Bộ tổng hợp stock perps
Mọi perpetual cổ phiếu trong một bảng xếp hạng.
Giá trực tiếp, xu hướng 24h/7d, vốn hóa, P/E và P/S cho cổ phiếu token hóa, ETF và hàng hóa — tổng hợp từ Hyperliquid, Bybit, Binance và mọi sàn niêm yết chúng.
Thị trường live5008Trên 33 sàn
Tổng quan thị trường
23,2 T $Độ phủ: 3929/5008 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 34,6 T $
Khối lượng 24h
566
Cổ phiếu
Chênh lệch funding hiện tại →
UNITREE+0,020% / 1h≈ 173% APRLong Gate.io · Short BinanceCXMT+0,011% / 1h≈ 100% APRLong Gate.io · Short Hyperliquid HIP-3
Chênh lệch gộp, trước phí, trượt giá và rủi ro khớp lệnh
Funding →Xếp hạng tài sản
Top perpetual cổ phiếu token hóa theo quy mô thị trường
649 tài sản · 5008 thị trường live
Tổng vốn hóa87,5 NT $19,8 T $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,0064 | ▲ 0,74% | ▲ 0,9% | 0,0064Tỷ giá FX | — | — | 14,3 Tr $ | 98,6 N $ | 1MEXC | |
| 602 | Doosan Robotics Inc.DOOSBOT · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $50,74 | ▲ 0,29% | ▼ 0,72% | - | — | — | 25,6 N $ | 11,8 N $ | 1Bitget | |
| 603 | Nikkei 225NIKKEI · Chỉ số · Chỉ số | 67.172 | ▲ 1,99% | ▲ 4,13% | 67.172Mức chỉ số | — | — | 61 Tr $ | 12,8 Tr $ | 8Bitget, Extended, HTX | |
| 604 | PolymarketPOLYMARKET · Pre-IPO · Pre-IPO | $24,16 | ▼ 0,08% | ▼ 3,28% | -Định giá | — | — | 3,6 Tr $ | 493,3 N $ | 9Aster, BingX, Bitget | |
| 605 | Russell 2000 IndexRUT · Chỉ số · Chỉ số | 2.840 | ▼ 0,35% | ▼ 2,35% | 2.840Mức chỉ số | — | — | 14,9 Tr $ | 483,1 N $ | 3Gate.io, Vest, XT.com | |
| 606 | DAX 40DAX · Chỉ số · Chỉ số | 25.583 | ▲ 0,47% | ▼ 0,46% | 25.583Mức chỉ số | — | — | 12,3 Tr $ | 2,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 607 | U.S. Dollar / Brazilian RealUSDBRL · Ngoại hối · Ngoại hối | 5,21 | ▼ 0,37% | ▲ 2% | 5,21Tỷ giá FX | — | — | 59 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6Binance, BingX, Bitget | |
| 608 | NAVERNAVER · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $143,27 | — | — | - | — | — | 8,2 Tr $ | 2,4 Tr $ | — | 15Binance, BingX, Bitget |
| 609 | FTSE 100 IndexFTSE · Chỉ số · Chỉ số | 10.727 | ▼ 0,45% | ▼ 0,95% | 10.727Mức chỉ số | — | — | 10 Tr $ | 929,7 N $ | 1XT.com | |
| 610 | HK0625HK0625 · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $31,12 | — | — | - | — | — | 426,6 N $ | 1,5 Tr $ | — | 3Binance, Deepcoin, HTX |
| 611 | S&P/ASX 200 IndexASX200 · Chỉ số · Chỉ số | 8.770 | ▲ 1,07% | ▲ 0,51% | 8.770Mức chỉ số | — | — | 7,3 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 612 | CAC 40 IndexCAC40 · Chỉ số · Chỉ số | 8.052 | ▼ 0,53% | ▼ 1,27% | 8.052Mức chỉ số | — | — | 24 Tr $ | 4,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 613 | EURO STOXX 50 IndexSTOXX50 · Chỉ số · Chỉ số | 6.363 | ▲ 0,22% | ▲ 0,11% | 6.363Mức chỉ số | — | — | 39,2 Tr $ | 7,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 614 | MEDIATEKMEDIATEK · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $154,74 | — | — | - | — | — | 237,3 N $ | 655,1 N $ | — | 2MEXC, Ourbit |
| 615 | Yangtze Memory Technologies (YMTC)YMTC · Pre-IPO · Pre-IPO | $12,81 | ▲ 0,08% | ▲ 5,94% | -Định giá | — | — | 895,3 N $ | 92 N $ | 2LBank, MEXC | |
| 616 | RECRUITRECRUIT · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $107,18 | — | — | - | — | — | 1,5 Tr $ | 473,1 N $ | — | 2BingX, MEXC |
| 617 | KOSPI Composite IndexKS11 · Chỉ số · Chỉ số | 6.851 | ▼ 0,27% | ▼ 0,61% | 6.851Mức chỉ số | — | — | 2,8 Tr $ | 154,4 N $ | 1MEXC | |
| 618 | LENOVOLENOVO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $4,40 | — | — | - | — | — | 461 N $ | 76 N $ | — | 2Bybit, Gate.io |
| 619 | LAOPULAOPU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $42,47 | — | — | - | — | — | 173,8 N $ | 4 N $ | — | 3Bybit, Gate.io, LBank |
| 620 | DISCO CorporationDISCO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $365,79 | ▲ 0,67% | ▲ 12,79% | - | — | — | 798,1 N $ | 169,5 N $ | 1MEXC | |
| 621 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.SHINETSU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $37,90 | ▲ 3,1% | ▲ 2,86% | - | — | — | 244,1 N $ | 131,9 N $ | 1MEXC | |
| 622 | Nintendo Co., Ltd.NINTENDO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $50,75 | ▲ 0,77% | ▼ 6,11% | - | — | — | 170,5 N $ | 120,3 N $ | 1MEXC | |
