1h≈ 203% APRLong Gate.io · Short Hyperliquid HIP-3CXMT+0,014% / 1h≈ 121% APRLong Gate.io · Short OKX
Chênh lệch gộp, trước phí, trượt giá và rủi ro khớp lệnh
Funding →Xếp hạng tài sản
Top perpetual cổ phiếu token hóa theo quy mô thị trường
649 tài sản · 4998 thị trường live
Tổng vốn hóa87,5 NT $19,8 T $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▼ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,0064 | ▲ 0,74% | ▲ 0,9% | 0,0064Tỷ giá FX | — | — | 14,3 Tr $ | 98,2 N $ | 1MEXC | |
| 602 | PolymarketPOLYMARKET · Pre-IPO · Pre-IPO | $24,17 | ▲ 0,08% | ▼ 1,54% | -Định giá | — | — | 3,6 Tr $ | 1,2 Tr $ | 9Aster, BingX, Bitget | |
| 603 | Nikkei 225NIKKEI · Chỉ số · Chỉ số | 66.954 | ▲ 1,99% | ▲ 4,13% | 66.954Mức chỉ số | — | — | 60,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | 8Bitget, Extended, HTX | |
| 604 | Russell 2000 IndexRUT · Chỉ số · Chỉ số | 2.835 | ▼ 0,35% | ▼ 2,35% | 2.835Mức chỉ số | — | — | 14,9 Tr $ | 493 N $ | 3Gate.io, Vest, XT.com | |
| 605 | DAX 40DAX · Chỉ số · Chỉ số | 25.587 | ▲ 0,47% | ▼ 0,46% | 25.587Mức chỉ số | — | — | 12,2 Tr $ | 2,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 606 | U.S. Dollar / Brazilian RealUSDBRL · Ngoại hối · Ngoại hối | 5,21 | ▼ 0,37% | ▲ 2% | 5,21Tỷ giá FX | — | — | 59 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6Binance, BingX, Bitget | |
| 607 | FTSE 100 IndexFTSE · Chỉ số · Chỉ số | 10.691 | ▼ 0,45% | ▼ 0,95% | 10.691Mức chỉ số | — | — | 9,9 Tr $ | 926,7 N $ | 1XT.com | |
| 608 | S&P/ASX 200 IndexASX200 · Chỉ số · Chỉ số | 8.767 | ▲ 0,57% | ▲ 0,01% | 8.767Mức chỉ số | — | — | 7,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 609 | CAC 40 IndexCAC40 · Chỉ số · Chỉ số | 8.048 | ▼ 0,53% | ▼ 1,27% | 8.048Mức chỉ số | — | — | 23,8 Tr $ | 4,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 610 | EURO STOXX 50 IndexSTOXX50 · Chỉ số · Chỉ số | 6.348 | ▲ 0,22% | ▲ 0,11% | 6.348Mức chỉ số | — | — | 38,8 Tr $ | 7,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 611 | HK0625HK0625 · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $30,17 | — | — | - | — | — | 421,6 N $ | 1,5 Tr $ | — | 3Binance, Deepcoin, HTX |
| 612 | MEDIATEKMEDIATEK · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $154,75 | — | — | - | — | — | 237,3 N $ | 703,4 N $ | — | 2MEXC, Ourbit |
| 613 | RECRUITRECRUIT · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $107,14 | — | — | - | — | — | 1,5 Tr $ | 475,5 N $ | — | 2BingX, MEXC |
| 614 | KOSPI Composite IndexKS11 · Chỉ số · Chỉ số | 6.848 | ▼ 0,27% | ▼ 0,61% | 6.848Mức chỉ số | — | — | 2,8 Tr $ | 155,1 N $ | 1MEXC | |
| 615 | Yangtze Memory Technologies (YMTC)YMTC · Pre-IPO · Pre-IPO | $12,78 | ▲ 0,05% | ▲ 6,07% | -Định giá | — | — | 891,5 N $ | 91,7 N $ | 2LBank, MEXC | |
| 616 | LENOVOLENOVO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $4,40 | — | — | - | — | — | 460,4 N $ | 75,3 N $ | — | 2Bybit, Gate.io |
| 617 | Nintendo Co., Ltd.NINTENDO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $50,75 | ▲ 0,77% | ▼ 6,11% | - | — | — | 170,5 N $ | 123,4 N $ | 1MEXC | |
| 618 | Renesas Electronics CorporationRENESAS · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $22,16 | ▲ 0,69% | ▲ 9,91% | - | — | — | 337,9 N $ | 150,3 N $ | 1MEXC | |
| 619 | KB Financial Group Inc.KBFIN · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $124,57 | ▼ 2,19% | ▼ 2,97% | - | — | — | 241,3 N $ | 114,4 N $ | 1MEXC | |
| 620 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.SHINETSU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $37,87 | ▲ 3,1% | ▲ 2,86% | - | — | — | 244 N $ | 131,6 N $ | 1MEXC | |
| 621 | SKSQUARESKSQUARE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $838,10 | — | — | - | — | — | 1,1 Tr $ | 135,7 N $ | — | 2Gate.io, MEXC |
| 622 | KOKUSAIKOKUSAI · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $61,02 | — | — | - | — | — | 142,8 N $ | 232,2 N $ | — | 1MEXC |
| 623 | SK Innovation Co., Ltd.SKINNOV · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $109,52 | ▲ 2,33% | ▲ 9,3% | - | — | — | 168,6 N $ | 99,5 N $ | 1MEXC | |
| 624 | FUJIKURAFUJIKURA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $33,25 | — | — | - | — | — | 344,9 N $ | 128,3 N $ | — | 2BingX, MEXC |
| 625 | FANUC CorporationFANUC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $37,89 | ▲ 0,91% | ▲ 2,95% | - | — | — | 309,2 N $ | 149,6 N $ | 1MEXC | |
| 626 | Takeda Pharmaceutical Company LimitedTAKEDA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $36,82 | ▲ 0,96% | ▼ 2,56% | - | — | — | 286,6 N $ | 140,3 N $ | 1MEXC | |
| 627 | DISCO CorporationDISCO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $366,16 | ▲ 0,67% | ▲ 12,79% | - | — | — | 799 N $ | 170,5 N $ | 1MEXC | |
| 628 | KINSUSKINSUS · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $30,39 | — | — | - | — | — | 43,4 N $ | 24,5 N $ | — | 1MEXC |
| 629 | TSMCTSMC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $77,80 | — | — | - | — | — | 143,6 N $ | 1,5 Tr $ | — | 2MEXC, Ourbit |
| 630 | Ibiden Co., Ltd.IBIDEN · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $69,96 | ▼ 0,95% | ▲ 18,16% | - | — | — | 120,2 N $ | 131,7 N $ | 1MEXC | |
| 631 | YAGEOYAGEO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $17,16 | — | — | - | — | — | 8,5 N $ | 16,6 N $ | — | 1MEXC |
| 632 | Keyence CorporationKEYENCE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $515,80 | ▲ 1,27% | ▲ 5,77% | - | — | — | 634,6 N $ | 122,3 N $ | 1MEXC | |
| 633 | Furukawa Electric Co., Ltd.FURUKAWA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $24,58 | ▲ 4,42% | ▲ 2,23% | - | — | — | 231,5 N $ | 101,4 N $ | 1MEXC | |
| 634 | Hitachi, Ltd.HITACHI · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $35,14 | ▲ 0,6% | ▲ 0,42% | - | — | — | 130,2 N $ | 125,5 N $ | 1MEXC | |
| 635 | Murata Manufacturing Co., Ltd.MURATA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $49,99 | ▼ 1,94% | ▲ 6,74% | - | — | — | 127,2 N $ | 123,3 N $ | 1MEXC | |
| 636 | YOFCYOFC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $21,54 | — | — | - | — | — | 86,6 N $ | 23,4 N $ | — | 3Bybit, Gate.io, LBank |
| 637 | LAOPULAOPU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $42,44 | — | — | - | — | — | 173,9 N $ | 4 N $ | — | 3Bybit, Gate.io, LBank |
| 638 | Toyota Motor CorporationTOYOTA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $18,62 | ▲ 0,05% | ▼ 4,98% | - | — | — | 166,2 N $ | 94,8 N $ | 1MEXC | |
| 639 | NANYAPCBNANYAPCB · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $42,03 | — | — | - | — | — | 11,7 N $ | 18,6 N $ | — | 1MEXC |
| 640 | MEITUMEITU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $0,4737 | — | — | - | — | — | 128,1 N $ | 25,1 N $ | — | 1Bybit |
| 641 | Mitsubishi Electric CorporationMELCO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $33,32 | ▲ 1,75% | ▲ 1,1% | - | — | — | 155,7 N $ | 93 N $ | 1MEXC | |
| 642 | ZHENDINGZHENDING · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $15,89 | — | — | - | — | — | 2,1 N $ | 15,4 N $ | — | 1MEXC |
| 643 | HORIZONHORIZON · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $0,5200 | — | — | - | — | — | 131,5 N $ | 32,7 N $ | — | 1Bybit |
| 644 | Anduril IndustriesANDURIL · Pre-IPO · Pre-IPO | $111,87 | ▼ 1,07% | ▼ 11,4% | -Định giá | — | — | 90,1 N $ | 600 $ | 1Gate.io | |
| 645 | NeuralinkNEURALINK · Pre-IPO · Pre-IPO | $405,53 | ▼ 15,73% | ▼ 20,19% | -Định giá | — | — | 37 N $ | 34,5 N $ | 1Gate.io | |
| 646 | Doosan Enerbility Co., Ltd.DOOSENER · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $60,27 | ▲ 1,88% | ▼ 4,36% | - | — | — | 27,6 N $ | 31,7 N $ | 1Bitget | |
| 647 | Doosan Robotics Inc.DOOSBOT · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $50,74 | ▲ 0,29% | ▼ 0,72% | - | — | — | 25,7 N $ | 11,7 N $ | 1Bitget | |
| 648 | NETEASENETEASE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $24,49 | — | — | - | — | — | 5,7 N $ | 10,4 N $ | — | 1Bitget |
| 649 | KalshiKALSHI · Pre-IPO · Pre-IPO | $24,69 | ▲ 5,21% | ▼ 9,23% | -Định giá | — | — | 170,9 N $ | 1,2 N $ | 1Gate.io |






