| 623 | SKSQUARESKSQUARE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $837,60 | — | — | - | — | — | 1,1 Tr $ | 120,3 N $ | — | 2Gate.io, MEXC |
| 624 | Takeda Pharmaceutical Company LimitedTAKEDA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $36,86 | ▲ 0,96% | ▼ 2,56% | - | — | — | 286,9 N $ | 125,5 N $ | 1MEXC | |
| 625 | FANUC CorporationFANUC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $37,92 | ▲ 0,91% | ▲ 2,95% | - | — | — | 309,4 N $ | 125,9 N $ | 1MEXC | |
| 626 | FUJIKURAFUJIKURA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $33,20 | — | — | - | — | — | 353,6 N $ | 129,9 N $ | — | 2BingX, MEXC |
| 627 | SK Innovation Co., Ltd.SKINNOV · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $109,57 | ▲ 2,33% | ▲ 9,3% | - | — | — | 168,6 N $ | 99,9 N $ | 1MEXC | |
| 628 | KOKUSAIKOKUSAI · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $61,08 | — | — | - | — | — | 143 N $ | 229,9 N $ | — | 1MEXC |
| 629 | KB Financial Group Inc.KBFIN · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $125,04 | ▼ 2,19% | ▼ 2,97% | - | — | — | 248,8 N $ | 116,8 N $ | 1MEXC | |
| 630 | TSMCTSMC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $77,81 | — | — | - | — | — | 143,7 N $ | 1,4 Tr $ | — | 2MEXC, Ourbit |
| 631 | Renesas Electronics CorporationRENESAS · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $22,18 | ▲ 0,69% | ▲ 9,91% | - | — | — | 338,2 N $ | 149,1 N $ | 1MEXC | |
| 632 | KINSUSKINSUS · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $30,41 | — | — | - | — | — | 42,7 N $ | 29,1 N $ | — | 1MEXC |
| 633 | MEITUMEITU · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $0,4737 | — | — | - | — | — | 127,6 N $ | 24,7 N $ | — | 1Bybit |
| 634 | Ibiden Co., Ltd.IBIDEN · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $69,97 | ▼ 0,95% | ▲ 18,16% | - | — | — | 119,6 N $ | 128,5 N $ | 1MEXC | |
| 635 | YAGEOYAGEO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $17,19 | — | — | - | — | — | 8,5 N $ | 20,7 N $ | — | 1MEXC |
| 636 | Keyence CorporationKEYENCE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $516,80 | ▲ 1,27% | ▲ 5,77% | - | — | — | 635,8 N $ | 114,9 N $ | 1MEXC | |
| 637 | YOFCYOFC · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $21,56 | — | — | - | — | — | 87,5 N $ | 22,5 N $ | — | 3Bybit, Gate.io, LBank |
| 638 | Furukawa Electric Co., Ltd.FURUKAWA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $24,58 | ▲ 4,42% | ▲ 2,23% | - | — | — | 231,5 N $ | 101,7 N $ | 1MEXC | |
| 639 | Murata Manufacturing Co., Ltd.MURATA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $50,02 | ▼ 1,94% | ▲ 6,74% | - | — | — | 127,3 N $ | 122,4 N $ | 1MEXC | |
| 640 | Hitachi, Ltd.HITACHI · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $35,07 | ▲ 0,6% | ▲ 0,42% | - | — | — | 129,9 N $ | 120,8 N $ | 1MEXC | |
| 641 | Toyota Motor CorporationTOYOTA · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $18,62 | ▲ 1,34% | ▼ 3,76% | - | — | — | 166,2 N $ | 95 N $ | 1MEXC | |
| 642 | Mitsubishi Electric CorporationMELCO · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $33,35 | ▲ 1,75% | ▲ 1,1% | - | — | — | 155,8 N $ | 93,3 N $ | 1MEXC | |
| 643 | NANYAPCBNANYAPCB · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $42,03 | — | — | - | — | — | 11,7 N $ | 22,7 N $ | — | 1MEXC |
| 644 | HORIZONHORIZON · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $0,5183 | — | — | - | — | — | 131 N $ | 32,5 N $ | — | 1Bybit |
| 645 | ZHENDINGZHENDING · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $15,95 | — | — | - | — | — | 3 N $ | 19,5 N $ | — | 1MEXC |
| 646 | Anduril IndustriesANDURIL · Pre-IPO · Pre-IPO | $111,87 | ▼ 1,36% | ▼ 11,4% | -Định giá | — | — | 90,1 N $ | 537 $ | 1Gate.io | |
| 647 | NeuralinkNEURALINK · Pre-IPO · Pre-IPO | $405,53 | ▼ 15,71% | ▼ 20,17% | -Định giá | — | — | 37 N $ | 34,5 N $ | 1Gate.io | |
| 648 | NETEASENETEASE · Cổ phiếu · Cổ phiếu | $24,57 | — | — | - | — | — | 5,6 N $ | 10,4 N $ | — | 1Bitget |
| 649 | KalshiKALSHI · Pre-IPO · Pre-IPO | $23,80 | ▲ 1,53% | ▼ 12,73% | -Định giá | — | — | 164,4 N $ | 1,5 N $ | 1Gate.io |






































